SC.app
Competitions

Ho Chi Minh Spring Open 2018

Sign in to follow
All results

3x3x3 One-Handed

Analyze 3x3x3 One-Handed

Final

#CompetitorBestAverageSolves
1Nguyễn Huy Hoàng12.1116.4716.31 18.55 15.48 17.62 12.11
2Lê Hà Phong15.5217.2615.52 28.10 17.67 17.34 16.77
3Trần Thanh Phong15.5418.0215.54 17.11 17.79 21.04 19.15
4Nguyễn Tuấn Công16.6418.1718.16 18.36 16.64 18.77 18.00
5Tu Pham16.7719.0418.94 26.73 18.78 19.39 16.77
6Nguyễn Khang Minh15.0119.4317.18 15.01 22.55 22.83 18.56
7Venkatesh Sambhubhat18.6920.0719.85 18.69 21.57 19.78 20.58
8Trần Hà Khang18.3220.1623.95 18.32 18.75 22.26 19.48
9Nguyễn Hoàng Quân17.2520.9023.74 17.25 20.17 22.94 19.58
10Đoàn Trường Sơn20.1721.1121.49 20.17 21.37 23.55 20.47
11Nguyễn Tài Đức19.7322.7622.09 23.68 22.52 34.52 19.73
12Tran Ngo Phat Dat21.2222.9422.79 24.39 21.64 25.42 21.22
13Nguyễn Ngọc Phương19.8424.0423.46 25.25 19.84 23.40 26.66
14Trần Hùng Xuân Thịnh19.3524.4729.48 24.92 24.92 23.57 19.35
15Nguyễn Thành Nhân21.6525.8526.84 23.27 21.65 29.25 27.43
16Le Van Bao Toan18.9826.1029.79 25.56 28.98 18.98 23.75
17Huỳnh Phong Nam24.3328.6735.24 31.56 24.33 25.54 28.90
18Nguyen Khoa25.4930.1330.74 27.21 25.49 36.14 32.44
19Lê Nguyễn Hùng Trọng20.0130.1520.01 31.76 30.59 30.50 29.36
20Thai Minh Long30.2433.9033.84 30.24 36.07 38.83 31.79
21Trần Ngọc Hoàng Phúc24.7435.8029.44 DNF 24.74 52.24 25.73
22Lê Duy Khang30.8837.0135.92 30.88 39.14 53.72 35.96
23Kiên Gia Bảo Duy30.5037.6756.24 42.75 30.50 34.99 35.26
24Trương Hoàng Quân38.3742.0648.70 44.87 40.86 40.44 38.37
25Lưu Vũ Thái Linh33.7944.3446.51 33.79 39.07 47.43 53.44
26Đặng Tuấn Kiệt37.5856.821:02.92 49.74 57.80 37.58 1:10.87
27Lê Bảo Long41.6158.1141.61 1:06.59 1:01.20 54.43 58.70