SC.app
Competitions

Ho Chi Minh Open 2014

Sign in to follow
Results
August 31, 2014Ho Chi Minh City University of Technology · Ho Chi Minh, VN54 people10 events
All results

First round

#CompetitorBestAverageSolves
1Dương Hữu Khang3.264.073.69 4.75 5.06 3.26 3.78
2Trần Hưng Nghiêm3.204.494.80 6.02 3.65 3.20 5.02
3Nguyễn Ngọc Thịnh4.965.425.14 8.54 4.96 5.39 5.73
4Nguyễn Việt Hoàng3.826.116.72 6.14 3.82 5.46 12.04
5Nguyen Duc Khoi5.536.295.53 6.10 7.12 5.64 7.31
6Ha Chan Uy5.816.497.36 6.04 7.97 6.08 5.81
7Lê Văn Thành Tâm5.116.526.60 6.19 5.11 6.76 8.47
8Trần Đăng Quang6.126.606.79 6.87 6.12 6.14 7.99
9Nguyễn Tấn Hưng3.206.715.80 3.20 7.67 6.66 7.68
10Lâm Bội Thi6.346.976.34 6.68 9.06 6.52 7.71
11Nghiêm Tuấn Hào5.146.996.59 6.54 7.85 8.90 5.14
12Trần Anh Quân5.817.426.99 8.60 5.81 8.03 7.23
13Nguyễn Trí Triển4.637.768.48 9.04 4.63 8.77 6.02
14Lê Mạnh Hùng5.457.865.45 8.95 7.25 9.91 7.37
15Nguyễn Trần Thành Đạt6.618.007.38 9.80 6.83 10.57 6.61
16Tăng Minh Trí6.948.007.48 8.47 DNF 6.94 8.04
17Nguyễn Minh Quốc Tuấn6.198.256.81 6.19 10.02 10.82 7.91
18Đoàn Thanh Duy6.198.4210.32 6.88 DNF 8.05 6.19
19Vũ Nguyên Bảo7.358.628.64 10.27 8.56 8.65 7.35
20Trương Trí Nguyên7.358.867.35 8.51 11.28 10.03 8.05
21Dương Bằng Vũ8.448.989.43 10.76 8.44 8.52 8.99
22La Văn Tiến5.419.375.41 9.09 10.85 8.18 DNF
23Vũ Ngọc Minh Hoàng7.099.437.09 9.20 10.00 10.26 9.08
24Hồ Trọng Khải7.219.7511.93 7.99 7.21 15.45 9.32
25Võ Minh Trí4.579.927.98 DNF 4.57 8.09 13.68
26Hoàng Gia Phúc8.329.9810.94 10.22 8.32 11.81 8.78
27Nguyễn Lê Quốc Trung9.7010.769.87 10.04 12.38 9.70 13.46
28Nguyễn Tùng Duy8.1914.3717.41 12.41 13.29 20.42 8.19
29Phạm Quang Thịnh4.7015.725.85 4.70 DNF 8.09 33.23
30Le Thanh Cong Danh14.8822.0716.74 19.86 29.62 14.88 56.15

Final

#CompetitorBestAverageSolves
1Dương Hữu Khang2.813.313.13 2.98 2.81 4.46 3.82
2Ha Chan Uy3.004.555.34 4.23 4.09 3.00 5.96
3Nguyễn Việt Hoàng3.784.824.54 5.23 4.69 7.49 3.78
4Nguyễn Tấn Hưng3.364.895.82 3.36 4.10 4.76 6.04
5Nguyễn Ngọc Thịnh4.805.134.80 6.07 5.57 4.85 4.98
6Trần Hưng Nghiêm4.065.224.06 5.28 4.82 5.56 5.79
7Trần Đăng Quang4.445.955.42 11.57 5.91 6.53 4.44
8Nguyen Duc Khoi3.656.107.78 3.65 6.40 5.41 6.49
9Lâm Bội Thi7.208.247.99 7.20 11.28 9.09 7.63
10Lê Văn Thành Tâm5.088.315.08 8.36 7.90 10.53 8.66