SC.app
Competitions

Ho Chi Minh Open 2022

Sign in to follow
All results

First round

#CompetitorBestAverageSolves
1Asia Konvittayayotin (เอเชีย กรวิทยโยธิน)26.3228.0932.49 29.14 27.56 27.56 26.32
2Phạm Đức Phước26.7228.5827.33 28.15 33.74 30.25 26.72
3Tee Kai Yang28.2930.3029.38 31.30 31.43 30.21 28.29
4Ivan Lew Yi Wen (刘义文)28.5330.9635.28 30.95 33.02 28.90 28.53
5Parist Pariyakanok (พริษฐ์ ปริยกนก)27.1331.8627.13 32.91 31.69 41.79 30.98
6Trần Anh Quân31.2433.3033.01 32.06 44.58 31.24 34.83
7Nguyễn Tuấn Công31.6533.5831.65 32.17 41.97 35.31 33.25
8Nguyễn Hoàng Quân31.2134.6732.09 37.40 34.53 31.21 38.59
9Nguyễn An Phong31.3736.4840.64 31.37 39.35 33.20 36.89
10Trương Khánh Tùng34.4136.6234.96 34.41 34.72 40.18 49.44
11Lê Hà Phong34.2037.0834.92 34.20 34.92 41.40 43.12
12Nguyễn Thiện Nhân33.3037.9042.51 33.30 37.19 37.34 39.16
13Nguyễn Hữu Thông34.6038.9336.39 44.94 36.39 44.02 34.60
14Lê Anh Tú37.3739.1440.49 37.78 42.35 37.37 39.16
15Nguyễn Thị Kim Nhã31.6239.3337.87 39.86 31.62 42.42 40.27
16Nguyễn Xuân Đức31.8439.691:04.27 42.58 39.86 36.62 31.84
17Võ Nguyên Phát38.8240.3139.63 39.44 41.87 DNF 38.82
18Trần Hoàng Bảo Nam30.9440.3940.32 42.89 37.96 30.94 44.14
19Nguyen Quang Huy38.7640.4145.42 39.01 38.76 41.68 40.54
20Phan Huỳnh Đức38.2340.9745.48 38.69 39.64 44.59 38.23
21Phạm Nguyễn Hoàng Duy37.1141.2437.43 41.07 45.93 45.22 37.11
22Nguyễn Thành Tài34.9741.3042.37 43.05 44.09 34.97 38.49
23Phạm Hoàng Khang41.4144.7942.72 49.28 41.41 49.66 42.36
24Nguyễn Minh Dũng36.8045.0136.80 52.75 41.83 45.31 47.90
25Kiều Gia Thịnh41.9245.1544.63 49.74 47.39 43.42 41.92
26Nguyễn Hoàng Thông Thái37.6945.3041.29 1:23.73 44.89 49.71 37.69
27Phạm Thế Quyền42.0445.5544.71 42.67 50.01 42.04 49.28
28Đinh Phạm Thiên Ân42.2045.7643.76 52.89 42.20 48.29 45.24
29Nguyễn Anh Tú37.6446.5853.09 42.99 52.50 37.64 44.24
30Nguyễn Hoàng Phúc Vinh40.2447.2840.24 49.44 45.46 58.04 46.95
31Dương Hữu Khang39.8447.5551.90 53.01 50.88 39.84 39.86
32Nguyễn Tăng Phát43.6747.8343.99 53.81 45.69 43.67 57.78
33Huỳnh Vỹ Kiệt44.4148.7350.35 49.44 46.51 50.24 44.41
34Biện Nguyễn Vinh Hiển36.4949.50DNF 39.23 45.84 1:03.42 36.49
35Nguyễn Phan Việt Hoa46.6550.3247.92 46.65 51.41 51.62 51.99
36Eng Dickson (黄迪胜)42.7551.6951.23 42.75 51.36 54.10 52.47
37Nguyễn Đặng Minh Thọ46.9652.101:06.69 46.96 50.92 52.23 53.16
38Lê Văn Tuấn42.7853.6750.10 52.78 1:01.21 42.78 58.12
39Nguyễn Vương Tấn Khang49.9253.8954.85 57.94 49.92 51.85 54.97
40Trần Duy Lợi38.7754.541:51.36 41.69 43.30 1:18.62 38.77
41Phan Đình Huy43.7755.171:11.12 45.12 1:11.53 43.77 49.27
42Nguyễn Minh Nhật52.6555.7953.70 52.65 1:02.80 1:00.19 53.48
43Phan Tu Nghi47.9557.891:03.03 47.95 1:03.11 56.32 54.31
44Hemara-Ussadorn Phonthaklang (เหมราอัสดร พลทะกลาง)48.7259.031:04.45 1:13.84 1:01.34 48.72 51.29
45Đào Đức Thịnh50.0559.061:00.79 1:03.79 52.60 50.05 1:09.03
46Nguyễn Gia Lộc53.391:01.1458.33 1:10.74 1:01.11 1:03.99 53.39
47Hoàng Văn Hoà58.321:01.6359.29 58.32 1:06.49 59.12 1:12.85
48Phạm Đăng Khoa59.841:03.1259.84 1:00.33 1:03.86 1:05.18 1:15.15
49Nguyễn Minh Tuấn48.511:03.581:05.03 1:05.46 1:01.02 1:04.69 48.51
50Nguyễn Huy Hoàng58.531:04.061:36.09 59.37 58.53 1:05.96 1:06.86
51Trần Thanh Trường1:04.591:07.121:04.59 1:05.11 1:08.29 1:09.69 1:07.96
52Thái Bảo Long54.871:08.121:11.81 1:09.90 1:02.66 1:12.11 54.87
53Huỳnh Bá Tùng55.661:08.641:09.98 55.66 1:15.01 1:30.87 1:00.92
54Huỳnh Nam Anh1:06.841:11.621:14.91 1:07.05 1:12.90 1:06.84 1:19.63
55Trần Quang Thắng1:04.821:13.631:16.53 1:04.82 1:09.52 1:34.72 1:14.84
56Tạ Nguyễn Kim Khanh1:17.23—1:17.23 2:08.07 — — —
57Lê Hoàng Sang1:28.40—1:30.93 1:28.40 — — —
58Trần Minh Khôi1:30.51—1:45.83 1:30.51 — — —
59Đoàn Khánh Lâm1:36.52—1:52.48 1:36.52 — — —
60Nguyễn Thành Tân1:39.78—1:47.37 1:39.78 — — —
61Trương Bảo Khánh1:41.30—1:49.16 1:41.30 — — —
62Lê Nhật An1:41.65—1:41.65 2:00.38 — — —
63Đỗ Vinh Khang1:48.87—2:00.75 1:48.87 — — —
64Nguyễn Minh Quân1:50.04—2:00.04 1:50.04 — — —
65Doan Minh Duong1:50.74—1:50.74 1:58.13 — — —
66Nguyễn Hoàng Bách2:00.22—2:06.80 2:00.22 — — —
67Huỳnh Minh Lâm2:04.78—2:04.78 DNF — — —
68Trần Đăng Khôi2:47.24—2:47.24 3:19.59 — — —
69Nguyễn Lan Hương2:56.44—2:56.44 2:57.71 — — —
70Nguyễn Ngọc Thủy Tiên3:15.38—3:15.38 5:26.67 — — —
71Nguyễn Gia Phú3:23.85—3:27.62 3:23.85 — — —

Final

#CompetitorBestAverageSolves
1Tee Kai Yang26.4829.4428.41 31.82 29.88 30.04 26.48
2Asia Konvittayayotin (เอเชีย กรวิทยโยธิน)28.6329.6529.30 30.88 33.51 28.63 28.76
3Parist Pariyakanok (พริษฐ์ ปริยกนก)28.9031.5030.53 36.45 29.94 28.90 34.04
4Phạm Đức Phước29.3031.8333.58 30.09 34.06 29.30 31.82
5Ivan Lew Yi Wen (刘义文)28.4932.7935.18 34.07 33.29 28.49 31.01
6Nguyễn Tuấn Công29.5135.1334.95 35.04 35.40 38.29 29.51
7Trần Anh Quân31.6635.5131.66 36.74 36.31 33.49 40.22
8Nguyễn Hoàng Quân32.1835.7532.18 37.41 39.00 35.30 34.53
9Nguyễn Hữu Thông35.7736.5435.77 36.94 38.38 35.79 36.89
10Trương Khánh Tùng30.6636.8230.66 37.16 37.38 37.51 35.93
11Nguyễn Thiện Nhân35.0537.6440.34 38.03 36.24 38.66 35.05
12Nguyễn An Phong31.2337.7340.80 37.21 31.23 35.17 41.44
13Phan Huỳnh Đức30.3537.7948.30 41.14 34.18 30.35 38.05
14Nguyễn Xuân Đức32.0838.2932.08 37.48 39.62 40.09 37.77
15Lê Anh Tú33.8039.7243.08 38.99 45.35 33.80 37.08
16Nguyễn Thị Kim Nhã32.5639.7741.72 35.60 32.56 47.91 41.99
17Nguyen Quang Huy40.1442.1641.57 41.28 43.64 50.46 40.14
18Lê Hà Phong37.5442.3943.73 43.55 37.54 39.88 1:01.45
19Võ Nguyên Phát39.3043.1650.41 44.44 41.37 39.30 43.68
20Trần Hoàng Bảo Nam37.8843.4153.22 41.90 41.30 37.88 47.02