Competitions
All resultsHo Chi Minh City Warm Up 2022
Sign in to followResults
July 17, 2022Trường Trung Cấp Ngề Hùng Vương | Hung Vuong Vocational School · Ho Chi Minh City, VN224 people5 events4x4x4 Cube
Analyze 4x4x4 CubeFinal
| # | Competitor | Best | Average | Solves |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Nguyễn Hoàng Quân | 33.34 | 34.68 | 34.70 38.26 33.34 34.62 34.72 |
| 2 | Nguyễn Tuấn Công | 31.17 | 35.03 | 33.20 40.22 31.17 33.38 38.51 |
| 3 | Hiếu Phạm | 35.09 | 36.76 | 36.75 35.79 37.73 45.47 35.09 |
| 4 | Phan Huỳnh Đức | 35.95 | 36.79 | 36.12 35.95 39.33 36.52 37.74 |
| 5 | Lê Hà Phong | 35.14 | 37.04 | 37.27 38.57 35.14 46.31 35.27 |
| 6 | Lê Anh Tú | 35.12 | 38.31 | 35.52 43.54 41.61 35.12 37.79 |
| 7 | Nguyễn Hữu Thông | 31.83 | 39.02 | 35.94 42.90 31.83 38.23 52.81 |
| 8 | Trần Hà Khang | 34.96 | 39.75 | 36.83 43.01 44.89 34.96 39.42 |
| 9 | Nguyễn Nhật Trường | 37.42 | 40.63 | 38.13 39.94 43.82 37.42 52.19 |
| 10 | Nguyễn Hoàng Ân | 34.81 | 41.04 | 40.78 47.09 44.65 37.68 34.81 |
| 11 | Nguyễn Xuân Đức | 37.03 | 41.24 | 46.99 37.03 43.08 40.60 40.05 |
| 12 | Phạm Trương Phát | 35.90 | 41.74 | 37.60 41.85 46.26 45.77 35.90 |
| 13 | Lê Phương Thùy | 33.05 | 42.06 | 43.88 38.35 44.36 33.05 43.96 |
| 14 | Nguyễn Thị Kim Nhã | 36.19 | 42.29 | 43.61 43.09 36.19 40.18 45.32 |
| 15 | Cao Nguyễn Thái Dương | 40.09 | 42.48 | 40.45 40.09 45.34 47.75 41.66 |
| 16 | Nguyễn Phúc Thịnh | 41.07 | 42.58 | 54.75 41.26 41.07 43.25 43.24 |
| 17 | Nguyễn Thành Tài | 37.35 | 42.81 | 45.40 50.82 40.74 37.35 42.29 |
| 18 | Nguyễn Hồng Anh Khoa | 41.04 | 42.89 | 42.61 50.33 41.04 44.26 41.81 |
| 19 | Nông Thuận Hiếu | 38.67 | 43.07 | 47.31 45.08 41.13 43.00 38.67 |
| 20 | Phạm Hoàng Khang | 38.36 | 43.32 | 51.04 41.06 47.17 41.73 38.36 |
| 21 | Nguyễn Trần Khánh Dương | 39.34 | 43.71 | 39.34 45.63 43.49 45.17 42.48 |
| 22 | Trần Hoàng Bảo Nam | 36.93 | 45.02 | 46.49 50.95 36.93 39.32 49.26 |
| 23 | Ngô Bảo Khang | 41.95 | 45.03 | 43.72 46.32 45.48 45.89 41.95 |
| 24 | Ryan Le (Lê Đức Bình) | 41.48 | 45.45 | 47.54 45.66 51.16 41.48 43.15 |
| 25 | Trần Duy Lợi | 44.80 | 45.90 | 45.89 44.80 46.11 45.70 46.78 |
| 26 | Nguyễn Đăng Quang | 43.93 | 45.95 | 46.58 44.98 55.77 46.29 43.93 |
| 27 | Nguyễn Hoàng Tuấn Anh | 40.67 | 46.20 | 42.29 50.57 40.67 45.74 DNF |
| 28 | Bùi Trương Nhật Huy | 41.90 | 46.40 | 42.83 47.92 41.90 48.45 49.31 |
| 29 | Trần Ngọc Sang | 34.86 | 46.44 | 54.71 34.86 42.61 58.06 42.01 |
| 30 | Nguyễn Tăng Phát | 42.37 | 46.63 | 42.37 49.76 45.48 45.86 48.54 |
| 31 | Nguyễn Quân | 45.84 | 46.69 | 49.10 45.86 46.06 48.16 45.84 |
| 32 | Trần Tú Hân | 39.81 | 46.73 | 47.01 39.81 51.81 53.02 41.37 |
| 33 | Nguyễn Duy Sơn | 37.31 | 47.16 | 37.31 1:10.98 47.17 48.83 45.49 |
| 34 | Nguyễn Hoàng Thiên Phú | 35.57 | 47.21 | 48.64 51.43 44.45 48.54 35.57 |
| 35 | Nguyễn Nhật Khánh | 41.98 | 47.23 | 44.60 59.38 48.78 41.98 48.32 |
| 36 | Dương Hữu Khang | 40.91 | 47.66 | 51.13 42.50 40.91 49.36 51.33 |
| 37 | Nguyễn Hoàng Thông Thái | 43.37 | 47.80 | 46.78 47.65 43.37 50.19 48.98 |
| 38 | Nguyễn Minh Dũng | 39.93 | 47.82 | 49.26 49.74 48.76 45.45 39.93 |
| 39 | Khôi Minh Nguyễn | 42.86 | 47.86 | 42.86 45.18 56.83 54.50 43.91 |
| 40 | Võ Nguyên Phát | 39.95 | 48.36 | 44.57 47.76 52.75 39.95 53.52 |
| 41 | Biện Nguyễn Vinh Hiển | 41.90 | 48.91 | 1:22.84 42.81 41.90 47.83 56.08 |
| 42 | Nguyễn Phan Việt Hoa | 47.75 | 49.76 | 51.41 48.52 49.36 53.70 47.75 |
| 43 | Hoàng Quốc Việt | 41.35 | 50.16 | 56.49 41.35 47.02 50.24 53.21 |
| 44 | Nguyễn Lê Hoài Minh | 45.17 | 51.05 | 1:02.06 49.36 45.17 54.24 49.54 |
| 45 | Phan Đình Huy | 44.61 | 51.31 | 50.44 50.08 44.61 56.90 53.42 |
| 46 | Trương Gia Tuấn | 45.38 | 51.47 | 53.16 52.64 48.62 45.38 54.87 |
| 47 | Trần Ngọc Hoàng Phúc | 45.01 | 51.89 | 57.49 55.65 49.38 45.01 50.64 |
| 48 | Bùi Khắc Nhật Tân | 45.27 | 52.04 | 48.35 56.83 45.27 50.95 1:00.21 |
| 49 | Nguyễn Hữu Tùng | 44.42 | 52.85 | 49.99 1:02.18 57.37 51.20 44.42 |
| 50 | Nguyễn Việt Tuấn | 49.09 | 53.23 | 49.09 58.28 53.00 50.73 55.97 |
| 51 | Đinh Phạm Thiên Ân | 48.78 | 53.41 | 54.80 52.83 53.60 53.79 48.78 |
| 52 | Lê Văn Tuấn | 46.32 | 54.58 | 55.78 58.02 52.56 55.39 46.32 |
| 53 | Lê Nguyễn Việt Cường | 47.35 | 56.49 | 56.71 53.84 59.87 47.35 58.91 |
| 54 | Nguyễn Đặng Minh Thọ | 54.35 | 56.57 | 1:00.17 54.35 58.29 54.54 56.88 |
| 55 | Lê Bá Khánh Duy | 53.85 | 57.89 | 57.24 1:02.45 55.53 53.85 1:00.89 |
| 56 | Nguyễn Ngọc Đức | 46.82 | 1:01.40 | 1:07.73 58.08 1:02.40 46.82 1:03.72 |
| 57 | Phạm Nguyễn Gia Phú | 52.27 | 1:02.38 | 1:10.25 1:06.24 52.27 1:05.07 55.83 |
| 58 | Nguyễn Hoàng Phúc | 53.18 | 1:02.55 | 1:06.70 1:03.32 53.18 1:01.69 1:02.65 |
| 59 | Trương Quang Lộc | 1:01.27 | 1:02.83 | 1:01.29 1:01.27 1:07.09 1:04.66 1:02.53 |
| 60 | Đào Đức Thịnh | 58.19 | 1:03.16 | 58.19 1:21.79 58.55 1:01.30 1:09.64 |
| 61 | Diệp Tấn Huy | 46.49 | 1:03.18 | 1:19.72 1:13.27 52.55 1:03.71 46.49 |
| 62 | Nguyễn Minh Tuấn | 57.45 | 1:03.69 | 1:11.30 57.45 1:01.94 1:01.08 1:08.06 |
| 63 | Nguyễn Tuấn Kiệt | 54.69 | 1:03.70 | 1:02.18 DNF 1:10.65 54.69 58.27 |
| 64 | Lưu Nguyễn Nhật Anh | 58.67 | 1:03.72 | 1:07.59 58.67 1:03.29 1:02.53 1:05.34 |
| 65 | Bùi Gia Huy | 1:01.27 | 1:05.21 | 1:12.81 1:01.35 1:01.27 DNF 1:01.48 |
| 66 | Nguyễn Văn Nhật Nam | 54.03 | 1:05.72 | 54.03 1:01.92 1:08.61 1:19.71 1:06.63 |
| 67 | Nguyễn Minh Nhật | 55.66 | 1:06.20 | 1:14.53 1:30.86 1:00.28 55.66 1:03.79 |
| 68 | Trần Thanh Trường | 58.79 | 1:07.86 | 1:09.70 1:10.10 1:08.47 58.79 1:05.40 |
| 69 | Phan Nguyễn Gia Bảo | 56.02 | 1:08.07 | 1:11.25 1:09.75 1:39.22 1:03.22 56.02 |
| 70 | Trần Khôi Nguyên | 57.37 | 1:09.47 | 1:06.06 1:08.82 1:13.52 57.37 1:15.89 |
| 71 | Trần Ngọc Hào | 1:03.89 | 1:09.80 | 1:07.11 1:13.55 1:12.10 1:03.89 1:10.18 |
| 72 | Tiết Phú Nhơn | 1:03.82 | 1:10.49 | 1:03.82 1:19.72 1:08.12 1:05.24 1:18.11 |
| 73 | Nguyễn Phạm Tùng Lâm | 1:05.44 | 1:11.49 | 1:09.89 1:28.42 1:11.93 1:05.44 1:12.66 |
| 74 | Võ Nguyễn Minh Hữu | 1:04.48 | 1:12.10 | 1:23.46 1:07.11 1:21.75 1:04.48 1:07.45 |
| 75 | Nguyễn Nhật Minh | 1:06.13 | 1:12.34 | 1:14.14 1:36.24 1:11.24 1:11.63 1:06.13 |
| 76 | Khương Hữu Gia Quân | 1:07.73 | 1:15.58 | 1:13.99 1:26.00 1:07.73 1:21.07 1:11.69 |
| 77 | Nguyễn Quang Sáng | 51.38 | 1:17.87 | 1:56.16 56.43 51.38 DNF 1:01.01 |
| 78 | Thái Bảo Long | 1:07.72 | 1:18.98 | 1:37.93 1:25.99 1:07.72 1:16.28 1:14.66 |
| 79 | Đoàn Dương Tuấn Anh | 1:12.43 | 1:19.47 | 1:23.01 1:35.21 1:22.08 1:13.33 1:12.43 |
| 80 | Trương Hoàng Quân | 1:14.86 | 1:22.99 | 1:28.51 DNF 1:19.65 1:14.86 1:20.80 |
| 81 | Văn Lê | 1:04.85 | 1:24.11 | 1:29.18 1:36.55 1:04.85 1:30.25 1:12.91 |
| 82 | Trịnh Giáp Hải Đăng | 1:16.13 | 1:40.03 | 1:40.92 1:16.13 1:41.45 DNF 1:37.71 |
| 83 | Lê Nhật An | 1:36.55 | — | 1:36.55 2:00.33 — — — |
| 84 | Suhan Garg | 1:42.77 | — | 1:42.77 1:48.32 — — — |
| 85 | Truong Hoai An | 2:00.47 | — | 2:11.96 2:00.47 — — — |
| 86 | Đinh Phước Thắng | 2:04.62 | — | 2:22.66 2:04.62 — — — |
| 87 | Nguyễn Lan Hương | 2:05.03 | — | 2:32.10 2:05.03 — — — |
| 88 | Phạm Phan Gia Khang | 2:10.78 | — | 2:52.08 2:10.78 — — — |