Competitions
All resultsHo Chi Minh Let's Cube 2019
Sign in to followPyraminx
Analyze PyraminxFinal
| # | Competitor | Best | Average | Solves |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Nguyễn Hồng Anh Khoa | 3.52 | 4.43 | 4.53 3.85 4.90 3.52 10.13 |
| 2 | Nguyễn Hoàng Quân | 4.19 | 6.24 | 5.88 6.76 4.19 6.09 7.12 |
| 3 | Trung Tran | 5.75 | 7.28 | 7.95 7.30 6.93 7.61 5.75 |
| 4 | Nguyễn Trần Khánh Dương | 6.58 | 7.70 | 6.93 6.58 10.15 7.16 9.01 |
| 5 | Trịnh Thái Dương | 7.94 | 8.89 | 10.36 9.68 7.99 9.00 7.94 |
| 6 | Cao Kim Đô | 9.82 | 10.64 | 10.55 17.10 11.23 10.15 9.82 |
| 7 | Nguyễn Lê Hoài Minh | 8.65 | 10.70 | 10.98 10.84 10.28 12.82 8.65 |
| 8 | Huỳnh Bá Tùng | 8.94 | 11.59 | 9.08 9.59 8.94 16.10 17.28 |
| 9 | Nguyễn Thành Đạt | 7.96 | 11.64 | 13.73 7.96 12.00 11.42 11.50 |
| 10 | Trần Ngọc Hoàng Phúc | 6.11 | 11.72 | 18.45 6.11 10.60 14.63 9.93 |
| 11 | Nguyễn Thành Nhân | 11.69 | 12.41 | 12.29 11.97 11.69 12.96 15.48 |
| 12 | Phung Gia Bao | 9.71 | 12.72 | 10.87 12.95 14.35 9.71 15.01 |
| 13 | Huỳnh Phúc Long | 10.72 | 12.79 | 13.92 10.85 10.72 13.60 17.67 |
| 14 | Nguyễn Phong Thuận | 11.68 | 13.60 | 12.30 18.11 16.13 12.37 11.68 |
| 15 | Nguyễn Thiên Lợi | 12.88 | 14.65 | 16.78 12.88 15.69 15.24 13.01 |
| 16 | Võ Hoàng Minh Quân | 10.80 | 14.94 | 14.48 10.80 16.84 15.00 15.34 |
| 17 | Ngô Thiên Bảo | 14.43 | 15.16 | 15.41 28.69 15.09 14.97 14.43 |
| 18 | Huỳnh Minh Đạt | 16.81 | 19.79 | 19.47 22.70 16.81 21.28 18.61 |
| 19 | Phan Nhật Hào | 17.35 | 22.31 | 24.43 17.35 24.26 19.45 23.22 |
| 20 | Nguyen Nhat Khang | 16.13 | 25.73 | 16.13 21.59 35.01 21.60 34.01 |
| 21 | Hà Thịnh Vĩ | 17.75 | 32.49 | 33.52 35.27 28.69 17.75 42.30 |
| 22 | Trần Hùng Xuân Thịnh | 10.05 | DNF | 10.05 DNF DNF DNF DNS |