SC.app
Competitions

Ho Chi Minh Open 2012

Sign in to follow
Results
July 29, 2012People's Committee of District 10 · Ho Chi Minh City, VN43 people10 events
All results

First round

#CompetitorBestAverageSolves
1Nguyễn Minh Luật10.6813.2614.15 13.08 10.68 15.03 12.55
2Trần Thế Phong13.0513.8613.05 14.05 13.19 16.25 14.33
3Minh Tan Vo11.9414.2211.94 14.16 14.30 14.21 16.21
4Phan Tu Nghi14.1914.7314.19 14.40 14.75 15.05 16.59
5Nguyễn Tấn Hưng14.5815.3714.58 15.03 15.02 16.22 16.05
6Lê Văn Thành Tâm14.7115.3816.09 17.06 14.97 14.71 15.08
7Nguyễn Huỳnh Đức13.9115.4013.91 17.59 14.31 14.31 17.69
8Ha Chan Uy14.4315.6116.08 16.08 14.43 DNF 14.66
9Bao The Ngo12.6615.6316.08 17.21 16.09 14.72 12.66
10Nghiêm Tuấn Hào13.7116.1918.27 16.43 DNF 13.88 13.71
11Huan Minh Dao13.6616.5916.86 16.68 16.22 13.66 18.03
12Võ Tín Nghĩa12.6916.6520.28 DNF 15.40 14.27 12.69
13Vũ Ngọc Minh Hoàng15.3317.0617.28 18.52 15.39 22.31 15.33
14Ngô Anh Dũng16.4617.4517.33 20.94 16.97 18.05 16.46
15Đoàn Thanh Duy14.5917.6718.47 14.59 19.18 15.56 18.97
16Trần Minh Quân14.1818.4418.13 14.18 18.05 19.13 19.88
17Đỗ Lê Hùng14.8818.4416.78 19.00 14.88 23.22 19.53
18Lâm Bội Thi14.4018.5014.40 18.77 21.80 18.47 18.25
19Huong Dang18.0519.5723.83 18.25 18.05 20.75 19.72
20Trần Hưng Nghiêm17.7719.9527.15 19.91 19.36 20.58 17.77
21Cao Đại Dương15.4620.1716.68 DNF 19.30 15.46 24.53
22Nguyễn Thái Anh Quốc18.4420.2618.44 22.59 19.71 24.56 18.47
23Huynh Vy Thuan17.5320.5820.43 22.63 22.66 17.53 18.69
24Phan Quang Thien Truong16.2720.6720.08 26.66 18.88 23.05 16.27
25Phan Lê Thanh Hoàng20.4520.8720.63 20.84 21.13 21.65 20.45
26Phạm Phước Thuận21.2822.5321.63 24.59 35.43 21.38 21.28
27Nguyễn Minh Quân17.9122.6327.83 21.36 22.16 24.36 17.91
28Lê Trí Thông19.9422.7020.50 27.30 26.05 19.94 21.55
29Van Phat Tran19.8822.9321.15 26.83 20.81 19.88 28.77
30Tran Minh Tuyen20.6322.9921.94 23.09 20.63 23.93 25.53
31Nguyễn Thành Tuyên19.5225.1731.46 22.58 26.86 19.52 26.06
32Võ Minh Trí17.6925.38DNF 27.43 27.28 17.69 21.44
33Trần Trọng Tài29.1530.4329.27 35.90 29.15 31.86 30.15
34Nguyen Hang Thien39.5541.78DNF 39.55 42.38 40.61 42.34
35Minh Thang Vo37.9142.8338.96 46.94 42.58 37.91 1:05.86

Final

#CompetitorBestAverageSolves
1Nguyễn Minh Luật11.6113.8014.33 14.33 17.00 12.75 11.61
2Phan Tu Nghi10.0013.9117.68 15.47 13.06 13.21 10.00
3Ha Chan Uy11.4114.0713.63 15.41 13.18 15.66 11.41
4Lê Văn Thành Tâm14.3615.0915.21 15.46 14.36 14.59 DNF
5Nghiêm Tuấn Hào12.6315.1515.02 14.68 12.63 DNF 15.75
6Nguyễn Huỳnh Đức13.5315.3418.66 15.50 13.53 16.09 14.43
7Trần Thế Phong14.2715.4714.27 16.81 14.43 15.18 17.21
8Bao The Ngo14.0515.5214.05 14.13 DNF 16.40 16.03
9Huan Minh Dao13.9715.6517.86 14.88 14.21 18.22 13.97
10Minh Tan Vo13.1516.2319.58 23.53 15.41 13.71 13.15
11Nguyễn Tấn Hưng16.3617.2218.38 18.22 16.36 16.47 16.96
12Võ Tín Nghĩa13.5319.5521.33 DNF 17.80 13.53 19.53