SC.app
Competitions

Ho Chi Minh Open 2018

Sign in to follow
Results
July 14, 2018 – July 15, 2018Truờng Trung Cấp Nghề Hùng Vương · Ho Chi Minh City, VN115 people13 events
All results

First round

#CompetitorBestAverageSolves
1Dương Hữu Khang2.042.892.58 3.41 2.67 2.04 10.52
2Nguyễn Hồ Nam2.643.083.10 3.39 2.74 8.69 2.64
3Nguyễn Hoàng Quân2.643.503.19 4.29 4.07 3.24 2.64
4Đoàn Trường Sơn3.363.773.63 7.34 3.36 3.46 4.22
5Trung Tran3.523.823.52 3.64 3.99 4.06 3.83
6Phạm Đức Phước3.584.095.42 3.73 4.05 3.58 4.49
7Lê Nguyễn Việt Cường3.514.145.01 4.11 4.50 3.51 3.80
8Nguyễn Quân3.814.304.76 3.83 4.30 3.81 5.83
9Lê Hà Phong2.624.382.62 4.42 4.78 5.10 3.94
10Nguyễn Trần Khánh Dương4.024.444.05 4.02 4.18 6.01 5.10
11Trần Hà Khang3.744.456.10 4.30 4.96 4.08 3.74
12Phung Gia Bao3.914.464.52 3.91 5.04 4.21 4.64
13Nguyễn Tuấn Công3.554.484.23 4.91 6.54 3.55 4.29
14Nguyễn Xuân Đức3.854.484.17 3.85 5.97 4.63 4.63
15Nguyễn Tài Đức2.544.65DNF 3.87 6.59 2.54 3.48
16Phạm Vũ An Khang3.124.654.87 3.12 4.08 7.62 5.00
17Nguyễn Lê Hoài Minh3.804.653.80 4.84 10.26 4.06 5.04
18Nguyễn Phúc Thịnh3.914.694.96 5.15 4.90 4.21 3.91
19Trương Quang Lộc3.714.774.12 3.71 5.16 5.02 6.62
20Nguyễn Hồng Anh Khoa3.394.864.18 7.14 3.39 6.10 4.30
21Nguyễn Ngọc Phương3.344.874.50 5.20 6.54 4.90 3.34
22Nguyễn Huy Hoàng3.905.005.29 3.90 5.47 4.25 5.86
23Huỳnh Bá Tùng4.595.294.79 6.32 4.75 6.97 4.59
24Trần Duy Lợi3.625.325.54 4.02 7.92 3.62 6.39
25Huỳnh Phong Nam3.795.323.79 4.61 6.74 5.78 5.58
26Trần Tú Hân5.015.325.01 5.01 5.27 5.78 5.67
27Matthew Siegel3.485.333.66 DNF 8.43 3.48 3.91
28Trần Đình Huy4.855.425.47 5.39 5.82 4.85 5.39
29Cao Kim Đô4.365.444.36 4.86 5.19 6.26 9.63
30Tran Minh Tue4.565.444.87 5.38 4.56 6.06 7.71
31Trần Ngọc Hoàng Phúc3.985.473.98 5.69 DNF 4.03 6.70
32Nguyễn Minh Tuấn4.635.596.09 4.63 4.83 5.85 6.79
33Lê Nguyễn Hùng Trọng3.705.614.13 3.70 5.06 8.33 7.64
34Nguyễn Hoàng Thạch5.455.635.52 5.78 5.59 6.94 5.45
35Lê Quốc Khánh4.495.694.49 DNF 6.75 5.27 5.06
36Võ Nguyễn Trúc Nhi5.035.715.68 6.09 5.49 5.96 5.03
37Nguyễn Mai Minh Hiếu5.135.785.22 8.31 6.00 6.13 5.13
38Nguyễn Ngọc Minh4.325.865.78 4.32 5.97 5.84 6.59
39Đặng Tuấn Kiệt4.966.025.49 7.19 6.95 4.96 5.62
40Đặng Anh Tiến5.296.035.60 6.17 6.32 8.11 5.29
41Nguyễn Bảo Gia Huy3.716.095.64 9.08 3.71 5.15 7.48
42Nguyễn Ngọc Anh Duy5.536.125.92 7.51 5.53 6.16 6.27
43Phan Minh Thiện5.016.157.42 9.90 5.01 5.24 5.79
44Huỳnh Đức Duy4.226.164.91 8.85 4.22 4.71 12.82
45Nguyễn Lê Gia Tuệ4.206.225.76 5.96 4.20 8.71 6.93
46Đoàn Minh Khôi5.706.248.73 6.15 6.77 5.70 5.81
47Le Van Bao Toan4.066.314.06 6.37 8.14 4.41 8.71
48Trần Hùng Xuân Thịnh4.166.366.60 DNF 4.16 6.43 6.06
49Nguyen Minh Bao5.726.435.72 8.30 6.73 6.68 5.87
50Nguyễn Thành Đạt5.606.497.10 6.50 6.75 5.60 6.23
51Pham Gia Long5.126.555.57 5.12 6.62 7.47 7.73
52Huỳnh Đình Bảo5.456.955.45 8.01 7.28 5.55 8.87
53Ngô Gia Thuận5.707.116.14 5.70 8.11 7.08 8.66
54Nguyễn Nhật Trường4.857.126.49 5.53 DNF 9.33 4.85
55Nguyen Nhat Khang4.607.145.93 11.97 6.07 9.43 4.60
56Trần Hoàng Quốc Dũng6.597.21DNF 6.75 7.49 6.59 7.40
57Quách Đức Duy6.187.297.82 7.56 6.48 6.18 9.06
58Bùi Vĩnh Thiên Đức6.477.567.07 8.22 6.47 7.39 19.52
59Hoàng Anh6.707.776.70 16.83 7.91 7.53 7.86
60Tran Kien Hao5.777.856.04 6.38 11.14 5.77 32.48
61Phạm Song Gia Khánh5.177.867.80 8.87 6.92 9.00 5.17
62Nguyễn Chí Vĩ6.857.906.85 7.04 9.57 8.84 7.82
63Lại Đình Thái7.128.057.28 7.12 7.15 9.71 10.07
64Mai Hoàng Xuân Phúc6.318.446.31 9.74 10.36 8.38 7.21
65Nguyễn Cao Sơn Tùng7.048.539.02 8.71 8.92 7.04 7.95
66Trần Quang Minh7.858.818.37 8.02 7.85 14.19 10.05
67Trịnh Thái Dương5.648.845.64 10.69 6.46 9.36 11.34
68Phạm Gia Bảo5.749.4711.75 8.78 5.74 7.87 17.20
69Nguyễn Thị Thúy Hồng5.499.517.69 7.22 DNF 5.49 13.61
70Đoàn Thanh Bình5.969.7422.04 6.42 8.00 5.96 14.80
71Vu Quoc Thang7.669.867.66 11.35 9.85 12.61 8.39
72Ngô Thiên Bảo6.1310.406.13 10.25 9.10 12.29 11.84
73Võ Hoàng Minh Quân7.5811.8414.00 17.01 7.58 13.40 8.13
74Huỳnh Vỹ Kiệt8.4312.2311.26 8.43 16.34 11.18 14.26
75Nguyễn Ngọc Bích7.2213.0913.61 12.23 16.02 7.22 13.43
76Nguyễn Thành Nhân10.7513.7919.73 10.75 12.32 13.99 15.07
77Hoàng Trọng Tín11.5513.8512.88 11.55 13.25 15.41 17.24
78Tran Trung Kien9.2117.509.21 16.54 20.78 26.33 15.18
79Nguyễn Lan Hương13.8820.5513.88 13.92 18.57 32.38 29.17

Second round

#CompetitorBestAverageSolves
1Dương Hữu Khang2.192.865.00 3.16 2.70 2.19 2.71
2Nguyễn Trần Khánh Dương2.163.163.37 3.95 3.00 2.16 3.11
3Nguyễn Hoàng Quân2.183.253.67 3.71 2.18 3.42 2.67
4Phạm Đức Phước2.543.482.92 9.57 2.54 4.63 2.90
5Đoàn Trường Sơn2.033.494.05 3.35 4.03 3.10 2.03
6Trung Tran2.553.543.22 6.12 3.40 2.55 4.00
7Lê Hà Phong2.463.575.55 3.72 2.65 4.34 2.46
8Nguyễn Tuấn Công2.443.944.47 4.63 2.44 3.00 4.36
9Lê Nguyễn Hùng Trọng2.923.974.54 5.22 2.92 3.90 3.48
10Nguyễn Hồ Nam3.144.024.90 8.71 3.14 3.90 3.25
11Trần Hà Khang3.344.074.60 4.40 3.34 4.16 3.64
12Lê Nguyễn Việt Cường3.534.074.66 4.53 3.53 3.82 3.87
13Matthew Siegel3.264.083.26 6.54 4.65 4.05 3.53
14Nguyễn Tài Đức2.714.103.60 4.23 4.94 4.46 2.71
15Nguyễn Lê Hoài Minh2.774.174.74 5.52 2.77 3.96 3.80
16Nguyễn Phúc Thịnh3.494.263.95 7.04 3.49 4.81 4.01
17Nguyễn Quân3.024.444.91 5.07 3.02 4.28 4.14
18Trương Quang Lộc2.914.512.91 4.96 9.07 4.49 4.07
19Huỳnh Bá Tùng3.224.543.83 5.11 3.22 4.69 5.34
20Phung Gia Bao3.974.574.30 4.95 5.37 4.46 3.97
21Trần Ngọc Hoàng Phúc3.394.584.68 5.00 3.39 4.43 4.63
22Trần Tú Hân4.034.584.62 6.06 4.17 4.96 4.03
23Trần Duy Lợi4.074.655.02 5.14 4.07 4.72 4.20
24Nguyễn Bảo Gia Huy3.104.675.79 5.04 3.10 4.55 4.42
25Nguyễn Huy Hoàng2.924.685.64 5.57 2.92 4.36 4.11
26Nguyễn Xuân Đức4.124.837.28 5.56 4.12 4.14 4.78
27Huỳnh Phong Nam3.165.164.78 6.49 3.16 7.47 4.20
28Đoàn Minh Khôi4.155.306.11 7.10 4.83 4.15 4.95
29Phạm Vũ An Khang4.425.414.42 12.85 5.14 6.56 4.54
30Lê Quốc Khánh4.515.465.37 6.28 4.74 8.04 4.51
31Tran Minh Tue4.555.475.46 6.01 4.55 5.55 5.40
32Huỳnh Đức Duy5.025.645.13 6.27 5.51 6.99 5.02
33Nguyễn Hoàng Thạch4.055.684.05 6.89 6.23 4.94 5.87
34Trần Đình Huy4.545.715.11 6.98 4.54 5.05 7.16
35Nguyễn Lê Gia Tuệ3.786.035.81 6.70 5.79 3.78 6.50
36Đặng Anh Tiến4.486.096.41 6.74 4.48 5.29 6.56
37Võ Nguyễn Trúc Nhi5.056.195.95 7.19 6.61 6.01 5.05
38Đặng Tuấn Kiệt3.916.659.22 6.91 3.91 7.38 5.65
39Nguyễn Ngọc Phương3.237.147.12 DNF 3.23 7.93 6.38
40Ngô Gia Thuận4.767.16DNF 7.80 7.26 6.41 4.76
41Trần Hùng Xuân Thịnh2.677.174.21 10.63 6.68 DNF 2.67
42Cao Kim Đô4.977.2027.55 6.49 8.89 6.23 4.97
43Nguyễn Thành Đạt5.417.419.95 9.76 5.41 5.97 6.50
44Nguyễn Ngọc Minh4.727.628.08 8.25 6.54 9.67 4.72

Final

#CompetitorBestAverageSolves
1Dương Hữu Khang1.932.614.03 3.23 2.22 1.93 2.37
2Đoàn Trường Sơn2.512.782.81 3.44 2.92 2.51 2.62
3Nguyễn Trần Khánh Dương2.293.323.00 7.77 3.48 2.29 3.47
4Nguyễn Tuấn Công3.083.583.58 4.54 3.08 3.42 3.75
5Nguyễn Tài Đức2.833.696.73 4.68 3.29 2.83 3.10
6Matthew Siegel3.034.224.41 4.83 3.03 3.74 4.50
7Lê Nguyễn Hùng Trọng2.964.415.23 4.78 6.61 3.22 2.96
8Trần Hà Khang3.864.446.66 5.03 4.01 4.29 3.86
9Lê Nguyễn Việt Cường3.134.623.65 6.65 5.24 3.13 4.96
10Trung Tran3.844.685.07 12.33 4.06 4.92 3.84
11Phạm Đức Phước3.864.685.33 3.86 5.90 4.15 4.57
12Phung Gia Bao3.714.795.51 4.81 3.71 6.80 4.06
13Lê Hà Phong3.395.025.05 3.72 6.29 6.72 3.39
14Trương Quang Lộc3.725.086.92 3.72 5.05 4.95 5.23
15Nguyễn Quân5.035.245.03 5.14 5.33 6.28 5.24
16Nguyễn Phúc Thịnh3.775.413.77 4.71 7.22 7.24 4.31
17Huỳnh Bá Tùng4.545.705.28 5.99 4.54 6.09 5.82
18Nguyễn Lê Hoài Minh3.146.888.73 8.50 3.14 4.85 7.30