SC.app
Competitions
All results

First round

#CompetitorBestAverageSolves
1Ha Chan Uy10.6312.9712.36 10.63 11.11 DNF 15.43
2Trần Hưng Nghiêm10.7813.3216.43 15.28 12.84 11.85 10.78
3Nguyễn Tấn Hưng11.5413.5012.12 11.54 15.76 17.41 12.62
4Lê Trọng Quyền12.0613.9715.01 13.77 13.12 12.06 16.02
5Nghiêm Tuấn Hào10.3714.0519.41 15.05 10.37 13.09 14.01
6Tạ Minh Cơ12.1414.8814.44 15.20 12.14 17.17 15.01
7Dương Hữu Khang12.8715.6116.14 16.73 12.87 14.61 16.08
8Phạm Anh Khoa12.3816.2712.38 13.94 18.34 20.13 16.52
9Nguyễn Duy Tân13.0616.6317.04 18.55 14.38 18.46 13.06
10Đoàn Thanh Duy14.5617.2617.52 14.56 16.41 17.84 18.38
11La Văn Tiến15.7117.7617.71 15.71 18.14 20.81 17.43
12Trần Đăng Quang17.3918.6718.59 17.89 17.39 19.52 20.13
13Trần Quang Thái Thịnh15.0518.8422.13 15.05 15.67 19.78 21.06
14Trát Triều Đạt17.8818.9120.16 21.30 18.68 17.88 17.89
15Phạm Quang Thịnh17.4920.3621.18 19.35 20.55 17.49 27.43
16Nguyễn Minh Quốc Tuấn17.5721.1123.40 DNF 18.05 21.87 17.57
17Nguyễn Chánh Bá18.7523.5223.81 25.61 21.14 18.75 DNF
18Nguyễn Hoàng Việt22.7024.6338.70 22.70 25.18 25.40 23.30
19Lê Minh Đức21.4324.8628.07 21.43 22.22 25.36 27.01
20Phạm Quang Duy20.8125.4527.29 20.81 22.84 31.42 26.21
21Ngô Tuấn Kiệt17.9725.7530.77 19.69 17.97 28.47 29.09
22Nguyễn Huỳnh Thanh Tú22.4825.9828.97 22.48 24.80 25.61 27.53
23Nguyễn Bảo Ngân22.9626.7122.96 24.96 28.14 28.49 27.03
24Bui Tien Thanh24.7426.7825.53 32.38 24.74 27.40 27.40
25Tăng Minh Trí23.2327.9430.71 28.24 28.86 26.71 23.23
26Phạm Nguyễn Quốc Trung25.2527.9427.50 26.29 30.02 34.94 25.25
27Nguyễn Thành Tuyên21.5429.7821.54 33.07 25.38 30.89 DNF
28Phạm Duy Khang28.8130.5932.32 30.08 28.81 DNF 29.38
29Nguyễn Trần Thành Đạt25.5031.1830.32 25.78 25.50 37.45 DNF
30Trần Thị Thiên Trúc28.1033.4037.80 33.91 28.48 39.65 28.10
31Hoàng Nguyên Khang32.7234.5533.47 47.28 33.55 36.64 32.72
32Trần Hồng Nguyên31.5036.8631.50 38.26 33.80 38.53 38.91
33Đoàn Mạnh Trường30.4638.1345.10 36.84 DNF 32.46 30.46
34Phạm Nguyễn Phú Cường40.3544.6451.05 DNF 41.37 40.35 41.49
35Đào Vũ Tùng40.6547.62DNF 45.19 41.64 56.02 40.65

Final

#CompetitorBestAverageSolves
1Nguyễn Tấn Hưng11.7713.4116.92 13.56 12.09 11.77 14.59
2Ha Chan Uy11.7113.5212.90 14.47 16.25 13.18 11.71
3Dương Hữu Khang13.3914.3714.36 17.29 13.39 14.06 14.69
4Phạm Anh Khoa12.9014.5712.90 14.84 17.44 13.31 15.56
5Nghiêm Tuấn Hào14.1114.5914.11 14.82 14.79 14.15 15.19
6Tạ Minh Cơ13.5614.9716.78 13.56 14.46 15.63 14.83
7Lê Trọng Quyền13.4215.2117.54 13.50 14.60 23.31 13.42
8Trần Hưng Nghiêm13.7216.6017.01 14.60 13.72 18.20 19.80
9Đoàn Thanh Duy15.4017.8115.81 15.40 18.58 19.05 23.20
10Nguyễn Duy Tân16.7018.3716.70 17.57 19.95 17.58 20.05