SC.app
Competitions
All results

Final

#CompetitorBestAverageSolves
1Nguyễn Hoàng Quân33.3434.6834.70 38.26 33.34 34.62 34.72
2Nguyễn Tuấn Công31.1735.0333.20 40.22 31.17 33.38 38.51
3Hiếu Phạm35.0936.7636.75 35.79 37.73 45.47 35.09
4Phan Huỳnh Đức35.9536.7936.12 35.95 39.33 36.52 37.74
5Lê Hà Phong35.1437.0437.27 38.57 35.14 46.31 35.27
6Lê Anh Tú35.1238.3135.52 43.54 41.61 35.12 37.79
7Nguyễn Hữu Thông31.8339.0235.94 42.90 31.83 38.23 52.81
8Trần Hà Khang34.9639.7536.83 43.01 44.89 34.96 39.42
9Nguyễn Nhật Trường37.4240.6338.13 39.94 43.82 37.42 52.19
10Nguyễn Hoàng Ân34.8141.0440.78 47.09 44.65 37.68 34.81
11Nguyễn Xuân Đức37.0341.2446.99 37.03 43.08 40.60 40.05
12Phạm Trương Phát35.9041.7437.60 41.85 46.26 45.77 35.90
13Lê Phương Thùy33.0542.0643.88 38.35 44.36 33.05 43.96
14Nguyễn Thị Kim Nhã36.1942.2943.61 43.09 36.19 40.18 45.32
15Cao Nguyễn Thái Dương40.0942.4840.45 40.09 45.34 47.75 41.66
16Nguyễn Phúc Thịnh41.0742.5854.75 41.26 41.07 43.25 43.24
17Nguyễn Thành Tài37.3542.8145.40 50.82 40.74 37.35 42.29
18Nguyễn Hồng Anh Khoa41.0442.8942.61 50.33 41.04 44.26 41.81
19Nông Thuận Hiếu38.6743.0747.31 45.08 41.13 43.00 38.67
20Phạm Hoàng Khang38.3643.3251.04 41.06 47.17 41.73 38.36
21Nguyễn Trần Khánh Dương39.3443.7139.34 45.63 43.49 45.17 42.48
22Trần Hoàng Bảo Nam36.9345.0246.49 50.95 36.93 39.32 49.26
23Ngô Bảo Khang41.9545.0343.72 46.32 45.48 45.89 41.95
24Ryan Le (Lê Đức Bình)41.4845.4547.54 45.66 51.16 41.48 43.15
25Trần Duy Lợi44.8045.9045.89 44.80 46.11 45.70 46.78
26Nguyễn Đăng Quang43.9345.9546.58 44.98 55.77 46.29 43.93
27Nguyễn Hoàng Tuấn Anh40.6746.2042.29 50.57 40.67 45.74 DNF
28Bùi Trương Nhật Huy41.9046.4042.83 47.92 41.90 48.45 49.31
29Trần Ngọc Sang34.8646.4454.71 34.86 42.61 58.06 42.01
30Nguyễn Tăng Phát42.3746.6342.37 49.76 45.48 45.86 48.54
31Nguyễn Quân45.8446.6949.10 45.86 46.06 48.16 45.84
32Trần Tú Hân39.8146.7347.01 39.81 51.81 53.02 41.37
33Nguyễn Duy Sơn37.3147.1637.31 1:10.98 47.17 48.83 45.49
34Nguyễn Hoàng Thiên Phú35.5747.2148.64 51.43 44.45 48.54 35.57
35Nguyễn Nhật Khánh41.9847.2344.60 59.38 48.78 41.98 48.32
36Dương Hữu Khang40.9147.6651.13 42.50 40.91 49.36 51.33
37Nguyễn Hoàng Thông Thái43.3747.8046.78 47.65 43.37 50.19 48.98
38Nguyễn Minh Dũng39.9347.8249.26 49.74 48.76 45.45 39.93
39Khôi Minh Nguyễn42.8647.8642.86 45.18 56.83 54.50 43.91
40Võ Nguyên Phát39.9548.3644.57 47.76 52.75 39.95 53.52
41Biện Nguyễn Vinh Hiển41.9048.911:22.84 42.81 41.90 47.83 56.08
42Nguyễn Phan Việt Hoa47.7549.7651.41 48.52 49.36 53.70 47.75
43Hoàng Quốc Việt41.3550.1656.49 41.35 47.02 50.24 53.21
44Nguyễn Lê Hoài Minh45.1751.051:02.06 49.36 45.17 54.24 49.54
45Phan Đình Huy44.6151.3150.44 50.08 44.61 56.90 53.42
46Trương Gia Tuấn45.3851.4753.16 52.64 48.62 45.38 54.87
47Trần Ngọc Hoàng Phúc45.0151.8957.49 55.65 49.38 45.01 50.64
48Bùi Khắc Nhật Tân45.2752.0448.35 56.83 45.27 50.95 1:00.21
49Nguyễn Hữu Tùng44.4252.8549.99 1:02.18 57.37 51.20 44.42
50Nguyễn Việt Tuấn49.0953.2349.09 58.28 53.00 50.73 55.97
51Đinh Phạm Thiên Ân48.7853.4154.80 52.83 53.60 53.79 48.78
52Lê Văn Tuấn46.3254.5855.78 58.02 52.56 55.39 46.32
53Lê Nguyễn Việt Cường47.3556.4956.71 53.84 59.87 47.35 58.91
54Nguyễn Đặng Minh Thọ54.3556.571:00.17 54.35 58.29 54.54 56.88
55Lê Bá Khánh Duy53.8557.8957.24 1:02.45 55.53 53.85 1:00.89
56Nguyễn Ngọc Đức46.821:01.401:07.73 58.08 1:02.40 46.82 1:03.72
57Phạm Nguyễn Gia Phú52.271:02.381:10.25 1:06.24 52.27 1:05.07 55.83
58Nguyễn Hoàng Phúc53.181:02.551:06.70 1:03.32 53.18 1:01.69 1:02.65
59Trương Quang Lộc1:01.271:02.831:01.29 1:01.27 1:07.09 1:04.66 1:02.53
60Đào Đức Thịnh58.191:03.1658.19 1:21.79 58.55 1:01.30 1:09.64
61Diệp Tấn Huy46.491:03.181:19.72 1:13.27 52.55 1:03.71 46.49
62Nguyễn Minh Tuấn57.451:03.691:11.30 57.45 1:01.94 1:01.08 1:08.06
63Nguyễn Tuấn Kiệt54.691:03.701:02.18 DNF 1:10.65 54.69 58.27
64Lưu Nguyễn Nhật Anh58.671:03.721:07.59 58.67 1:03.29 1:02.53 1:05.34
65Bùi Gia Huy1:01.271:05.211:12.81 1:01.35 1:01.27 DNF 1:01.48
66Nguyễn Văn Nhật Nam54.031:05.7254.03 1:01.92 1:08.61 1:19.71 1:06.63
67Nguyễn Minh Nhật55.661:06.201:14.53 1:30.86 1:00.28 55.66 1:03.79
68Trần Thanh Trường58.791:07.861:09.70 1:10.10 1:08.47 58.79 1:05.40
69Phan Nguyễn Gia Bảo56.021:08.071:11.25 1:09.75 1:39.22 1:03.22 56.02
70Trần Khôi Nguyên57.371:09.471:06.06 1:08.82 1:13.52 57.37 1:15.89
71Trần Ngọc Hào1:03.891:09.801:07.11 1:13.55 1:12.10 1:03.89 1:10.18
72Tiết Phú Nhơn1:03.821:10.491:03.82 1:19.72 1:08.12 1:05.24 1:18.11
73Nguyễn Phạm Tùng Lâm1:05.441:11.491:09.89 1:28.42 1:11.93 1:05.44 1:12.66
74Võ Nguyễn Minh Hữu1:04.481:12.101:23.46 1:07.11 1:21.75 1:04.48 1:07.45
75Nguyễn Nhật Minh1:06.131:12.341:14.14 1:36.24 1:11.24 1:11.63 1:06.13
76Khương Hữu Gia Quân1:07.731:15.581:13.99 1:26.00 1:07.73 1:21.07 1:11.69
77Nguyễn Quang Sáng51.381:17.871:56.16 56.43 51.38 DNF 1:01.01
78Thái Bảo Long1:07.721:18.981:37.93 1:25.99 1:07.72 1:16.28 1:14.66
79Đoàn Dương Tuấn Anh1:12.431:19.471:23.01 1:35.21 1:22.08 1:13.33 1:12.43
80Trương Hoàng Quân1:14.861:22.991:28.51 DNF 1:19.65 1:14.86 1:20.80
81Văn Lê1:04.851:24.111:29.18 1:36.55 1:04.85 1:30.25 1:12.91
82Trịnh Giáp Hải Đăng1:16.131:40.031:40.92 1:16.13 1:41.45 DNF 1:37.71
83Lê Nhật An1:36.55—1:36.55 2:00.33 — — —
84Suhan Garg1:42.77—1:42.77 1:48.32 — — —
85Truong Hoai An2:00.47—2:11.96 2:00.47 — — —
86Đinh Phước Thắng2:04.62—2:22.66 2:04.62 — — —
87Nguyễn Lan Hương2:05.03—2:32.10 2:05.03 — — —
88Phạm Phan Gia Khang2:10.78—2:52.08 2:10.78 — — —