Competitions
All resultsHo Chi Minh Open 2018
Sign in to followResults
July 14, 2018 – July 15, 2018Truờng Trung Cấp Nghề Hùng Vương · Ho Chi Minh City, VN115 people13 eventsPyraminx
Analyze PyraminxFinal
| # | Competitor | Best | Average | Solves |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Nguyễn Hồng Anh Khoa | 3.18 | 4.64 | 4.37 4.76 6.78 4.79 3.18 |
| 2 | Matthew Siegel | 4.87 | 6.12 | 5.98 7.06 7.41 4.87 5.31 |
| 3 | Dương Hữu Khang | 5.73 | 6.78 | 8.56 5.98 5.73 7.79 6.57 |
| 4 | Nguyễn Tuấn Công | 3.94 | 7.08 | 7.83 7.11 6.31 10.30 3.94 |
| 5 | Nguyễn Trần Khánh Dương | 5.35 | 7.09 | 6.96 7.26 5.35 7.05 12.42 |
| 6 | Trần Hưng Nghiêm | 4.58 | 7.18 | 4.58 9.23 7.16 5.92 8.47 |
| 7 | Nguyễn Hoàng Quân | 4.26 | 7.28 | 9.40 4.54 8.80 8.50 4.26 |
| 8 | Nguyễn Hoàng Thạch | 7.74 | 8.31 | 12.07 7.74 8.56 7.75 8.62 |
| 9 | Huỳnh Bá Tùng | 7.45 | 8.65 | 8.47 10.49 8.06 9.43 7.45 |
| 10 | Trung Tran | 7.39 | 9.00 | 7.39 10.25 10.11 8.20 8.70 |
| 11 | Trần Ngọc Hoàng Phúc | 6.99 | 9.13 | 9.67 9.23 6.99 8.49 DNF |
| 12 | Nguyễn Lê Hoài Minh | 6.58 | 9.55 | 8.59 6.58 10.13 10.53 9.93 |
| 13 | Nguyễn Thành Đạt | 8.01 | 9.77 | 10.97 9.43 8.01 10.56 9.32 |
| 14 | Huỳnh Phong Nam | 7.88 | 9.87 | 13.15 9.20 7.88 11.29 9.12 |
| 15 | Nguyễn Phúc Thịnh | 5.54 | 10.18 | 10.29 11.43 12.26 8.81 5.54 |
| 16 | Nguyễn Mai Minh Hiếu | 8.27 | 10.55 | 9.40 8.27 DNF 9.13 13.11 |
| 17 | Nguyễn Cao Sơn Tùng | 10.40 | 10.90 | 11.38 10.63 12.06 10.40 10.68 |
| 18 | Nguyễn Ngọc Phương | 7.43 | 11.21 | 12.02 11.36 7.43 13.03 10.26 |
| 19 | Thái Thục Minh Anh | 8.40 | 12.02 | 14.04 10.55 11.46 17.34 8.40 |
| 20 | Phung Gia Bao | 12.11 | 12.40 | 14.00 12.53 12.34 12.11 12.34 |
| 21 | Bùi Vĩnh Thiên Đức | 7.61 | 12.42 | 9.51 12.86 7.61 17.93 14.89 |
| 22 | Đỗ Vũ Minh | 9.29 | 12.78 | 11.84 12.60 14.18 13.89 9.29 |
| 23 | Phạm Vũ An Khang | 7.81 | 12.82 | 12.84 13.68 13.25 12.38 7.81 |
| 24 | Nguyễn Ngọc Bích | 10.98 | 14.51 | 16.83 12.76 10.98 14.07 16.71 |
| 25 | Trịnh Thái Dương | 9.21 | 14.77 | 16.91 12.09 9.21 15.64 16.57 |
| 26 | Pham Gia Long | 9.58 | 14.83 | 9.58 14.87 16.96 12.65 18.99 |
| 27 | Nguyễn Huy Hoàng | 12.91 | 14.99 | 18.60 16.51 14.15 12.91 14.30 |
| 28 | Phan Minh Thiện | 13.04 | 15.82 | 15.76 16.92 15.93 15.78 13.04 |
| 29 | Đoàn Thanh Bình | 13.26 | 16.14 | 17.39 16.03 15.44 16.94 13.26 |
| 30 | Võ Hoàng Minh Quân | 11.33 | 16.24 | 18.37 15.91 14.45 21.65 11.33 |
| 31 | Đặng Tuấn Kiệt | 11.16 | 16.51 | 20.07 11.16 13.73 17.27 18.52 |
| 32 | Nguyen Nhat Khang | 12.71 | 16.75 | 16.36 19.72 12.71 21.72 14.17 |
| 33 | Huỳnh Vỹ Kiệt | 14.24 | 17.06 | 14.24 17.55 18.68 24.35 14.95 |
| 34 | Phạm Gia Bảo | 16.23 | 17.82 | 20.58 18.95 16.64 16.23 17.86 |
| 35 | Vu Quoc Thang | 15.64 | 18.87 | 25.06 20.80 20.01 15.64 15.81 |
| 36 | Tran Trung Kien | 11.82 | 19.63 | 11.82 14.43 25.32 44.94 19.15 |
| 37 | Nguyễn Chí Vĩ | 13.69 | 19.74 | 24.80 18.83 15.58 13.69 25.63 |
| 38 | Ngô Thiên Bảo | 14.23 | 19.95 | 22.02 DNF 15.38 22.46 14.23 |
| 39 | Quách Đức Duy | 13.59 | 20.86 | 13.59 23.85 25.98 16.76 21.96 |
| 40 | Cao Kim Đô | 12.23 | 22.11 | 19.44 36.84 22.58 12.23 24.31 |
| 41 | Nguyễn Ngọc Anh Duy | 20.74 | 25.46 | 27.54 20.74 27.93 41.08 20.91 |