SC.app
Competitions

Ho Chi Minh Open 2022

Sign in to follow
All results

Final

#CompetitorBestAverageSolves
1Nguyễn Đặng Minh Thọ2.955.526.38 5.45 6.77 2.95 4.74
2Nguyễn Hoàng Quân4.555.756.20 6.05 4.55 4.99 8.25
3Parist Pariyakanok (พริษฐ์ ปริยกนก)4.476.036.06 4.47 7.04 6.86 5.17
4Trương Gia Tuấn4.476.525.60 7.29 6.66 4.47 9.44
5Võ Nguyên Phát4.386.8510.70 7.20 7.07 6.27 4.38
6Trương Hoàng Chí Anh5.177.007.21 10.25 7.25 6.53 5.17
7Asia Konvittayayotin (เอเชีย กรวิทยโยธิน)5.077.257.95 9.14 8.48 5.32 5.07
8Nguyễn Tuấn Công5.087.6311.77 8.10 7.35 7.43 5.08
9Lê Hà Phong6.997.808.44 7.84 7.12 6.99 8.77
10Trần Hoàng Bảo Nam7.598.078.25 9.89 7.59 8.07 7.89
11Nguyễn Hoàng Phúc Vinh4.888.429.20 9.59 4.88 6.48 10.63
12Đinh Phạm Thiên Ân5.948.827.63 5.94 9.20 9.63 DNF
13Nguyễn Vương Tấn Khang5.978.969.21 17.89 5.97 8.25 9.43
14Nguyễn Thanh Long7.019.0111.46 8.84 10.09 8.09 7.01
15Huỳnh Bá Tùng6.699.3912.35 8.63 10.62 6.69 8.93
16Nguyễn Hữu Thông8.149.8910.85 8.14 8.98 9.84 13.02
17Hemara-Ussadorn Phonthaklang (เหมราอัสดร พลทะกลาง)4.569.989.24 11.19 11.49 9.50 4.56
18Trần Anh Quân7.6110.218.72 11.16 10.74 7.61 DNF
19Đỗ Vinh Khang7.6010.859.14 12.44 7.60 12.53 10.98
20Phan Hồ Tứ Bảo7.7511.6611.64 10.37 12.98 7.75 13.75
21Quách Gia Bảo9.2311.8015.26 9.23 9.93 11.33 14.15
22Kiều Gia Thịnh7.8612.4110.24 15.64 11.36 7.86 16.31
23Eng Dickson (黄迪胜)10.9212.8613.64 10.95 16.01 10.92 13.98
24Nguyễn Minh Quân9.2313.2410.08 18.88 20.97 9.23 10.76
25Nguyễn Xuân Đức10.4013.3310.40 15.50 10.71 17.73 13.79
26Lê Hoàng Sang7.5113.4012.86 14.21 14.85 7.51 13.12
27Vũ Hải Minh8.5313.4612.85 10.04 8.53 17.50 20.76
28Nguyễn Thành Tài11.4713.6815.45 16.04 12.03 13.56 11.47
29Lê Nhật An13.1813.7413.47 14.08 13.81 13.95 13.18
30Hoàng Đức Tài7.2014.1016.49 21.69 12.09 7.20 13.71
31Đoàn Võ Đăng Khoa10.8914.2710.89 16.01 15.49 14.77 12.54
32Nguyễn Phạm Minh Khôi12.6014.6014.77 15.33 29.22 12.60 13.71
33Tạ Quang Dũng10.3414.8116.07 10.34 13.59 15.13 15.70
34Lương Minh Xuân Bách6.8714.8212.12 21.23 6.87 11.11 26.29
35Trần Minh Huy10.3114.8922.04 12.28 12.09 10.31 20.30
36Bùi Ngọc Bảo Long11.4315.0111.58 19.13 11.43 14.33 23.47
37Võ Lê Duy Bảo8.3615.0333.22 15.41 14.60 8.36 15.08
38Hidayat Nguyễn Bình Minh9.6515.2316.01 11.90 9.65 DNF 17.77
39Nguyễn Xuân Phong12.5315.5414.23 15.73 16.65 12.53 18.58
40Đoàn Khánh Lâm10.9216.4710.92 17.99 18.61 12.81 20.06
41Trần Vũ8.8316.4815.62 17.26 17.71 16.55 8.83
42Lê Trần Đăng Quỳnh11.9016.4817.60 17.15 14.70 34.29 11.90
43Nguyễn Hoà Bình16.8817.6316.88 18.34 18.30 17.36 17.24
44Huỳnh Minh Lâm12.2518.0118.10 17.23 12.25 18.69 19.59
45Nguyễn Huy Hoàng14.3018.2018.64 19.01 14.30 16.96 19.29
46Nguyễn Việt Đan Huy12.2118.9212.21 24.86 18.02 20.32 18.41
47Suhan Garg13.0919.4037.13 19.32 13.09 22.76 16.13
48Trần Minh Khôi11.9119.7818.31 15.24 33.59 25.80 11.91
49Huỳnh Tấn Đức12.4420.0623.73 25.72 17.77 12.44 18.67
50Nguyễn Hà Đắc Di16.9620.6919.75 23.87 18.44 16.96 30.07
51Nguyễn Thành Tân13.9620.8713.96 16.91 25.58 34.14 20.12
52Doan Minh Duong18.0121.6218.01 32.38 18.45 22.34 24.06
53Trần Đăng Khôi17.9221.6427.95 19.67 23.51 17.92 21.75
54Hoàng Minh Phúc10.6327.7528.87 19.25 10.63 35.13 35.37
55Trần Duy Lợi13.5631.0513.56 14.40 DNF 54.56 24.19
56Nguyễn Ngọc Thủy Tiên25.9631.1634.05 32.35 27.09 55.41 25.96
57Oda Lamden Sota21.4232.1321.42 25.72 35.27 35.40 1:06.74
58Vũ Huy An20.1242.99DNF 1:13.86 22.84 32.26 20.12