SC.app
Competitions

Ho Chi Minh Spring 2024

Sign in to follow
All results

Final

#CompetitorBestAverageSolves
1Hoàng Hà Thủy Tiên27.8229.2830.00 27.82 31.44 29.39 28.46
2Ivan Lew Yi Wen (刘义文)29.6832.6235.24 29.68 33.26 32.37 32.23
3Nguyễn Đỗ Hoàng Giang31.6832.7833.50 36.19 32.94 31.89 31.68
4Nguyễn Hữu Thông31.5133.1633.01 37.96 32.65 31.51 33.81
5Trần Anh Quân27.2733.5033.77 32.19 36.20 34.53 27.27
6Nguyễn Hoàng Thiên Phú32.7933.6333.31 34.63 32.95 32.79 DNF
7Nguyễn Xuân Đức30.9333.7431.67 35.61 38.12 33.95 30.93
8Lê Hà Phong27.1234.4332.10 37.03 27.12 41.01 34.17
9Wilson Alvis (陈智胜)30.7834.5834.42 36.47 30.78 34.93 34.39
10Nguyễn Thiện Nhân31.2334.7831.23 34.19 40.58 32.32 37.82
11Bùi Trương Nhật Huy29.6636.2929.66 33.95 36.11 39.99 38.81
12Phạm Đăng Khoa34.1536.8138.26 40.90 34.15 37.36 34.82
13Nguyễn Thị Kim Nhã32.2137.1932.21 38.63 35.31 38.81 37.64
14Nguyễn Ngọc Đức31.9138.0131.91 41.70 41.44 34.10 38.49
15Lưu Trần Khiết Quân34.4738.3236.33 43.30 44.50 34.47 35.33
16Trần Hoàng Bảo Nam36.3838.3442.71 38.89 36.38 39.60 36.53
17Trần Duy Lợi36.2339.6736.23 39.79 41.43 40.63 38.60
18Trương Quí Bảo37.7940.1642.03 39.55 38.90 37.79 42.08
19Nguyễn Đặng Minh Thọ38.4340.9843.33 38.43 40.40 43.22 39.32
20Nguyễn Minh Dũng33.6041.1047.43 33.60 39.23 43.50 40.58
21Cao Nguyễn Thái Dương33.4941.3133.49 34.81 39.12 DNF 49.99
22Lương Minh Xuân Bách38.6343.2446.98 39.51 43.22 DNF 38.63
23Nguyễn Duy Sơn35.8444.0450.20 44.51 35.84 41.45 46.15
24Nguyễn Minh Nhật36.3644.2752.13 43.40 36.36 56.42 37.28
25Nguyen Quang Huy40.7944.7445.57 47.02 49.71 41.64 40.79
26Nguyễn Đặng Phát Trường45.1248.2945.12 49.47 49.63 45.77 55.36
27Tạ Quang Dũng46.6449.0050.57 48.30 46.64 48.12 59.44
28Huỳnh Hữu Anh Khoa42.9949.1149.95 47.53 49.84 42.99 51.68
29Thái Bảo Long45.5049.4950.30 1:25.33 46.50 45.50 51.67
30Lê Văn Tuấn44.4349.7458.29 51.50 44.43 45.23 52.50
31Nguyễn Xuân Hiển38.5449.9738.54 54.85 53.09 49.44 47.37
32Dương Tấn Phát47.2251.0647.22 47.68 DNF 51.51 53.99
33Nguyễn Thế Lâm47.7452.8950.95 53.55 54.17 47.74 54.85
34Đoàn Trần Phú Hưng47.1653.2550.43 52.81 57.57 56.50 47.16
35Trần Mỹ Ngọc44.3953.6758.02 54.73 59.15 44.39 48.26
36Nguyễn Minh Phúc Hưng50.0355.6950.03 50.49 1:06.71 1:00.88 55.69
37La Văn Tiến50.1956.9750.19 1:05.38 51.27 56.65 1:03.00
38Huynh Duc Duy51.101:04.6051.10 1:10.96 1:02.37 DNF 1:00.46
39Phạm An Bình58.191:05.521:10.67 58.19 1:04.70 1:01.19 1:11.21
40Ngô Minh Khang54.801:08.631:02.23 54.80 1:17.10 1:11.48 1:12.17
41Trần Quang Thắng1:02.67—1:02.67 1:09.05 — — —
42Nguyen Minh Triet1:06.37—1:06.37 1:27.72 — — —
43Đặng Hoàng Sơn1:10.07—1:10.07 1:10.37 — — —
44Trần Quang Hưng1:10.60—1:10.60 1:26.43 — — —
45Nguyễn Phúc An Khang1:15.24—1:15.24 1:37.94 — — —
46Nguyễn Hoàng Hải Vân1:17.51—1:17.51 1:25.58 — — —
47Lý Bảo Lâm1:19.05—1:19.05 1:24.08 — — —
48Bùi Gia Nguyễn1:19.64—1:19.64 1:22.98 — — —
49Đỗ Trần Châu1:20.46—1:20.46 1:36.01 — — —
50Lê Minh Duy Bảo1:24.78—1:27.76 1:24.78 — — —
51Phạm Huy Phúc1:26.14—1:40.52 1:26.14 — — —
52Đặng Minh Quân1:33.14—1:49.67 1:33.14 — — —
53Bui Trung Nguyen1:38.44—1:38.44 1:40.30 — — —
54Đoàn Viết1:38.56—1:38.56 1:38.71 — — —
55Nguyễn Đức Duy1:46.22—DNF 1:46.22 — — —
56Lý Ngọc Tân1:48.28—1:48.28 DNF — — —
57Huỳnh Bảo NamDNF—DNF DNF — — —
57Lê Nhật AnDNF—DNF DNF — — —