Competitions
All resultsHo Chi Minh Spring 2024
Sign in to followResults
April 6, 2024 – April 7, 2024Trường trung cấp nghề Kỹ thuật Công nghệ Hùng Vương · Hồ Chí Minh, VN113 people7 events4x4x4 Cube
Analyze 4x4x4 CubeFinal
| # | Competitor | Best | Average | Solves |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Hoàng Hà Thủy Tiên | 27.82 | 29.28 | 30.00 27.82 31.44 29.39 28.46 |
| 2 | Ivan Lew Yi Wen (刘义文) | 29.68 | 32.62 | 35.24 29.68 33.26 32.37 32.23 |
| 3 | Nguyễn Đỗ Hoàng Giang | 31.68 | 32.78 | 33.50 36.19 32.94 31.89 31.68 |
| 4 | Nguyễn Hữu Thông | 31.51 | 33.16 | 33.01 37.96 32.65 31.51 33.81 |
| 5 | Trần Anh Quân | 27.27 | 33.50 | 33.77 32.19 36.20 34.53 27.27 |
| 6 | Nguyễn Hoàng Thiên Phú | 32.79 | 33.63 | 33.31 34.63 32.95 32.79 DNF |
| 7 | Nguyễn Xuân Đức | 30.93 | 33.74 | 31.67 35.61 38.12 33.95 30.93 |
| 8 | Lê Hà Phong | 27.12 | 34.43 | 32.10 37.03 27.12 41.01 34.17 |
| 9 | Wilson Alvis (陈智胜) | 30.78 | 34.58 | 34.42 36.47 30.78 34.93 34.39 |
| 10 | Nguyễn Thiện Nhân | 31.23 | 34.78 | 31.23 34.19 40.58 32.32 37.82 |
| 11 | Bùi Trương Nhật Huy | 29.66 | 36.29 | 29.66 33.95 36.11 39.99 38.81 |
| 12 | Phạm Đăng Khoa | 34.15 | 36.81 | 38.26 40.90 34.15 37.36 34.82 |
| 13 | Nguyễn Thị Kim Nhã | 32.21 | 37.19 | 32.21 38.63 35.31 38.81 37.64 |
| 14 | Nguyễn Ngọc Đức | 31.91 | 38.01 | 31.91 41.70 41.44 34.10 38.49 |
| 15 | Lưu Trần Khiết Quân | 34.47 | 38.32 | 36.33 43.30 44.50 34.47 35.33 |
| 16 | Trần Hoàng Bảo Nam | 36.38 | 38.34 | 42.71 38.89 36.38 39.60 36.53 |
| 17 | Trần Duy Lợi | 36.23 | 39.67 | 36.23 39.79 41.43 40.63 38.60 |
| 18 | Trương Quí Bảo | 37.79 | 40.16 | 42.03 39.55 38.90 37.79 42.08 |
| 19 | Nguyễn Đặng Minh Thọ | 38.43 | 40.98 | 43.33 38.43 40.40 43.22 39.32 |
| 20 | Nguyễn Minh Dũng | 33.60 | 41.10 | 47.43 33.60 39.23 43.50 40.58 |
| 21 | Cao Nguyễn Thái Dương | 33.49 | 41.31 | 33.49 34.81 39.12 DNF 49.99 |
| 22 | Lương Minh Xuân Bách | 38.63 | 43.24 | 46.98 39.51 43.22 DNF 38.63 |
| 23 | Nguyễn Duy Sơn | 35.84 | 44.04 | 50.20 44.51 35.84 41.45 46.15 |
| 24 | Nguyễn Minh Nhật | 36.36 | 44.27 | 52.13 43.40 36.36 56.42 37.28 |
| 25 | Nguyen Quang Huy | 40.79 | 44.74 | 45.57 47.02 49.71 41.64 40.79 |
| 26 | Nguyễn Đặng Phát Trường | 45.12 | 48.29 | 45.12 49.47 49.63 45.77 55.36 |
| 27 | Tạ Quang Dũng | 46.64 | 49.00 | 50.57 48.30 46.64 48.12 59.44 |
| 28 | Huỳnh Hữu Anh Khoa | 42.99 | 49.11 | 49.95 47.53 49.84 42.99 51.68 |
| 29 | Thái Bảo Long | 45.50 | 49.49 | 50.30 1:25.33 46.50 45.50 51.67 |
| 30 | Lê Văn Tuấn | 44.43 | 49.74 | 58.29 51.50 44.43 45.23 52.50 |
| 31 | Nguyễn Xuân Hiển | 38.54 | 49.97 | 38.54 54.85 53.09 49.44 47.37 |
| 32 | Dương Tấn Phát | 47.22 | 51.06 | 47.22 47.68 DNF 51.51 53.99 |
| 33 | Nguyễn Thế Lâm | 47.74 | 52.89 | 50.95 53.55 54.17 47.74 54.85 |
| 34 | Đoàn Trần Phú Hưng | 47.16 | 53.25 | 50.43 52.81 57.57 56.50 47.16 |
| 35 | Trần Mỹ Ngọc | 44.39 | 53.67 | 58.02 54.73 59.15 44.39 48.26 |
| 36 | Nguyễn Minh Phúc Hưng | 50.03 | 55.69 | 50.03 50.49 1:06.71 1:00.88 55.69 |
| 37 | La Văn Tiến | 50.19 | 56.97 | 50.19 1:05.38 51.27 56.65 1:03.00 |
| 38 | Huynh Duc Duy | 51.10 | 1:04.60 | 51.10 1:10.96 1:02.37 DNF 1:00.46 |
| 39 | Phạm An Bình | 58.19 | 1:05.52 | 1:10.67 58.19 1:04.70 1:01.19 1:11.21 |
| 40 | Ngô Minh Khang | 54.80 | 1:08.63 | 1:02.23 54.80 1:17.10 1:11.48 1:12.17 |
| 41 | Trần Quang Thắng | 1:02.67 | — | 1:02.67 1:09.05 — — — |
| 42 | Nguyen Minh Triet | 1:06.37 | — | 1:06.37 1:27.72 — — — |
| 43 | Đặng Hoàng Sơn | 1:10.07 | — | 1:10.07 1:10.37 — — — |
| 44 | Trần Quang Hưng | 1:10.60 | — | 1:10.60 1:26.43 — — — |
| 45 | Nguyễn Phúc An Khang | 1:15.24 | — | 1:15.24 1:37.94 — — — |
| 46 | Nguyễn Hoàng Hải Vân | 1:17.51 | — | 1:17.51 1:25.58 — — — |
| 47 | Lý Bảo Lâm | 1:19.05 | — | 1:19.05 1:24.08 — — — |
| 48 | Bùi Gia Nguyễn | 1:19.64 | — | 1:19.64 1:22.98 — — — |
| 49 | Đỗ Trần Châu | 1:20.46 | — | 1:20.46 1:36.01 — — — |
| 50 | Lê Minh Duy Bảo | 1:24.78 | — | 1:27.76 1:24.78 — — — |
| 51 | Phạm Huy Phúc | 1:26.14 | — | 1:40.52 1:26.14 — — — |
| 52 | Đặng Minh Quân | 1:33.14 | — | 1:49.67 1:33.14 — — — |
| 53 | Bui Trung Nguyen | 1:38.44 | — | 1:38.44 1:40.30 — — — |
| 54 | Đoàn Viết | 1:38.56 | — | 1:38.56 1:38.71 — — — |
| 55 | Nguyễn Đức Duy | 1:46.22 | — | DNF 1:46.22 — — — |
| 56 | Lý Ngọc Tân | 1:48.28 | — | 1:48.28 DNF — — — |
| 57 | Huỳnh Bảo Nam | DNF | — | DNF DNF — — — |
| 57 | Lê Nhật An | DNF | — | DNF DNF — — — |