SC.app
Competitions

Ho Chi Minh Spring 2024

Sign in to follow
All results

3x3x3 One-Handed

Analyze 3x3x3 One-Handed

First round

#CompetitorBestAverageSolves
1Lê Hà Phong9.8211.5411.65 10.41 12.57 DNF 9.82
2Nguyễn Hoàng Thiên Phú10.9013.2110.90 15.25 12.88 14.10 12.66
3Hoàng Hà Thủy Tiên11.7513.3512.40 15.28 12.38 11.75 15.46
4Nguyễn Thiện Nhân11.9313.5913.15 11.93 13.79 14.19 13.84
5Bùi Trương Nhật Huy12.0114.3215.14 12.01 14.57 13.55 14.83
6Nguyễn Thị Kim Nhã13.8215.1916.60 14.73 14.24 13.82 17.74
7Nguyễn Hữu Thông14.1916.1315.58 17.22 14.19 16.23 16.58
8Huỳnh Hữu Anh Khoa11.7416.1411.74 16.43 15.54 DNF 16.46
9Nguyễn Đỗ Hoàng Giang12.7116.3114.12 12.71 18.90 17.51 17.30
10Phạm Đăng Khoa15.5216.6315.82 17.00 17.08 18.09 15.52
11Nguyễn Ngọc Đức15.8216.9017.11 17.31 18.22 15.82 16.27
12Ngô Bảo Minh16.2617.3319.24 16.26 17.04 17.71 17.25
13Wilson Alvis (陈智胜)13.3517.3817.38 18.19 19.99 13.35 16.56
14Trần Duy Lợi14.3817.5618.25 18.07 18.66 16.35 14.38
15Cao Nguyễn Thái Dương15.8217.8417.17 18.94 15.82 17.40 19.04
16Lê Văn Tuấn17.7218.3718.34 18.98 17.79 17.72 20.08
17Nguyễn Xuân Đức15.5118.4815.51 20.45 18.11 17.91 19.42
18Ivan Lew Yi Wen (刘义文)17.9418.7617.94 18.05 18.44 19.79 21.97
19Nguyễn Minh Dũng12.6619.3020.34 22.71 12.66 18.99 18.56
20Nguyễn Đặng Minh Thọ16.1919.5419.10 21.85 17.67 16.19 22.84
21Nguyễn Xuân Hiển16.3120.5022.07 24.35 21.17 16.31 18.27
22Lương Minh Xuân Bách19.4420.5826.28 19.58 19.44 20.20 21.95
23Nguyễn Duy Sơn13.8620.7913.86 20.82 DNF 25.39 16.15
24Huynh Duc Duy18.8121.1824.67 21.14 19.42 22.99 18.81
25Nguyen Quang Huy19.0222.9427.26 25.24 19.02 22.92 20.66
26Lê Hoàng Duy17.4222.9835.63 25.56 17.42 17.91 25.46
27Nguyễn Đặng Phát Trường20.2723.0621.01 20.27 23.80 24.38 29.08
28Eng Dickson (黄迪胜)18.5424.2325.65 27.40 23.16 23.88 18.54
29Tạ Quang Dũng20.8824.3225.22 23.00 25.30 24.75 20.88
30Lê Bảo Châu17.7625.1925.04 DNF 26.52 17.76 24.02
31Phùng Thế Hưng21.5726.0329.82 23.26 21.57 27.92 26.91
32Nguyễn Minh Tuấn21.9026.7828.82 25.62 29.72 21.90 25.89
33Phạm Phước Đoàn25.1128.8637.09 30.19 25.11 28.61 27.77
34Lưu Trần Khiết Quân24.0729.0429.81 24.07 27.16 30.15 32.67
35Vũ Quốc Minh23.5830.3135.96 33.06 23.58 29.81 28.05
36Vương Khánh Tấn Giàu23.3430.3326.41 23.34 28.53 38.53 36.05
37Trần Thủy Hoàng25.4631.2336.53 25.46 31.16 32.62 29.91
38Đặng Minh Quân26.9132.0828.14 36.55 31.54 26.91 50.69
39Lê Thanh Duy22.0832.2533.11 22.08 38.59 32.51 31.12
40Trần Huỳnh Thiên Phúc29.2432.6440.81 31.55 32.19 29.24 34.19
41Đặng Hoàng Sơn26.2433.5139.38 33.96 32.18 34.40 26.24
42Lý Ngọc Tân26.6535.7129.29 43.36 43.38 26.65 34.48
43Bùi Gia Nguyễn31.5935.7635.75 31.59 40.30 33.37 38.16
44Lê Minh Duy Bảo32.2941.9246.46 32.29 34.65 46.77 44.64
45Trần Quang Hưng46.66—46.66 48.51 — — —
46Đậu Thế Khoa57.29—57.29 DNF — — —

Final

#CompetitorBestAverageSolves
1Lê Hà Phong10.3611.1210.51 11.52 12.73 10.36 11.33
2Nguyễn Hoàng Thiên Phú10.9811.5711.47 11.97 13.09 11.27 10.98
3Nguyễn Thiện Nhân11.0012.5811.00 15.18 15.54 11.47 11.09
4Bùi Trương Nhật Huy10.5813.6510.58 12.91 20.70 13.40 14.63
5Huỳnh Hữu Anh Khoa13.7514.3016.65 14.10 13.75 14.40 14.39
6Phạm Đăng Khoa12.9014.7612.90 13.93 14.13 17.76 16.21
7Nguyễn Hữu Thông14.6214.7814.73 14.85 14.62 18.80 14.77
8Hoàng Hà Thủy Tiên14.0915.0315.28 14.26 15.56 15.94 14.09
9Nguyễn Đỗ Hoàng Giang13.6515.1916.65 14.21 16.54 14.81 13.65
10Wilson Alvis (陈智胜)14.9615.7715.19 17.43 16.38 15.73 14.96
11Nguyễn Thị Kim Nhã15.1615.7715.79 15.32 18.13 16.19 15.16
12Nguyễn Ngọc Đức15.2716.4117.55 16.02 18.74 15.65 15.27
13Ngô Bảo Minh16.0017.5222.31 16.18 17.67 16.00 18.70
14Lê Văn Tuấn15.3917.7717.46 15.39 20.85 18.80 17.04
15Ivan Lew Yi Wen (刘义文)15.4117.7817.00 19.33 15.41 27.13 17.00
16Trần Duy Lợi15.0718.3417.44 19.53 15.07 18.55 19.02
17Nguyễn Minh Dũng16.2519.0916.25 19.42 19.28 35.45 18.58
18Nguyễn Đặng Minh Thọ16.6219.7524.19 17.82 16.62 22.70 18.72
19Nguyễn Xuân Đức16.9322.0116.93 22.63 18.92 30.54 24.47
20Cao Nguyễn Thái Dương20.5522.2820.55 22.82 22.61 22.43 21.81