SC.app
Competitions

Ho Chi Minh Spring 2024

Sign in to follow
All results

First round

#CompetitorBestAverageSolves
1Nguyễn Đặng Minh Thọ1.892.702.98 2.80 2.32 1.89 3.63
2Nguyễn Duy Sơn2.262.892.40 2.96 3.32 4.16 2.26
3Hoàng Gia Ân2.183.113.49 2.68 3.15 2.18 4.20
4Tạ Quang Dũng2.793.425.55 3.00 4.39 2.88 2.79
5Nguyễn Thị Kim Nhã3.584.234.50 3.58 4.44 4.95 3.74
6Nguyễn Thế Lâm4.064.594.76 4.31 4.71 5.28 4.06
7Nguyễn Hoàng Thiên Phú4.645.514.71 6.51 5.68 4.64 6.14
8Lê Hà Phong4.675.936.44 5.17 7.58 4.67 6.19
9Ivan Lew Yi Wen (刘义文)5.036.2211.72 5.03 5.33 5.45 7.87
10Nguyễn Đỗ Hoàng Giang5.596.506.76 6.96 5.59 6.12 6.63
11Wilson Alvis (陈智胜)5.526.965.52 5.66 17.16 8.81 6.42
12Trần Anh Quân6.487.246.49 6.48 9.85 7.02 8.22
13Đặng Hoàng Sơn5.417.277.07 13.17 8.55 5.41 6.18
14Nguyễn Xuân Đức7.107.757.51 7.10 9.42 8.60 7.13
15Nguyễn Đức Thịnh5.338.969.96 9.68 7.24 10.07 5.33
16Nguyễn Hữu Thông7.508.998.96 7.50 9.06 9.30 8.96
17Nguyễn Ngọc Đức5.959.4713.00 9.09 8.59 10.74 5.95
18Ngô Minh Khang8.8210.3215.18 8.82 9.59 11.28 10.09
19Lưu Trần Khiết Quân6.5210.366.52 11.88 14.07 10.01 9.20
20Ngô Bảo Minh9.9910.519.99 10.62 10.43 10.48 16.45
21Nguyễn Thiện Nhân7.3910.647.39 8.81 13.60 9.52 13.93
22Đậu Thế Khoa8.0611.4712.78 8.06 18.97 9.42 12.21
23Lý Bảo Lâm8.5211.6219.54 11.63 8.52 11.21 12.02
24Đặng Minh Quân9.4011.7718.08 10.84 14.30 10.16 9.40
25Lê Thanh Duy9.7811.8612.68 16.12 12.30 9.78 10.59
26Nguyễn Thiện Phúc11.5712.2412.34 11.57 17.15 12.00 12.37
27Lê Nhật An6.7412.2614.48 12.33 14.59 9.96 6.74
28Trần Huỳnh Thiên Phúc11.8312.8113.67 13.24 13.27 11.93 11.83
29Nguyễn Phúc An Khang9.8013.309.80 14.88 14.94 14.28 10.73
30Nguyễn Xuân Hiển12.1513.7413.51 12.24 15.47 16.29 12.15
31Liyao Chen (陈栎瑶)7.2713.7916.01 7.27 11.26 14.55 15.56
32Nguyễn Minh Tuấn7.5813.8915.35 19.78 10.99 15.33 7.58
33Huỳnh Bảo Nam11.9115.0912.93 11.91 14.37 17.98 DNF
34Lương Minh Xuân Bách9.8715.3215.94 DNF 9.87 13.48 16.55
35Huỳnh Tấn Đức10.5417.0015.68 17.34 10.54 24.66 17.98
36Timour Foucault10.7017.3629.88 18.28 12.48 10.70 21.33
37Đoàn Quốc Trung14.3517.7222.46 18.84 19.45 14.35 14.87
38Lê Minh Duy Bảo16.8224.1116.82 27.46 27.27 37.08 17.59
39Trần Quang Hưng16.3628.6737.99 16.36 DNF 24.54 23.49
40Võ Nguyễn Minh Hiển1.67DNFDNF 2.24 DNF 1.67 2.42
41Lê Tấn Phát11.13DNFDNF 12.95 13.19 11.13 DNF

Final

#CompetitorBestAverageSolves
1Nguyễn Duy Sơn2.323.513.61 3.47 2.32 3.45 4.89
2Nguyễn Đặng Minh Thọ2.973.743.92 4.02 2.97 4.15 3.28
3Lê Hà Phong4.234.984.23 6.23 4.92 5.51 4.52
4Nguyễn Thị Kim Nhã3.915.113.91 DNF 4.92 4.89 5.52
5Nguyễn Hoàng Thiên Phú3.865.157.27 5.63 3.86 5.19 4.62
6Nguyễn Đỗ Hoàng Giang5.756.618.91 6.04 5.75 8.03 5.77
7Wilson Alvis (陈智胜)5.756.916.79 6.12 5.75 7.81 7.82
8Nguyễn Đức Thịnh4.297.175.76 11.72 4.29 7.36 8.40
9Nguyễn Hữu Thông6.177.356.88 8.89 6.38 6.17 8.79
10Đặng Hoàng Sơn6.247.406.24 8.68 6.81 7.03 8.35
11Nguyễn Thế Lâm4.237.4910.55 6.57 4.23 6.58 9.33
12Ivan Lew Yi Wen (刘义文)4.837.504.83 10.73 11.47 6.52 5.26
13Trần Anh Quân4.707.654.70 8.55 12.28 6.48 7.91
14Ngô Bảo Minh5.219.1910.48 11.16 5.21 8.15 8.95
15Ngô Minh Khang8.249.608.55 12.14 8.24 11.87 8.39
16Nguyễn Ngọc Đức6.9110.3213.80 8.04 6.91 12.88 10.05
17Lưu Trần Khiết Quân8.0910.5711.00 11.42 8.09 10.31 10.41
18Nguyễn Xuân Đức6.2611.156.26 14.50 9.17 9.77 15.72