SC.app
Competitions

Ho Chi Minh Open 2022

Sign in to follow
All results

3x3x3 One-Handed

Analyze 3x3x3 One-Handed

Final

#CompetitorBestAverageSolves
1Parist Pariyakanok (พริษฐ์ ปริยกนก)10.3811.2810.84 13.62 11.68 10.38 11.32
2Lê Hà Phong10.2311.5413.53 11.25 11.81 11.55 10.23
3Tee Kai Yang9.9112.6913.66 10.50 14.06 9.91 13.92
4Nguyễn Tuấn Công12.4414.2813.95 21.12 12.44 14.85 14.05
5Phạm Nguyễn Hoàng Duy13.6515.4719.65 14.56 13.86 18.00 13.65
6Asia Konvittayayotin (เอเชีย กรวิทยโยธิน)14.6515.8514.65 15.83 17.19 15.75 15.97
7Nguyễn Hữu Thông14.8915.8918.69 15.83 15.49 16.35 14.89
8Lâm Hoàng Bảo Trân14.2716.5616.15 16.30 14.27 17.23 26.05
9Nguyễn Thiện Nhân12.9516.6818.71 14.44 19.78 12.95 16.89
10Võ Nguyên Phát14.8616.8116.55 14.86 18.04 16.46 17.42
11Nguyễn Hoàng Phúc Vinh16.1917.3217.55 17.49 16.93 16.19 17.75
12Phạm Hoàng Khang14.7117.3820.73 15.98 21.45 14.71 15.42
13Nguyễn Thị Kim Nhã15.3317.7919.43 15.33 17.32 18.05 18.00
14Ngô Bảo Khang14.8417.9520.21 14.84 18.80 17.42 17.62
15Quách Gia Bảo12.5418.8219.91 18.31 18.24 12.54 27.63
16Phạm Đức Phước13.3218.9822.25 13.63 21.06 13.32 24.41
17Lê Anh Tú17.3519.0622.48 21.29 18.25 17.35 17.63
18Nguyễn Xuân Đức16.2219.1517.65 20.71 19.09 16.22 21.87
19Nguyễn Quang Sáng16.6219.5320.99 17.58 20.11 16.62 20.89
20Trương Gia Tuấn18.3219.5419.29 19.71 18.32 23.01 19.62
21Nguyễn Hoàng Tuấn Anh17.9319.7818.82 17.93 18.95 21.98 21.56
22Biện Nguyễn Vinh Hiển17.6519.8919.64 17.65 18.82 23.28 21.21
23Truong Tan Minh16.5720.1317.90 23.72 18.76 28.56 16.57
24Nguyễn Lê Gia Tuệ12.8520.6222.55 20.73 12.85 19.18 21.95
25Đoàn Võ Đăng Khoa15.0120.6824.16 19.96 18.50 23.57 15.01
26Nguyễn An Phong19.2820.8321.28 20.31 20.89 25.54 19.28
27Ivan Lew Yi Wen (刘义文)17.6420.8532.27 19.35 24.50 17.64 18.69
28Tran Ngo Phat Dat19.5120.8921.41 22.91 19.58 21.67 19.51
29Trần Duy Lợi18.5521.4420.46 22.54 18.55 21.32 22.63
30Phạm Thế Quyền17.6921.7220.68 20.44 17.69 24.05 24.72
31Nguyễn Minh Dũng16.8121.7422.20 16.81 23.21 19.82 25.76
32Tee Kai Long19.0921.9224.75 19.53 22.39 19.09 23.83
33Lê Văn Tuấn15.4222.1123.92 21.97 20.44 29.06 15.42
34Nguyễn Nguyên Bảo21.6622.9331.16 24.95 21.69 21.66 22.14
35Nguyễn Ngọc Đức20.5123.1222.56 20.51 26.55 25.61 21.20
36Cao Nguyễn Thái Dương18.1023.4518.19 29.22 22.95 18.10 DNF
37Lương Quang Huy22.4524.7133.68 27.74 22.58 22.45 23.82
38Dương Hữu Khang22.4824.9126.19 25.00 22.48 23.53 34.39
39Phạm Đăng Khoa22.7025.1728.81 24.36 24.13 22.70 27.03
40Eng Dickson (黄迪胜)20.8525.3038.26 29.32 25.17 20.85 21.42
41Phan Đình Huy23.9325.6123.93 27.27 25.60 32.86 23.96
42Đinh Phạm Thiên Ân19.9025.8019.90 27.92 24.29 25.19 33.13
43Nguyễn Vương Tấn Khang16.9625.9325.65 35.02 26.84 16.96 25.30
44Trần Ngọc Hoàng Phúc23.8926.1025.43 28.27 24.60 23.89 32.44
45Lê Bảo Châu22.5426.2736.59 30.28 22.85 22.54 25.68
46Nguyễn Tăng Phát22.3726.4925.83 22.37 30.49 23.27 30.37
47Nguyễn Thành Tài24.0226.7424.02 35.89 27.80 25.54 26.88
48Hemara-Ussadorn Phonthaklang (เหมราอัสดร พลทะกลาง)21.1627.0133.68 24.64 25.25 21.16 31.14
49Trần Hoàng Bảo Nam25.7828.0325.78 26.61 28.04 34.06 29.44
50Hoàng Văn Hoà23.9428.8229.62 23.94 28.95 55.30 27.88
51Nguyễn Đặng Minh Thọ27.7029.0631.78 28.45 28.95 27.70 29.78
52Aries Hùng Trọng25.6929.2325.69 31.82 31.11 29.92 26.65
53Vương Khánh Tấn Giàu21.3429.2928.68 41.08 21.34 26.30 32.90
54Nguyễn Minh Tuấn28.0429.4855.08 28.04 28.46 30.65 29.33
55Trần Quang Thắng24.1829.7530.39 30.60 24.18 31.58 28.27
56Đoàn Minh Khôi27.7429.9628.69 27.74 31.39 29.80 43.21
57Huỳnh Bá Tùng29.4430.8429.44 29.66 32.06 30.79 34.15
58Kiều Gia Thịnh24.8630.8829.84 30.63 24.86 DNF 32.16
59Lê Thanh Duy24.1431.5532.31 30.88 35.90 24.14 31.45
60Nguyễn Thanh Long28.5832.0234.67 31.10 28.58 35.79 30.28
61Nguyễn Thành Tân32.5034.4033.81 35.20 42.88 32.50 34.19
62Nguyen Ba Hoang Luan31.5937.6034.72 46.93 37.65 31.59 40.42
63Tạ Quang Dũng30.0438.6330.04 38.55 40.85 36.48 1:17.42
64Đoàn Khánh Lâm36.1938.871:17.16 42.06 37.86 36.19 36.70
65Nguyễn Hoàng Thông Thái31.9339.4535.28 39.01 31.93 51.27 44.06
66Nguyễn Minh Phúc Hưng36.6839.7341.51 36.68 39.04 38.65 42.71
67Cao Phan Tiến Phát35.1442.9737.09 1:17.68 46.30 35.14 45.52
68Trần Minh Khôi33.8243.8053.59 33.82 43.23 1:12.35 34.57
69Lương Minh Xuân Bách40.4146.2244.59 41.49 DNF 40.41 52.58
70Lâm Hoàng Bảo Di35.6647.211:13.11 50.97 44.47 46.19 35.66
71Đặng Phước Đạt36.9548.1545.36 DNF 37.13 1:01.95 36.95
72Eu Yan Luong40.6250.6150.40 49.42 40.62 DNF 52.02
73Doan Minh Duong44.0351.8050.26 45.23 44.03 59.91 1:01.40
74Nguyễn Minh Quân39.8352.9741.51 1:02.13 55.27 39.83 1:14.60
75Nguyễn Minh Hiếu49.6253.0150.62 50.98 49.62 57.42 1:01.34
76Nguyễn Hoàng Trung Hải49.1753.6553.80 49.39 57.76 1:26.21 49.17
77Phạm Phước Đoàn29.13DNF29.13 DNF 30.08 31.89 DNF
78Nguyễn Phong1:27.65—1:27.65 1:45.77 — — —
79Trần Vũ1:44.56—1:44.56 DNF — — —