Competitions
All resultsHo Chi Minh Spring 2024
Sign in to followResults
April 6, 2024 – April 7, 2024Trường trung cấp nghề Kỹ thuật Công nghệ Hùng Vương · Hồ Chí Minh, VN113 people7 events3x3x3 One-Handed
Analyze 3x3x3 One-HandedFirst round
| # | Competitor | Best | Average | Solves |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Lê Hà Phong | 9.82 | 11.54 | 11.65 10.41 12.57 DNF 9.82 |
| 2 | Nguyễn Hoàng Thiên Phú | 10.90 | 13.21 | 10.90 15.25 12.88 14.10 12.66 |
| 3 | Hoàng Hà Thủy Tiên | 11.75 | 13.35 | 12.40 15.28 12.38 11.75 15.46 |
| 4 | Nguyễn Thiện Nhân | 11.93 | 13.59 | 13.15 11.93 13.79 14.19 13.84 |
| 5 | Bùi Trương Nhật Huy | 12.01 | 14.32 | 15.14 12.01 14.57 13.55 14.83 |
| 6 | Nguyễn Thị Kim Nhã | 13.82 | 15.19 | 16.60 14.73 14.24 13.82 17.74 |
| 7 | Nguyễn Hữu Thông | 14.19 | 16.13 | 15.58 17.22 14.19 16.23 16.58 |
| 8 | Huỳnh Hữu Anh Khoa | 11.74 | 16.14 | 11.74 16.43 15.54 DNF 16.46 |
| 9 | Nguyễn Đỗ Hoàng Giang | 12.71 | 16.31 | 14.12 12.71 18.90 17.51 17.30 |
| 10 | Phạm Đăng Khoa | 15.52 | 16.63 | 15.82 17.00 17.08 18.09 15.52 |
| 11 | Nguyễn Ngọc Đức | 15.82 | 16.90 | 17.11 17.31 18.22 15.82 16.27 |
| 12 | Ngô Bảo Minh | 16.26 | 17.33 | 19.24 16.26 17.04 17.71 17.25 |
| 13 | Wilson Alvis (陈智胜) | 13.35 | 17.38 | 17.38 18.19 19.99 13.35 16.56 |
| 14 | Trần Duy Lợi | 14.38 | 17.56 | 18.25 18.07 18.66 16.35 14.38 |
| 15 | Cao Nguyễn Thái Dương | 15.82 | 17.84 | 17.17 18.94 15.82 17.40 19.04 |
| 16 | Lê Văn Tuấn | 17.72 | 18.37 | 18.34 18.98 17.79 17.72 20.08 |
| 17 | Nguyễn Xuân Đức | 15.51 | 18.48 | 15.51 20.45 18.11 17.91 19.42 |
| 18 | Ivan Lew Yi Wen (刘义文) | 17.94 | 18.76 | 17.94 18.05 18.44 19.79 21.97 |
| 19 | Nguyễn Minh Dũng | 12.66 | 19.30 | 20.34 22.71 12.66 18.99 18.56 |
| 20 | Nguyễn Đặng Minh Thọ | 16.19 | 19.54 | 19.10 21.85 17.67 16.19 22.84 |
| 21 | Nguyễn Xuân Hiển | 16.31 | 20.50 | 22.07 24.35 21.17 16.31 18.27 |
| 22 | Lương Minh Xuân Bách | 19.44 | 20.58 | 26.28 19.58 19.44 20.20 21.95 |
| 23 | Nguyễn Duy Sơn | 13.86 | 20.79 | 13.86 20.82 DNF 25.39 16.15 |
| 24 | Huynh Duc Duy | 18.81 | 21.18 | 24.67 21.14 19.42 22.99 18.81 |
| 25 | Nguyen Quang Huy | 19.02 | 22.94 | 27.26 25.24 19.02 22.92 20.66 |
| 26 | Lê Hoàng Duy | 17.42 | 22.98 | 35.63 25.56 17.42 17.91 25.46 |
| 27 | Nguyễn Đặng Phát Trường | 20.27 | 23.06 | 21.01 20.27 23.80 24.38 29.08 |
| 28 | Eng Dickson (黄迪胜) | 18.54 | 24.23 | 25.65 27.40 23.16 23.88 18.54 |
| 29 | Tạ Quang Dũng | 20.88 | 24.32 | 25.22 23.00 25.30 24.75 20.88 |
| 30 | Lê Bảo Châu | 17.76 | 25.19 | 25.04 DNF 26.52 17.76 24.02 |
| 31 | Phùng Thế Hưng | 21.57 | 26.03 | 29.82 23.26 21.57 27.92 26.91 |
| 32 | Nguyễn Minh Tuấn | 21.90 | 26.78 | 28.82 25.62 29.72 21.90 25.89 |
| 33 | Phạm Phước Đoàn | 25.11 | 28.86 | 37.09 30.19 25.11 28.61 27.77 |
| 34 | Lưu Trần Khiết Quân | 24.07 | 29.04 | 29.81 24.07 27.16 30.15 32.67 |
| 35 | Vũ Quốc Minh | 23.58 | 30.31 | 35.96 33.06 23.58 29.81 28.05 |
| 36 | Vương Khánh Tấn Giàu | 23.34 | 30.33 | 26.41 23.34 28.53 38.53 36.05 |
| 37 | Trần Thủy Hoàng | 25.46 | 31.23 | 36.53 25.46 31.16 32.62 29.91 |
| 38 | Đặng Minh Quân | 26.91 | 32.08 | 28.14 36.55 31.54 26.91 50.69 |
| 39 | Lê Thanh Duy | 22.08 | 32.25 | 33.11 22.08 38.59 32.51 31.12 |
| 40 | Trần Huỳnh Thiên Phúc | 29.24 | 32.64 | 40.81 31.55 32.19 29.24 34.19 |
| 41 | Đặng Hoàng Sơn | 26.24 | 33.51 | 39.38 33.96 32.18 34.40 26.24 |
| 42 | Lý Ngọc Tân | 26.65 | 35.71 | 29.29 43.36 43.38 26.65 34.48 |
| 43 | Bùi Gia Nguyễn | 31.59 | 35.76 | 35.75 31.59 40.30 33.37 38.16 |
| 44 | Lê Minh Duy Bảo | 32.29 | 41.92 | 46.46 32.29 34.65 46.77 44.64 |
| 45 | Trần Quang Hưng | 46.66 | — | 46.66 48.51 — — — |
| 46 | Đậu Thế Khoa | 57.29 | — | 57.29 DNF — — — |
Final
| # | Competitor | Best | Average | Solves |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Lê Hà Phong | 10.36 | 11.12 | 10.51 11.52 12.73 10.36 11.33 |
| 2 | Nguyễn Hoàng Thiên Phú | 10.98 | 11.57 | 11.47 11.97 13.09 11.27 10.98 |
| 3 | Nguyễn Thiện Nhân | 11.00 | 12.58 | 11.00 15.18 15.54 11.47 11.09 |
| 4 | Bùi Trương Nhật Huy | 10.58 | 13.65 | 10.58 12.91 20.70 13.40 14.63 |
| 5 | Huỳnh Hữu Anh Khoa | 13.75 | 14.30 | 16.65 14.10 13.75 14.40 14.39 |
| 6 | Phạm Đăng Khoa | 12.90 | 14.76 | 12.90 13.93 14.13 17.76 16.21 |
| 7 | Nguyễn Hữu Thông | 14.62 | 14.78 | 14.73 14.85 14.62 18.80 14.77 |
| 8 | Hoàng Hà Thủy Tiên | 14.09 | 15.03 | 15.28 14.26 15.56 15.94 14.09 |
| 9 | Nguyễn Đỗ Hoàng Giang | 13.65 | 15.19 | 16.65 14.21 16.54 14.81 13.65 |
| 10 | Wilson Alvis (陈智胜) | 14.96 | 15.77 | 15.19 17.43 16.38 15.73 14.96 |
| 11 | Nguyễn Thị Kim Nhã | 15.16 | 15.77 | 15.79 15.32 18.13 16.19 15.16 |
| 12 | Nguyễn Ngọc Đức | 15.27 | 16.41 | 17.55 16.02 18.74 15.65 15.27 |
| 13 | Ngô Bảo Minh | 16.00 | 17.52 | 22.31 16.18 17.67 16.00 18.70 |
| 14 | Lê Văn Tuấn | 15.39 | 17.77 | 17.46 15.39 20.85 18.80 17.04 |
| 15 | Ivan Lew Yi Wen (刘义文) | 15.41 | 17.78 | 17.00 19.33 15.41 27.13 17.00 |
| 16 | Trần Duy Lợi | 15.07 | 18.34 | 17.44 19.53 15.07 18.55 19.02 |
| 17 | Nguyễn Minh Dũng | 16.25 | 19.09 | 16.25 19.42 19.28 35.45 18.58 |
| 18 | Nguyễn Đặng Minh Thọ | 16.62 | 19.75 | 24.19 17.82 16.62 22.70 18.72 |
| 19 | Nguyễn Xuân Đức | 16.93 | 22.01 | 16.93 22.63 18.92 30.54 24.47 |
| 20 | Cao Nguyễn Thái Dương | 20.55 | 22.28 | 20.55 22.82 22.61 22.43 21.81 |