SC.app
Competitions

Ho Chi Minh Open 2022

Sign in to follow
All results

Final

#CompetitorBestAverageSolves
1Eng Dickson (黄迪胜)3.024.255.39 4.86 3.50 4.38 3.02
2Parist Pariyakanok (พริษฐ์ ปริยกนก)3.884.663.88 6.49 4.33 4.49 5.15
3Phạm Hoàng Khang4.245.718.06 6.69 4.24 5.32 5.12
4Lê Hà Phong4.755.755.57 6.67 6.60 4.75 5.09
5Phạm Đức Phước3.766.283.76 6.26 5.71 6.86 6.86
6Hemara-Ussadorn Phonthaklang (เหมราอัสดร พลทะกลาง)4.387.304.38 14.94 8.12 8.16 5.62
7Huỳnh Bá Tùng6.917.556.91 7.08 7.12 8.44 9.25
8Nguyễn Thanh Long6.938.008.78 7.54 20.30 7.69 6.93
9Đinh Phạm Thiên Ân7.298.067.35 8.80 8.02 9.23 7.29
10Nguyễn Tuấn Công5.158.8414.40 5.15 8.88 10.99 6.66
11Đoàn Khánh Lâm6.489.836.48 9.38 16.73 9.83 10.28
12Asia Konvittayayotin (เอเชีย กรวิทยโยธิน)6.289.886.28 7.10 14.44 13.64 8.89
13Nguyễn Quang Sáng6.9610.2010.28 10.55 10.35 6.96 9.96
14Nguyễn Vương Tấn Khang8.3311.2313.30 15.01 8.33 9.87 10.51
15Trần Hoàng Bảo Nam9.7211.509.72 10.23 18.36 11.97 12.29
16Trần Minh Khôi6.4511.5411.60 12.25 6.45 10.77 24.36
17Nguyễn Hoàng Phúc Vinh10.2911.7312.21 11.92 10.29 12.73 11.06
18Bùi Ngọc Bảo Long8.7112.3314.03 9.70 13.27 16.44 8.71
19Nguyễn Minh Dũng11.7912.5213.02 13.06 12.08 11.79 12.47
20Nguyễn Thiện Nhân10.4612.6810.46 13.73 12.39 12.27 13.37
21Nguyễn Thành Tài9.8912.8111.03 9.89 11.96 15.44 17.24
22Nguyễn Minh Quân11.0913.1718.39 13.99 12.67 12.85 11.09
23Hoàng Minh Phúc9.7513.2216.55 9.75 12.41 10.71 17.11
24Hoàng Đức Tài10.4217.4110.42 13.71 23.38 16.92 21.61
25Lê Trần Đăng Quỳnh13.1917.4327.06 19.82 13.20 13.19 19.27
26Doan Minh Duong14.6018.0017.70 14.60 18.43 28.92 17.87
27Nguyễn Minh Tuấn13.5118.0123.23 16.93 13.51 24.19 13.87
28Lê Nhật An12.3719.1115.32 25.56 12.37 40.79 16.46
29Võ Lê Duy Bảo11.3020.1716.35 21.22 11.30 22.94 24.53
30Kiều Gia Thịnh7.5621.70DNF 7.56 25.51 14.86 24.72
31Trần Vũ14.4822.2027.29 14.48 20.99 30.58 18.33
32Trương Gia Tuấn13.8722.5134.02 34.34 13.87 16.26 17.26
33Hoàng Bảo Khang17.2624.1525.85 17.26 29.10 25.65 20.95
34Trần Minh Huy15.5324.3932.11 25.41 15.53 27.70 20.06
35Nguyễn Minh Hiếu15.9225.5236.02 49.68 15.92 19.29 21.26
36Nguyễn Việt Đan Huy18.1129.1618.11 19.68 44.15 23.65 48.35
37Trần Đăng Khôi19.6733.4533.44 38.74 19.67 28.16 39.90
38Nguyễn Xuân Đức33.0048.5639.89 1:11.88 1:08.32 37.46 33.00