SC.app
Competitions

Ho Chi Minh Spring Open 2018

Sign in to follow
All results

First round

#CompetitorBestAverageSolves
1Dương Hữu Khang2.803.102.80 3.10 10.40 2.91 3.28
2Nguyễn Khang Minh2.413.254.02 3.59 2.41 2.63 3.53
3Nguyễn Hoàng Quân2.533.524.57 3.80 2.53 3.65 3.11
4Đoàn Trường Sơn2.763.684.13 2.76 3.51 3.72 3.81
5Nguyễn Tuấn Công3.053.803.83 3.44 3.05 6.23 4.12
6Lê Nguyễn Hùng Trọng3.203.964.19 3.71 3.20 5.19 3.99
7Trần Hùng Xuân Thịnh2.644.284.15 4.03 2.64 4.67 32.61
8Venkatesh Sambhubhat3.454.325.12 3.45 3.67 8.21 4.18
9Nguyễn Tài Đức3.524.353.52 3.53 4.79 4.74 DNF
10Lê Hà Phong3.784.734.14 4.91 3.78 7.96 5.15
11Trần Ngọc Hoàng Phúc2.874.882.87 6.77 4.23 6.81 3.63
12Trần Đình Huy4.254.924.84 4.25 6.72 5.27 4.66
13Lê Duy Khang4.375.024.37 4.76 5.21 5.10 5.32
14Nguyễn Ngọc Phương3.495.04DNF 4.51 4.10 3.49 6.52
15Tu Pham4.355.069.34 6.11 4.37 4.35 4.71
16Lê Đức Thịnh4.185.085.97 5.11 4.18 4.94 5.19
17Huỳnh Phong Nam3.515.354.91 6.05 3.51 6.13 5.10
18Nguyễn Nhật Trường5.065.476.48 5.73 5.31 5.36 5.06
19Nguyễn Huy Hoàng4.255.544.90 4.25 5.66 6.05 DNF
20Nguyen Khoa4.685.684.98 7.46 4.68 5.50 6.57
21Âu Dương Hữu Thịnh5.285.758.81 5.72 6.21 5.28 5.31
22Dư Tiến Công4.875.816.28 6.13 5.03 4.87 8.25
23Nguyễn Quốc Hưng Thịnh4.086.04DNF 5.86 4.08 5.48 6.79
24Lưu Vũ Thái Linh5.456.195.75 5.58 7.25 DNF 5.45
25Nguyễn Thành Nhân3.106.305.90 3.10 7.21 5.78 7.44
26Huỳnh Phan Khánh Duy3.946.415.55 7.95 3.94 7.40 6.29
27Nguyen Tran Dinh Phong5.636.415.76 5.63 6.90 6.56 7.53
28Kiên Gia Bảo Duy5.486.757.44 6.02 7.63 6.78 5.48
29Trương Hoàng Quân4.486.777.45 4.48 9.51 8.00 4.85
30Cao Kim Đô6.266.796.61 6.87 10.18 6.26 6.89
31Le Van Bao Toan6.496.917.53 6.50 6.70 7.88 6.49
32Trần Hà Khang5.016.925.01 5.20 15.85 7.62 7.93
33Trần Hoàng Quốc Dũng4.697.468.12 7.72 4.69 6.54 9.06
34Ikoma Jo4.737.488.09 4.73 6.71 8.76 7.64
35Ngô Gia Thuận3.578.239.39 7.44 3.57 10.68 7.87
36Hồ Khả Minh5.168.448.85 7.24 5.16 15.17 9.24
37Lương Thanh Quang6.618.489.29 9.45 12.94 6.61 6.71
38Tran Dai Thang6.878.506.87 8.74 16.27 9.35 7.41
39Nguyễn Đông Kha5.518.945.51 10.91 6.96 8.96 16.91
40Trần Nhựt Long5.709.249.31 5.70 8.11 10.50 10.30
41Ngo Nguyen Khanh Nam7.389.3710.45 7.38 11.34 10.03 7.62
42Nguyễn Tăng Phát7.6110.48DNF 12.58 10.41 8.45 7.61
43Lê Bảo Long9.3511.269.45 DNF 9.35 14.12 10.21
44Huỳnh Vỹ Kiệt9.5511.559.55 14.23 31.64 10.33 10.08
45Ngô Chí Nghĩa10.5412.1610.54 14.86 10.72 18.52 10.91
46Trần Nguyễn Bình Khang8.1312.988.13 11.06 19.42 13.66 14.23
47Lê Quan Kỳ10.5213.1814.22 11.60 18.69 10.52 13.72
48Nguyễn Ngọc Bích11.8615.5222.66 12.62 20.16 13.77 11.86

Final

#CompetitorBestAverageSolves
1Dương Hữu Khang1.982.941.98 2.93 3.00 3.19 2.90
2Đoàn Trường Sơn2.683.583.53 2.94 2.68 4.85 4.26
3Nguyễn Hoàng Quân3.043.633.57 3.37 3.04 7.20 3.95
4Nguyễn Khang Minh2.313.703.77 6.84 2.31 2.86 4.48
5Nguyễn Tuấn Công2.643.843.64 3.35 2.64 6.72 4.52
6Nguyễn Tài Đức3.834.043.88 3.88 3.83 6.64 4.37
7Venkatesh Sambhubhat3.294.474.55 3.29 3.37 11.65 5.49
8Tu Pham2.824.986.30 2.82 3.79 5.39 5.76
9Nguyễn Ngọc Phương3.334.993.33 6.59 4.04 6.78 4.33
10Lê Đức Thịnh3.555.127.80 4.38 3.55 4.33 6.66
11Lê Duy Khang4.205.284.20 6.24 7.33 4.92 4.68
12Trần Đình Huy4.465.445.78 6.90 4.46 4.89 5.64
13Lê Hà Phong4.665.454.66 5.01 6.59 10.59 4.76
14Trần Hùng Xuân Thịnh3.225.467.29 3.87 3.22 5.21 DNF
15Huỳnh Phong Nam4.855.575.33 6.94 4.94 6.43 4.85
16Lê Nguyễn Hùng Trọng4.355.935.51 14.73 4.35 5.80 6.47
17Nguyễn Huy Hoàng4.516.494.51 8.20 6.21 6.25 7.01
18Trần Ngọc Hoàng Phúc5.406.826.76 7.98 5.71 10.18 5.40
19Nguyễn Nhật Trường4.387.594.38 7.37 10.03 11.38 5.36