SC.app
Competitions

Ho Chi Minh Spring Open 2018

Sign in to follow
All results

First round

#CompetitorBestAverageSolves
1Venkatesh Sambhubhat7.509.479.18 12.42 7.50 7.65 11.58
2Nguyễn Khang Minh8.969.6710.08 8.96 11.72 9.18 9.76
3Nguyễn Tuấn Công8.609.908.66 11.55 8.60 9.94 11.11
4Trần Thanh Phong8.319.9611.04 9.79 9.04 11.29 8.31
5Nguyễn Hoàng Quân8.8110.1810.77 10.55 8.81 10.53 9.46
6Trần Hà Khang10.3511.0111.25 11.20 14.00 10.35 10.58
7Nguyễn Tài Đức9.9011.1711.27 12.28 9.90 9.96 13.71
8Dương Hữu Khang10.7211.2311.52 11.47 10.75 10.72 11.47
9Nguyễn Nhật Trường10.0111.2911.66 10.12 12.09 10.01 13.16
10Trần Hùng Xuân Thịnh11.0311.5411.20 11.03 11.89 11.53 DNF
11Phan Tu Nghi10.9011.6310.90 11.40 12.05 11.86 11.64
12Tu Pham8.7511.748.75 10.60 15.04 12.09 12.52
13Nguyễn Thành Nhân10.3911.9611.50 12.65 10.39 11.74 14.93
14Lê Hà Phong9.5212.529.52 13.49 12.32 11.75 13.84
15Nguyễn Huy Hoàng9.3212.7812.86 16.23 14.06 9.32 11.41
16Lê Đức Thịnh11.2512.8311.25 12.80 13.18 12.72 12.96
17Trần Ngọc Hoàng Phúc11.4812.9215.49 14.77 11.73 11.48 12.25
18Le Van Bao Toan10.7913.1610.79 12.12 15.76 11.61 16.69
19Đoàn Trường Sơn9.7113.1916.56 9.71 11.99 13.57 14.00
20Nguyễn Tăng Phát13.3913.8513.93 13.39 17.60 14.19 13.43
21Nguyễn Khánh Minh Tuấn12.8714.1214.27 12.87 13.20 14.90 DNF
22Cao Kim Đô11.6014.3511.60 15.78 15.75 14.96 12.34
23Tran Ngo Phat Dat14.0514.9814.05 15.16 21.95 14.54 15.23
24Huỳnh Phong Nam11.9915.0412.88 18.36 11.99 16.41 15.82
25Tran Dai Thang11.7715.2211.77 14.21 24.87 15.93 15.52
26Huỳnh Phan Khánh Duy12.7015.2316.35 14.51 22.49 12.70 14.83
27Nguyễn Quốc Hưng Thịnh13.8715.7117.01 13.87 15.44 14.69 18.66
28Lê Nguyễn Hùng Trọng13.8215.8115.42 18.02 14.00 13.82 21.52
29Phùng Nhật Minh14.6315.9914.63 16.59 15.77 21.84 15.61
30Phan Thi Thu Trang14.7316.1219.96 15.86 17.58 14.91 14.73
31Thai Minh Long14.8116.1714.81 16.71 15.81 20.03 15.99
32Nguyễn Ngọc Phương11.3016.5125.79 11.30 14.24 14.43 20.87
33Lê Nguyễn Duy13.3816.6213.38 17.70 20.41 15.89 16.27
34Nguyen Khoa12.0716.6617.44 16.62 12.07 15.91 18.07
35Lê Nguyễn Hoài Nam12.6016.9216.28 18.74 12.60 15.74 20.74
36Trần Đình Huy14.9317.0815.84 14.93 22.26 18.34 17.05
37Lưu Vũ Thái Linh14.6017.1215.93 14.60 17.82 20.55 17.62
38Nguyen Tran Dinh Phong14.1817.1530.53 19.56 17.43 14.18 14.45
39Dư Tiến Công14.3117.1815.69 14.31 15.67 20.18 23.29
40Lê Duy Khang16.1317.5517.51 16.44 18.70 16.13 21.09
41Trương Hoàng Quân16.9318.0418.10 17.98 18.04 19.83 16.93
42Nguyễn Văn Kiệt15.2218.1416.62 21.82 19.16 18.64 15.22
43Kiên Gia Bảo Duy13.0018.2713.70 13.00 19.79 21.98 21.32
44Âu Dương Hữu Thịnh17.8819.8617.88 21.32 22.19 18.70 19.55
45Trần Hoàng Quốc Dũng18.3420.7319.20 23.46 21.65 21.33 18.34
46Đặng Tuấn Kiệt18.6220.7420.00 18.62 22.60 19.62 38.66
47Nguyễn Thị Thúy Hồng16.5221.1421.35 20.14 22.60 21.92 16.52
48Hồ Khả Minh15.3122.2115.31 22.44 20.12 26.84 24.08
49Toan Do Cong20.9122.5023.14 21.47 22.88 20.91 50.89
50Ngô Gia Thuận19.0422.7219.04 24.56 19.78 26.42 23.83
51Trần Nhựt Long20.1822.9729.29 20.18 26.48 20.46 21.98
52Trần Nguyễn Bình Khang21.3424.0922.78 22.65 28.58 21.34 26.83
53Lê Đắc Diên22.1924.7123.19 32.69 25.41 25.52 22.19
54Tran Quoc Qui Lan22.9325.0127.45 DNF 23.45 22.93 24.14
55Đặng Gia Minh23.8725.1323.87 31.83 24.61 26.09 24.70
56Viên Huệ Lâm23.5725.4524.95 26.00 34.63 23.57 25.40
57Bùi Anh Khôi25.2425.9425.60 35.99 26.85 25.38 25.24
58Lê Bảo Long21.9627.0933.02 29.61 22.83 28.83 21.96
59Huỳnh Vỹ Kiệt22.5927.1631.07 24.16 38.56 26.24 22.59
60Ikoma Jo23.5428.2724.17 23.54 29.30 31.34 35.11
61Lương Thanh Quang23.6028.7623.60 DNF 24.23 31.46 30.58
62Nguyễn Đông Kha24.9729.0329.45 38.83 24.97 28.14 29.51
63Nguyễn Đăng Khoa27.3629.9432.99 29.37 27.36 27.46 33.64
64Đỗ Quang Vinh25.0530.0026.87 25.05 29.80 34.06 33.34
65Võ Hoàng Minh Quân25.4130.1625.41 32.40 33.53 27.23 30.84
66Võ Vi An26.0230.5832.07 27.06 26.02 40.26 32.61
67Tran Kien Hao29.7432.4150.12 30.04 29.74 35.36 31.83
68Lê Quan Kỳ26.9433.2536.66 28.31 DNF 26.94 34.79
69Ngo Nguyen Khanh Nam28.8133.3132.06 35.33 34.00 28.81 33.88
70Tăng Ngọc Oai29.6333.8134.39 37.20 29.63 37.51 29.83
71Pham Quoc Tu33.2634.9233.39 37.36 DNF 34.02 33.26
72Ngô Bảo Nhân31.5836.23DNF 31.58 32.94 38.21 37.54
73Ngô Chí Lương32.0137.0937.11 32.01 36.92 38.27 37.25
74Nguyễn Ngọc Bích31.4437.15DNF 33.55 40.04 31.44 37.85
75Tăng Minh Huy35.2240.4445.34 36.03 35.22 40.78 44.51
76James Trương35.1844.2749.11 37.64 35.18 59.66 46.07
77Vu Quoc Thang44.91—44.91 48.73 — — —
78Ngô Chí Nghĩa45.61—49.37 45.61 — — —
79Nguyen Hoang Kim47.78—47.78 1:02.01 — — —
80Trần Minh Châu1:00.33—1:12.35 1:00.33 — — —
81Phan Thanh Long1:25.49—1:25.49 1:28.59 — — —

Final

#CompetitorBestAverageSolves
1Nguyễn Hoàng Quân7.968.758.51 8.30 7.96 10.94 9.45
2Nguyễn Khang Minh8.809.718.98 10.14 10.15 8.80 10.02
3Trần Thanh Phong8.8810.168.88 10.04 10.59 10.26 10.19
4Nguyễn Tuấn Công8.7210.2610.57 8.72 9.64 10.73 10.57
5Trần Hà Khang10.2510.7011.32 14.04 10.30 10.48 10.25
6Tu Pham9.9210.7610.36 10.69 9.92 12.69 11.23
7Lê Hà Phong9.3110.8312.31 9.31 12.11 9.43 10.95
8Venkatesh Sambhubhat9.2311.1113.78 11.31 11.54 10.48 9.23
9Dương Hữu Khang9.2211.2211.83 12.15 14.73 9.22 9.69
10Nguyễn Tài Đức10.5011.5311.93 11.15 10.50 14.74 11.50
11Le Van Bao Toan9.9611.8411.12 9.96 12.80 11.59 13.67
12Phan Tu Nghi11.3711.9111.75 11.47 12.50 11.37 12.63
13Nguyễn Nhật Trường10.6911.9714.04 12.66 11.78 11.48 10.69
14Đoàn Trường Sơn11.0012.3212.41 15.56 12.65 11.89 11.00
15Trần Hùng Xuân Thịnh12.1712.6713.25 12.24 12.63 12.17 13.15
16Trần Ngọc Hoàng Phúc11.3712.9514.35 15.54 11.84 12.66 11.37
17Nguyễn Thành Nhân11.0213.4813.28 14.63 13.36 11.02 13.80
18Nguyễn Tăng Phát14.7215.3615.17 15.87 15.03 16.49 14.72
19Lê Đức Thịnh12.22DNF12.22 DNF 13.03 DNF 15.37