SC.app
Competitions

Ho Chi Minh Let's Cube 2019

Sign in to follow
All results

First round

#CompetitorBestAverageSolves
1Trần Hà Khang34.7138.6039.13 42.19 34.71 40.81 35.86
2Trần Thanh Phong34.1140.3141.19 45.38 40.02 34.11 39.71
3Nguyễn Trần Khánh Dương39.2143.1949.69 39.21 43.59 42.66 43.32
4Nguyễn Hoàng Quân41.2444.2741.24 44.85 51.03 44.65 43.32
5Nguyễn Ngọc Phương41.3744.3845.45 42.68 41.37 46.52 45.00
6Phạm Nguyễn Hoàng Duy39.6144.87DNF 42.31 48.63 39.61 43.68
7Lê Hà Phong41.9245.9651.36 41.92 48.78 47.09 42.00
8Trần Ngọc Hoàng Phúc44.6848.5553.10 44.68 45.92 46.62 54.35
9Nguyễn Xuân Đức47.3449.6148.42 52.61 59.93 47.34 47.79
10Trần Hùng Xuân Thịnh48.9850.3850.91 48.98 51.19 49.05 54.10
11Trung Tran46.7550.8249.23 51.65 1:01.48 51.58 46.75
12Nguyễn Hồng Anh Khoa44.0553.101:01.29 51.46 44.05 54.79 53.05
13Nguyễn Ngọc Duy46.9353.6555.54 46.93 1:02.14 56.17 49.24
14Nguyễn Tài Đức48.6554.3451.13 48.65 51.80 1:21.98 1:00.08
15Nguyễn Thành Đạt49.4554.811:07.63 53.32 58.07 53.05 49.45
16Hà Hải Đăng52.471:00.961:01.89 56.74 1:04.24 1:19.97 52.47
17Trần Hoàng Quốc Dũng57.021:04.911:07.15 1:12.92 1:05.37 1:02.22 57.02
18Huỳnh Vỹ Kiệt1:01.211:05.371:01.21 1:06.91 1:15.52 1:07.21 1:01.99
19Nguyễn Thành Nhân56.881:05.571:09.02 56.88 1:03.64 1:09.56 1:04.06
20Cao Kim Đô56.831:09.801:23.71 1:17.38 1:05.01 1:07.02 56.83
21Nguyen Nhat Khang1:05.511:12.481:18.50 1:08.90 1:21.13 1:05.51 1:10.03
22Lê Đức Thịnh56.971:13.96DNF 1:10.35 1:14.69 1:16.84 56.97
23Lê Bá Khánh Duy1:10.211:14.581:17.21 1:21.56 1:14.87 1:10.21 1:11.67
24Huỳnh Bá Tùng1:06.651:15.141:16.13 1:10.19 1:19.09 1:57.13 1:06.65
25Phung Gia Bao1:05.851:15.481:09.79 1:22.45 1:05.85 1:14.20 1:31.32
26Nguyễn Ngọc Hữu Ân1:08.131:15.841:22.58 1:21.39 1:08.13 1:17.71 1:08.43
27Trịnh Thái Dương1:11.501:26.211:29.69 1:11.50 1:16.97 1:31.96 1:34.95
28Toan Do Cong1:06.321:28.661:24.78 1:06.32 1:46.67 1:46.21 1:14.99
29Huỳnh Phúc Long1:22.481:30.491:39.07 1:27.00 1:22.48 1:25.97 1:38.49
30Vũ Việt Anh1:46.50—1:49.35 1:46.50 — — —
31Nguyễn Lan Hương2:19.42—3:25.16 2:19.42 — — —
32Nguyễn Minh Dũng2:25.67—DNF 2:25.67 — — —

Final

#CompetitorBestAverageSolves
1Trần Thanh Phong34.3435.9134.34 35.20 38.98 35.52 37.00
2Trần Hà Khang33.3037.6439.83 38.11 33.30 41.64 34.97
3Nguyễn Hoàng Quân37.0641.6246.26 39.65 43.85 41.36 37.06
4Phạm Nguyễn Hoàng Duy39.5442.5847.60 39.54 39.57 40.58 50.39
5Lê Hà Phong39.3842.8739.38 45.07 44.07 39.48 47.77
6Nguyễn Ngọc Phương37.9543.2544.93 40.68 46.76 44.14 37.95
7Nguyễn Trần Khánh Dương44.6445.7646.27 44.79 46.86 46.21 44.64
8Nguyễn Hồng Anh Khoa44.1746.571:01.15 47.03 47.76 44.17 44.91
9Nguyễn Ngọc Duy42.8047.1246.19 44.59 52.86 42.80 50.57
10Trung Tran39.6749.0639.67 47.26 49.83 53.06 50.09
11Nguyễn Tài Đức47.9152.0453.12 59.71 47.91 52.29 50.71
12Trần Ngọc Hoàng Phúc48.5452.6748.54 52.20 53.79 55.80 52.02
13Nguyễn Xuân Đức46.9453.461:02.73 46.94 52.07 56.26 52.06
14Trần Hùng Xuân Thịnh50.2153.6352.48 52.54 50.21 55.86 56.15
15Nguyễn Thành Đạt52.6357.1452.63 59.15 1:19.74 53.50 58.76
16Hà Hải Đăng47.091:01.8556.27 1:05.68 1:03.60 1:08.55 47.09
17Trần Hoàng Quốc Dũng56.451:04.64DNF 1:00.10 1:12.63 56.45 1:01.20
18Cao Kim Đô1:01.351:05.661:01.35 1:07.23 1:03.50 1:28.51 1:06.25
19Nguyễn Thành Nhân1:05.041:08.221:11.71 DNF 1:05.98 1:05.04 1:06.97
20Huỳnh Vỹ Kiệt50.961:11.3450.96 DNF 1:06.87 1:13.05 1:14.11