SC.app
Competitions

Ho Chi Minh Let's Cube 2019

Sign in to follow
All results

First round

#CompetitorBestAverageSolves
1Lê Hà Phong2.893.424.36 2.89 2.98 2.93 4.63
2Nguyễn Trần Khánh Dương2.713.463.60 3.29 3.48 2.71 4.19
3Trần Hà Khang3.303.563.34 3.98 3.30 4.12 3.36
4Trung Tran2.844.073.48 4.85 4.91 2.84 3.89
5Nguyễn Lê Hoài Minh3.154.164.25 3.15 4.53 3.79 4.44
6Phung Gia Bao3.474.433.47 4.20 5.81 4.52 4.58
7Nguyễn Tài Đức3.704.474.73 3.70 4.85 3.82 5.96
8Trần Hùng Xuân Thịnh2.704.686.91 7.57 2.91 2.70 4.22
9Nguyễn Ngọc Thiên Ân2.554.723.93 5.06 5.20 5.18 2.55
10Lê Đức Thịnh4.564.754.66 7.27 4.98 4.56 4.61
11Nguyễn Thị Thúy Hồng4.384.894.38 10.64 5.56 4.66 4.45
12Cao Kim Đô4.214.904.95 5.21 5.90 4.21 4.54
13Nguyễn Viết Duy4.354.974.35 DNF 5.82 4.56 4.53
14Trần Ngọc Hoàng Phúc3.454.983.45 4.67 7.96 4.97 5.29
15Nguyễn Xuân Đức3.055.033.05 4.70 5.51 6.12 4.87
16Nguyen Hoang Khang2.715.075.42 4.91 7.31 4.87 2.71
17Trần Lân Giác4.825.114.84 5.01 9.00 4.82 5.47
18Lâm Nguyên Minh Tấn2.395.192.39 6.88 5.06 4.64 5.86
19Nguyễn Hồng Anh Khoa3.505.296.05 5.03 4.79 3.50 7.43
20Tran Minh Tue4.775.315.77 5.77 4.95 5.21 4.77
21Trịnh Thái Dương4.725.355.76 4.72 5.79 5.41 4.88
22Nguyễn Phong Thuận4.225.437.35 5.87 4.51 5.92 4.22
23Huỳnh Bá Tùng4.935.434.93 5.06 6.81 5.43 5.80
24Nguyễn Thành Nhân2.935.522.93 5.94 9.61 5.12 5.50
25Nguyễn Hoàng Quân2.735.6210.02 8.17 2.73 3.97 4.72
26Nguyễn Thành Đạt2.245.675.76 5.34 7.44 5.91 2.24
27Tôn Hữu Đăng Khoa4.706.184.70 6.38 7.11 5.17 6.99
28Nguyễn Đắc Cường4.946.2018.71 4.94 5.79 6.79 6.02
29Huỳnh Vỹ Kiệt4.186.367.01 13.22 5.08 6.98 4.18
30Phạm Nguyễn Hoàng Duy4.206.6610.82 4.20 9.18 4.34 6.47
31Huỳnh Đình Bảo6.336.687.08 6.33 8.47 6.62 6.34
32Trần Đăng Khôi4.626.764.62 8.15 12.00 6.22 5.91
33Nguyễn Ngọc Duy2.826.876.93 7.45 7.40 6.29 2.82
34Trần Hoàng Quốc Dũng5.156.927.13 8.21 5.61 5.15 8.03
35Nguyễn Minh Dũng6.737.567.69 6.73 8.25 6.74 8.67
36Huỳnh Minh Đạt5.097.606.89 8.33 11.86 7.57 5.09
37Nguyen Nhat Khang6.687.958.51 7.57 6.68 7.78 8.93
38Ngô Thiên Bảo4.608.104.60 8.80 9.42 6.41 9.10
39Huỳnh Phúc Long4.498.984.49 8.04 10.58 10.42 8.49
40Võ Hoàng Minh Quân6.329.2012.77 10.66 10.34 6.60 6.32
41Thái Diệm Ân9.1510.4911.59 10.73 9.15 11.46 9.29
42Tran Kien Hao10.0510.5513.80 11.47 10.08 10.05 10.09
43Hà Quang Minh5.8513.486.53 DNF 5.85 20.47 13.45
44Nguyễn Lan Hương10.6817.7215.38 19.84 36.60 10.68 17.93
45Phan Nhật Hào7.5718.62DNF 26.51 7.57 14.90 14.46
46Hoàn Đức Tài3.29DNF3.29 5.14 DNF DNF 11.72
47Lê Hoàng Đức9.16DNFDNF 15.35 9.16 DNF 15.98

Final

#CompetitorBestAverageSolves
1Nguyễn Hồng Anh Khoa2.653.523.40 6.28 2.85 2.65 4.32
2Nguyễn Tài Đức2.643.612.64 4.24 3.39 3.20 4.39
3Cao Kim Đô2.453.702.45 4.07 2.80 4.24 5.42
4Phung Gia Bao2.544.032.54 5.11 2.73 4.44 4.91
5Nguyễn Trần Khánh Dương2.444.053.66 4.68 2.44 4.13 4.35
6Lê Hà Phong3.594.183.60 3.83 3.59 8.21 5.12
7Trần Hà Khang3.674.194.07 4.37 3.67 4.71 4.14
8Nguyễn Lê Hoài Minh3.794.235.88 3.79 4.59 4.01 4.09
9Nguyễn Viết Duy2.624.592.62 5.24 4.47 5.15 4.16
10Lê Đức Thịnh4.334.664.94 4.56 5.47 4.33 4.49
11Nguyễn Xuân Đức2.604.703.11 5.23 2.60 5.76 9.87
12Nguyễn Thị Thúy Hồng3.455.223.45 5.44 5.55 DNF 4.66
13Trần Ngọc Hoàng Phúc4.735.224.73 6.06 5.34 5.15 5.17
14Nguyễn Ngọc Thiên Ân3.675.465.60 5.81 3.67 5.36 5.42
15Nguyen Hoang Khang3.005.633.00 6.86 5.81 4.95 6.14
16Trần Lân Giác4.755.705.87 5.04 7.35 4.75 6.20
17Trung Tran3.985.888.29 3.98 DNF 4.06 5.29