Competitions
All resultsHo Chi Minh Let's Cube 2019
Sign in to followSkewb
Analyze SkewbFinal
| # | Competitor | Best | Average | Solves |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Trung Tran | 5.23 | 6.74 | 6.32 5.90 8.33 8.01 5.23 |
| 2 | Nguyễn Ngọc Thành | 5.33 | 7.72 | 8.87 9.86 5.33 7.99 6.29 |
| 3 | Nguyễn Hồng Anh Khoa | 4.73 | 7.74 | 8.73 8.86 10.66 5.62 4.73 |
| 4 | Nguyễn Trần Khánh Dương | 7.42 | 8.36 | 8.94 7.59 8.55 7.42 10.40 |
| 5 | Nguyễn Lê Hoài Minh | 3.91 | 8.45 | 8.10 3.91 9.28 10.01 7.96 |
| 6 | Lâm Nguyên Minh Tấn | 4.48 | 8.84 | 6.47 4.48 8.40 11.65 DNF |
| 7 | Phung Gia Bao | 7.98 | 8.97 | 10.42 8.02 9.21 7.98 9.69 |
| 8 | Huỳnh Vỹ Kiệt | 10.21 | 11.32 | 10.90 18.64 10.21 12.57 10.48 |
| 9 | Nguyễn Thành Đạt | 3.85 | 11.71 | 10.75 3.85 DNF 11.99 12.40 |
| 10 | Nguyễn Phong Thuận | 9.69 | 12.13 | 12.30 10.76 16.41 13.33 9.69 |
| 11 | Huỳnh Bá Tùng | 7.47 | 12.48 | DNF 11.79 7.47 12.56 13.10 |
| 12 | Trần Ngọc Hoàng Phúc | 7.88 | 12.50 | 7.88 16.23 11.17 10.33 15.99 |
| 13 | Nguyễn Thiên Lợi | 6.40 | 13.43 | 14.97 6.40 15.05 15.20 10.26 |
| 14 | Hoàn Đức Tài | 13.62 | 15.28 | 19.24 13.87 13.62 17.53 14.45 |
| 15 | Ngô Thiên Bảo | 14.36 | 15.65 | 14.36 16.73 14.37 15.86 DNF |
| 16 | Trịnh Thái Dương | 13.04 | 15.79 | 18.93 15.27 13.17 21.24 13.04 |
| 17 | Nguyễn Lan Hương | 11.10 | 15.90 | 17.56 25.23 13.43 16.72 11.10 |
| 18 | Huỳnh Minh Đạt | 11.60 | 16.09 | 11.60 DNF 17.82 14.22 16.22 |
| 19 | Cao Kim Đô | 7.73 | 16.33 | 7.73 21.36 12.34 20.00 16.65 |
| 20 | Trần Hùng Xuân Thịnh | 7.24 | 17.59 | 24.08 7.24 12.61 DNF 16.07 |
| 21 | Nguyễn Tài Đức | 9.06 | 17.98 | 9.06 19.36 27.29 23.29 11.29 |
| 22 | Hà Thịnh Vĩ | 18.62 | 29.31 | 21.83 18.62 28.98 37.12 54.74 |
| 23 | Nguyen Nhat Khang | 22.60 | 30.90 | 42.67 29.83 30.11 32.75 22.60 |
| 24 | Nguyễn Minh Dũng | 23.98 | 33.81 | 23.98 36.89 36.94 40.98 27.60 |
| 25 | Phan Nhật Hào | 34.91 | 40.87 | 34.91 38.73 47.92 35.96 1:00.89 |