SC.app
Competitions

Ho Chi Minh Open 2013

Sign in to follow
All results

First round

#CompetitorBestAverageSolves
1Nghiêm Tuấn Hào13.5414.0913.54 15.42 13.76 14.35 14.16
2Phan Tu Nghi13.1314.1913.84 14.94 13.80 13.13 15.99
3Bao The Ngo12.7014.2913.28 15.62 15.42 12.70 14.16
4Nguyễn Tấn Hưng11.1014.3114.75 11.10 15.34 12.83 15.35
5Lê Văn Thành Tâm15.6115.7415.73 15.82 17.02 15.68 15.61
6Dương Hữu Khang14.7915.9216.20 15.30 14.79 16.27 18.05
7Đoàn Thanh Duy15.2016.5716.99 16.78 16.11 16.83 15.20
8Phan Ngoc Lu15.3617.4919.51 21.85 16.74 16.21 15.36
9Võ Minh Trí15.3918.0518.41 18.88 16.87 15.39 20.51
10Hồ Tuấn Dũng15.0618.1115.90 19.90 DNF 18.53 15.06
11Trần Hưng Nghiêm14.0018.4717.00 19.92 18.50 21.39 14.00
12Nguyễn Huỳnh Anh Tú17.3220.4422.69 18.91 17.32 21.95 20.47
13Nguyễn Chánh Bá18.7420.6722.82 19.46 24.88 18.74 19.72
14Nguyễn Thành Tuyên20.4623.0421.62 23.60 25.39 20.46 23.91
15La Văn Tiến20.0123.5832.06 20.58 20.01 25.44 24.71
16Minh Tan Vu20.8825.0623.57 20.88 25.21 26.39 26.52
17Nhat Minh Nghia Le18.5425.5618.54 29.43 DNF 23.46 23.80
18Nguyễn Lê Nhân22.2826.8827.43 27.27 27.07 26.31 22.28
19Đoàn Trí Gia Tường17.9730.78DNF 24.33 21.20 46.81 17.97
20Lê Đức Long24.5933.9135.39 32.87 33.48 40.25 24.59
21Dai Phat Bui32.5334.1840.68 33.31 32.53 32.74 36.48
22Toan Do Cong25.6534.6639.88 DNF 32.23 25.65 31.86
23Phạm Ngọc Minh Tú43.4354.1754.15 53.07 55.28 43.43 DNF
24Nguyễn Đăng Phú37.31DNF37.31 DNF DNF 54.89 DNF
25Nguyễn Hiếu Thuận44.83DNFDNF 55.45 44.83 46.10 DNF

Final

#CompetitorBestAverageSolves
1Phan Tu Nghi12.1913.2015.40 12.22 13.82 12.19 13.57
2Nguyễn Tấn Hưng13.0713.7715.91 14.16 13.07 13.25 13.90
3Nghiêm Tuấn Hào12.0814.6012.08 13.54 14.69 15.58 17.30
4Dương Hữu Khang14.9816.1315.97 17.21 16.37 14.98 16.06
5Bao The Ngo12.9016.4216.83 14.00 18.43 21.02 12.90
6Trần Hưng Nghiêm15.9216.7717.28 16.87 15.92 16.15 22.60
7Đoàn Thanh Duy12.5816.8619.33 12.58 15.75 17.27 17.57
8Lê Văn Thành Tâm15.1818.3819.73 19.75 15.87 19.54 15.18
9Nguyễn Chánh Bá17.8719.6421.06 21.42 17.87 18.39 19.47
10Nguyễn Huỳnh Anh Tú19.3622.1324.42 19.36 20.33 DNF 21.64