SC.app
Competitions

Ho Chi Minh Cube Day 2017

Sign in to follow
All results

First round

#CompetitorBestAverageSolves
1Nguyễn Hoàng Quân2.893.502.89 3.70 3.72 7.10 3.07
2Nguyễn Khang Minh2.863.604.59 3.79 3.77 2.86 3.25
3Nguyễn Việt Thanh2.603.625.06 3.15 6.14 2.60 2.64
4Lê Võ Trường Giang3.323.814.31 3.32 3.48 4.19 3.76
5Trung Tran3.633.973.98 3.63 3.97 6.65 3.96
6Dương Hữu Khang2.364.009.55 2.63 2.36 2.57 6.81
7Nguyễn Tuấn Công2.574.424.04 4.63 6.29 2.57 4.59
8Trần Hoàng Thân2.124.464.35 4.67 4.37 2.12 4.66
9Do Minh Triet3.874.463.87 4.91 4.04 7.99 4.42
10Nguyễn Đặng Phát Trường4.404.835.02 4.40 4.90 4.56 8.62
11Trịnh Nam Thanh4.024.915.26 11.96 4.80 4.67 4.02
12Tu Pham3.205.036.16 4.89 4.79 3.20 5.41
13Phung Gia Bao3.515.065.84 6.40 5.14 4.19 3.51
14Huỳnh Phong Nam4.655.374.65 5.28 6.21 4.71 6.12
15Huỳnh Minh Đăng4.705.846.39 6.15 6.66 4.98 4.70
16Trần Đình Huy5.746.065.79 5.74 6.30 6.10 10.57
17Lê Đức Thịnh5.136.145.77 6.32 5.13 6.33 6.94
18Huỳnh Bá Quốc Bảo5.556.196.03 5.55 5.90 7.29 6.65
19Nguyễn Minh Khang5.086.397.08 7.68 5.08 6.60 5.49
20Nguyen Khoa5.366.439.72 7.37 5.36 6.11 5.81
21Đỗ Khánh Vương4.976.486.25 7.49 9.30 4.97 5.70
22Trần Trọng Đạt5.296.548.13 5.81 6.70 5.29 7.11
23Đoàn Minh Khôi3.966.897.92 9.51 3.96 4.59 8.16
24Nguyễn Ngọc Bảo Nhi5.307.058.69 7.40 5.30 6.80 6.94
25Đỗ Phúc Minh5.577.158.15 11.39 7.16 5.57 6.15
26Nguyễn Hoàng Gia Bảo5.067.165.78 9.80 5.89 5.06 10.68
27Nguyễn Nhật Trường5.407.408.27 5.64 DNF 5.40 8.28
28Đỗ Ngọc Đăng Khoa4.817.499.31 6.22 6.94 DNF 4.81
29Cao Kim Đô5.447.725.44 8.06 9.35 6.22 8.87
30Trần Hoàng Duy6.497.9711.03 7.94 8.51 6.49 7.47
31Đào Đình Phúc6.288.016.28 8.86 7.97 7.19 9.67
32Nguyễn Lê Gia Tuệ6.318.188.17 8.26 8.10 6.31 11.78
33Le Van Bao Toan6.328.277.39 6.60 10.83 6.32 11.13
34Lâm Vũ3.158.318.18 6.96 14.06 3.15 9.78
35Trương Hoàng Quân5.428.365.42 7.01 11.74 6.32 16.95
36Huỳnh Đình Bảo5.868.458.11 5.86 10.82 8.67 8.57
37Đặng Hoàng Nghĩa7.518.689.75 7.77 7.51 8.52 14.57
38Nguyễn Hữu Vĩnh Phát5.468.769.48 13.66 5.46 6.69 10.10
39Pham Gia Long8.289.2510.11 9.13 8.28 10.24 8.51
40Nguyen Minh Thong7.069.427.06 14.01 9.20 9.16 9.90
41Đoàn Thanh Bình8.569.519.50 9.31 8.56 10.86 9.72
42Nguyễn Duy Phương Nam7.809.5215.33 8.85 7.80 10.34 9.38
43Trần Ngọc Hoàng Phúc7.459.719.22 7.70 7.45 12.21 DNF
44Phạm Quang Vũ8.7610.3911.93 8.76 10.97 9.73 10.48
45Lê Xuân Trúc8.5310.549.29 8.53 13.23 11.57 10.77
46Lê Tâm Hoàng Sang8.6710.8512.62 14.59 10.57 8.67 9.35
47Trương Minh Trí9.1511.1610.43 14.09 9.15 11.08 11.97
48Đỗ Kỳ Dũng6.7711.5015.37 6.77 24.33 9.01 10.13
49Hà Xuân Tùng11.5113.6314.18 14.34 18.52 11.51 12.37
50Nguyễn Duy Linh10.2714.7313.70 18.14 17.35 10.27 13.13
51Nguyen Don Duc8.6915.4812.18 8.69 13.51 20.76 21.28
52Trần Hùng Xuân Thịnh3.781:02.033.78 DNF 27.80 2:30.66 7.64

Final

#CompetitorBestAverageSolves
1Dương Hữu Khang1.763.253.19 1.76 2.46 4.15 4.09
2Nguyễn Hoàng Quân3.573.913.62 3.57 4.74 3.78 4.34
3Nguyễn Việt Thanh2.953.924.47 2.95 3.27 4.59 4.03
4Nguyễn Khang Minh2.813.933.49 2.81 12.55 4.20 4.10
5Nguyễn Tuấn Công3.974.183.97 4.31 4.65 4.04 4.18
6Trần Hoàng Thân3.354.463.35 3.62 4.44 5.33 8.23
7Trung Tran2.694.554.84 2.69 4.78 5.50 4.04
8Do Minh Triet3.005.695.36 6.18 5.52 8.04 3.00
9Nguyễn Đặng Phát Trường5.035.965.44 5.89 12.36 6.54 5.03