| 1 | Đinh Hữu Phúc | 7.76 | 8.61 | 10.51 8.80 7.76 8.05 8.97 |
| 2 | Nguyễn Hoàng Quân | 8.11 | 8.84 | 8.75 9.55 8.11 8.21 10.12 |
| 3 | Nguyễn Tuấn Công | 8.10 | 8.88 | 8.27 11.80 9.63 8.75 8.10 |
| 4 | Nguyễn Hoàng Phúc Vinh | 8.04 | 8.95 | 8.04 8.26 10.26 11.54 8.33 |
| 5 | Khôi Minh Nguyễn | 7.74 | 9.05 | 7.74 10.74 8.58 10.10 8.47 |
| 6 | Cao Nguyễn Thái Dương | 6.68 | 9.10 | 7.54 10.85 10.64 9.12 6.68 |
| 7 | Trần Hoàng Bảo Nam | 7.96 | 9.18 | 7.96 9.47 9.19 13.07 8.88 |
| 8 | Biện Nguyễn Vinh Hiển | 8.17 | 9.23 | 13.02 8.17 10.80 8.49 8.40 |
| 9 | Nguyễn Hoàng Tuấn Anh | 8.36 | 9.36 | 8.64 13.80 10.20 8.36 9.24 |
| 10 | Lê Hà Phong | 7.46 | 9.40 | 7.46 9.41 8.68 10.40 10.11 |
| 11 | Võ Nguyên Phát | 8.78 | 9.63 | 10.18 8.78 9.58 14.08 9.14 |
| 12 | Nguyễn Xuân Đức | 7.39 | 9.65 | 10.82 11.51 7.39 10.17 7.97 |
| 13 | Nguyễn Minh Nhật | 9.18 | 9.66 | 9.29 9.18 10.30 11.26 9.38 |
| 14 | Nguyễn Hoàng Ân | 8.31 | 9.75 | 11.95 8.95 8.31 10.07 10.24 |
| 15 | Lê Đức Thịnh | 8.97 | 10.01 | 9.51 10.17 11.79 10.35 8.97 |
| 16 | Trần Tú Hân | 8.52 | 10.12 | 18.10 9.79 9.92 8.52 10.66 |
| 17 | Nguyễn Thị Kim Nhã | 8.13 | 10.15 | 10.18 9.31 11.21 10.96 8.13 |
| 18 | Trần Hà Khang | 8.66 | 10.15 | 9.89 12.74 8.66 11.20 9.36 |
| 19 | Quách Gia Bảo | 8.44 | 10.18 | 11.85 8.58 12.31 10.10 8.44 |
| 20 | Trần Ngọc Sang | 9.29 | 10.28 | 11.11 16.15 10.44 9.30 9.29 |
| 21 | Nguyễn Khánh Huy | 8.59 | 10.44 | 12.23 12.71 9.24 8.59 9.86 |
| 22 | Nguyễn Ngọc Đức | 9.81 | 10.47 | 10.49 12.52 10.77 9.81 10.15 |
| 23 | Hoàng Quốc Việt | 8.35 | 10.51 | 11.50 8.35 10.29 9.75 13.75 |
| 24 | Nguyễn Tăng Phát | 10.20 | 10.52 | 10.67 11.31 10.67 10.21 10.20 |
| 25 | Nguyễn Nhật Trường | 8.88 | 10.55 | 10.91 10.81 11.12 9.92 8.88 |
| 26 | Lê Anh Tú | 9.53 | 10.61 | 12.09 11.91 9.53 9.67 10.26 |
| 27 | Phạm Hoàng Khang | 8.73 | 10.69 | 10.28 8.73 13.46 12.33 9.45 |
| 28 | Nguyễn Hữu Thông | 8.84 | 10.78 | 11.00 10.78 11.21 8.84 10.55 |
| 29 | Ngô Bảo Khang | 9.14 | 10.85 | 10.53 9.14 11.81 10.22 12.91 |
| 30 | Nông Thuận Hiếu | 9.65 | 10.88 | 9.65 11.45 10.39 12.43 10.80 |
| 31 | Bùi Trương Nhật Huy | 8.15 | 10.89 | 13.86 12.28 10.32 10.07 8.15 |
| 32 | Nguyễn Trần Khánh Dương | 8.79 | 10.94 | 11.33 8.79 13.92 10.68 10.81 |
| 33 | Nguyễn Minh Dũng | 9.87 | 11.03 | 10.08 11.95 9.87 12.74 11.07 |
| 34 | Phan Huỳnh Đức | 9.78 | 11.06 | 9.78 12.11 15.52 10.48 10.60 |
| 35 | Nguyễn Hoàng Thiên Phú | 10.03 | 11.07 | 11.21 12.53 11.77 10.24 10.03 |
| 36 | Trần Duy Lợi | 8.68 | 11.09 | 11.75 12.58 8.68 10.32 11.21 |
| 37 | Nguyễn Lê Hoài Minh | 9.39 | 11.10 | 12.30 14.02 9.69 9.39 11.32 |
| 38 | Trương Tấn Minh | 8.56 | 11.21 | 11.36 11.66 8.56 11.49 10.77 |
| 39 | Võ Nguyễn Minh Hữu | 10.22 | 11.23 | 11.95 12.80 10.36 11.37 10.22 |
| 40 | Ryan Le (Lê Đức Bình) | 10.10 | 11.32 | 11.29 15.41 10.14 12.52 10.10 |
| 41 | Nguyễn Duy Sơn | 8.27 | 11.41 | 14.75 11.49 8.27 11.86 10.89 |
| 42 | Nguyễn Thành Nhân | 9.93 | 11.42 | 12.53 11.52 9.93 12.37 10.38 |
| 43 | Lê Phương Thùy | 10.80 | 11.50 | 11.75 11.43 11.34 11.72 10.80 |
| 44 | Lê Bá Khánh Duy | 10.44 | 11.53 | 10.44 14.36 12.48 11.28 10.84 |
| 45 | Phạm Trương Phát | 9.07 | 11.57 | 9.76 12.38 9.07 12.99 12.57 |
| 46 | Nguyễn Phan Việt Hoa | 10.68 | 11.57 | 12.11 13.00 10.97 11.64 10.68 |
| 47 | Trần Lệnh Thiếu Long | 10.32 | 11.60 | 10.32 10.46 18.48 13.14 11.21 |
| 48 | Nguyễn Việt Tuấn | 10.52 | 11.65 | 10.52 14.56 10.69 12.31 11.95 |
| 49 | Nguyễn Thành Tài | 9.71 | 11.72 | 15.60 10.84 14.44 9.88 9.71 |
| 50 | Trần Hùng Xuân Thịnh | 9.11 | 11.73 | 10.15 13.71 9.11 11.33 DNF |
| 51 | Hoàng Quốc Huy | 10.01 | 11.78 | 13.85 10.59 13.17 10.01 11.57 |
| 52 | Trương Gia Tuấn | 11.43 | 11.80 | 11.43 11.60 11.97 13.29 11.83 |
| 53 | Nguyễn Hồng Anh Khoa | 8.97 | 11.82 | 13.42 14.48 12.40 9.64 8.97 |
| 54 | Thái Bảo Long | 11.58 | 12.11 | 11.59 12.12 11.58 13.10 12.62 |
| 55 | Nguyễn Đăng Quang | 10.30 | 12.12 | 13.11 12.70 10.54 DNF 10.30 |
| 56 | Hồ Ngọc Mạnh Tường | 10.76 | 12.12 | 14.19 11.03 10.76 12.93 12.39 |
| 57 | Nguyễn Phúc Thịnh | 9.97 | 12.20 | 13.00 11.38 18.00 12.22 9.97 |
| 58 | Diệp Tấn Huy | 10.63 | 12.20 | 12.85 10.63 13.30 11.48 12.26 |
| 59 | Lê Nguyễn Việt Cường | 10.93 | 12.20 | 10.93 14.01 11.96 11.28 13.35 |
| 60 | Ngô Nhã Uyên | 10.04 | 12.29 | 11.32 12.95 DNF 10.04 12.60 |
| 61 | Dương Hữu Khang | 10.73 | 12.30 | 13.50 12.50 10.73 11.20 13.19 |
| 62 | Hiếu Phạm | 11.56 | 12.31 | 13.18 12.10 12.75 12.08 11.56 |
| 63 | Nguyễn Mạnh Cường | 9.69 | 12.32 | 26.71 11.34 13.68 11.93 9.69 |
| 64 | Nguyễn Trí Kiệt | 11.08 | 12.35 | 11.62 13.00 14.73 11.08 12.43 |
| 65 | Nguyễn Bá Khang | 9.37 | 12.37 | 22.19 13.29 11.44 12.37 9.37 |
| 66 | Trương Quang Lộc | 9.00 | 12.38 | 12.56 12.05 9.00 12.52 13.97 |
| 67 | Lương Quang Huy | 11.64 | 12.38 | 11.84 13.65 12.62 11.64 12.68 |
| 68 | Phan Nguyễn Gia Bảo | 12.11 | 12.45 | 12.49 12.33 14.09 12.11 12.53 |
| 69 | Đỗ Minh Sang | 10.85 | 12.51 | 10.85 13.54 12.17 11.87 13.50 |
| 70 | Nguyễn Quân | 11.52 | 12.53 | 12.06 11.52 12.78 12.77 12.76 |
| 71 | Nguyễn Tuấn Kiệt | 11.22 | 12.59 | 13.71 15.80 11.48 12.58 11.22 |
| 72 | Nguyễn Hoàng Thông Thái | 11.48 | 12.72 | 12.45 13.61 14.34 11.48 12.09 |
| 73 | Nguyễn Hoàng Thạch | 11.45 | 12.78 | 12.80 11.45 13.08 12.46 14.38 |
| 74 | Lâm Quân Phú | 11.26 | 12.82 | 12.16 13.39 DNF 12.92 11.26 |
| 75 | Trần Trọng Đạt | 10.80 | 12.83 | 14.35 15.81 11.82 10.80 12.32 |
| 76 | Tran Ngo Phat Dat | 11.23 | 12.85 | 12.01 14.55 13.88 12.67 11.23 |
| 77 | Lưu Vĩnh Tân | 12.12 | 12.92 | 13.86 13.16 13.39 12.20 12.12 |
| 78 | Nguyễn Quang Sáng | 11.66 | 12.96 | 14.00 12.32 11.66 12.56 17.28 |
| 79 | Nguyễn Phúc An | 10.91 | 13.22 | 12.83 13.12 10.91 13.71 17.49 |
| 80 | Trần Ngọc Hoàng Phúc | 10.05 | 13.28 | 11.87 15.08 13.89 10.05 14.09 |
| 81 | Nguyễn Hoàng Thùy Như | 11.29 | 13.29 | 15.11 14.60 12.74 11.29 12.53 |
| 82 | Nguyễn Vương Tấn Khang | 11.74 | 13.34 | 11.74 12.38 15.71 13.90 13.74 |
| 83 | Lê Văn Tuấn | 11.85 | 13.43 | 13.44 14.93 16.93 11.85 11.92 |
| 84 | Steven Duong | 11.04 | 13.47 | 13.12 11.04 DNF 12.83 14.45 |
| 85 | Phan Đình Huy | 10.79 | 13.52 | 12.34 13.34 14.88 16.10 10.79 |
| 86 | Đoàn Minh Khôi | 12.21 | 13.56 | 13.79 12.21 13.76 14.95 13.14 |
| 87 | Bùi Khắc Nhật Tân | 13.01 | 13.61 | 13.34 13.01 13.71 18.79 13.79 |
| 88 | Nguyễn Nhật Khang | 12.61 | 13.74 | 33.43 12.92 13.90 12.61 14.39 |
| 89 | Nguyễn Nhật Khánh | 10.45 | 13.75 | 10.45 15.68 15.04 14.33 11.88 |
| 90 | Nguyễn Văn Nhật Nam | 12.01 | 13.79 | 13.18 13.84 12.01 14.35 16.60 |
| 91 | Nguyen Nhat Khang | 11.69 | 13.99 | 11.69 12.69 13.72 15.57 16.34 |
| 92 | Nguyễn Minh Tuấn | 12.39 | 14.12 | 28.93 13.45 12.73 16.18 12.39 |
| 93 | Trần Khôi Nguyên | 10.37 | 14.17 | 13.97 10.37 17.99 15.19 13.34 |
| 94 | Dương Công Danh | 11.95 | 14.20 | 14.66 11.95 14.67 23.21 13.28 |
| 95 | Bùi Gia Huy | 13.39 | 14.25 | 18.76 13.39 14.36 14.25 14.13 |
| 96 | Phạm Nguyễn Trung Đức | 13.84 | 14.50 | 13.84 14.55 15.88 14.47 14.47 |
| 97 | Lê Bảo Châu | 12.20 | 14.58 | 15.05 12.20 16.28 12.40 DNF |
| 98 | Nguyễn Viết Phước | 11.57 | 14.67 | 11.57 16.66 14.40 12.98 16.62 |
| 99 | Đinh Phạm Thiên Ân | 12.61 | 14.71 | 15.10 15.51 13.51 16.17 12.61 |
| 100 | Nguyễn Thanh Long | 13.88 | 14.76 | 14.91 13.88 15.07 22.20 14.30 |
| 101 | Vương Khánh Tấn Giàu | 9.71 | 14.85 | 18.97 9.71 13.72 20.68 11.86 |
| 102 | Phạm Minh Thuận | 14.04 | 14.89 | 14.73 15.02 18.34 14.04 14.92 |
| 103 | Lê Thanh Hữu | 13.84 | 14.91 | 15.43 19.05 14.92 13.84 14.39 |
| 104 | Nguyễn Minh Phúc Hưng | 12.73 | 15.03 | 15.46 16.69 12.73 14.63 14.99 |
| 105 | Phạm Quốc Thuận | 12.83 | 15.09 | 15.76 13.15 16.96 16.37 12.83 |
| 106 | Nguyễn Hoàng Phúc | 13.13 | 15.13 | 17.43 15.62 13.13 14.64 15.12 |
| 107 | Nguyễn Đặng Minh Thọ | 13.88 | 15.26 | 14.45 15.22 13.88 17.16 16.12 |
| 108 | Nguyễn Hoàng Lân | 11.64 | 15.29 | 15.87 DNF 11.64 14.77 15.23 |
| 109 | Lê Thanh Duy | 13.30 | 15.29 | 15.07 14.82 16.92 15.97 13.30 |
| 110 | Nguyễn Chánh Thiện | 13.46 | 15.36 | 13.71 16.86 17.81 13.46 15.52 |
| 111 | Vũ Tấn Minh | 14.04 | 15.41 | 14.15 14.04 17.07 15.01 18.97 |
| 112 | Nguyễn Phạm Tùng Lâm | 9.98 | 15.47 | 11.40 20.08 9.98 14.92 20.59 |
| 113 | Phạm Nguyễn Gia Phú | 11.33 | 15.62 | 15.33 15.37 16.15 16.85 11.33 |
| 114 | Nguyễn Hữu Tùng | 11.92 | 15.85 | 11.92 18.32 18.17 14.85 14.53 |
| 115 | Thanh Nguyen | 12.13 | 15.90 | 19.46 15.40 12.83 24.35 12.13 |
| 116 | Nguyễn Phú Sỹ | 13.00 | 15.90 | 16.23 16.93 14.74 13.00 16.74 |
| 117 | Trần Ngọc Anh Khoa | 13.64 | 15.99 | 15.52 19.63 15.23 13.64 17.21 |
| 118 | Ôn Nguyễn Thành Đạt | 10.53 | 16.04 | 15.83 29.20 12.69 19.59 10.53 |
| 119 | Tiết Phú Nhơn | 12.91 | 16.04 | 15.19 25.58 17.85 15.09 12.91 |
| 120 | Đoàn Dương Tuấn Anh | 13.14 | 16.11 | 15.89 15.75 13.14 16.69 18.01 |
| 121 | Lê Trần Minh Trí | 14.98 | 16.16 | 16.86 21.79 15.92 15.71 14.98 |
| 122 | Ngô Lê Kha | 14.49 | 16.20 | 18.36 14.49 14.59 15.64 18.44 |
| 123 | Lê Đăng Khoa | 13.43 | 16.43 | 18.43 13.43 DNF 15.97 14.90 |
| 124 | Nguyễn Huy Hoàng | 15.37 | 16.66 | DNF 17.30 15.37 16.28 16.40 |
| 125 | Nguyễn Hoàng Khôi Nguyên | 14.48 | 16.72 | 18.93 14.57 29.47 16.66 14.48 |
| 126 | Lưu Nguyễn Nhật Anh | 13.76 | 16.75 | 20.79 14.11 13.76 15.34 23.23 |
| 127 | Phan Trung Nhân | 13.86 | 16.83 | 19.27 19.90 17.27 13.94 13.86 |
| 128 | Dương Việt Hùng | 12.88 | 16.91 | 16.02 22.56 19.35 12.88 15.36 |
| 129 | Lương Thiệu Văn | 14.04 | 17.08 | 15.00 26.09 14.04 17.48 18.75 |
| 130 | Nguyễn Minh Quân | 12.65 | 17.17 | 17.73 17.26 12.65 16.89 17.35 |
| 131 | Tạ Quang Dũng | 15.28 | 17.27 | 17.92 17.17 16.73 23.28 15.28 |
| 132 | Phạm Phước Đoàn | 14.33 | 17.31 | 18.77 20.00 15.72 14.33 17.43 |
| 133 | Đào Vàng Phú Quý | 16.73 | 17.34 | 20.65 16.73 17.37 16.97 17.69 |
| 134 | Trương Quí Bảo | 13.62 | 17.37 | 13.62 15.87 17.23 20.15 19.00 |
| 135 | Ngô Quang Hải | 14.47 | 17.38 | 24.44 17.43 14.47 18.66 16.05 |
| 136 | Vũ Quốc Minh | 16.28 | 17.53 | 16.28 20.28 16.57 16.60 19.41 |
| 137 | Nguyễn Minh Quân | 15.99 | 17.56 | 18.86 17.07 28.08 16.74 15.99 |
| 138 | Nguyễn Thế Văn | 16.02 | 17.62 | 16.97 18.31 23.04 16.02 17.59 |
| 139 | Đào Đức Thịnh | 14.53 | 17.63 | 21.14 21.42 16.55 15.20 14.53 |
| 140 | Trần Quang Thắng | 14.49 | 17.72 | 20.12 14.49 15.55 20.82 17.50 |
| 141 | Lê Nhật An | 14.68 | 17.75 | 19.39 16.50 14.68 17.37 23.53 |
| 142 | Hoàng Ngọc Thiên Phúc | 14.64 | 17.90 | 14.64 17.43 21.59 16.28 19.99 |
| 143 | Lê Phúc Lâm | 13.16 | 17.93 | 19.74 18.25 20.88 13.16 15.80 |
| 144 | Trương Hoàng Quân | 14.88 | 17.94 | 18.42 17.95 14.88 17.94 17.93 |
| 145 | Nguyễn Nhật Vương | 14.83 | 18.06 | 21.06 18.14 19.79 16.25 14.83 |
| 146 | Trịnh Giáp Hải Đăng | 16.34 | 18.11 | 20.13 17.73 17.77 16.34 18.82 |
| 147 | Nguyễn Lâm Quốc Huy | 17.78 | 18.14 | 20.01 17.78 18.42 18.07 17.94 |
| 148 | Suhan Garg | 15.31 | 18.16 | 15.31 21.94 19.91 16.40 18.18 |
| 149 | Bạch Minh Khôi | 17.35 | 18.20 | 18.69 17.77 18.15 19.09 17.35 |
| 150 | Nguyễn Hoàng Bảo | 16.20 | 18.31 | 16.20 22.11 19.38 18.27 17.27 |
| 151 | Trần Thanh Trường | 16.01 | 18.36 | 18.42 18.03 16.01 26.13 18.62 |
| 152 | Nguyễn Huỳnh Gia Hưng | 17.38 | 18.64 | 19.22 18.71 17.38 18.00 20.63 |
| 153 | Lê Hoàng Sang | 13.96 | 18.85 | 13.96 19.80 21.13 19.58 17.17 |
| 154 | Đoàn Nguyễn Bảo An | 17.32 | 19.13 | 19.75 17.32 19.60 55.58 18.04 |
| 155 | Lý Ngọc Tân | 16.96 | 19.22 | 18.75 18.60 21.73 16.96 20.30 |
| 156 | Tạ Sơn Trường | 16.51 | 19.27 | 16.51 19.51 18.88 20.20 19.42 |
| 157 | Ngô Gia Linh | 15.85 | 19.28 | 15.85 18.03 19.75 22.56 20.07 |
| 158 | Huỳnh Tấn Đức | 15.79 | 19.41 | 21.92 21.71 16.43 15.79 20.10 |
| 159 | Lưu Thành Thuận | 13.71 | 19.51 | 20.06 22.10 13.71 45.73 16.38 |
| 160 | Trần Ngọc Hào | 16.42 | 19.54 | 19.13 18.62 16.42 20.86 21.83 |
| 161 | Nguyễn Nhật Minh | 15.45 | 19.91 | 18.36 20.75 15.45 20.63 22.45 |
| 162 | Phạm Hoàng Phúc | 15.54 | 20.07 | 21.95 20.20 15.54 18.07 22.35 |
| 163 | Nguyễn Hoàng Anh Thư | 18.78 | 20.16 | 22.86 19.35 18.78 19.57 21.55 |
| 164 | Hoàng Tú Linh | 18.71 | 20.41 | 21.47 20.04 22.30 18.71 19.71 |
| 165 | Lam Phan | 15.41 | 20.42 | 24.57 22.13 18.67 20.46 15.41 |
| 166 | Đoàn Minh Đăng | 17.20 | 20.51 | 19.56 21.84 20.12 17.20 22.34 |
| 167 | Nguyễn Bảo Phúc | 17.37 | 20.55 | 19.54 19.93 23.32 17.37 22.17 |
| 168 | Hồ Phúc Nguyên | 18.56 | 20.58 | 22.53 22.21 20.14 19.40 18.56 |
| 169 | Lâm Gia Huy | 20.34 | 21.09 | 20.34 24.47 20.59 21.25 21.43 |
| 170 | Trương Minh Hoàng | 18.95 | 21.32 | 22.96 18.95 20.90 23.99 20.09 |
| 171 | Nguyễn Hoàng Nam | 17.79 | 21.42 | 22.36 22.45 19.45 17.79 DNF |
| 172 | Vũ Phong Thái | 21.25 | 21.77 | 22.13 21.25 30.78 21.56 21.62 |
| 173 | Văn Lê | 17.91 | 22.04 | 31.94 26.52 19.80 19.80 17.91 |
| 174 | Khương Hữu Gia Quân | 20.18 | 22.85 | 20.99 27.55 25.14 22.41 20.18 |
| 175 | Nguyễn Đăng Quang | 20.28 | 22.95 | 22.91 22.78 24.85 23.16 20.28 |
| 176 | Tran Trung Kien | 20.64 | 22.98 | 23.63 28.83 24.31 21.00 20.64 |
| 177 | Lê Vĩnh Khang | 17.43 | 23.07 | 26.53 23.84 23.99 21.38 17.43 |
| 178 | Lê Trần Đăng Quỳnh | 20.54 | 23.08 | 28.80 22.02 20.54 24.19 23.03 |
| 179 | Truong Hoai An | 20.40 | 23.34 | 21.44 27.57 27.10 20.40 21.49 |
| 180 | Trần Hữu Thắng | 21.62 | 23.42 | 26.64 21.62 23.23 22.37 24.65 |
| 181 | Nguyễn Đỗ Nguyên Khang | 20.34 | 23.43 | 23.22 25.02 23.41 20.34 23.67 |
| 182 | Đỗ Hồng Đăng | 20.91 | 23.68 | 27.93 25.96 23.09 20.91 21.98 |
| 183 | Đỗ Hữu Dinh | 16.76 | 23.75 | 23.47 24.20 25.36 16.76 23.57 |
| 184 | Dong Nguyen | 19.84 | 23.86 | 42.52 24.36 24.90 19.84 22.33 |
| 185 | Trần Phạm Gia Phúc | 22.57 | 24.14 | 23.63 28.52 25.85 22.94 22.57 |
| 186 | Nguyen Phuc Hung | 22.25 | 24.61 | 24.48 31.26 23.97 25.39 22.25 |
| 187 | Đinh Lâm Gia Bảo | 21.29 | 24.70 | 26.57 31.68 26.08 21.29 21.46 |
| 188 | Hồ Khả Minh | 21.73 | 25.07 | 25.32 25.05 27.40 21.73 24.84 |
| 189 | Nguyễn Duy Anh | 22.43 | 25.61 | 28.38 25.54 26.15 22.43 25.13 |
| 190 | Lương Minh Xuân Bách | 23.30 | 25.81 | 28.11 29.05 24.73 23.30 24.60 |
| 191 | Nguyễn Võ Minh Trí | 21.82 | 25.89 | 35.81 21.82 24.90 27.81 24.95 |
| 192 | Vũ Tùng Lâm | 22.85 | 25.89 | 25.47 22.85 23.73 33.45 28.47 |
| 193 | Đinh Phước Thắng | 24.77 | 25.91 | 27.13 24.77 25.08 25.51 28.88 |
| 194 | Hidayat Nguyễn Bình Minh | 18.23 | 26.51 | 31.60 27.60 27.53 24.41 18.23 |
| 195 | Nguyễn Bảo Lâm | 22.30 | 26.69 | 22.30 29.91 24.41 25.76 36.80 |
| 196 | Trương Hiển Long | 21.35 | 26.88 | 29.06 31.91 27.26 21.35 24.31 |
| 197 | Trần Lê Khôi Nguyên | 26.57 | 28.03 | 28.43 29.00 39.80 26.65 26.57 |
| 198 | Trịnh Minh Khôi | 21.71 | 28.53 | 36.42 21.71 28.57 26.73 30.29 |
| 199 | Nguyễn Lê Bảo Hân | 22.31 | 29.55 | 29.84 29.84 28.97 22.31 33.59 |
| 200 | Phạm Phan Gia Khang | 25.26 | 30.07 | 25.26 1:07.79 33.14 25.65 31.43 |
| 201 | Nguyễn Viết Duy | 21.26 | 30.11 | 31.34 29.89 33.32 29.09 21.26 |
| 202 | Hồ Phương Nam | 26.09 | 31.36 | 33.94 33.36 35.42 26.79 26.09 |
| 203 | Lê Đức Khải | 24.39 | 32.00 | 32.93 24.39 32.74 31.61 31.65 |
| 204 | Huỳnh Duy Phúc | 21.15 | 32.49 | 40.16 28.80 DNF 21.15 28.51 |
| 205 | Trần Thanh Phong | 27.90 | 33.57 | 35.79 31.25 36.18 27.90 33.68 |
| 206 | Nguyễn Lan Hương | 31.07 | 34.28 | 36.79 32.98 31.07 33.06 39.91 |
| 207 | Alex Steckiewicz | 34.27 | 36.67 | 34.27 38.34 40.73 36.18 35.50 |
| 208 | Nguyễn Xuân Phong | 34.91 | 37.11 | 34.91 40.66 35.04 35.63 44.51 |
| 209 | Võ Nguyễn Minh Hiển | 30.01 | 39.19 | 39.91 35.67 DNF 30.01 41.98 |
| 210 | Đặng Nhật Quang | 35.38 | 39.28 | 39.66 37.59 35.38 40.58 43.08 |
| 211 | Nguyễn Hải Phong | 37.23 | 42.74 | 44.80 37.23 39.04 44.39 48.05 |
| 212 | Trần Thúc Minh Trí | 35.69 | 43.35 | 35.69 40.52 49.67 1:05.80 39.86 |
| 213 | Mai Minh Tuệ | 40.14 | 43.61 | 40.14 42.37 46.07 42.39 DNF |
| 214 | Phạm Thanh Tú | 15.07 | DNF | 15.07 DNF 15.59 DNF 17.01 |
| 215 | Nguyễn Nhật Minh | 18.31 | DNF | 18.31 18.97 DNF DNF DNS |
| 216 | Lê Bảo Châu | 45.41 | — | 45.41 47.68 — — — |
| 217 | Hồ Minh Phúc | 52.41 | — | 52.41 54.06 — — — |
| 218 | Huỳnh Đăng Quân | 53.94 | — | 53.94 1:09.44 — — — |
| 219 | Timothy Patrick Tran Jakobsen | 1:05.41 | — | DNF 1:05.41 — — — |
| 220 | Lâm Khoa | DNF | — | DNF DNF — — — |