SC.app
Competitions

Ho Chi Minh Open 2022

Sign in to follow
All results

First round

#CompetitorBestAverageSolves
1Lê Hà Phong2.202.652.46 2.20 3.66 2.24 3.24
2Tee Kai Yang2.263.063.80 2.26 3.25 2.50 3.44
3Dương Hữu Khang2.333.153.10 3.29 3.23 2.33 3.11
4Parist Pariyakanok (พริษฐ์ ปริยกนก)2.203.453.89 2.86 3.61 10.02 2.20
5Nguyễn Minh Dũng3.093.453.43 3.09 3.19 4.41 3.72
6Võ Nguyên Phát1.963.594.97 1.96 3.32 3.48 3.97
7Nguyễn Tuấn Công3.183.60DNF 3.18 3.59 3.80 3.42
8Hemara-Ussadorn Phonthaklang (เหมราอัสดร พลทะกลาง)2.613.784.82 2.61 6.90 3.29 3.22
9Biện Nguyễn Vinh Hiển2.993.812.99 3.06 6.08 3.01 5.36
10Lê Anh Tú3.263.813.73 3.26 4.24 5.69 3.47
11Asia Konvittayayotin (เอเชีย กรวิทยโยธิน)2.413.845.04 2.41 3.28 5.93 3.21
12Nguyễn Hoàng Phúc Vinh3.483.853.48 4.02 3.68 5.96 3.84
13Nguyễn Thiện Nhân2.883.894.16 4.80 2.88 3.22 4.30
14Trần Hoàng Bảo Nam3.784.024.02 4.06 6.02 3.78 3.97
15Phạm Hoàng Khang2.974.142.97 6.80 4.00 3.87 4.56
16Trương Hoàng Chí Anh3.814.154.81 4.30 4.28 3.81 3.86
17Nguyễn Thị Kim Nhã3.774.264.86 5.51 3.90 3.77 4.03
18Phạm Đăng Khoa3.624.335.16 3.65 3.62 4.17 5.22
19Nguyễn An Phong3.254.344.43 4.37 4.82 3.25 4.22
20Nguyễn Xuân Đức3.154.634.55 5.38 4.61 4.74 3.15
21Lương Minh Xuân Bách3.594.635.53 4.88 3.59 4.52 4.50
22Nguyễn Minh Nhật3.904.685.61 5.17 4.07 4.81 3.90
23Kiều Gia Thịnh4.074.746.18 4.19 5.44 4.58 4.07
24Trần Lệnh Thiếu Long4.014.765.18 5.50 4.39 4.01 4.71
25Đinh Phạm Thiên Ân3.154.824.25 5.41 6.61 3.15 4.81
26Trần Anh Quân3.294.876.43 6.72 3.29 3.93 4.25
27Nguyễn Nguyên Bảo3.454.897.87 4.08 3.45 6.01 4.58
28Nguyễn Hoàng Thông Thái3.674.935.18 3.67 6.15 5.24 4.36
29Phạm Nguyễn Hoàng Duy3.814.935.50 4.52 3.81 6.28 4.77
30Phạm Thế Quyền2.734.955.31 2.73 6.18 4.64 4.90
31Quách Gia Bảo3.164.985.59 4.21 5.32 5.41 3.16
32Nguyễn Hữu Thông4.115.035.80 4.11 5.09 8.76 4.21
33Nguyễn Thành Tài3.925.044.67 4.77 3.92 5.69 DNF
34Eng Dickson (黄迪胜)4.385.044.38 6.20 5.48 4.86 4.78
35Nguyễn Anh Tú4.425.144.42 6.33 5.82 4.68 4.92
36Ivan Lew Yi Wen (刘义文)2.055.21DNF 2.05 5.50 3.52 6.62
37Nguyễn Hoàng Nam4.575.225.79 4.69 5.41 5.57 4.57
38Trần Duy Lợi3.555.297.92 3.55 4.28 3.68 8.74
39Lê Nhật An4.705.324.70 5.88 6.34 4.85 5.22
40Phạm Đức Phước3.775.334.31 8.00 5.18 3.77 6.51
41Nguyễn Vương Tấn Khang4.155.34DNF 5.73 4.15 4.68 5.60
42Huỳnh Nam Anh4.955.496.25 5.56 5.83 4.95 5.08
43Nguyễn Phan Việt Hoa3.455.509.48 5.74 5.80 4.97 3.45
44Hoàng Văn Hoà4.085.574.08 4.93 7.17 5.52 6.25
45Tạ Nguyễn Kim Khanh4.665.656.55 4.66 4.99 5.41 6.99
46Trần Quang Thắng4.605.716.16 4.60 5.80 5.16 7.03
47Aries Hùng Trọng4.885.746.29 6.86 5.80 5.13 4.88
48Huỳnh Bá Tùng5.255.835.45 7.71 6.74 5.31 5.25
49Dương Việt Hùng4.955.975.66 5.50 6.75 8.97 4.95
50Nguyễn Tăng Phát4.496.156.87 7.63 5.81 5.76 4.49
51Lê Văn Tuấn4.986.196.22 5.91 4.98 6.77 6.45
52Lê Hoàng Sang5.786.308.17 6.49 5.78 6.38 6.02
53Huỳnh Tấn Đức5.746.376.53 5.77 6.81 5.74 10.20
54Đoàn Minh Khôi5.616.466.14 5.61 6.88 6.35 8.27
55Suhan Garg5.826.6410.96 6.23 6.23 7.46 5.82
56Đỗ Vinh Khang4.916.929.89 7.70 6.84 4.91 6.21
57Nguyễn Minh Tuấn5.556.926.23 5.55 8.63 5.90 11.25
58Nguyễn Minh Quân5.976.925.97 6.20 8.35 6.21 9.17
59Nguyễn Hoàng Bách5.967.007.00 5.96 18.38 7.92 6.08
60Trần Thanh Trường6.267.049.93 6.81 7.19 7.12 6.26
61Hoàng Đức Tài5.667.099.33 6.80 5.66 6.17 8.31
62Tran Ngo Phat Dat6.027.367.32 8.56 6.19 DNF 6.02
63Lu Nhựt Đình5.257.518.44 7.52 5.25 10.02 6.58
64Trần Xuân Hiếu5.557.568.02 8.09 5.55 7.72 6.93
65Đoàn Minh Đăng6.357.656.35 6.83 7.26 DNF 8.86
66Phan Đình Huy3.207.863.20 7.27 7.47 8.85 9.10
67Đoàn Khánh Lâm4.647.874.64 6.38 9.71 10.05 7.53
68Huỳnh Duy Phúc7.688.158.22 7.68 9.00 7.85 8.37
69Vũ Hải Minh7.168.308.65 7.50 8.76 9.78 7.16
70Lê Trần Đăng Quỳnh4.079.099.44 11.04 6.78 4.07 12.31
71Trần Minh Huy6.299.5524.22 6.29 9.40 11.65 7.61
72Phạm Hoàng Long5.8710.4210.78 11.41 5.87 12.95 9.07
73Doan Minh Duong4.9710.5715.46 8.21 4.97 8.85 14.66
74Trương Bảo Khánh8.3710.989.76 8.37 12.57 10.62 17.82
75Nguyễn Huy Hoàng3.9711.197.45 7.36 19.17 3.97 18.76
76Nguyễn Hoà Bình8.4711.2612.29 11.20 8.47 10.30 15.19
77Nguyễn Gia Phú9.1912.2617.68 12.00 14.75 9.19 10.04
78Huỳnh Minh Lâm7.8113.00DNF 11.08 14.64 7.81 13.28
79Trịnh Xuân Quang11.0413.7017.81 11.04 16.07 12.57 12.47
80Nguyễn Xuân Phong9.1014.1217.40 17.44 9.10 13.66 11.30
81Vũ Huy An12.1714.8512.17 13.74 15.85 14.96 DNF
82Nguyễn Gia Long7.8315.3929.11 7.83 7.88 DNF 9.17
83Nguyễn Lan Hương9.3715.9417.12 21.60 17.97 12.72 9.37
84Trần Đăng Khôi11.5018.7515.52 11.50 25.61 24.59 16.15
85Nguyễn Phong16.3719.2623.23 17.42 16.37 20.83 19.53
86Oda Lamden Sota12.3622.2222.35 23.18 30.13 21.12 12.36
87Nguyễn Phạm Minh Khôi4.1631.0716.35 DNF 1:08.00 4.16 8.86
88Nguyễn Tiến Vinh39.1542.2344.08 39.15 43.44 48.12 39.18
89Trần Minh Khôi5.65DNF8.39 DNF 5.65 6.92 DNF

Final

#CompetitorBestAverageSolves
1Dương Hữu Khang2.453.292.86 2.45 3.58 3.48 3.53
2Asia Konvittayayotin (เอเชีย กรวิทยโยธิน)1.953.363.29 DNF 1.95 4.07 2.72
3Parist Pariyakanok (พริษฐ์ ปริยกนก)2.903.363.63 6.25 3.22 3.24 2.90
4Biện Nguyễn Vinh Hiển2.543.403.94 3.21 9.97 2.54 3.06
5Tee Kai Yang2.523.493.87 3.91 3.18 3.41 2.52
6Nguyễn Tuấn Công2.833.492.83 3.26 3.37 3.84 3.86
7Lê Hà Phong3.193.573.19 3.83 3.58 8.33 3.31
8Nguyễn Minh Dũng3.223.694.15 3.22 3.76 3.25 4.06
9Nguyễn Xuân Đức3.294.143.41 3.29 6.49 3.59 5.43
10Hemara-Ussadorn Phonthaklang (เหมราอัสดร พลทะกลาง)3.174.154.55 7.83 4.59 3.31 3.17
11Nguyễn Hoàng Phúc Vinh3.434.174.31 3.43 4.32 4.66 3.89
12Võ Nguyên Phát3.814.214.51 4.22 4.94 3.81 3.91
13Nguyễn An Phong3.304.618.01 3.30 4.88 4.43 4.53
14Phạm Hoàng Khang3.914.674.77 4.77 4.75 4.50 3.91
15Trần Hoàng Bảo Nam3.684.895.57 3.68 4.17 5.72 4.92
16Lê Anh Tú3.835.2412.28 4.60 4.83 3.83 6.30
17Nguyễn Thiện Nhân3.925.266.92 6.43 3.92 5.25 4.11
18Nguyễn Thị Kim Nhã4.625.396.30 4.74 6.15 4.62 5.28
19Phạm Đăng Khoa4.985.395.93 5.33 5.82 5.01 4.98
20Trương Hoàng Chí Anh3.556.13DNF 6.55 6.42 5.43 3.55