Competitions
All resultsHo Chi Minh Open 2018
Sign in to followResults
July 14, 2018 – July 15, 2018Truờng Trung Cấp Nghề Hùng Vương · Ho Chi Minh City, VN115 people13 events4x4x4 Cube
Analyze 4x4x4 CubeFirst round
| # | Competitor | Best | Average | Solves |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Nguyễn Hồ Nam | 32.26 | 36.37 | 37.59 36.24 35.91 36.95 32.26 |
| 2 | Trần Hà Khang | 34.06 | 39.51 | 34.06 37.85 39.65 42.58 41.04 |
| 3 | Nguyễn Hoàng Quân | 36.27 | 39.97 | 42.51 37.63 44.77 36.27 39.78 |
| 4 | Nguyễn Tuấn Công | 32.87 | 41.06 | 41.59 40.04 41.56 41.99 32.87 |
| 5 | Nông Thuận Hiếu | 35.99 | 43.20 | 41.16 46.73 44.54 35.99 43.89 |
| 6 | Nguyễn Phúc Thịnh | 36.52 | 43.97 | 40.12 41.49 50.31 52.91 36.52 |
| 7 | Lê Hà Phong | 38.42 | 44.09 | 53.47 38.42 43.24 41.41 47.61 |
| 8 | Dương Hữu Khang | 34.19 | 46.00 | 34.19 43.69 1:04.95 43.78 50.52 |
| 9 | Trần Hùng Xuân Thịnh | 44.57 | 46.27 | 44.57 46.54 46.75 DNF 45.52 |
| 10 | Huỳnh Lê Thanh Tú | 41.36 | 46.86 | 47.22 52.99 41.36 48.04 45.31 |
| 11 | Nguyễn Trần Khánh Dương | 42.32 | 46.97 | 52.14 42.32 48.24 43.89 48.79 |
| 12 | Trần Ngọc Hoàng Phúc | 44.20 | 47.54 | 46.79 44.20 50.61 45.22 DNF |
| 13 | Huỳnh Phong Nam | 43.04 | 47.68 | 43.04 48.56 49.00 45.48 49.53 |
| 14 | Nguyễn Ngọc Phương | 45.74 | 48.14 | 50.52 45.74 47.02 46.87 DNF |
| 15 | Phạm Đức Phước | 39.77 | 49.16 | DNF 39.77 57.75 43.70 46.02 |
| 16 | Nguyễn Nhật Trường | 46.61 | 50.28 | 49.09 55.00 1:24.00 46.61 46.74 |
| 17 | Nguyễn Xuân Đức | 40.37 | 50.74 | 52.45 50.22 53.67 40.37 49.54 |
| 18 | Phan Tu Nghi | 49.24 | 51.03 | 49.24 49.29 51.97 51.84 58.93 |
| 19 | Nguyễn Tài Đức | 44.87 | 51.30 | 58.16 49.43 58.35 46.30 44.87 |
| 20 | Nguyễn Huy Hoàng | 41.65 | 51.35 | 50.46 41.65 49.27 57.48 54.33 |
| 21 | Trung Tran | 48.12 | 52.01 | 55.60 48.12 51.24 58.23 49.19 |
| 22 | Le Van Bao Toan | 41.42 | 52.40 | 41.42 DNF 55.32 54.25 47.62 |
| 23 | Matthew Siegel | 50.38 | 54.26 | 52.55 50.38 58.01 53.85 56.37 |
| 24 | Trần Duy Lợi | 46.75 | 54.57 | 53.44 57.99 46.75 52.28 1:00.70 |
| 25 | Nguyễn Quân | 47.61 | 55.21 | 57.31 54.46 55.01 56.15 47.61 |
| 26 | Le Vuong Tien Cuong | 49.05 | 55.98 | 49.05 49.74 1:00.74 1:07.26 57.47 |
| 27 | Đặng Anh Tiến | 49.39 | 56.21 | 49.39 58.73 53.69 56.40 58.53 |
| 28 | Huỳnh Bá Tùng | 47.82 | 56.62 | 56.59 47.82 57.07 57.36 56.20 |
| 29 | Lê Quốc Khánh | 47.84 | 1:00.41 | 1:07.51 51.25 1:02.47 1:08.46 47.84 |
| 30 | Trần Tú Hân | 59.38 | 1:02.95 | 1:02.76 1:09.91 59.42 1:06.68 59.38 |
| 31 | Trần Hoàng Quốc Dũng | 59.44 | 1:04.30 | 1:06.83 1:13.10 1:00.02 59.44 1:06.06 |
| 32 | Nguyễn Minh Tuấn | 55.35 | 1:04.34 | 1:06.38 1:01.63 55.35 1:05.00 1:08.10 |
| 33 | Phạm Vũ An Khang | 58.81 | 1:04.68 | DNF 1:05.68 58.81 1:04.15 1:04.22 |
| 34 | Lê Nguyễn Việt Cường | 1:02.49 | 1:06.98 | 1:10.89 1:02.49 1:12.06 1:07.47 1:02.58 |
| 35 | Lê Quốc Bảo | 59.03 | 1:09.24 | 1:08.21 1:10.87 1:08.63 59.03 DNF |
| 36 | Đỗ Vũ Minh | 1:05.89 | 1:10.08 | 1:12.50 1:13.45 1:10.89 1:05.89 1:06.85 |
| 37 | Lương Quang Huy | 1:06.01 | 1:10.92 | 1:08.80 1:10.44 1:20.83 1:13.52 1:06.01 |
| 38 | Phung Gia Bao | 1:00.79 | 1:13.82 | 1:46.98 1:00.79 1:08.29 1:18.78 1:14.39 |
| 39 | Nguyễn Mai Minh Hiếu | 1:09.91 | 1:15.62 | 1:23.41 1:15.48 1:15.43 1:15.95 1:09.91 |
| 40 | Cao Kim Đô | 1:04.82 | 1:17.54 | 1:09.89 1:28.33 1:04.82 1:29.75 1:14.41 |
| 41 | Nguyễn Thành Đạt | 1:10.59 | 1:17.76 | 1:20.49 1:10.59 1:11.70 1:21.10 1:26.84 |
| 42 | Trần Đình Huy | 58.02 | 1:20.66 | 1:28.90 58.02 1:51.05 1:11.75 1:21.33 |
| 43 | Lê Nguyễn Hùng Trọng | 1:10.66 | 1:23.90 | 1:46.53 1:10.66 1:21.18 1:19.93 1:30.58 |
| 44 | Bùi Vĩnh Thiên Đức | 1:06.56 | 1:23.94 | 1:23.25 1:29.71 1:06.56 1:18.87 1:33.34 |
| 45 | Nguyễn Lê Hoài Minh | 1:12.20 | 1:26.08 | 1:25.86 1:19.84 1:32.54 1:12.20 1:34.90 |
| 46 | Huỳnh Đức Duy | 1:30.87 | — | 1:55.07 1:30.87 — — — |
| 47 | Trịnh Thái Dương | 1:40.24 | — | 1:45.13 1:40.24 — — — |
| 48 | Nguyễn Chí Vĩ | 1:47.35 | — | 1:47.35 DNF — — — |
| 49 | Pham Gia Long | 1:48.18 | — | DNF 1:48.18 — — — |
| 50 | Nguyễn Phúc Nguyên | 2:09.82 | — | 2:09.82 2:09.84 — — — |
| 51 | Nguyễn Lan Hương | 2:45.51 | — | 3:18.98 2:45.51 — — — |
| 52 | Tran Trung Kien | 2:46.96 | — | 2:46.96 2:58.20 — — — |
Final
| # | Competitor | Best | Average | Solves |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Nguyễn Hồ Nam | 34.54 | 36.57 | 38.70 45.68 34.54 35.65 35.36 |
| 2 | Trần Hà Khang | 35.51 | 38.66 | 36.68 46.70 35.51 41.32 37.97 |
| 3 | Nguyễn Hoàng Quân | 39.00 | 42.61 | 40.50 39.00 44.93 46.38 42.39 |
| 4 | Lê Hà Phong | 37.66 | 43.08 | 37.66 45.57 41.99 45.08 42.16 |
| 5 | Dương Hữu Khang | 37.09 | 45.71 | 48.84 37.09 45.41 42.89 56.59 |
| 6 | Nguyễn Tuấn Công | 41.89 | 46.42 | DNF 41.89 43.77 45.15 50.35 |
| 7 | Nông Thuận Hiếu | 44.86 | 47.35 | 45.23 44.86 47.76 54.45 49.05 |
| 8 | Nguyễn Phúc Thịnh | 40.70 | 47.50 | 49.37 40.70 43.04 50.70 50.08 |
| 9 | Trần Hùng Xuân Thịnh | 44.99 | 48.09 | 45.97 47.95 44.99 50.35 54.04 |
| 10 | Huỳnh Lê Thanh Tú | 48.93 | 52.67 | 48.93 DNF 51.66 54.93 51.42 |