SC.app
Competitions

Ho Chi Minh Open 2015

Sign in to follow
All results

Final

#CompetitorBestAverageSolves
1Dương Hữu Khang3.003.443.00 3.30 3.44 DNF 3.59
2Trần Hưng Nghiêm2.793.654.00 4.06 2.88 2.79 4.65
3Nguyễn Tấn Hưng3.964.736.30 3.96 4.56 4.33 5.30
4Ngô Quang Nhật2.645.047.54 5.62 5.19 2.64 4.31
5Nguyễn Bảo Ngân3.575.336.27 5.87 3.85 3.57 8.14
6Nguyễn Anh Tuấn3.785.335.11 6.34 3.78 4.55 9.47
7Ha Chan Uy3.445.376.68 5.80 4.84 3.44 5.46
8Nguyen Duc Khoi2.565.415.97 8.90 4.56 2.56 5.71
9Ethan Gabriel Caranto3.405.515.08 5.09 6.35 3.40 7.70
10Trần Đăng Quang3.035.656.56 5.88 6.25 3.03 4.83
11Nghiêm Tuấn Hào4.215.767.15 4.84 6.10 4.21 6.35
12Bùi Đặng Duy Anh3.345.955.61 9.09 3.34 7.87 4.37
13Trịnh Gia Hưng5.326.055.32 DNF 5.34 5.99 6.81
14Huỳnh Đăng Trụ5.416.147.05 5.41 5.56 5.81 8.03
15Nguyễn Hoàng Gia Bảo4.086.217.68 5.67 5.28 4.08 8.76
16Lưu Nguyễn Nhật Anh3.236.236.21 5.67 3.23 7.33 6.81
17Nguyễn Phúc Thịnh3.826.543.82 7.30 7.20 5.90 6.52
18Cao Quang Khải5.346.647.93 7.19 5.34 6.91 5.81
19Đỗ Trọng Khôi3.456.895.85 6.87 9.74 3.45 7.95
20Phạm Quốc Việt3.797.208.81 5.60 7.20 3.79 12.45
21Nguyễn Phạm Tùng Lâm6.547.236.54 6.60 7.88 7.51 7.59
22Phan Nguyễn Mạnh Tân5.447.299.88 10.76 5.44 5.49 6.51
23Lê Văn Thành Tâm3.107.437.17 9.08 3.10 6.03 12.61
24La Văn Tiến3.437.4310.34 18.47 5.93 3.43 6.03
25Hoàng Gia Phúc4.017.488.02 6.76 7.66 4.01 8.23
26Dương Bằng Vũ3.847.5910.53 7.91 7.83 7.02 3.84
27Lý Minh Đạt6.337.838.40 6.33 8.51 8.32 6.77
28Nguyễn Ngọc Quang4.297.887.85 7.98 7.81 4.29 8.81
29Nguyễn Minh Triết4.558.045.26 13.89 4.55 12.51 6.36
30Lê Tấn Thành4.918.236.01 8.50 4.91 11.15 10.17
31Nguyễn Gia Huy3.308.5811.82 8.69 6.89 3.30 10.17
32Phạm Phước Thuận3.688.597.06 13.30 15.61 3.68 5.41
33Trần Ngọc Hoàng Phúc7.908.657.90 13.56 9.39 8.65 7.90
34Tôn Thất Bảo Toàn5.829.4410.53 5.82 9.25 8.55 10.62
35Đoàn Trường Sơn4.409.699.73 13.91 4.40 11.40 7.95
36Phạm Tiến Dũng7.4210.3212.60 16.17 8.12 10.23 7.42
37Hoang Nguyen4.1610.657.72 15.71 4.16 16.78 8.53
38Phan Phú Thịnh8.6610.668.75 12.89 8.66 11.04 12.20
39Nguyễn Phước An Vũ7.0110.797.01 13.39 11.23 11.77 9.38
40Phạm Anh Duy5.7710.9315.78 12.34 8.40 12.06 5.77
41Phạm Nhật An10.0312.1612.96 13.38 13.07 10.03 10.45
42Hyeongseok Kim9.3912.7522.11 14.56 9.39 13.06 10.63
43Quan Trần Thanh Lương7.2413.9312.33 19.41 11.77 7.24 17.68
44Đỗ Huy Thọ13.3816.1515.74 17.00 13.38 18.14 15.71
45Nguyễn Hồng Minh11.1016.3112.57 21.68 11.10 23.28 14.69
46Nguyễn Đặng Bảo Nhân10.4716.7010.47 19.02 14.33 18.22 17.56
47Phan Tuấn Huy6.8725.99DNF 28.01 6.87 35.77 14.18
48Phan Kiến Thăng17.8526.9520.73 34.89 25.22 DNF 17.85