SC.app
Competitions

Ho Chi Minh Spring 2024

Sign in to follow
All results

Second round

#CompetitorBestAverageSolves
1Nguyễn Hoàng Thiên Phú6.267.277.68 7.31 6.26 7.62 6.87
2Bùi Trương Nhật Huy7.138.138.72 7.13 7.18 8.50 8.73
3Nguyễn Đỗ Hoàng Giang7.528.169.69 8.83 7.52 7.58 8.08
4Lê Hà Phong7.738.269.83 8.31 8.42 8.04 7.73
5Nguyễn Thiện Nhân7.158.308.05 7.57 9.27 7.15 9.64
6Hoàng Hà Thủy Tiên7.198.418.90 7.19 8.67 9.02 7.66
7Trần Hoàng Bảo Nam7.728.41DNF 7.72 8.38 8.16 8.69
8Cao Nguyễn Thái Dương7.008.569.51 8.09 8.49 7.00 9.10
9Phạm Đăng Khoa7.888.669.20 9.32 7.88 8.18 8.61
10Nguyễn Thị Kim Nhã7.848.688.35 7.84 10.66 9.00 8.70
11Trần Anh Quân6.908.829.56 9.45 8.33 8.67 6.90
12Nguyễn Minh Dũng7.129.079.17 7.12 9.61 10.71 8.43
13Wilson Alvis (陈智胜)8.599.4711.14 8.59 8.86 10.92 8.63
14Nguyễn Xuân Đức8.829.529.93 9.70 9.19 9.66 8.82
15Nguyễn Hữu Thông8.999.539.50 9.36 10.46 8.99 9.74
16Nguyễn Minh Nhật6.849.6311.33 9.23 6.84 9.31 10.36
17Nguyễn Ngọc Đức8.219.668.43 12.33 10.91 8.21 9.64
18Ivan Lew Yi Wen (刘义文)8.679.9913.96 8.67 9.96 10.90 9.12
19Nguyễn Duy Sơn8.8410.0112.78 10.40 8.84 10.59 9.03
20Lưu Trần Khiết Quân8.3310.239.11 8.33 12.14 10.94 10.63
21Trần Duy Lợi9.7110.2610.38 9.71 11.71 10.35 10.05
22Lương Minh Xuân Bách8.5710.368.57 8.62 11.58 14.35 10.88
23Tạ Quang Dũng8.7710.568.77 11.67 9.98 11.77 10.04
24Dương Tấn Phát8.6810.6610.91 11.64 13.77 9.43 8.68
25Nguyễn Đặng Minh Thọ9.9210.8114.17 11.38 10.61 9.92 10.45
26Dương Hữu Khang9.7010.9012.25 9.70 10.62 10.61 11.46
27Nguyễn Đặng Phát Trường9.1411.3012.97 10.70 13.70 9.14 10.24
28Eng Dickson (黄迪胜)10.7611.3110.97 10.82 12.52 10.76 12.13
29Lê Bảo Châu10.5011.4012.81 10.50 11.58 10.59 12.04
30Trần Mỹ Ngọc10.6411.4011.88 10.64 12.33 11.40 10.93
31Phan Minh Khang10.2211.4613.81 11.66 12.09 10.64 10.22
32Trần Nguyễn Nhật Minh9.3311.7711.67 16.60 11.17 12.46 9.33
33Vương Khánh Tấn Giàu10.5712.0014.14 10.57 11.15 11.02 13.82
34Nguyễn Thế Lâm10.8912.0110.89 11.39 12.62 12.01 14.41
35Ngô Bảo Minh11.1912.1811.19 12.21 14.23 12.67 11.66
36Thái Bảo Long10.7812.3410.78 11.67 12.09 13.25 13.58
37Phạm Phước Đoàn11.7712.5913.05 13.43 11.79 11.77 12.93
38Lê Hoàng Duy11.4112.6215.68 11.41 12.40 13.47 11.98
39Nguyen Quang Huy11.5112.8513.09 13.07 11.51 12.40 13.51
40Huynh Duc Duy10.8612.9412.16 13.92 12.74 10.86 14.32
41Nguyễn Minh Phúc Hưng10.6913.1513.57 10.69 13.27 12.60 19.98
42Ngô Minh Khang10.4913.2313.64 14.31 15.07 10.49 11.74
43Trần Hoàng Nam12.5113.3314.13 12.58 19.69 12.51 13.28
44Lê Văn Tuấn12.1613.5113.67 14.44 14.63 12.16 12.42
45Nguyễn Hoàng Hải Vân11.7313.6713.22 11.73 14.02 13.77 14.24
46Nguyễn Xuân Hiển12.9613.7113.69 13.59 13.86 12.96 15.25
47Lư Bỉnh Lâm11.3213.9016.39 12.76 15.14 11.32 13.80
48Trương Quí Bảo10.5613.9114.22 12.81 14.71 18.39 10.56
49Huỳnh Tấn Đức12.4213.9312.42 13.02 15.59 13.17 15.79
50Nguyen Minh Triet13.1414.2216.14 15.96 13.30 13.14 13.40
51Trần Thủy Hoàng13.8414.5514.77 14.81 13.84 16.41 14.07
52Đoàn Trần Phú Hưng14.1814.7015.16 14.23 14.18 14.86 15.00
53Đoàn Viết12.2114.7813.80 12.21 16.24 14.29 22.30
54Vũ Quốc Minh11.9014.9817.94 14.26 DNF 12.74 11.90
55Đặng Hoàng Sơn10.6715.1813.55 17.10 DNF 10.67 14.88
56Phạm Huy Phúc13.3315.6013.33 14.06 17.31 17.07 15.66
57Nguyễn Thanh Long11.9216.1317.73 15.02 11.92 15.65 DNF
58Bùi Gia Nguyễn14.7716.9816.55 14.77 20.16 17.92 16.46
59Trần Quang Hưng16.4818.7018.32 18.82 19.91 16.48 18.97

First round

#CompetitorBestAverageSolves
1Nguyễn Hoàng Thiên Phú6.326.916.95 6.32 6.41 7.38 9.02
2Cao Nguyễn Thái Dương6.207.899.50 6.20 6.88 8.55 8.23
3Nguyễn Đỗ Hoàng Giang7.838.399.20 7.99 7.83 8.77 8.41
4Nguyễn Thiện Nhân7.738.429.06 7.73 7.77 9.00 8.50
5Trần Anh Quân7.678.479.36 7.67 8.21 10.94 7.84
6Phạm Đăng Khoa6.718.499.79 9.34 7.70 6.71 8.42
7Nguyễn Minh Nhật7.788.557.78 9.15 8.63 7.86 9.22
8Trần Hoàng Bảo Nam8.198.698.99 8.56 8.19 8.51 10.92
9Bùi Trương Nhật Huy8.268.828.86 8.94 8.26 10.15 8.65
10Nguyễn Thị Kim Nhã7.968.897.96 9.90 9.90 8.56 8.20
11Lê Hà Phong7.228.967.27 10.54 7.22 9.42 10.19
12Hoàng Hà Thủy Tiên7.848.967.84 8.00 9.94 8.95 12.50
13Dương Tấn Phát8.279.038.46 8.27 11.62 8.81 9.81
14Nguyễn Duy Sơn7.029.1210.05 9.00 9.60 7.02 8.75
15Lưu Trần Khiết Quân8.659.3813.05 9.79 8.65 8.69 9.66
16Wilson Alvis (陈智胜)8.969.399.09 8.96 9.51 9.58 15.29
17Nguyễn Hữu Thông8.099.658.09 10.22 10.56 9.80 8.93
18Lương Minh Xuân Bách8.999.82DNF 9.16 10.65 9.64 8.99
19Ivan Lew Yi Wen (刘义文)7.679.989.09 11.60 11.44 7.67 9.41
20Eng Dickson (黄迪胜)9.5410.039.55 9.54 9.68 12.75 10.86
21Tạ Quang Dũng9.6510.249.65 10.78 9.86 10.59 10.28
22Dương Hữu Khang9.2910.349.29 10.54 10.86 9.61 11.48
23Ngô Bảo Minh9.6510.4311.05 9.69 10.55 12.60 9.65
24Nguyễn Thế Lâm10.1110.5110.45 10.77 12.64 10.11 10.32
25Nguyễn Ngọc Đức9.2310.789.23 10.74 10.75 11.34 10.86
26Nguyễn Đặng Minh Thọ8.9910.9410.28 12.23 12.23 10.32 8.99
27Nguyen Quang Huy9.8811.0011.46 9.88 12.07 11.57 9.97
28Trần Duy Lợi10.2311.1011.35 10.23 10.82 11.14 11.93
29Trương Quí Bảo10.4111.2411.97 10.76 14.68 10.99 10.41
30Nguyễn Đặng Phát Trường9.1811.5111.00 13.89 12.49 9.18 11.03
31Nguyễn Minh Dũng9.6011.6112.09 12.76 9.97 9.60 DNF
32Lư Bỉnh Lâm10.1311.6715.97 10.13 11.71 10.24 13.07
33Đặng Minh Khoa11.0411.7112.18 11.43 12.38 11.04 11.53
34Lê Văn Tuấn10.0511.9512.43 11.40 12.01 10.05 12.45
35Nguyễn Minh Phúc Hưng10.4811.9710.48 12.61 12.63 10.68 17.66
36Đặng Hoàng Sơn10.9212.0012.21 12.39 12.83 11.40 10.92
37Lê Hoàng Duy11.7312.0313.88 11.73 12.10 12.17 11.83
38Vương Khánh Tấn Giàu11.4212.2814.22 11.42 12.38 13.00 11.46
39Trần Nguyễn Nhật Minh9.9412.3112.87 13.50 10.56 9.94 14.24
40Phạm Phước Đoàn10.0712.3514.52 10.67 10.07 15.03 11.87
41Phan Minh Khang11.1612.4011.24 13.61 13.60 12.35 11.16
42Nguyễn Thanh Long11.7612.4012.39 11.76 12.80 12.01 16.42
43Nguyen Minh Triet10.9412.4113.08 11.40 10.94 16.62 12.76
44Nguyễn Xuân Đức9.0312.4714.33 9.96 17.96 13.11 9.03
45Trần Mỹ Ngọc11.1412.4815.18 12.87 13.12 11.14 11.45
46Vũ Quốc Minh9.1512.6513.58 9.15 15.75 11.41 12.95
47Nguyễn Xuân Hiển9.8913.1315.39 11.79 15.61 9.89 12.20
48Trần Quang Hưng11.9413.1813.40 14.21 11.94 11.94 18.13
49Thái Bảo Long11.6013.2915.94 13.68 11.60 12.82 13.38
50Ngô Minh Khang10.8513.3913.16 14.15 12.85 10.85 14.38
51Huynh Duc Duy10.8513.5113.25 13.97 14.73 10.85 13.32
52Phạm Huy Phúc12.3213.7712.34 14.06 17.05 12.32 14.91
53Huỳnh Tấn Đức11.6514.1417.93 13.80 11.65 15.68 12.94
54Trần Thủy Hoàng11.8314.3215.06 16.70 14.85 13.06 11.83
55Lê Bảo Châu11.9314.4614.52 15.81 17.91 13.06 11.93
56Đoàn Viết12.1414.7216.01 13.44 12.14 18.48 14.72
57Trần Hoàng Nam13.9314.7715.03 15.41 14.69 13.93 14.59
58Đoàn Trần Phú Hưng13.6814.8014.34 15.01 15.04 15.79 13.68
59Nguyễn Hoàng Hải Vân11.3614.8316.34 14.54 14.82 15.14 11.36
60Bùi Gia Nguyễn12.1214.8516.09 15.22 12.12 15.50 13.83
61Lê Thanh Duy14.0114.8815.69 16.95 14.01 14.73 14.23
62Phùng Thế Hưng11.6015.0118.70 14.04 11.60 16.91 14.07
63Đặng Minh Quân13.4815.1815.25 14.72 13.48 15.57 15.92
64Lý Bảo Lâm13.9215.2513.92 17.63 14.08 17.18 14.48
65La Văn Tiến12.6915.6021.06 15.55 12.69 14.85 16.40
66Lê Văn Tuấn Tú12.8316.0316.93 14.29 16.88 12.83 18.03
67Đỗ Trần Châu14.7216.2116.56 DNF 15.66 14.72 16.40
68Nguyễn Thiện Phúc15.3616.6418.09 15.36 16.01 16.01 17.90
69Trần Thanh Trường11.8316.7218.14 16.64 11.83 17.85 15.67
70Trần Quang Thắng13.0317.3620.22 17.47 14.42 13.03 20.19
71Phạm An Bình13.4017.7016.56 19.15 19.79 13.40 17.40
72Lê Minh Duy Bảo12.9417.7519.18 23.71 15.54 12.94 18.53
73Liyao Chen (陈栎瑶)14.6817.8518.08 21.45 17.18 14.68 18.29
74Lê Nhật An14.1618.0016.94 19.64 17.41 19.73 14.16
75Lý Ngọc Tân17.2118.6223.94 17.62 17.64 20.61 17.21
76Nguyễn Tuấn Mạnh Đức17.5318.8917.53 30.90 19.38 19.45 17.84
77Nguyễn Bá Tín12.9519.1021.92 21.51 19.90 15.90 12.95
78Nguyễn Đức Duy14.2319.1517.23 14.23 20.58 20.71 19.64
79Lê Trần Đăng Quỳnh14.3319.1620.48 18.52 18.47 22.60 14.33
80Trần Nhật Tiến16.3619.1620.89 16.36 20.97 18.99 17.59
81Trần Huỳnh Thiên Phúc16.4919.3816.49 21.40 24.99 17.93 18.82
82Nguyễn Đức Thịnh15.5319.7620.34 16.71 22.23 23.99 15.53
83Đào Lâm Dũng17.4619.8019.11 19.72 17.46 20.57 20.72
84Nguyễn Hoàng Bách19.1020.1619.70 20.74 24.96 20.05 19.10
85Đậu Thế Khoa15.5920.3115.59 21.77 18.35 20.82 24.92
86Nguyễn Hữu Thế Bảo14.7220.7524.50 23.44 18.71 14.72 20.10
87Nguyễn Tuấn17.8021.1021.34 19.08 24.62 17.80 22.89
88Nguyễn Phúc An Khang17.6822.4626.39 22.09 24.09 21.21 17.68
89Huỳnh Minh Lâm21.3523.4526.08 21.70 27.92 21.35 22.58
90Bui Trung Nguyen19.5023.6026.44 19.50 24.23 20.86 25.70
91Vũ Nguyễn Bảo Phúc22.0025.5324.83 27.80 22.00 24.91 26.84
92Đoàn Quốc Trung20.3326.2123.11 33.47 27.10 20.33 28.43
93Nguyễn Thành Đạt25.3228.1427.68 27.39 25.32 29.36 31.29
94Huỳnh Bảo Nam22.1928.4535.72 26.44 DNF 23.18 22.19
95Lê Tấn Phát25.6829.2225.68 30.29 28.97 33.21 28.41
96Minh Pham28.3930.0631.05 35.57 28.69 30.43 28.39
97Đặng Hoàng Kiên26.7030.0932.39 30.14 27.83 32.29 26.70
98Đỗ Bùi Hoàng Quân24.3031.1933.13 36.99 29.25 31.20 24.30
99Timour Foucault30.2131.3632.93 30.82 30.21 33.38 30.33
100Nguyễn Hỗ Phương Nhiên18.2331.4228.07 30.40 35.78 47.17 18.23
101An Tran Vu Minh26.1731.5929.96 32.96 33.03 31.84 26.17
102Hà Ngọc Huy24.5334.2729.79 46.37 24.53 26.64 DNF
103Lâm Khoa29.2835.96DNF 29.28 34.53 35.15 38.21
104Patrick Khoi Gilkison34.7839.7944.99 41.10 43.05 35.21 34.78
105Trần Gia Khang29.0941.04DNF 42.42 37.48 43.21 29.09
106Phan Lê Nguyên42.8749.8742.87 59.45 43.43 46.74 1:11.16
107Huỳnh Hữu Anh Khoa7.69DNFDNF 16.56 DNF 9.43 7.69
108Nguyễn Mộc Hân1:11.33—1:24.48 1:11.33 — — —
109Hồ Sỹ Tuyên Phương1:13.23—1:13.23 1:35.87 — — —

Final

#CompetitorBestAverageSolves
1Nguyễn Hoàng Thiên Phú6.617.027.15 7.93 7.22 6.61 6.68
2Nguyễn Thiện Nhân7.077.687.88 7.94 8.27 7.23 7.07
3Cao Nguyễn Thái Dương7.448.198.42 7.44 7.81 8.35 12.39
4Wilson Alvis (陈智胜)7.428.297.42 7.51 8.46 10.83 8.91
5Trần Anh Quân7.568.308.06 7.56 9.23 7.63 9.20
6Nguyễn Đỗ Hoàng Giang8.058.308.71 8.11 8.09 8.05 10.88
7Lê Hà Phong6.508.376.50 7.89 9.37 8.42 8.80
8Nguyễn Minh Nhật7.538.449.16 7.53 8.62 7.55 9.69
9Nguyễn Minh Dũng7.488.577.48 8.68 9.12 7.92 10.05
10Nguyễn Thị Kim Nhã7.628.627.62 9.22 8.60 8.03 10.05
11Nguyễn Ngọc Đức7.149.099.33 8.96 8.97 9.49 7.14
12Bùi Trương Nhật Huy8.169.109.82 8.16 8.73 9.87 8.74
13Nguyễn Xuân Đức7.729.1111.67 9.50 7.72 8.13 9.69
14Nguyễn Duy Sơn6.959.179.94 8.98 6.95 8.60 11.13
15Nguyễn Hữu Thông9.059.389.17 9.54 9.05 9.44 11.77
16Phạm Đăng Khoa8.119.529.33 11.04 8.11 8.85 10.38
17Ivan Lew Yi Wen (刘义文)9.259.7510.21 9.78 9.93 9.55 9.25
18Lưu Trần Khiết Quân8.169.928.16 9.78 11.16 8.83 12.31
19Hoàng Hà Thủy Tiên8.029.9310.53 8.02 8.67 10.65 10.59
20Trần Hoàng Bảo Nam6.6610.008.60 9.15 12.89 6.66 12.24