SC.app
Competitions

Ho Chi Minh Open 2022

Sign in to follow
All results

Second round

#CompetitorBestAverageSolves
1Phạm Đức Phước5.946.465.96 6.93 6.48 9.22 5.94
2Tee Kai Yang6.697.007.98 6.73 6.88 7.38 6.69
3Asia Konvittayayotin (เอเชีย กรวิทยโยธิน)5.807.677.79 7.93 7.30 10.37 5.80
4Parist Pariyakanok (พริษฐ์ ปริยกนก)6.918.017.30 8.99 6.91 DNF 7.73
5Trần Anh Quân7.688.197.76 7.68 8.34 8.47 8.81
6Cao Nguyễn Thái Dương7.508.457.50 9.38 DNF 7.58 8.40
7Trần Hoàng Bảo Nam7.418.638.68 8.57 7.41 9.37 8.65
8Đinh Hữu Phúc7.848.828.82 9.47 7.84 8.17 14.37
9Nguyễn Hoàng Quân7.368.867.36 8.70 8.59 10.02 9.30
10Nguyễn Thị Kim Nhã8.218.918.28 8.21 9.19 10.49 9.25
11Nguyễn Tuấn Công6.938.929.79 11.11 8.86 8.12 6.93
12Nguyễn Hoàng Phúc Vinh8.329.2211.49 8.32 9.27 9.38 9.01
13Truong Tan Minh8.499.398.49 10.39 9.21 10.19 8.77
14Nguyễn Ngọc Đức8.579.4511.68 10.16 8.57 8.83 9.36
15Biện Nguyễn Vinh Hiển8.139.578.13 10.74 8.96 10.14 9.60
16Lâm Hoàng Bảo Trân8.909.609.88 9.90 11.26 9.01 8.90
17Trương Khánh Tùng8.559.7110.15 9.97 9.01 8.55 12.14
18Nguyễn Thiện Nhân7.929.728.73 7.92 10.30 10.13 10.98
19Lê Anh Tú8.209.7211.34 9.06 9.15 10.96 8.20
20Nguyễn Hoàng Tuấn Anh8.889.728.88 9.16 10.21 9.80 10.39
21Nguyễn Xuân Đức8.219.739.79 DNF 8.21 9.73 9.68
22Nguyễn Hữu Thông9.189.8310.70 9.79 10.00 9.18 9.70
23Nguyễn Minh Nhật6.749.8511.70 11.87 6.74 8.76 9.10
24Phạm Hoàng Khang8.179.898.17 10.73 8.80 10.13 11.15
25Phạm Thế Quyền9.799.909.79 12.21 9.89 9.83 9.99
26Trương Gia Tuấn8.799.9112.02 10.76 8.79 9.76 9.21
27Võ Nguyên Phát8.309.948.30 9.32 10.30 10.21 10.48
28Ivan Lew Yi Wen (刘义文)8.869.969.95 10.43 8.86 10.63 9.49
29Phạm Việt Hoàng9.169.9610.96 9.28 10.59 9.16 10.00
30Lê Hà Phong7.6710.007.67 9.49 10.48 10.78 10.03
31Quách Gia Bảo7.2110.029.06 11.43 7.21 11.90 9.58
32Nguyễn An Phong9.0710.049.07 9.14 10.12 13.10 10.87
33Nguyễn Nhật Trường8.7210.2211.63 9.22 8.72 9.82 11.65
34Ngô Bảo Khang8.6410.2311.00 10.32 11.41 9.36 8.64
35Đoàn Võ Đăng Khoa8.8610.349.31 9.51 13.04 12.19 8.86
36Cao Thị Ngọc Ý8.7310.3611.12 11.72 8.73 9.38 10.58
37Phạm Đăng Khoa9.4710.649.47 10.96 11.96 11.35 9.62
38Nguyễn Minh Dũng10.2610.6810.68 11.49 10.26 10.37 10.99
39Tran Ngo Phat Dat9.6510.999.65 10.78 12.02 10.34 11.84
40Kiều Gia Thịnh10.0911.0511.56 10.84 13.20 10.09 10.74
41Trần Duy Lợi8.9111.1310.35 12.09 11.66 11.37 8.91
42Trương Hoàng Chí Anh10.5011.2410.76 10.50 11.07 11.88 11.98
43Hemara-Ussadorn Phonthaklang (เหมราอัสดร พลทะกลาง)10.9611.4111.68 11.07 12.13 11.49 10.96
44Nguyễn Hoàng Thông Thái9.7211.4912.78 10.51 9.72 12.14 11.82
45Nguyễn Thành Tài10.0111.6510.98 12.41 10.01 11.57 17.49
46Nguyễn Tăng Phát10.2611.7012.60 12.75 11.22 10.26 11.27
47Tee Kai Long10.5711.7112.65 12.49 10.57 11.59 11.06
48Phan Tu Nghi11.0411.8811.75 11.04 11.75 13.64 12.14
49Hồ Ngọc Mạnh Tường11.2611.9111.26 13.11 14.46 11.36 11.26
50Nguyễn Lê Gia Tuệ8.8012.0312.42 11.89 8.80 12.71 11.77
51Eng Dickson (黄迪胜)7.8812.1412.88 12.85 7.88 13.02 10.68
52Nguyễn Nguyên Bảo10.3712.4813.98 14.70 10.86 12.59 10.37
53Dương Hữu Khang11.3312.4911.33 12.57 13.11 12.60 12.29
54Lương Quang Huy10.8312.6913.74 10.83 11.30 14.08 13.02
55Nguyễn Anh Tú10.8812.9710.88 12.32 12.92 15.88 13.67
56Nguyễn Trí Kiệt11.3713.1215.25 12.36 12.64 14.36 11.37

First round

#CompetitorBestAverageSolves
1Phạm Đức Phước6.386.937.10 6.78 6.92 6.38 7.63
2Parist Pariyakanok (พริษฐ์ ปริยกนก)6.337.457.15 7.81 6.33 7.74 7.47
3Trần Hoàng Bảo Nam6.717.946.71 10.17 8.50 8.37 6.96
4Tee Kai Yang6.998.197.66 6.99 7.60 9.43 9.30
5Nguyễn Thị Kim Nhã7.718.298.64 10.44 8.30 7.71 7.93
6Đinh Hữu Phúc7.868.377.88 8.56 9.13 7.86 8.67
7Asia Konvittayayotin (เอเชีย กรวิทยโยธิน)7.078.577.07 8.50 9.45 7.76 9.77
8Lê Hà Phong7.638.737.63 9.05 8.84 8.31 9.53
9Nguyễn Minh Nhật8.609.039.20 8.60 8.76 9.14 9.63
10Cao Nguyễn Thái Dương7.559.107.55 10.05 11.53 9.57 7.68
11Nguyễn Tuấn Công8.229.1410.37 9.31 8.81 9.29 8.22
12Nguyễn Hoàng Quân8.559.198.78 8.55 11.04 9.27 9.53
13Truong Tan Minh7.759.2911.04 7.75 8.51 10.75 8.61
14Võ Nguyên Phát7.479.459.45 8.63 10.82 10.26 7.47
15Nguyễn Thiện Nhân8.869.489.60 9.90 8.94 8.86 10.27
16Nguyễn Xuân Đức8.919.6210.45 10.51 8.99 8.91 9.42
17Nguyễn Hoàng Tuấn Anh7.539.657.53 9.02 10.29 9.68 10.26
18Lâm Hoàng Bảo Trân9.009.699.00 10.81 9.03 11.22 9.24
19Ivan Lew Yi Wen (刘义文)7.529.799.89 9.35 11.51 7.52 10.13
20Nguyễn An Phong8.619.808.95 8.61 14.51 10.56 9.88
21Phạm Thế Quyền8.069.869.66 8.06 10.09 9.82 20.19
22Trần Anh Quân8.359.8912.52 8.35 10.55 9.14 9.97
23Trương Khánh Tùng8.379.959.70 8.37 13.04 10.06 10.08
24Phạm Đăng Khoa9.7610.029.76 12.83 9.79 10.40 9.86
25Trần Duy Lợi9.6310.1710.48 9.74 9.63 14.90 10.30
26Phạm Hoàng Khang9.0210.2010.94 14.92 9.02 9.57 10.10
27Lê Anh Tú8.9410.2112.98 9.61 10.36 8.94 10.66
28Nguyễn Minh Dũng9.1110.279.96 9.54 13.27 11.30 9.11
29Phạm Việt Hoàng9.2710.3011.25 9.27 9.29 12.11 10.35
30Nguyễn Tăng Phát9.1910.3210.40 9.19 10.66 12.28 9.90
31Tee Kai Long8.8910.438.89 9.98 12.29 10.47 10.85
32Biện Nguyễn Vinh Hiển9.2210.489.22 9.91 11.80 10.41 11.11
33Nguyễn Ngọc Đức8.5610.5010.14 13.55 8.56 10.56 10.80
34Ngô Bảo Khang9.9010.5211.43 10.04 10.08 11.44 9.90
35Đoàn Võ Đăng Khoa9.4510.5410.99 9.90 10.73 9.45 DNF
36Cao Thị Ngọc Ý9.3410.6310.34 12.56 9.34 10.51 11.04
37Kiều Gia Thịnh9.4710.6512.04 9.72 12.76 9.47 10.20
38Quách Gia Bảo9.6110.689.61 10.13 11.66 11.93 10.25
39Nguyễn Lê Gia Tuệ10.4210.7510.52 10.87 10.86 10.42 11.85
40Nguyễn Hoàng Phúc Vinh8.6210.7813.81 9.86 13.54 8.94 8.62
41Nguyen Quang Huy10.0610.8010.59 11.37 10.43 DNF 10.06
42Trương Gia Tuấn10.3810.8810.38 12.77 11.05 11.17 10.41
43Nguyễn Hữu Thông7.2210.927.22 10.63 11.55 14.28 10.58
44Trương Hoàng Chí Anh10.1910.9210.53 10.80 11.43 15.03 10.19
45Hemara-Ussadorn Phonthaklang (เหมราอัสดร พลทะกลาง)9.4411.079.44 12.63 11.10 12.82 9.48
46Nguyễn Nguyên Bảo8.4411.1711.62 9.86 12.93 12.03 8.44
47Nguyễn Nhật Trường8.7711.2711.40 11.51 8.77 10.90 11.70
48Lương Quang Huy10.5611.3410.56 12.15 10.58 12.92 11.30
49Nguyễn Anh Tú10.7011.8111.92 13.43 10.70 11.07 12.43
50Nguyễn Thành Tài9.3511.8611.23 11.91 13.99 9.35 12.45
51Nguyễn Hoàng Thông Thái10.1511.8912.10 10.15 11.56 12.02 19.70
52Dương Hữu Khang10.9812.0010.98 11.85 12.82 12.90 11.33
53Eng Dickson (黄迪胜)10.3012.1113.86 11.75 10.30 10.73 18.20
54Tran Ngo Phat Dat11.5412.1111.90 16.55 11.54 12.12 12.32
55Đào Tuấn Minh9.9512.1413.13 9.95 12.94 10.35 15.99
56Nguyễn Trí Kiệt11.2312.1812.25 11.23 20.18 12.60 11.68
57Phan Tu Nghi9.5212.2111.23 17.12 12.99 9.52 12.40
58Hồ Ngọc Mạnh Tường11.5512.2413.16 12.05 12.70 11.98 11.55
59Nguyễn Phúc An11.1512.3213.05 12.67 11.83 11.15 12.45
60Đặng Minh Khoa10.0912.3810.09 12.93 12.92 11.30 13.98
61Phan Đình Huy11.3912.3811.39 17.04 12.90 12.63 11.61
62Phạm Nguyễn Hoàng Duy9.9912.579.99 10.88 15.66 DNF 11.17
63Đinh Phạm Thiên Ân11.1812.7713.34 12.40 16.38 12.58 11.18
64Nguyễn Phan Việt Hoa9.5212.859.52 15.53 12.97 13.76 11.83
65Trương Quí Bảo11.5212.9212.23 11.52 14.54 13.76 12.76
66Lê Văn Tuấn12.0012.9713.28 13.30 13.96 12.00 12.34
67Châu Ngọc Thắng10.9013.0513.14 12.83 10.90 13.66 13.19
68Nguyễn Đặng Minh Thọ12.1013.2012.10 14.53 13.32 12.31 13.96
69Nguyễn Thế Lâm10.9613.3314.93 15.39 10.96 11.60 13.45
70Lê Thanh Duy11.8013.4611.80 15.27 14.85 12.77 12.76
71Trần Ngọc Hoàng Phúc12.4013.4612.75 15.56 13.68 12.40 13.95
72Thái Bảo Long11.7413.4912.13 11.74 13.99 14.78 14.35
73Vương Khánh Tấn Giàu10.1113.6114.36 10.11 12.41 15.25 14.07
74Nguyễn Vương Tấn Khang11.0613.6612.05 15.24 15.39 11.06 13.68
75Lê Bảo Châu10.9713.7716.36 15.53 12.56 10.97 13.22
76Hoàng Văn Hoà13.2113.7714.34 13.21 15.40 13.27 13.69
77Nguyễn Quang Sáng12.1113.8116.63 12.21 12.11 15.69 13.53
78Trần Lệnh Thiếu Long11.9213.9911.92 15.52 14.92 14.14 12.91
79Huỳnh Bá Tùng13.3314.0013.58 13.33 14.41 16.01 14.01
80Lương Minh Xuân Bách12.0514.0112.98 12.05 15.11 15.96 13.93
81Võ Văn Trí10.4814.1213.64 13.36 15.35 18.34 10.48
82Tạ Quang Dũng12.6314.1712.63 15.39 14.42 14.24 13.85
83Hidayat Nguyễn Bình Minh11.2914.2912.61 11.29 15.48 15.74 14.79
84Nguyễn Công Vinh13.5814.2913.82 18.10 13.58 15.24 13.82
85Nguyễn Minh Phúc Hưng13.5114.4514.83 19.67 13.51 14.76 13.76
86Huỳnh Nam Anh12.3214.4712.32 13.05 16.96 17.41 13.41
87Nguyễn Huy Hoàng12.9014.5214.82 14.44 14.30 17.58 12.90
88Nguyễn Minh Tuấn14.1514.6914.89 15.44 14.15 14.73 14.45
89Lê Nhật An12.8814.7116.85 12.88 14.36 13.76 16.00
90Nguyễn Xuân Hiển13.4014.8814.56 17.83 13.40 15.03 15.06
91Nguyễn Thanh Long13.9115.1413.91 15.80 14.88 17.89 14.74
92Phạm Phước Đoàn12.8815.2514.32 16.84 16.08 15.35 12.88
93Lê Hoàng Duy Ân13.9215.3418.91 14.79 13.92 16.74 14.49
94Nguyễn Hoàng Nam12.8315.6214.01 12.83 17.42 16.20 16.65
95Mai Đức Anh12.1615.6712.16 15.88 19.97 17.20 13.94
96Trần Xuân Hiếu13.8215.7118.30 15.12 13.82 17.50 14.51
97Dương Hoàng Minh13.9615.7517.65 15.17 16.11 15.98 13.96
98Aries Hùng Trọng13.0015.9316.80 13.00 19.19 16.34 14.64
99Nguyễn Bá Khôi12.6415.9430.32 15.82 12.64 15.26 16.74
100Nguyễn Tường Minh13.9816.0117.16 16.78 16.18 13.98 15.06
101Đào Đức Thịnh14.9316.0418.19 16.79 15.24 16.10 14.93
102Huỳnh Tấn Đức10.5116.1410.51 13.75 19.66 19.18 15.49
103Phạm Huy Phúc14.0816.2314.08 16.63 17.73 21.49 14.32
104Trần Quang Thắng13.3716.2417.39 16.94 17.25 14.52 13.37
105Nguyen Minh Triet12.9316.3815.06 19.98 19.70 14.38 12.93
106Hoàng Tú Linh12.9516.4819.71 15.01 16.20 18.23 12.95
107Đoàn Minh Khôi13.8716.5117.32 17.76 13.87 19.25 14.44
108Lê Hoàng Sang15.3916.8016.71 15.39 22.21 16.84 16.84
109Đoàn Minh Đăng14.8416.8919.20 16.67 16.10 14.84 17.91
110Hoàng Đức Tài15.9316.8916.78 15.93 17.08 18.84 16.82
111Đoàn Khánh Lâm15.8517.2918.06 17.77 15.85 17.31 16.78
112Vũ Hải Minh14.6917.3615.55 17.94 14.69 18.59 22.86
113Bạch Minh Khôi13.1217.4616.59 17.46 18.32 20.14 13.12
114Tạ Nguyễn Kim Khanh12.3117.6014.92 15.73 DNF 22.15 12.31
115Trần Phạm Gia Phúc15.4117.7019.67 18.41 15.87 15.41 18.82
116Nguyễn Minh Quân16.1817.8716.84 26.42 16.93 19.84 16.18
117Suhan Garg16.7418.5717.74 17.02 20.95 26.07 16.74
118Nguyễn Hoàng Bảo Trân14.5418.6419.50 22.64 19.60 16.82 14.54
119Nguyễn Phạm Minh Khoa16.6418.6719.49 18.59 17.94 16.64 20.46
120Nguyễn Thành Tân17.2318.7520.15 18.67 18.90 18.68 17.23
121Đặng Phước Đạt13.3318.8013.33 19.64 22.77 24.50 13.99
122Lê Minh Triết15.4718.85DNF 15.47 22.40 18.08 16.07
123Lê Xuân Sanh12.7719.00DNF 24.98 12.77 15.47 16.55
124Nguyễn Hữu Minh Nhật14.3519.0320.82 20.47 18.37 18.24 14.35
125Ngô Minh Khang16.6219.2820.07 22.15 16.62 19.49 18.27
126Hoàng Minh Phúc18.6119.2821.21 18.61 19.10 18.91 19.84
127Phan Hồ Tứ Bảo17.3919.3217.66 20.64 21.33 17.39 19.65
128Trần Minh Khôi16.4419.3520.53 20.64 16.88 16.44 24.76
129Nguyen Ba Hoang Luan15.8319.8420.18 23.77 19.70 19.65 15.83
130Võ Lê Duy Bảo15.4519.9118.99 20.69 20.06 20.87 15.45
131Nguyễn Hoàng Trung Hải18.1919.9920.86 18.80 20.31 18.19 34.77
132Lê Thị Diễm My18.5620.1220.82 19.81 22.36 18.56 19.73
133Le Xuan Que18.1220.3120.25 25.00 18.80 18.12 21.89
134Nguyễn Hoàng Bách16.2721.0022.57 29.66 19.17 21.25 16.27
135Cao Phan Tiến Phát16.5321.4522.76 21.92 24.01 16.53 19.68
136Lâm Hoàng Bảo Di14.9321.4923.45 19.66 25.40 14.93 21.35
137Trần Thủy Hoàng20.7321.7120.73 26.05 22.31 21.96 20.87
138Lê Trần Đăng Quỳnh16.1622.3922.92 23.25 24.96 21.01 16.16
139Doan Minh Duong18.6022.5419.29 27.69 20.63 DNF 18.60
140Trần Tử Kiên17.5222.6323.14 22.59 17.52 22.16 DNF
141Trương Hiển Long16.9722.7016.97 DNF 24.23 22.49 21.38
142Phạm Hoàng Long16.0924.6316.09 22.44 21.22 32.80 30.22
143Trần Lê Khôi Nguyên23.7125.1523.71 23.90 27.58 27.19 24.35
144Bùi Ngọc Bảo Long21.0325.5426.84 23.13 26.82 21.03 26.68
145Nguyễn Xuân Phong21.5825.5921.58 21.98 35.58 26.54 28.25
146Lê Khánh Tùng22.4125.6322.42 28.69 DNF 25.78 22.41
147Đỗ Vinh Khang20.6825.7423.70 34.64 20.68 29.31 24.20
148Thái Gia Trí21.7625.9226.38 21.76 26.56 30.39 24.82
149Nguyễn Minh Hiếu23.2427.1233.33 24.30 23.24 23.72 DNF
150Trần Minh Huy22.2627.3225.09 26.29 22.26 37.09 30.58
151Huỳnh Minh Lâm20.9835.1339.46 20.98 32.22 33.71 40.28
152Eu Yan Luong20.80DNFDNF 26.84 20.89 20.80 DNF
153Nguyễn Đắc An31.08—31.08 34.02 — — —
154Nguyễn Phước Khải31.09—31.09 32.43 — — —
155Trần Vũ31.51—34.37 31.51 — — —
156Nguyễn Lan Hương34.30—1:01.67 34.30 — — —
157Nguyễn Phạm Minh Khôi35.72—35.72 38.27 — — —
158Nguyễn Hoà Bình35.81—DNF 35.81 — — —
159Trần Đăng Khôi36.71—36.71 58.70 — — —
160Hoàng Bảo Khang38.70—38.70 1:22.92 — — —
161Vũ Huy An39.30—42.68 39.30 — — —
162Nguyễn Gia Phú41.62—1:17.57 41.62 — — —
163Nguyễn Phong44.30—44.30 59.55 — — —
164Trịnh Xuân Quang44.68—44.68 56.58 — — —
165Nguyễn Ngọc Thủy Tiên47.96—1:05.46 47.96 — — —
166Nguyễn Việt Đan Huy48.60—48.60 DNF — — —
167Oda Lamden Sota52.20—52.20 55.30 — — —
168Nguyễn Gia Long53.46—53.66 53.46 — — —
169Nguyễn Hà Đắc Di57.48—1:01.62 57.48 — — —
170Nguyễn Phạm Gia Bảo1:01.90—1:01.90 1:02.91 — — —
171Nguyễn Thảo An1:18.11—1:22.21 1:18.11 — — —
172Nguyễn Tiến Vinh1:27.36—1:27.36 2:24.55 — — —

Final

#CompetitorBestAverageSolves
1Tee Kai Yang6.537.347.08 6.53 8.12 8.52 6.81
2Asia Konvittayayotin (เอเชีย กรวิทยโยธิน)7.187.809.21 8.06 7.60 7.18 7.73
3Parist Pariyakanok (พริษฐ์ ปริยกนก)6.768.047.88 6.76 7.76 8.47 9.45
4Phạm Đức Phước6.098.2012.48 7.71 8.65 6.09 8.25
5Nguyễn Hoàng Quân8.128.629.09 8.12 9.57 8.20 8.58
6Trần Hoàng Bảo Nam6.738.729.18 8.95 8.04 9.34 6.73
7Nguyễn Hoàng Tuấn Anh7.778.758.17 7.77 8.39 12.05 9.69
8Biện Nguyễn Vinh Hiển7.738.829.29 7.73 9.88 7.96 9.21
9Trần Anh Quân7.249.067.24 8.94 8.02 11.31 10.22
10Nguyễn Thị Kim Nhã8.499.258.49 10.11 8.57 10.17 9.07
11Nguyễn Tuấn Công7.709.369.20 9.38 7.70 9.49 10.21
12Đinh Hữu Phúc6.729.379.79 6.72 9.89 8.43 10.68
13Nguyễn Hoàng Phúc Vinh8.609.5911.49 8.60 10.61 9.09 9.08
14Lê Anh Tú7.6610.078.78 7.66 12.59 11.65 9.78
15Cao Nguyễn Thái Dương8.9410.179.48 10.30 12.16 8.94 10.73
16Truong Tan Minh8.2210.2010.93 8.22 9.53 10.14 20.00
17Nguyễn Thiện Nhân8.3010.2510.39 8.30 11.38 10.74 9.61
18Lâm Hoàng Bảo Trân9.2311.259.23 11.11 11.24 DNF 11.39
19Nguyễn Ngọc Đức9.9411.4311.11 9.94 11.77 12.24 11.40
20Trương Khánh Tùng11.2711.9412.17 11.77 12.52 11.87 11.27