SC.app
Competitions

Ho Chi Minh Let's Cube 2019

Sign in to follow
All results

First round

#CompetitorBestAverageSolves
1Nguyễn Hoàng Quân7.959.499.45 7.95 10.19 8.83 10.62
2Trần Hà Khang9.5410.1810.72 9.54 11.49 10.22 9.61
3Trần Thanh Phong8.9810.308.98 12.84 9.65 11.99 9.25
4Hà Hải Đăng8.3110.739.81 11.07 11.31 13.32 8.31
5Nguyễn Trần Khánh Dương9.7110.9412.92 9.71 11.68 11.22 9.93
6Trần Hùng Xuân Thịnh9.8511.4110.84 12.43 9.85 10.97 15.05
7Nguyễn Thành Nhân9.6312.1812.51 13.42 13.03 11.00 9.63
8Nguyen Nhat Khang8.6712.2611.15 13.14 12.49 8.67 13.52
9Lê Hà Phong11.6612.3111.66 12.16 13.05 16.72 11.71
10Nguyễn Hồng Anh Khoa9.9712.4211.54 9.97 13.64 13.10 12.63
11Nguyễn Lê Gia Tuệ11.9612.5413.02 17.71 12.30 11.96 12.30
12Trần Ngọc Hoàng Phúc11.0212.6613.45 12.37 11.02 12.17 15.91
13Nguyễn Ngọc Duy10.8312.7910.83 13.28 14.02 17.37 11.06
14Nguyễn Xuân Đức11.3912.8313.90 13.24 11.39 12.74 12.52
15Trung Tran9.8012.9012.12 15.68 12.63 9.80 13.94
16Nguyễn Tài Đức11.0013.0011.00 13.82 14.56 12.00 13.17
17Phạm Nguyễn Hoàng Duy9.2313.0312.19 9.23 DNF 12.70 14.19
18Nguyễn Dương Bảo Nghi11.6613.2614.60 14.79 12.75 12.43 11.66
19Lê Đức Thịnh12.5913.5213.29 12.59 13.03 16.62 14.25
20Nguyễn Lê Hoài Minh12.0914.1213.78 18.65 12.09 14.72 13.87
21Phung Gia Bao10.2214.3616.69 14.76 15.61 10.22 12.72
22Nguyễn Thành Đạt13.3914.5014.89 15.60 14.88 13.39 13.72
23Nguyễn Ngọc Phương12.0814.6415.54 27.95 15.55 12.08 12.83
24Cao Kim Đô13.1914.7713.19 DNF 14.38 13.45 16.47
25Nguyễn Thị Thúy Hồng12.3015.2817.35 14.76 19.29 13.73 12.30
26Trịnh Thái Dương14.5815.9916.33 15.53 18.42 16.10 14.58
27Phạm Trần Gia Huy14.5016.0917.11 14.50 16.35 18.65 14.80
28Tchen Vinh Huy13.0216.1414.06 17.32 17.05 21.99 13.02
29Nguyễn Ngọc Hữu Ân14.9216.8317.53 16.37 14.92 16.87 17.26
30Tran Minh Tue15.6917.4215.69 19.03 17.07 18.28 16.90
31Trần Hoàng Quốc Dũng17.2417.8619.62 17.24 18.09 17.47 18.02
32Huỳnh Bá Tùng16.1518.0517.36 20.28 16.51 21.12 16.15
33Nguyễn Phúc Nguyên13.6918.2719.12 22.71 18.48 13.69 17.21
34Thai Minh Long15.5718.3419.02 15.57 17.55 18.44 19.71
35Nguyen Hoang Khang17.6518.3717.66 18.51 17.65 20.38 18.93
36Nguyễn Phong Thuận16.8318.6216.83 21.03 18.07 18.60 19.18
37Phan Quốc Việt Hưng17.1718.63DNF 17.17 18.17 20.36 17.36
38Huỳnh Vỹ Kiệt15.1918.6821.20 15.19 18.79 16.06 33.61
39Hoàn Đức Tài13.2318.8913.23 21.73 18.68 17.19 20.80
40Lê Trần Đăng Quỳnh13.9318.9018.73 13.93 22.90 20.42 17.56
41Trần Lân Giác17.7718.9818.33 18.89 19.73 17.77 35.59
42Lê Hoàng Đức17.8519.8923.05 18.54 DNF 18.07 17.85
43Huỳnh Đình Bảo16.9719.9519.80 22.49 17.83 22.23 16.97
44Trần Ngọc Thanh15.6720.0119.49 18.85 23.06 15.67 21.69
45Nguyễn Tiến Minh16.3021.1322.20 22.58 18.62 16.30 23.53
46Tôn Hữu Đăng Khoa19.3621.3522.55 24.41 19.89 21.60 19.36
47Lê Bá Khánh Duy18.3621.4318.36 20.17 23.68 24.37 20.43
48Huỳnh Minh Đạt19.2721.6224.44 19.27 21.25 21.63 21.98
49Hà Quang Minh18.1922.2121.76 32.86 18.19 20.78 24.10
50Tiêu Hoàng Phúc17.4122.5322.13 17.41 22.43 26.12 23.03
51Nguyễn Minh Dũng19.6022.6229.12 19.60 24.86 21.37 21.64
52Nguyễn Viết Duy20.7623.4020.76 21.00 23.75 29.89 25.44
53Nguyễn Trần Minh Đăng21.3623.7121.36 23.24 24.33 24.61 23.56
54Trần Đăng Khôi21.8723.9631.44 23.90 21.95 26.03 21.87
55Nguyễn Đắc Cường16.2723.9723.69 49.08 25.45 22.78 16.27
56Nguyễn Lê Trung Kiên20.2424.4525.37 34.45 27.71 20.26 20.24
57Vũ Việt Anh20.1624.6027.09 20.16 23.96 22.74 27.34
58Lâm Nguyên Minh Tấn19.0524.7124.54 27.62 29.75 19.05 21.98
59Nguyễn Đình Phương Duy22.0624.9225.64 22.06 25.50 29.94 23.62
60Toan Do Cong23.1325.4924.04 23.82 35.28 28.62 23.13
61Tran Kien Hao23.2025.6928.26 25.61 29.08 23.20 23.20
62Ngô Thiên Bảo21.9925.8321.99 22.38 28.73 29.75 26.39
63Huỳnh Phúc Long22.7426.4031.86 30.01 23.02 22.74 26.18
64Nguyễn Ngọc Thiên Ân21.9928.2426.85 21.99 26.15 31.72 33.48
65Nguyễn Phụng Hưng24.9829.4026.67 29.34 33.39 24.98 32.19
66Âu Tử Dương22.6929.6425.98 34.98 22.69 27.96 57.37
67Huynh Huu Phuoc26.9230.8426.92 28.73 34.52 29.28 34.78
68Nguyễn Công Duy23.9531.5332.88 40.57 28.71 33.00 23.95
69Hà Thịnh Vĩ26.6334.3735.84 31.79 26.63 35.49 36.95
70Nguyễn Ngọc Thành24.6534.8729.31 42.97 24.65 41.61 33.70
71Nguyễn Minh Quân28.4835.4328.48 40.03 37.69 28.56 44.40
72Võ Hoàng Minh Quân28.9437.681:12.03 48.84 28.94 29.01 35.18
73Thái Diệm Ân24.6339.9346.73 1:17.48 24.63 36.47 36.60
74Nguyễn Lan Hương43.3946.6744.92 43.39 44.24 50.85 DNF
75Phan Đăng Khoa33.2652.0352.40 DNF 33.26 49.73 53.97
76Phan Nhật Hào42.6959.0748.01 42.69 1:06.92 1:10.26 1:02.28

Second round

#CompetitorBestAverageSolves
1Hà Hải Đăng7.569.8710.78 10.71 8.11 7.56 16.02
2Trần Thanh Phong8.639.988.63 10.71 10.30 10.00 9.65
3Nguyễn Hoàng Quân8.8310.278.83 10.86 10.39 10.34 10.08
4Phạm Nguyễn Hoàng Duy8.1210.4410.55 9.74 DNF 8.12 11.02
5Lê Hà Phong10.2610.8210.72 10.26 12.31 10.81 10.92
6Trần Hà Khang9.3910.8710.56 9.39 11.52 11.77 10.53
7Nguyễn Ngọc Duy9.5510.9410.57 9.55 11.94 14.94 10.31
8Nguyễn Trần Khánh Dương10.7211.0711.13 11.10 10.97 11.54 10.72
9Nguyễn Xuân Đức9.5211.1111.09 11.94 11.40 10.85 9.52
10Trung Tran10.5711.1513.91 11.45 11.20 10.80 10.57
11Nguyen Nhat Khang9.6911.7711.78 10.63 9.69 13.16 12.90
12Lê Đức Thịnh9.6112.1812.48 9.61 14.47 11.57 12.48
13Nguyễn Tài Đức10.2812.2914.56 13.23 10.28 12.81 10.83
14Nguyễn Thành Nhân10.8612.3312.90 10.86 12.54 12.89 11.56
15Trần Hùng Xuân Thịnh11.5612.3711.92 13.10 11.56 13.36 12.08
16Trần Ngọc Hoàng Phúc11.6812.4616.42 11.68 11.86 12.01 13.51
17Nguyễn Ngọc Phương11.1812.6815.86 12.58 11.18 12.23 13.22
18Nguyễn Hồng Anh Khoa12.4112.9412.70 12.41 13.36 16.79 12.75
19Nguyễn Lê Gia Tuệ10.6712.9913.26 11.77 14.15 10.67 13.95
20Phung Gia Bao10.8913.0712.41 13.28 13.52 10.89 14.26
21Cao Kim Đô11.2813.4812.97 14.40 13.28 14.18 11.28
22Nguyễn Thị Thúy Hồng11.3313.6013.97 12.75 14.07 11.33 14.50
23Nguyễn Lê Hoài Minh12.3913.7313.20 15.70 14.04 12.39 13.94
24Nguyễn Dương Bảo Nghi10.4314.1614.08 10.43 12.77 15.62 15.71
25Nguyễn Ngọc Hữu Ân11.6215.1215.83 13.82 11.62 16.22 15.72
26Trần Hoàng Quốc Dũng11.9715.9716.80 11.97 18.37 12.73 19.28
27Trịnh Thái Dương11.0416.6216.29 17.86 18.33 15.70 11.04
28Nguyễn Thành Đạt16.2016.8116.21 17.91 17.71 16.20 16.52
29Thai Minh Long14.8016.9316.22 15.88 18.68 20.17 14.80
30Tchen Vinh Huy12.3917.5723.12 18.53 17.78 16.40 12.39
31Nguyễn Phúc Nguyên15.4917.6615.49 17.63 22.02 16.27 19.07
32Nguyễn Phong Thuận16.8117.8619.56 17.04 17.23 19.31 16.81
33Huỳnh Vỹ Kiệt17.3618.7017.36 27.33 18.83 17.93 19.35
34Phạm Trần Gia Huy14.6920.1519.75 14.69 16.92 23.78 26.71
35Nguyen Hoang Khang20.1821.12DNF 20.25 20.18 21.61 21.50

Final

#CompetitorBestAverageSolves
1Nguyễn Hoàng Quân7.568.709.98 8.45 8.23 9.41 7.56
2Trần Thanh Phong8.549.588.76 8.54 10.16 9.83 11.12
3Nguyễn Tài Đức10.6811.6414.88 12.19 11.39 11.34 10.68
4Trần Hà Khang10.6611.8012.05 10.84 13.04 10.66 12.52
5Trần Hùng Xuân Thịnh9.2011.9812.91 10.79 12.24 9.20 19.40
6Lê Hà Phong8.8912.118.89 9.31 12.49 14.52 16.82
7Nguyễn Hồng Anh Khoa11.1112.1513.29 11.75 13.86 11.41 11.11
8Nguyễn Thành Nhân11.3612.1912.59 11.36 11.83 12.15 13.32
9Nguyễn Xuân Đức9.0212.3211.61 12.25 15.76 9.02 13.11
10Phung Gia Bao11.9012.5311.90 12.73 12.89 12.06 12.81
11Nguyễn Lê Gia Tuệ10.6812.5615.78 10.68 10.69 14.52 12.46
12Nguyễn Ngọc Duy9.1912.589.19 13.49 12.61 13.61 11.65
13Phạm Nguyễn Hoàng Duy9.4912.7813.31 11.34 13.69 14.12 9.49
14Lê Đức Thịnh11.9313.6513.21 12.54 15.86 15.20 11.93
15Nguyễn Trần Khánh Dương12.1113.6615.40 12.41 12.11 19.05 13.18
16Hà Hải Đăng9.7013.7814.28 14.49 12.56 9.70 17.61
17Trung Tran11.7613.9712.87 16.75 20.31 11.76 12.29
18Trần Ngọc Hoàng Phúc11.6214.3913.73 11.62 14.78 14.65 19.08
19Nguyen Nhat Khang12.7814.8013.51 17.56 12.78 13.53 17.35
20Nguyễn Ngọc Phương12.0216.6012.23 21.91 12.02 15.65 21.93