SC.app
Competitions

Ho Chi Minh Open 2014

Sign in to follow
Results
August 31, 2014Ho Chi Minh City University of Technology · Ho Chi Minh, VN54 people10 events
All results

First round

#CompetitorBestAverageSolves
1Nguyễn Ngọc Thịnh10.2310.3810.39 11.90 10.39 10.36 10.23
2Ha Chan Uy11.6812.0012.28 12.01 13.29 11.72 11.68
3Nguyễn Tấn Hưng11.2013.3613.60 13.44 13.05 13.76 11.20
4Lê Trọng Quyền12.0613.6312.23 18.20 14.15 14.51 12.06
5Nguyễn Duy Tân12.6813.6812.68 13.87 13.31 14.03 13.85
6Nguyễn Việt Hoàng12.5114.1513.97 14.80 14.48 12.51 14.01
7Dương Hữu Khang12.3314.2413.61 16.05 12.33 13.31 15.81
8Lê Văn Thành Tâm12.1214.2912.97 13.32 17.40 12.12 16.57
9Trần Đăng Quang11.6214.4415.02 14.29 15.75 11.62 14.01
10Nghiêm Tuấn Hào12.8114.7015.35 16.07 12.81 15.16 13.59
11Trần Hưng Nghiêm10.5714.9017.34 15.85 10.57 12.41 16.45
12Phan Thanh Hải14.1515.2716.50 14.21 15.09 23.86 14.15
13Dương Bằng Vũ13.4415.4116.20 16.22 13.80 13.44 20.96
14Huỳnh Khương13.7115.8513.71 19.80 14.73 17.14 15.69
15Đoàn Thanh Duy15.2416.0816.49 15.56 15.24 16.20 22.71
16La Văn Tiến14.4616.1514.46 16.54 15.13 23.26 16.77
17Hoàng Gia Phúc15.2317.0617.44 18.46 17.31 16.43 15.23
18Tăng Minh Trí17.0017.54DNF 17.70 17.59 17.34 17.00
19Nguyen Duc Khoi16.6717.6317.56 17.64 17.69 16.67 21.70
20Nguyễn Minh Quốc Tuấn14.7617.7218.15 17.86 17.15 14.76 20.77
21Nguyễn Thanh Tùng15.1617.8021.18 15.81 15.16 22.47 16.42
22Võ Minh Trí15.9718.30DNF 19.01 18.54 17.36 15.97
23Lê Mạnh Hùng16.0918.5417.13 18.59 19.90 16.09 22.34
24Đinh Nhật Huy16.2418.7217.34 29.47 18.96 19.87 16.24
25Phạm Quang Thịnh14.7618.9714.76 20.87 18.85 17.19 22.52
26Lâm Bội Thi16.4419.0922.83 21.66 17.66 16.44 17.96
27Nguyễn Huỳnh Thanh Tú17.8920.0218.36 23.33 17.89 18.52 23.19
28Trần Anh Quân17.2620.7418.98 28.08 21.50 17.26 21.73
29Lê Hoàng Mỹ Linh18.8720.9319.71 21.02 22.07 18.87 25.27
30Vũ Ngọc Minh Hoàng18.7521.1520.85 DNF 20.80 18.75 21.81
31Hồ Trọng Khải18.6321.1721.74 23.53 18.63 19.15 22.62
32Nguyễn Trần Thành Đạt18.5121.4918.51 23.71 19.32 21.43 29.01
33Phạm Duy Khang18.3621.5223.93 25.23 21.32 19.31 18.36
34Nguyễn Bảo Ngân19.0521.6319.05 22.72 19.90 24.15 22.27
35Đỗ Tấn Khoa20.1422.0224.88 22.84 21.60 20.14 21.63
36Trương Trí Nguyên15.3223.0925.38 21.17 15.32 22.71 DNF
37Huỳnh Tiến Hưng22.0424.2223.82 29.33 22.04 22.60 26.24
38Phạm Nguyễn Trung Phúc18.6824.4327.32 18.68 24.08 25.38 23.84
39Nguyễn Hoàng Gia Bảo21.8924.5525.07 25.73 22.85 26.18 21.89
40Nguyễn Trí Triển22.3426.7825.44 22.34 27.31 27.59 1:00.47
41Ly Dinh Khang24.7927.8330.36 26.18 28.97 28.33 24.79
42Lê Tuấn Anh24.0629.5730.86 33.77 24.07 24.06 41.91
43Lê Đức Long24.7529.7727.32 35.03 26.95 24.75 DNF
44Trần Hữu Hưng23.0631.2939.05 DNF 29.72 23.06 25.09
45Nguyễn Lê Quốc Trung27.0433.0329.11 29.74 27.04 40.25 52.59
46Phạm Ngọc Minh Tú27.4633.5527.46 DNF 34.54 30.12 35.99
47Nguyễn Tùng Duy28.8935.8933.18 33.63 28.89 1:07.49 40.87
48Nguyễn Đặng Bảo Nhân32.2338.731:24.51 32.23 38.35 43.09 34.75
49Bùi Nhật Huy30.3343.161:05.46 44.15 30.33 48.73 36.61
50Le Thanh Cong Danh36.7647.7536.76 46.00 52.71 50.66 46.58
51Nguyễn Chí Công1:31.141:49.951:55.55 1:56.89 1:31.14 1:37.40 DNF

Final

#CompetitorBestAverageSolves
1Nguyễn Ngọc Thịnh7.5210.3111.51 9.53 11.01 7.52 10.38
2Ha Chan Uy10.6412.2210.64 14.47 10.70 11.76 14.19
3Nguyễn Tấn Hưng10.7812.3613.30 12.41 14.06 11.37 10.78
4Dương Hữu Khang11.8012.8113.11 11.80 14.78 11.86 13.47
5Nghiêm Tuấn Hào9.9312.919.93 11.03 14.44 DNF 13.26
6Trần Đăng Quang11.4413.8012.07 15.53 16.25 11.44 13.80
7Nguyễn Việt Hoàng13.6714.8715.54 18.13 15.12 13.96 13.67
8Lê Văn Thành Tâm14.2115.1214.92 19.95 16.11 14.33 14.21
9Lê Trọng Quyền12.3416.1718.70 17.18 12.34 14.29 17.05