SC.app
Competitions

Ho Chi Minh Cube Day 2017

Sign in to follow
All results

First round

#CompetitorBestAverageSolves
1Nguyễn Hoàng Quân9.169.809.51 9.55 11.64 9.16 10.34
2Dương Hữu Khang10.2610.4410.26 11.44 10.34 10.51 10.46
3Nguyễn Khang Minh10.2111.2210.21 11.29 11.98 10.39 12.20
4Hong Quan Nguyen9.1111.2712.68 11.35 9.78 9.11 DNF
5Tu Pham10.0911.4112.71 11.29 10.09 11.54 11.39
6Nguyễn Nhật Trường9.7111.6110.46 13.21 13.29 9.71 11.15
7Nguyễn Tuấn Công9.7711.6712.29 12.53 11.68 9.77 11.03
8Đoàn Văn Danh11.0811.6911.08 12.73 11.10 11.38 12.59
9Trần Hùng Xuân Thịnh10.7611.7112.73 10.76 12.53 11.30 11.30
10Nguyễn Việt Thanh9.1511.9613.10 12.21 11.30 9.15 12.36
11Nguyễn Đặng Phát Trường11.1713.1311.17 13.84 12.37 13.19 14.23
12Phan Tu Nghi10.0913.3712.07 15.41 15.55 10.09 12.64
13Đoàn Minh Khôi11.6313.4312.56 14.33 14.34 11.63 13.40
14Huỳnh Bá Quốc Bảo12.7813.6916.03 12.98 12.90 12.78 15.18
15Trần Ngọc Hoàng Phúc12.1413.9114.59 14.32 12.14 13.98 13.44
16Le Van Bao Toan11.4114.0914.58 15.75 16.40 11.95 11.41
17Trần Hoàng Thân13.4714.1013.47 13.91 13.69 14.69 15.08
18Huỳnh Ngọc Mạnh13.3514.6114.33 13.81 15.68 18.09 13.35
19Do Minh Triet13.5614.8813.56 15.60 17.09 15.18 13.87
20Huỳnh Phong Nam13.0115.0820.26 15.64 13.01 14.17 15.42
21Nguyen Khoa13.7915.3113.79 15.08 16.65 15.70 15.15
22Trung Tran11.2915.9116.14 15.04 16.54 DNF 11.29
23Trịnh Nam Thanh12.9715.9712.97 16.60 DNF 15.02 16.29
24Cao Kim Đô15.4516.1715.45 15.46 25.60 16.07 16.99
25Đỗ Khánh Vương14.4616.3415.44 14.46 16.86 17.86 16.73
26Nguyễn Minh Khang14.4316.4414.43 19.67 16.21 16.40 16.71
27Trương Hoàng Quân14.6616.5218.03 25.64 14.66 15.13 16.40
28Đỗ Ngọc Đăng Khoa14.5216.5816.54 17.65 14.52 18.14 15.55
29Thai Minh Long14.1216.7114.12 DNF 16.68 16.84 16.62
29Trần Chí Vỹ14.1216.7114.12 DNF 16.84 16.62 16.68
31Lê Đức Thịnh15.1216.9016.32 15.50 15.12 21.60 18.87
32Nguyễn Quốc Khánh15.7317.1116.25 19.05 18.77 16.30 15.73
33Hồ Tùng Lâm12.3317.5818.07 17.91 12.33 17.85 16.97
34Lâm Bội Thi15.5118.1915.51 16.79 19.44 18.33 24.94
35Nguyễn Phúc Khánh16.8318.1916.83 18.95 20.10 17.84 17.78
36Nguyễn Hoàng Gia Bảo16.7918.2117.26 16.79 18.12 19.26 20.82
37Phung Gia Bao15.0818.9119.26 18.52 15.08 18.95 20.34
38Trần Tiến Dũng18.4719.7623.94 19.06 18.47 19.26 20.95
39Lê Xuân Trúc17.6920.1722.69 17.69 18.79 19.99 21.72
40Lâm Vũ18.2420.3221.22 23.18 18.24 19.02 20.72
41Nguyễn Ngọc Bảo Nhi17.9520.6217.95 22.13 19.23 20.50 23.76
42Trần Trọng Đạt16.9120.7118.54 19.47 16.91 24.11 24.94
43Đặng Hoàng Nghĩa16.4520.9320.12 18.18 28.14 16.45 24.48
44Nguyễn Lê Gia Tuệ17.0521.1822.19 17.05 18.84 22.50 22.77
45Huỳnh Đình Bảo18.8321.5323.32 18.83 21.43 19.85 37.79
46Nguyen Thuy Bao Tran18.0822.0620.70 22.62 22.85 23.48 18.08
47Phạm Quang Vũ17.0022.3922.64 24.24 21.00 17.00 23.53
48Trần Đình Huy19.6022.5921.04 25.77 19.60 28.35 20.97
49Nguyen Minh Thong20.4023.5828.29 20.69 27.17 20.40 22.88
50Nguyen Don Duc21.7223.9121.72 24.04 24.77 25.28 22.92
51Huỳnh Minh Đăng17.6324.0222.58 33.65 22.31 17.63 27.17
52Trần Tiến Huy Hoàng21.7024.5722.66 26.51 24.53 27.43 21.70
53Kirk Nguyenle21.5924.7928.01 24.19 23.16 21.59 27.02
54Trần Hoàng Duy23.8825.7627.97 42.69 24.01 23.88 25.30
55Nguyễn Lê Duy22.6026.1125.22 30.45 25.58 27.54 22.60
56Pham Gia Long20.9626.6226.31 26.92 20.96 26.63 DNF
57Phùng Bá Đạt23.7427.6028.16 23.74 29.95 45.92 24.69
58Nguyễn Hữu Vĩnh Phát21.0828.1034.10 29.41 24.99 21.08 29.89
59Nguyễn Trọng Tín21.4528.5721.45 29.00 30.39 32.42 26.31
60Trương Minh Trí25.3629.4955.81 30.23 26.06 25.36 32.19
61Nguyễn Duy Phương Nam23.0729.8023.07 27.54 29.75 33.45 32.11
62Toan Do Cong22.0331.6227.78 39.60 27.47 22.03 DNF
63Đỗ Kỳ Dũng28.0232.1534.91 30.99 28.02 32.60 32.86
64Hà Xuân Tùng23.8932.2738.26 32.91 23.89 30.38 33.53
65Đào Đình Phúc28.3733.0633.81 33.05 37.01 28.37 32.31
66Đoàn Thanh Bình26.3133.3726.31 35.50 32.74 40.32 31.88
67Nguyễn Duy Linh31.1234.1036.61 33.45 31.12 32.24 41.77
68Võ Tanh Vũ33.0635.8939.36 50.30 33.67 33.06 34.63
69Trần Đức Tuấn Minh37.5851.7248.90 37.58 54.65 51.62 2:13.53
70Lê Võ Trường Giang14.29DNF14.29 17.99 DNF DNF DNS
71Ngô Việt Thắng16.12DNF16.12 DNF 16.51 19.29 DNF
72Đỗ Phúc Minh26.21DNF27.98 DNF 26.21 DNF 30.45
73Nguyen Ngoc Quynh Giang40.34—40.34 47.09 — — —
74Nguyễn Ngọc Bích44.77—46.47 44.77 — — —
75Nguyễn Ngọc Hải52.14—52.14 1:00.15 — — —
76Cao Trần Tiến57.01—57.83 57.01 — — —

Second round

#CompetitorBestAverageSolves
1Nguyễn Hoàng Quân8.8710.2511.44 9.67 8.87 11.63 9.64
2Nguyễn Khang Minh8.9510.3411.58 10.12 8.95 9.33 11.71
3Nguyễn Nhật Trường8.6710.588.67 14.03 11.87 9.57 10.29
4Nguyễn Việt Thanh10.1411.2613.81 11.68 10.14 11.16 10.94
5Trần Hùng Xuân Thịnh9.9711.3311.77 9.97 10.11 15.03 12.10
6Nguyễn Tuấn Công10.2111.6612.04 12.61 12.31 10.64 10.21
7Hong Quan Nguyen9.2311.7412.09 10.59 13.03 9.23 12.53
8Dương Hữu Khang11.3512.0811.85 14.71 11.35 12.22 12.18
9Tu Pham10.5412.2911.33 13.71 11.84 13.75 10.54
10Do Minh Triet11.5712.5111.57 11.96 15.25 13.34 12.22
11Đoàn Văn Danh10.4012.7314.21 12.24 13.39 10.40 12.56
12Phan Tu Nghi11.5613.0112.99 16.21 11.83 11.56 14.21
13Le Van Bao Toan11.6613.0213.21 12.49 13.37 11.66 16.26
14Trần Ngọc Hoàng Phúc11.8413.6818.58 14.75 11.84 12.19 14.09
15Trần Hoàng Thân12.0113.7512.80 14.43 14.01 12.01 15.59
16Huỳnh Bá Quốc Bảo11.3313.7714.36 14.40 DNF 12.56 11.33
17Nguyễn Đặng Phát Trường11.3414.1712.12 11.34 15.36 15.02 22.47
18Thai Minh Long13.2314.2017.14 14.40 13.23 14.59 13.61
19Đoàn Minh Khôi12.3214.5915.73 12.66 12.32 16.45 15.37
20Huỳnh Phong Nam12.6014.6714.66 18.18 15.56 13.78 12.60
21Cao Kim Đô14.5315.0414.62 15.96 14.53 17.40 14.53
22Lê Đức Thịnh14.0915.4714.09 15.48 16.63 15.76 15.18
23Nguyễn Quốc Khánh14.6115.5219.61 16.30 15.20 14.61 15.07
24Nguyễn Minh Khang13.4815.6816.88 15.49 23.14 13.48 14.68
25Trung Tran13.6317.0613.63 19.39 18.16 16.49 16.53
26Nguyen Khoa14.6617.0814.66 17.24 16.15 18.17 17.86
27Đỗ Ngọc Đăng Khoa14.8417.3718.32 17.07 14.84 DNF 16.73
28Trương Hoàng Quân16.5817.9718.30 18.13 16.58 20.59 17.47
29Đỗ Khánh Vương14.6418.9118.86 20.87 14.64 16.99 21.76

Final

#CompetitorBestAverageSolves
1Nguyễn Hoàng Quân8.359.329.05 8.36 10.56 8.35 11.26
2Nguyễn Nhật Trường9.7910.4211.19 12.02 9.79 10.18 9.90
3Hong Quan Nguyen9.3710.4411.55 9.45 12.75 10.31 9.37
4Dương Hữu Khang9.1811.1210.48 9.18 11.18 11.69 13.06
5Nguyễn Tuấn Công10.4711.1310.64 11.51 10.47 11.30 11.45
6Tu Pham9.8711.4711.31 12.05 9.87 12.96 11.04
7Nguyễn Khang Minh10.6911.8613.01 11.14 11.65 12.79 10.69
8Nguyễn Việt Thanh8.8012.0012.91 8.80 9.55 14.11 13.54
9Trần Hùng Xuân Thịnh11.3612.3314.72 11.77 11.36 13.31 11.90
10Do Minh Triet12.6213.2813.58 13.15 13.12 12.62 17.59