SC.app
Competitions

Ho Chi Minh Spring 2024

Sign in to follow
All results

First round

#CompetitorBestAverageSolves
1Huỳnh Hữu Anh Khoa1.662.012.35 3.28 1.89 1.66 1.79
2Nguyễn Hoàng Thiên Phú2.262.763.23 2.26 2.49 3.20 2.58
3Nguyễn Minh Dũng2.182.982.90 2.18 2.71 3.32 4.14
4Nguyễn Duy Sơn2.573.022.57 4.02 2.79 2.58 3.68
5Nguyễn Đặng Minh Thọ1.913.052.97 3.13 1.91 4.95 3.05
6Nguyễn Thiện Nhân1.963.182.77 4.38 1.96 2.39 4.57
7Lê Hà Phong2.483.192.92 3.76 4.02 2.48 2.89
8Hoàng Hà Thủy Tiên2.323.203.93 4.03 3.10 2.58 2.32
9Bùi Trương Nhật Huy2.133.232.56 4.13 3.55 2.13 3.59
10Trần Duy Lợi2.223.365.20 3.90 2.80 2.22 3.37
11Trần Hoàng Bảo Nam2.223.372.63 4.23 3.25 2.22 DNF
12Nguyễn Thị Kim Nhã2.823.414.61 3.21 3.90 3.12 2.82
13Đặng Hoàng Sơn3.293.764.20 3.92 3.29 3.32 4.04
14Phạm Đăng Khoa3.313.983.31 5.03 3.43 DNF 3.49
15Dương Tấn Phát2.604.044.22 2.64 2.60 5.25 DNF
16Nguyễn Hữu Thông3.404.084.19 4.15 3.93 3.40 4.17
17Ivan Lew Yi Wen (刘义文)2.434.113.00 2.43 6.74 5.63 3.71
18Nguyễn Đặng Phát Trường2.524.192.52 4.44 5.41 3.12 5.02
19Wilson Alvis (陈智胜)3.604.213.69 26.76 4.79 3.60 4.14
20Nguyễn Ngọc Đức3.964.294.11 4.53 4.24 5.31 3.96
21Nguyễn Minh Phúc Hưng2.784.325.39 4.69 2.78 4.15 4.12
22Đặng Minh Quân3.264.343.36 4.29 5.36 3.26 7.67
23Dương Hữu Khang2.504.392.64 5.77 2.50 4.75 6.37
24Nguyễn Minh Nhật2.754.412.75 3.69 5.46 DNF 4.09
25Ngô Minh Khang3.684.413.68 4.79 4.96 3.86 4.57
26Ngô Bảo Minh4.224.454.57 4.35 4.22 DNF 4.42
27Nguyễn Thế Lâm4.384.634.43 4.75 4.38 4.71 5.03
28Phạm Phước Đoàn3.574.643.57 5.54 7.23 4.29 4.10
29Nguyen Quang Huy3.984.663.98 5.13 4.01 4.84 5.28
30Lương Minh Xuân Bách3.194.697.36 3.19 3.79 6.48 3.79
31Lưu Trần Khiết Quân3.204.693.72 4.36 3.20 5.98 6.87
32Trần Anh Quân3.484.834.02 6.71 3.75 3.48 DNF
33Nguyễn Xuân Đức4.004.965.11 4.00 5.09 4.67 7.24
34Tạ Quang Dũng3.005.145.52 8.61 3.00 6.33 3.56
35Đỗ Trần Châu3.535.356.59 5.71 5.56 3.53 4.77
36Nguyễn Đỗ Hoàng Giang3.115.524.37 4.93 7.25 DNF 3.11
37Lê Nhật An4.155.565.20 5.56 5.93 4.15 5.98
38Bùi Gia Nguyễn4.415.574.55 5.51 6.66 4.41 9.42
39Trần Thủy Hoàng5.285.617.68 5.72 5.28 5.31 5.81
40Lê Thanh Duy4.875.775.22 6.05 4.87 6.11 6.04
41Nguyễn Hoàng Hải Vân4.675.804.67 5.53 5.13 6.73 6.88
42Đặng Minh Khoa4.885.806.05 4.88 5.72 6.21 5.64
43Lý Ngọc Tân5.865.945.90 5.97 10.89 5.86 5.96
44Hà Ngọc Huy2.446.125.89 7.60 5.25 2.44 7.22
45Lê Văn Tuấn Tú5.606.125.60 5.95 6.49 6.05 6.37
46Nguyễn Xuân Hiển5.236.136.15 10.89 6.35 5.23 5.90
47Huỳnh Tấn Đức4.106.275.71 5.36 7.75 8.37 4.10
48Lê Văn Tuấn5.456.296.69 5.91 10.96 5.45 6.27
49Nguyễn Thiện Phúc5.846.357.95 6.39 6.12 6.54 5.84
50Trần Nhật Tiến5.156.547.73 6.75 6.67 6.19 5.15
51Đào Lâm Dũng5.646.595.64 9.27 7.44 6.25 6.08
52Lê Tấn Phát5.956.777.66 7.05 5.95 6.79 6.46
53Nguyễn Tuấn Mạnh Đức6.176.999.62 6.96 6.17 6.76 7.26
54La Văn Tiến5.407.026.75 6.30 8.01 13.88 5.40
55Nguyễn Đức Thịnh5.637.025.63 7.78 14.43 6.12 7.17
56Lê Minh Duy Bảo4.527.3012.31 7.29 7.72 6.90 4.52
57Đậu Thế Khoa6.597.426.59 8.76 9.62 6.89 6.60
58Trần Quang Hưng5.777.5520.02 5.77 6.52 7.45 8.68
59Huỳnh Minh Lâm4.457.616.27 7.82 8.74 8.74 4.45
60Phạm An Bình6.927.749.35 7.92 7.64 7.65 6.92
61Trần Huỳnh Thiên Phúc4.817.837.75 6.70 4.81 DNF 9.03
62Nguyễn Phúc An Khang4.797.887.99 8.03 4.79 7.63 8.04
63Huỳnh Bảo Nam4.078.077.82 9.01 8.39 4.07 8.00
64Nguyễn Hữu Thế Bảo5.978.287.71 7.94 9.18 5.97 9.90
65Lý Bảo Lâm6.668.367.18 DNF 10.21 6.66 7.68
66Phùng Thế Hưng6.098.4410.02 6.58 10.04 8.73 6.09
67Timour Foucault7.798.849.76 8.35 8.41 11.77 7.79
68Liyao Chen (陈栎瑶)7.058.937.05 8.81 9.84 10.75 8.13
69An Tran Vu Minh6.408.9414.48 8.34 8.96 6.40 9.52
70Nguyễn Đức Duy8.609.8211.37 8.60 8.76 18.52 9.33
71Nguyễn Hoàng Bách6.2110.096.21 8.74 17.72 14.42 7.10
72Nguyễn Hỗ Phương Nhiên5.9910.4310.90 9.08 11.30 5.99 13.60
73Patrick Khoi Gilkison6.3010.766.67 9.36 20.41 6.30 16.25
74Vũ Nguyễn Bảo Phúc6.1210.949.51 12.05 6.12 11.27 14.14
75Bui Trung Nguyen8.4711.36DNF 10.59 13.21 10.27 8.47
76Đặng Hoàng Kiên8.2613.0612.40 8.26 16.82 14.27 12.51
77Nguyễn Thành Đạt9.7216.0119.94 DNF 18.21 9.87 9.72
78Huynh Duc Duy2.80DNFDNF 6.00 2.80 3.18 DNF
79Nguyễn Trung Nghị10.81DNF16.60 DNF 11.63 DNF 10.81

Final

#CompetitorBestAverageSolves
1Lê Hà Phong2.473.052.72 7.12 2.47 2.99 3.43
2Nguyễn Thiện Nhân2.853.143.30 3.05 2.85 5.01 3.07
3Nguyễn Minh Dũng2.753.203.00 3.51 4.00 3.09 2.75
4Nguyễn Hoàng Thiên Phú2.663.285.53 3.10 3.10 3.63 2.66
5Nguyễn Duy Sơn2.053.38DNF 5.52 2.36 2.05 2.27
6Nguyễn Đặng Minh Thọ2.733.433.86 2.73 3.01 3.56 3.73
7Trần Hoàng Bảo Nam2.353.686.19 2.74 2.35 3.90 4.39
8Đặng Hoàng Sơn3.073.873.07 3.99 3.44 4.17 4.42
9Nguyễn Thị Kim Nhã2.823.882.82 4.07 5.22 3.70 3.88
10Bùi Trương Nhật Huy3.094.124.24 3.65 4.82 4.46 3.09
11Phạm Đăng Khoa3.074.224.82 6.72 4.52 3.07 3.31
12Nguyễn Ngọc Đức3.624.344.16 3.62 5.76 4.74 4.12
13Trần Duy Lợi2.504.356.44 4.08 2.50 4.42 4.56
14Hoàng Hà Thủy Tiên2.724.395.35 2.79 7.94 2.72 5.04
15Ivan Lew Yi Wen (刘义文)3.334.743.33 4.70 4.96 6.10 4.55
16Huỳnh Hữu Anh Khoa2.055.082.05 6.83 DNF 3.13 5.27
17Dương Tấn Phát3.535.1110.40 4.59 5.44 3.53 5.31
18Nguyễn Hữu Thông4.455.464.45 11.80 5.14 5.92 5.31
19Nguyễn Đặng Phát Trường3.745.517.08 4.85 5.56 6.13 3.74
20Wilson Alvis (陈智胜)2.477.049.57 5.72 7.31 8.08 2.47