SC.app
Competitions

Ho Chi Minh Spring 2024

Sign in to follow
All results

First round

#CompetitorBestAverageSolves
1Eng Dickson (黄迪胜)2.674.014.07 5.78 2.67 3.48 4.48
2Lê Hà Phong4.284.604.62 4.61 4.28 5.24 4.56
3Nguyễn Đỗ Hoàng Giang3.255.486.37 4.13 3.25 5.94 7.73
4Nguyễn Duy Sơn2.625.545.63 5.43 2.62 8.88 5.57
5Nguyễn Thanh Long3.855.705.63 5.73 3.85 5.73 7.71
6Nguyễn Thị Kim Nhã3.895.986.93 5.83 3.89 10.31 5.18
7Nguyễn Đặng Minh Thọ3.606.088.14 6.17 3.92 9.17 3.60
8Trần Huỳnh Thiên Phúc5.097.306.96 7.99 5.09 8.78 6.95
9Wilson Alvis (陈智胜)6.247.376.24 7.32 6.84 12.84 7.96
10Ivan Lew Yi Wen (刘义文)4.837.516.70 5.75 4.83 11.65 10.08
11Nguyễn Hoàng Thiên Phú5.077.679.18 10.77 6.94 6.88 5.07
12Nguyễn Hữu Thông7.108.729.51 7.69 10.61 7.10 8.97
13Nguyễn Thiện Nhân7.879.059.13 8.83 9.19 11.83 7.87
14Nguyễn Xuân Đức7.249.688.91 7.24 10.57 9.56 14.62
15Đặng Minh Quân7.409.687.40 12.08 7.88 9.08 14.91
16Vương Khánh Tấn Giàu5.0410.0110.57 8.97 5.04 10.48 10.85
17Đặng Hoàng Sơn4.7810.0610.42 9.42 4.78 12.75 10.34
18Tạ Quang Dũng7.4410.597.44 13.04 13.18 9.54 9.20
19Ngô Minh Khang6.9510.709.57 16.50 10.49 6.95 12.03
20Nguyễn Minh Dũng7.8911.2916.52 7.89 9.80 14.75 9.32
21Lương Minh Xuân Bách10.9713.0712.07 11.50 10.97 15.65 DNF
22Nguyễn Thiện Phúc11.7513.4512.09 14.90 13.35 11.75 16.44
23Timour Foucault8.4213.8710.44 24.02 17.91 8.42 13.25
24Nguyễn Thế Lâm9.5013.9710.94 9.50 18.79 DNF 12.17
25Nguyễn Xuân Hiển8.7714.0015.96 14.81 16.27 8.77 11.23
26Lê Trần Đăng Quỳnh11.3014.8812.79 11.30 18.22 13.92 17.92
27Lý Bảo Lâm11.1614.9217.57 11.16 17.25 11.57 15.95
28Nguyễn Hoàng Bách12.5515.4920.19 12.71 18.72 15.03 12.55
29Liyao Chen (陈栎瑶)12.8416.6913.09 12.84 17.37 19.60 26.28
30Đậu Thế Khoa12.6917.1018.86 14.84 12.69 17.59 21.35
31Lê Nhật An12.2019.1125.52 14.47 17.35 43.08 12.20
32Huỳnh Bảo Nam17.6420.3217.64 22.02 24.67 19.35 19.58
33Lý Ngọc Tân15.0622.7031.77 15.06 39.61 18.74 17.58

Final

#CompetitorBestAverageSolves
1Eng Dickson (黄迪胜)2.963.634.05 3.64 6.50 3.19 2.96
2Lê Hà Phong3.005.214.83 3.00 5.67 5.14 6.61
3Nguyễn Duy Sơn3.235.685.24 3.23 4.82 8.33 6.98
4Nguyễn Đỗ Hoàng Giang4.785.855.80 4.78 5.86 5.90 7.11
5Nguyễn Thị Kim Nhã3.766.175.80 3.76 8.03 5.74 6.96
6Trần Huỳnh Thiên Phúc5.276.176.88 6.22 5.27 5.79 6.49
7Nguyễn Đặng Minh Thọ4.886.188.30 5.31 4.88 8.22 5.00
8Nguyễn Hoàng Thiên Phú6.317.329.29 6.57 6.31 7.40 7.99
9Wilson Alvis (陈智胜)5.717.998.38 9.09 5.71 8.64 6.96
10Ivan Lew Yi Wen (刘义文)4.378.698.91 10.09 4.37 7.06 11.10
11Nguyễn Thiện Nhân6.639.708.97 11.49 8.65 6.63 12.11
12Nguyễn Hữu Thông5.5310.649.76 10.60 5.53 16.18 11.55
13Nguyễn Minh Dũng7.2310.9317.04 12.63 7.23 11.24 8.93
14Đặng Hoàng Sơn5.8111.2410.78 7.74 5.81 15.21 16.85
15Nguyễn Xuân Đức9.3012.319.32 16.48 9.30 11.12 17.65