SC.app
Competitions

Ho Chi Minh Open 2015

Sign in to follow
All results

First round

#CompetitorBestAverageSolves
1Nghiêm Tuấn Hào11.3412.1311.90 11.34 11.63 12.86 12.97
2Dương Hữu Khang11.6212.7612.64 13.08 17.29 11.62 12.56
3Ha Chan Uy10.6413.2414.40 12.25 10.64 14.58 13.06
4Đoàn Văn Danh12.0913.9812.60 12.09 14.79 14.54 19.09
5Phan Thanh Hải14.0114.3614.01 14.84 15.26 14.10 14.15
6Dương Bằng Vũ10.8414.6613.80 10.84 14.27 15.90 47.81
7Cao Quang Khải13.4714.8213.59 18.55 13.47 15.36 15.51
8Trần Đăng Quang13.3814.8614.10 15.43 16.14 15.05 13.38
9Trần Hưng Nghiêm12.9214.9113.05 12.92 14.26 17.91 17.43
10Nguyễn Tấn Hưng12.2815.0112.28 18.20 14.47 30.19 12.36
11Nguyễn Phạm Tùng Lâm14.4515.3714.45 14.85 17.83 16.31 14.94
12Tăng Minh Trí13.2715.6816.98 13.27 14.14 15.91 17.08
13Nguyen Duc Khoi13.8915.7717.33 15.58 14.41 13.89 17.60
14Ngô Quang Nhật14.4416.2416.86 17.68 14.44 15.19 16.68
15Lê Tấn Thành13.2116.5515.79 22.35 13.21 18.93 14.92
16Nguyễn Bảo Ngân12.2116.6712.21 17.03 16.94 16.06 17.02
17Phạm Phước Thuận14.9816.7214.98 21.37 15.20 19.16 15.80
18Tran Anh Tan13.9516.7417.12 21.58 18.20 13.95 14.90
19La Văn Tiến15.2717.0415.27 19.54 18.65 16.99 15.49
20Lê Văn Thành Tâm15.0017.4615.84 15.40 15.00 21.14 25.57
21Nguyễn Hoàng Gia Bảo16.0217.5516.42 19.85 16.02 16.37 21.08
22Nguyễn Huỳnh Đức15.8017.6417.51 20.03 19.43 15.80 15.98
23Nguyễn Xuân Phúc16.0217.7419.69 16.02 17.21 17.38 18.63
24Nguyễn Xuân Trung15.4317.8519.54 16.16 17.86 21.68 15.43
25Hoàng Gia Phúc16.5918.2717.39 20.45 16.96 16.59 20.95
26Nguyễn Phúc Thịnh14.6218.7315.52 22.11 18.56 22.99 14.62
27Nguyễn Đặng Bảo Nhân14.6518.7920.83 14.65 17.15 19.63 19.59
28Trịnh Gia Hưng15.9019.5018.90 DNF 16.62 15.90 22.98
29Lý Minh Đạt18.9619.6921.94 18.96 19.61 19.19 20.28
30Trần Ngọc Hoàng Phúc16.4820.3216.48 22.78 20.18 18.01 24.04
31Lưu Nguyễn Nhật Anh18.2420.4420.29 20.28 18.24 20.75 20.76
32Ly Dinh Khang18.5820.7223.30 18.58 22.07 19.19 20.91
33Phan Nguyễn Mạnh Tân18.4320.7524.30 18.43 18.51 22.84 20.91
34Trương Ngô Hoàng Long13.1421.1925.55 24.21 16.30 23.06 13.14
35Bùi Đặng Duy Anh17.0321.6223.76 17.03 23.30 23.20 18.35
36Nguyễn Ngọc Quang17.5321.7521.40 17.53 25.70 21.13 22.73
37Phan Phú Thịnh20.4721.9621.34 39.84 23.16 21.38 20.47
38Phạm Quốc Việt18.6522.0522.71 20.16 24.78 18.65 23.28
39Nguyễn Thanh Tuấn19.8722.1124.50 19.87 20.07 24.40 21.85
40Lê Trần Thái Bình18.1022.5725.60 18.10 19.13 22.98 26.02
41Trần Thị Kiều Diễm21.3023.1621.87 DNF 21.88 25.73 21.30
42Ethan Gabriel Caranto19.8323.8926.13 19.83 22.19 25.97 23.52
43Nguyễn Gia Huy23.0124.1924.96 23.01 23.43 25.81 24.18
44Võ Đoàn Hoàng Tiến23.6124.7224.75 28.16 23.80 23.61 25.61
45Lê Tuấn Anh23.3925.5627.81 24.97 DNF 23.39 23.91
46Phan Văn Khải25.9026.1639.97 26.24 25.90 26.16 26.09
47Hoang Nguyen22.5826.6325.42 50.31 22.58 24.53 29.93
48Nguyễn Ngọc Hữu Ân25.8427.0726.72 26.86 27.62 33.27 25.84
49Hoàng Gia Huy21.7327.3132.25 32.16 26.03 23.75 21.73
50Cù Huy Hoàng Vũ24.0727.7125.72 29.44 27.97 24.07 30.22
51Huỳnh Đăng Trụ17.9027.74DNF 23.30 27.05 17.90 32.86
52Đoàn Trường Sơn25.1329.79DNF 32.83 25.13 26.91 29.63
53Nguyễn Phước An Vũ19.3931.0436.50 31.69 19.39 32.53 28.90
54Lê Nhựt Huy24.2231.7040.72 24.22 34.00 32.25 28.84
55Huỳnh Bá Tùng25.2431.7625.24 43.57 28.91 31.45 34.91
56Phạm Tiến Dũng20.4632.4326.59 33.73 DNF 36.96 20.46
57Nguyễn Việt Mỹ28.3935.2234.73 28.39 52.46 34.50 36.42
58Hyeongseok Kim29.4535.7139.67 40.07 33.89 29.45 33.57
59Quan Trần Thanh Lương33.3137.9145.68 45.78 34.72 33.31 33.33
60Phạm Nhật An33.9639.6541.12 40.66 33.96 37.90 40.38
61Phạm Anh Duy32.1242.0232.12 45.09 38.23 43.03 44.80
62Võ Thượng Khải39.3042.1839.30 39.75 1:11.08 41.44 45.34
63Nguyễn Minh Triết39.6743.7639.67 46.20 52.33 42.30 42.79
64Phạm Gia Huy41.5347.291:15.86 41.53 46.68 48.66 46.53
65Lê Quốc Bảo44.4148.2444.41 55.05 47.09 46.38 51.25
66Nguyễn Ngọc Thiên Ân37.8649.0649.36 52.07 47.34 50.49 37.86
67Đỗ Huy Thọ16.7349.1750.95 51.59 16.73 44.96 55.80
68Phan Tuấn Huy48.0453.5648.04 52.42 DNF 57.11 51.15
69Phan Kiến Thăng45.6956.3155.44 45.69 58.68 1:02.50 54.82
70Vu Thai Duong53.6958.101:37.00 59.56 54.75 53.69 59.98

Final

#CompetitorBestAverageSolves
1Đoàn Văn Danh11.4112.4616.11 12.07 12.18 11.41 13.13
2Dương Hữu Khang10.5612.5514.02 10.56 15.03 12.06 11.57
3Nguyễn Tấn Hưng12.6812.8814.63 12.68 12.77 13.02 12.86
4Dương Bằng Vũ11.9012.9914.13 12.40 15.65 12.44 11.90
5Ha Chan Uy11.7113.4315.14 12.18 14.08 14.02 11.71
6Phan Thanh Hải13.4913.9513.82 13.52 15.47 13.49 14.50
7Trần Đăng Quang11.8614.2315.44 13.54 19.09 13.72 11.86
8Nghiêm Tuấn Hào10.0614.4214.97 15.15 14.61 10.06 13.68
9Trần Hưng Nghiêm13.8614.6015.71 15.91 13.86 13.99 14.10
10Cao Quang Khải13.0016.7018.34 13.22 13.00 18.62 18.53