SC.app
Competitions

Ho Chi Minh Open 2018

Sign in to follow
Results
July 14, 2018 – July 15, 2018Truờng Trung Cấp Nghề Hùng Vương · Ho Chi Minh City, VN115 people13 events
All results

First round

#CompetitorBestAverageSolves
1Nguyễn Hoàng Quân9.029.7510.11 9.13 12.39 10.01 9.02
2Phạm Đức Phước9.0810.1011.04 9.08 9.15 10.10 11.25
3Nguyễn Tuấn Công8.5810.189.99 8.58 12.12 11.30 9.25
4Nguyễn Nhật Trường9.3110.7611.06 11.00 14.00 9.31 10.22
5Lê Hà Phong10.3110.9410.31 11.17 10.97 12.81 10.67
6Trần Hà Khang9.6711.039.67 11.22 11.02 13.86 10.84
7Đoàn Văn Danh10.6611.3312.29 10.66 12.79 10.98 10.72
8Nguyễn Hồ Nam9.0611.4612.27 14.96 11.86 9.06 10.26
9Nguyễn Trần Khánh Dương9.3911.579.80 11.47 13.45 9.39 16.25
10Đoàn Trường Sơn10.6911.6111.56 11.50 11.78 12.33 10.69
11Trung Tran10.6411.6611.32 13.67 10.84 10.64 12.82
12Đỗ Vũ Minh10.3012.0112.98 15.20 12.00 11.04 10.30
13Huỳnh Phong Nam12.0012.5112.00 12.55 12.05 12.92 15.12
14Trần Hùng Xuân Thịnh11.4512.5712.12 13.41 12.17 40.94 11.45
15Phan Tu Nghi12.0512.6114.20 12.10 13.62 12.11 12.05
16Dương Hữu Khang9.6512.8511.35 9.65 16.27 13.45 13.76
17Trần Ngọc Hoàng Phúc11.2612.8712.42 14.23 14.19 11.26 12.01
18Lê Nguyễn Việt Cường11.7912.9811.89 16.86 12.45 11.79 14.60
19Nông Thuận Hiếu11.2613.0912.91 12.55 13.81 13.98 11.26
20Huỳnh Lê Thanh Tú11.4613.1914.39 12.80 14.33 11.46 12.44
21Nguyễn Tài Đức10.4813.2214.55 11.81 10.48 15.16 13.29
22Matthew Siegel9.3213.2812.91 14.69 14.83 9.32 12.24
23Trần Tú Hân10.9913.3912.92 13.08 10.99 15.36 14.16
24Trần Hưng Nghiêm11.3313.4318.00 12.20 15.04 11.33 13.05
25Lê Quốc Khánh11.1013.5713.26 18.66 15.38 12.08 11.10
26Nguyễn Quân11.6013.6714.21 14.06 16.26 12.73 11.60
27Lương Quang Huy11.5713.7614.35 14.48 12.71 11.57 14.22
28Nguyễn Minh Tuấn12.1813.7914.41 13.62 13.34 15.30 12.18
29Nguyễn Hồng Anh Khoa10.5513.8013.00 14.20 14.20 15.27 10.55
30Nguyễn Ngọc Phương12.7713.8114.38 12.77 13.96 16.67 13.08
31Chi-Lun Hung (洪啟倫)12.8313.8812.83 14.63 23.88 13.75 13.25
32Nguyễn Xuân Đức10.0813.9616.65 13.52 14.96 13.41 10.08
33Phạm Vũ An Khang12.8314.2814.27 16.71 14.58 14.00 12.83
34Le Van Bao Toan13.6014.2916.75 14.39 14.58 13.90 13.60
35Lê Nguyễn Hùng Trọng12.7114.4814.64 12.71 13.59 17.57 15.20
36Nguyễn Huy Hoàng13.2714.6213.27 13.46 15.76 14.63 17.54
37Huỳnh Bá Quốc Bảo13.7914.7515.00 15.26 33.68 13.79 14.00
38Tran Ngo Phat Dat13.3514.7713.35 15.48 15.68 13.42 15.42
39Nguyễn Bảo Gia Huy12.2514.9112.25 14.99 15.88 13.85 16.71
40Huỳnh Đức Duy13.7015.0513.70 15.07 22.78 15.19 14.90
41Nguyen Tran Dinh Phong13.7715.2116.05 13.77 17.27 14.55 15.02
42Nguyễn Thị Thúy Hồng13.7015.2614.57 DNF 16.73 14.48 13.70
43Phan Quỳnh Hân12.1915.6312.19 15.71 15.43 17.37 15.75
44Huỳnh Bá Tùng14.8815.9015.46 14.88 16.68 17.00 15.57
45Nguyễn Phúc Thịnh14.0715.9615.62 14.62 17.63 14.07 23.71
46Phung Gia Bao13.9515.9816.33 15.88 13.95 15.72 17.43
47Đặng Anh Tiến14.4715.9816.26 19.91 16.91 14.77 14.47
48Nguyễn Lê Gia Tuệ14.3216.0014.32 15.27 17.59 21.99 15.15
49Nguyễn Hoàng Thạch14.3216.0517.40 15.24 14.32 18.33 15.51
50Cao Kim Đô14.2216.2418.20 14.22 15.57 17.77 15.39
51Phan Minh Thiện14.3116.2714.43 19.76 19.12 14.31 15.27
52Đoàn Minh Khôi12.9516.3217.94 16.83 18.66 12.95 14.19
53Trần Duy Lợi13.8516.3416.76 16.75 13.85 15.52 18.64
54Hoàng Anh15.5316.5221.09 16.42 16.53 16.62 15.53
55Quách Đức Duy15.2016.6117.93 15.89 16.01 19.33 15.20
56Lê Quốc Bảo13.6416.8513.64 15.66 17.51 19.06 17.38
57Nguyen Nhat Khang14.4316.9014.43 21.94 16.24 15.90 18.56
58Nguyễn Thanh Tùng15.0717.1418.79 16.21 15.07 19.37 16.42
59Nguyễn Lê Hoài Minh14.0517.2318.35 18.13 17.28 14.05 16.28
60Nguyen Minh Bao15.9517.3019.55 17.84 17.42 16.65 15.95
61Le Vuong Tien Cuong14.5117.4524.30 19.47 14.78 14.51 18.09
62Trần Đức Thiện15.2417.5115.99 15.47 25.85 15.24 21.07
63Trần Đình Huy15.3817.6319.97 15.53 20.69 17.39 15.38
64Ngô Gia Thuận14.0217.9222.38 14.02 16.34 18.45 18.96
65Bùi Vĩnh Thiên Đức15.4118.0120.04 17.51 15.41 17.34 19.19
66Huỳnh Đình Bảo16.6718.0419.32 19.61 17.36 17.43 16.67
67Nguyễn Ngọc Anh Duy12.9418.5019.40 21.71 20.13 15.96 12.94
68Trần Hoàng Quốc Dũng17.3919.0017.51 17.39 19.29 20.21 23.01
69Nguyễn Phúc Nguyên13.5119.3124.62 13.51 16.80 16.50 26.08
70Nguyễn Chí Vĩ16.9719.9316.97 20.72 22.48 17.93 21.15
71Nguyen Mau Son17.3120.2320.65 20.02 22.56 17.31 20.02
72Nguyễn Thành Đạt17.4320.3719.46 32.59 21.87 17.43 19.77
73Lê Bá Khánh Duy18.7620.7618.76 21.37 19.63 21.29 23.49
74Nguyễn Hoàng Tiến18.5220.7722.14 18.52 21.33 18.98 22.01
75Pham Gia Long17.2821.2325.77 28.86 19.96 17.96 17.28
76Tran Minh Tue16.8221.4323.30 DNF 16.82 23.62 17.36
77Đặng Tuấn Kiệt19.3721.6120.48 19.37 22.28 24.77 22.06
78Trương Quang Lộc18.3621.7523.29 18.36 26.14 21.07 20.90
79Mai Hoàng Xuân Phúc19.7722.3426.34 19.77 20.03 20.66 27.27
80Lê Bảo Long21.1422.4721.14 21.55 23.02 22.83 56.10
81Huỳnh Vỹ Kiệt20.2922.5524.53 20.29 21.28 24.57 21.83
82Nguyễn Mai Minh Hiếu20.6022.6226.23 21.77 21.87 24.23 20.60
83Nguyễn Đình Phương Duy20.3722.8922.76 24.43 20.37 21.47 28.01
84Phan Quốc Việt Hưng18.4723.6923.57 21.76 18.47 25.75 26.99
85Thái Thục Minh Anh20.7723.6924.58 26.95 20.77 22.26 24.22
86Tran Trung Tu22.2823.9126.28 26.56 22.97 22.28 22.47
87Trịnh Thái Dương21.7423.9226.46 22.74 22.55 32.29 21.74
88Nguyễn Ngọc Minh20.5724.0323.58 20.57 27.46 21.29 27.23
89Nguyễn Cao Sơn Tùng21.9524.2727.80 22.51 28.19 21.95 22.51
90Nguyễn Bình22.3424.6522.34 32.08 23.23 27.84 22.89
91Phạm Song Gia Khánh21.8624.7421.86 DNF 25.13 24.78 24.30
92Nguyễn Quốc Quân21.5924.9924.63 21.92 29.60 28.41 21.59
93Ông Phúc Nguyên21.0125.1625.38 27.41 25.44 24.65 21.01
94Toan Do Cong18.4825.6426.08 18.48 26.47 24.36 30.92
95Võ Nguyễn Trúc Nhi22.7725.9027.38 26.81 22.77 24.75 26.15
96Nguyen Hieu Trung25.4627.5531.65 26.70 27.50 25.46 28.44
97Lại Đình Thái26.8327.7228.04 DNF 27.64 26.83 27.48
98Nguyen Hong Vien21.8028.7329.50 26.85 46.23 29.83 21.80
99Huỳnh Bảo Thanh24.3530.7724.35 36.49 39.13 28.94 26.87
100Nguyễn Ngọc Bích28.3730.8632.68 28.37 30.34 29.57 34.63
101Tran Kien Hao28.1031.7235.74 32.90 32.36 29.90 28.10
102Ngô Thiên Bảo24.7031.77DNF 24.70 33.14 34.58 27.60
103Hoàng Trọng Tín26.3532.5540.16 28.05 29.43 26.35 41.27
104Võ Hoàng Minh Quân27.3832.6737.79 29.51 30.85 27.38 37.66
105Trần Minh Châu30.0733.0831.78 34.49 30.07 32.97 36.95
106Đoàn Thanh Bình32.5234.8632.52 33.70 34.44 39.47 36.44
107Vu Quoc Thang25.6935.5439.49 25.69 36.86 37.13 32.62
108Lê Hoàng Minh30.0435.9930.04 36.91 38.56 32.92 38.15
109Nguyễn Ngọc Thành33.5336.2642.48 35.40 33.53 37.07 36.32
110Phạm Gia Bảo35.1438.4546.54 36.99 41.20 37.15 35.14
111Tran Trung Kien37.7538.7238.84 37.75 37.77 39.54 42.61
112Nguyễn Thành Nhân33.4139.3635.16 49.10 33.41 42.90 40.02
113Nguyễn Lan Hương42.0552.1548.65 54.57 42.05 53.23 1:15.02

Second round

#CompetitorBestAverageSolves
1Nguyễn Tuấn Công7.909.3410.20 7.90 10.08 9.29 8.65
2Nguyễn Hoàng Quân8.809.469.25 8.80 9.72 9.74 9.40
3Phạm Đức Phước8.739.838.73 10.82 10.31 9.65 9.52
4Nông Thuận Hiếu9.3510.239.65 10.27 10.76 9.35 12.70
5Lê Hà Phong9.4910.6612.73 11.02 10.51 10.44 9.49
6Nguyễn Hồ Nam9.6511.4823.98 9.65 11.75 11.60 11.10
7Đoàn Trường Sơn10.4911.4811.09 11.28 12.09 10.49 12.06
8Trung Tran10.6511.5411.88 14.47 12.00 10.65 10.74
9Trần Hà Khang10.4611.6412.02 10.46 11.21 12.42 11.70
10Nguyễn Tài Đức10.4411.6512.24 10.51 12.20 10.44 12.95
11Nguyễn Trần Khánh Dương9.5111.739.93 13.59 14.42 9.51 11.66
12Dương Hữu Khang8.9111.7811.09 12.75 12.30 8.91 11.94
13Lê Quốc Khánh11.0411.9711.04 15.23 12.98 11.65 11.27
14Nguyễn Nhật Trường10.1212.1610.12 12.65 13.01 10.83 DNF
15Đoàn Văn Danh10.7812.1610.78 13.02 12.11 14.39 11.34
16Trần Hùng Xuân Thịnh9.4512.1912.74 11.74 12.09 9.45 13.30
17Trần Tú Hân11.0112.5312.15 13.24 12.20 11.01 16.47
18Lê Nguyễn Việt Cường10.4212.9213.65 11.23 13.88 10.42 15.18
19Matthew Siegel12.1312.9412.13 13.69 12.61 12.55 13.67
20Nguyễn Ngọc Phương11.5113.0911.51 12.32 13.81 13.64 13.31
21Nguyễn Xuân Đức11.9513.1112.34 12.19 14.81 15.44 11.95
22Đỗ Vũ Minh12.4513.3612.54 12.45 13.90 14.26 13.65
23Nguyễn Phúc Thịnh11.6313.5013.98 15.06 13.35 13.16 11.63
24Nguyễn Quân11.0213.6014.51 14.06 11.02 12.22 16.03
25Huỳnh Lê Thanh Tú12.7713.6214.06 13.38 12.77 14.33 13.41
26Nguyễn Huy Hoàng12.5513.7615.35 14.09 13.86 12.55 13.32
27Nguyễn Bảo Gia Huy13.4613.8113.46 14.20 13.49 15.71 13.74
28Trần Ngọc Hoàng Phúc10.9413.8910.94 13.63 15.58 16.75 12.46
29Huỳnh Phong Nam11.9313.9412.80 16.31 14.71 11.93 14.31
30Phạm Vũ An Khang12.1814.1813.28 14.62 18.62 14.65 12.18
31Chi-Lun Hung (洪啟倫)13.4514.3713.73 15.22 14.15 13.45 18.22
32Nguyễn Hoàng Thạch12.8114.6113.49 15.33 12.81 15.01 17.51
33Lương Quang Huy12.8114.7214.02 15.87 14.96 12.81 15.18
34Tran Ngo Phat Dat13.5714.7215.75 14.55 13.87 13.57 18.54
35Phung Gia Bao13.5514.7913.55 16.15 14.65 14.06 15.65
36Lê Nguyễn Hùng Trọng12.9415.1412.94 19.27 17.24 15.14 13.05
37Nguyễn Lê Gia Tuệ13.9115.31DNF 16.92 14.92 13.91 14.09
38Phan Quỳnh Hân13.8015.9115.53 13.80 18.84 16.07 16.12
39Cao Kim Đô14.9316.6018.67 16.28 16.32 17.19 14.93
40Huỳnh Đức Duy11.2416.89DNF 16.10 16.71 11.24 17.85
41Huỳnh Bá Quốc Bảo15.8216.9916.70 16.78 15.82 17.48 DNF
42Huỳnh Bá Tùng14.9117.5722.22 20.08 14.91 17.69 14.95
43Nguyễn Thị Thúy Hồng18.2219.0019.39 22.93 18.94 18.68 18.22
44Đặng Anh Tiến13.29DNFDNF 15.06 15.81 13.29 DNF

Final

#CompetitorBestAverageSolves
1Nguyễn Hoàng Quân7.778.917.77 9.64 8.90 8.90 8.93
2Phạm Đức Phước7.899.128.78 7.89 8.51 11.44 10.08
3Trần Hà Khang9.4410.2210.05 9.44 10.20 10.40 21.00
4Nguyễn Hồ Nam7.6710.277.67 11.76 7.74 11.65 11.41
5Nguyễn Tuấn Công9.7710.4810.22 14.55 9.77 9.97 11.25
6Dương Hữu Khang8.8810.8412.11 8.88 11.05 12.24 9.36
7Đoàn Trường Sơn10.7211.6810.72 11.94 11.71 12.26 11.38
8Nguyễn Tài Đức10.6711.7616.59 11.92 11.51 10.67 11.86
9Nguyễn Trần Khánh Dương9.2812.1713.44 12.81 11.99 9.28 11.70
10Lê Quốc Khánh11.2512.3814.17 14.28 11.49 11.47 11.25
11Nguyễn Nhật Trường10.5212.4714.31 10.52 13.88 12.21 11.31
12Matthew Siegel9.2112.5212.44 14.04 13.82 9.21 11.29
13Trần Hùng Xuân Thịnh10.2612.7113.95 12.45 11.74 10.26 DNF
14Trần Tú Hân12.2712.9213.09 13.06 12.61 12.27 13.40
15Đoàn Văn Danh11.4412.9812.78 14.01 13.91 11.44 12.25
16Lê Nguyễn Việt Cường11.1913.5612.83 14.80 14.58 11.19 13.27
17Lê Hà Phong11.5013.5614.79 11.50 12.92 12.98 20.12
18Trung Tran10.4813.9212.55 13.98 15.87 10.48 15.24
19Nông Thuận Hiếu12.1313.9415.13 12.57 14.11 12.13 21.00
20Nguyễn Ngọc Phương12.1014.2814.51 13.79 15.33 12.10 14.54