Competitions
All resultsHo Chi Minh Open 2018
Sign in to followResults
July 14, 2018 – July 15, 2018Truờng Trung Cấp Nghề Hùng Vương · Ho Chi Minh City, VN115 people13 eventsSkewb
Analyze SkewbFinal
| # | Competitor | Best | Average | Solves |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Nguyễn Huy Hoàng | 2.50 | 5.16 | 9.81 4.03 5.13 2.50 6.32 |
| 2 | Đoàn Trường Sơn | 4.96 | 5.34 | 10.78 5.50 4.96 5.28 5.23 |
| 3 | Dương Hữu Khang | 4.51 | 5.59 | 7.27 4.51 4.81 4.69 7.83 |
| 4 | Trung Tran | 4.12 | 6.08 | 7.56 5.15 5.53 4.12 7.79 |
| 5 | Đoàn Thanh Bình | 4.73 | 6.73 | 5.83 6.57 4.73 8.21 7.78 |
| 6 | Nguyễn Trần Khánh Dương | 4.41 | 7.23 | 12.97 6.36 6.66 4.41 8.67 |
| 7 | Nguyễn Hoàng Quân | 4.30 | 7.50 | 7.51 5.57 9.43 4.30 9.63 |
| 8 | Nguyễn Quân | 5.81 | 7.54 | 9.90 5.81 7.83 8.11 6.69 |
| 9 | Phạm Đức Phước | 5.44 | 8.57 | 7.41 6.12 12.17 5.44 14.44 |
| 10 | Nguyễn Ngọc Thành | 4.78 | 8.58 | 4.78 9.77 7.30 9.76 8.68 |
| 11 | Thái Thục Minh Anh | 7.16 | 9.46 | 9.08 10.65 12.25 7.16 8.65 |
| 12 | Huỳnh Phong Nam | 6.65 | 9.53 | 6.65 9.56 11.62 7.42 11.84 |
| 13 | Phung Gia Bao | 7.80 | 9.58 | 9.43 7.80 9.59 9.73 11.05 |
| 14 | Matthew Siegel | 7.14 | 9.65 | 11.53 10.24 9.79 7.14 8.93 |
| 15 | Nguyễn Ngọc Anh Duy | 7.11 | 9.66 | 8.00 9.91 11.42 7.11 11.06 |
| 16 | Nguyễn Cao Sơn Tùng | 5.67 | 9.75 | 11.35 5.67 8.76 9.14 11.77 |
| 17 | Nguyễn Tuấn Công | 7.34 | 10.95 | 11.85 7.53 13.47 7.34 16.54 |
| 18 | Nguyễn Thành Đạt | 8.13 | 11.03 | 14.38 11.40 8.13 8.68 13.01 |
| 19 | Huỳnh Bá Quốc Bảo | 5.53 | 11.07 | 9.32 5.53 14.60 9.28 17.21 |
| 20 | Cao Kim Đô | 9.14 | 11.27 | 9.14 11.39 9.58 17.91 12.85 |
| 21 | Nguyễn Mai Minh Hiếu | 6.93 | 11.40 | 9.31 6.93 12.85 12.04 14.08 |
| 22 | Nguyễn Bảo Gia Huy | 10.16 | 11.68 | 11.93 11.48 11.62 13.51 10.16 |
| 23 | Huỳnh Vỹ Kiệt | 10.02 | 12.05 | 10.30 10.02 15.59 10.27 16.93 |
| 24 | Phạm Vũ An Khang | 6.70 | 12.56 | 6.70 24.07 10.70 14.65 12.33 |
| 25 | Nguyễn Lê Hoài Minh | 10.61 | 14.34 | 11.88 16.36 14.78 38.65 10.61 |
| 26 | Trịnh Thái Dương | 10.43 | 14.58 | 14.70 10.43 16.61 12.42 18.03 |
| 27 | Trần Ngọc Hoàng Phúc | 8.87 | 15.02 | 14.22 8.87 16.35 16.95 14.49 |
| 28 | Huỳnh Bá Tùng | 9.17 | 15.62 | 19.06 12.54 15.27 9.17 22.27 |
| 29 | Bùi Vĩnh Thiên Đức | 6.40 | 15.79 | 21.66 6.40 16.13 17.45 13.78 |
| 30 | Đỗ Vũ Minh | 12.36 | 16.19 | 12.36 16.98 15.99 18.01 15.61 |
| 31 | Trần Quang Minh | 9.19 | 16.56 | 19.28 9.19 19.33 19.65 11.06 |
| 32 | Lê Nguyễn Hùng Trọng | 13.49 | 18.40 | 13.49 19.14 16.16 19.91 30.26 |
| 33 | Lê Quốc Khánh | 12.76 | 18.60 | 12.76 29.45 15.41 21.66 18.74 |
| 34 | Trần Hùng Xuân Thịnh | 8.97 | 28.48 | 8.97 27.35 46.56 DNF 11.52 |
| 35 | Ngô Gia Thuận | 9.55 | DNF | 9.55 11.57 DNF 14.82 DNF |
| 36 | Nguyễn Lan Hương | 16.44 | — | 20.85 16.44 — — — |
| 37 | Pham Gia Long | 19.23 | — | 20.97 19.23 — — — |
| 38 | Tran Trung Kien | 38.08 | — | 38.08 1:12.26 — — — |