SC.app
Competitions

Ho Chi Minh Open 2018

Sign in to follow
Results
July 14, 2018 – July 15, 2018Truờng Trung Cấp Nghề Hùng Vương · Ho Chi Minh City, VN115 people13 events
All results

3x3x3 One-Handed

Analyze 3x3x3 One-Handed

Final

#CompetitorBestAverageSolves
1Lê Hà Phong13.3913.8613.39 13.51 14.63 18.36 13.45
2Nguyễn Huy Hoàng9.0214.5513.08 14.25 16.32 9.02 18.70
3Nguyễn Tuấn Công15.4915.9816.33 15.72 15.88 15.49 16.70
4Trần Hà Khang15.3518.3117.01 15.35 21.83 24.61 16.08
5Nguyễn Hoàng Quân12.8118.7317.46 20.59 12.81 19.08 19.64
6Nguyễn Tài Đức16.6319.7716.63 21.16 20.58 22.75 17.57
7Đoàn Trường Sơn16.0419.9916.04 19.41 20.98 19.88 20.69
8Tran Ngo Phat Dat16.6921.2421.12 16.69 23.06 31.78 19.55
9Đoàn Văn Danh18.6421.2718.64 22.24 22.34 21.17 20.39
10Nguyễn Hồ Nam17.5522.0624.07 21.35 32.95 20.75 17.55
11Nguyễn Ngọc Phương18.1922.6218.19 27.30 24.73 22.72 20.41
12Nông Thuận Hiếu17.9623.5721.32 25.05 46.51 24.35 17.96
13Trần Ngọc Hoàng Phúc15.4123.8215.41 23.37 23.74 26.88 24.35
14Phung Gia Bao17.2024.0222.00 28.20 26.53 23.53 17.20
15Phạm Đức Phước20.3524.8620.35 21.90 31.96 28.42 24.26
16Nguyễn Trần Khánh Dương17.4224.9417.42 24.96 28.54 29.84 21.33
17Lê Nguyễn Hùng Trọng22.5325.5823.69 22.53 23.70 29.35 33.54
18Chi-Lun Hung (洪啟倫)20.5025.6120.50 23.04 34.41 28.28 25.52
19Đoàn Minh Khôi22.2225.6722.22 25.56 27.89 28.46 23.56
20Huỳnh Lê Thanh Tú23.0225.7725.32 23.02 25.24 26.76 30.10
21Trung Tran25.1326.5327.83 26.45 25.13 27.36 25.77
22Phạm Vũ An Khang23.0326.8023.03 24.19 33.61 30.02 26.18
23Nguyễn Xuân Đức23.2127.0825.25 23.21 33.50 32.69 23.29
24Đặng Anh Tiến24.6327.3924.63 26.31 29.72 27.69 28.17
25Matthew Siegel22.9529.0422.95 31.53 25.90 36.10 29.70
26Đỗ Vũ Minh30.1130.7930.11 DNF 30.70 30.27 31.39
27Huỳnh Phong Nam21.5031.5821.50 35.52 28.74 30.47 DNF
28Huỳnh Bá Tùng25.7232.8631.36 25.72 35.77 33.68 33.54
29Huỳnh Đức Duy29.6333.4431.17 29.63 42.28 39.25 29.90
30Trần Hùng Xuân Thịnh17.0433.6917.04 DNF 25.17 56.42 19.47
31Nguyễn Phúc Thịnh26.7035.4435.57 26.70 37.44 35.98 34.78
32Trần Đình Huy28.2435.4529.34 28.24 32.79 44.23 53.10
33Lê Quốc Bảo33.1337.5233.13 36.35 57.91 40.78 35.42
34Nguyễn Thành Đạt30.8337.6230.83 34.23 37.68 40.94 44.67
35Huỳnh Vỹ Kiệt31.2545.6631.25 46.73 52.44 47.04 43.22
36Trương Quang Lộc40.9347.1840.93 50.08 45.39 50.10 46.06
37Trịnh Thái Dương51.791:02.1052.06 1:07.74 1:13.92 1:06.51 51.79