Competitions
All resultsHo Chi Minh Spring 2024
Sign in to followResults
April 6, 2024 – April 7, 2024Trường trung cấp nghề Kỹ thuật Công nghệ Hùng Vương · Hồ Chí Minh, VN113 people7 eventsSquare-1
Analyze Square-1Final
| # | Competitor | Best | Average | Solves |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Nguyễn Duy Sơn | 10.04 | 12.50 | 11.45 14.96 14.20 11.84 10.04 |
| 2 | Nguyễn Đặng Minh Thọ | 11.70 | 15.14 | 12.81 19.77 19.94 12.84 11.70 |
| 3 | Bùi Trương Nhật Huy | 14.54 | 17.76 | 15.75 20.99 36.69 14.54 16.53 |
| 4 | Dương Hữu Khang | 16.03 | 19.34 | 16.03 17.79 21.97 24.51 18.27 |
| 5 | Nguyễn Đặng Phát Trường | 15.89 | 23.47 | 27.37 37.76 19.69 15.89 23.34 |
| 6 | Ivan Lew Yi Wen (刘义文) | 20.95 | 25.72 | 25.80 20.95 29.51 21.86 36.91 |
| 7 | Eng Dickson (黄迪胜) | 26.45 | 27.97 | 26.45 31.13 28.20 28.36 27.34 |
| 8 | Trần Hoàng Nam | 23.08 | 31.31 | 38.75 23.08 28.32 31.97 33.64 |
| 9 | Nguyễn Minh Dũng | 24.16 | 35.25 | 42.20 30.68 32.87 24.16 46.78 |
| 10 | Đặng Hoàng Sơn | 27.48 | 38.58 | 37.00 27.48 46.82 31.91 53.02 |
| 11 | Wilson Alvis (陈智胜) | 38.09 | 42.53 | 38.41 38.09 46.93 42.26 50.92 |
| 12 | Nguyễn Đỗ Hoàng Giang | 32.05 | 43.25 | 36.20 32.05 43.00 50.56 1:08.56 |
| 13 | Nguyễn Hoàng Thiên Phú | 29.52 | 48.39 | 29.52 43.30 42.19 59.69 1:12.87 |
| 14 | Đặng Minh Quân | 54.87 | — | 55.59 54.87 — — — |