SC.app
Competitions
All results

Second round

#CompetitorBestAverageSolves
1Lê Hà Phong6.417.857.23 8.32 6.41 9.04 8.01
2Nguyễn Hoàng Quân7.748.509.80 8.46 8.72 8.32 7.74
3Đinh Hữu Phúc7.078.678.62 9.03 7.07 8.67 8.71
4Lê Anh Tú7.678.719.07 8.04 7.67 9.01 9.22
5Nguyễn Tuấn Công7.298.798.92 9.49 9.14 8.31 7.29
6Nguyễn Thị Kim Nhã8.169.209.08 8.16 8.45 10.06 10.78
7Nguyễn Xuân Đức7.939.269.23 10.04 13.35 8.52 7.93
8Nguyễn Minh Nhật8.849.289.73 11.98 8.93 9.18 8.84
9Cao Nguyễn Thái Dương9.229.339.22 9.56 9.27 9.33 9.39
10Khôi Minh Nguyễn8.209.378.58 11.42 11.11 8.20 8.43
11Nguyễn Hoàng Tuấn Anh8.839.468.83 9.17 9.96 10.14 9.26
12Võ Nguyên Phát8.759.659.53 12.42 8.75 9.66 9.75
13Ngô Bảo Khang8.519.7111.68 8.62 8.51 10.42 10.08
14Biện Nguyễn Vinh Hiển8.939.8410.18 8.93 11.39 9.01 10.33
15Hiếu Phạm8.379.968.37 9.82 10.00 10.06 14.41
16Quách Gia Bảo8.1510.1411.65 10.03 11.91 8.15 8.74
17Nguyễn Hoàng Ân8.9710.2110.36 10.33 8.97 10.56 9.94
18Hoàng Quốc Việt9.7210.4010.42 14.31 10.80 9.72 9.99
19Phạm Trương Phát9.4210.529.55 9.97 9.42 13.26 12.03
20Trương Tấn Minh8.9810.568.98 10.38 11.50 10.89 10.41
21Lê Đức Thịnh9.3610.5612.07 9.81 12.72 9.36 9.79
22Nguyễn Hoàng Thiên Phú8.0910.5710.27 8.09 10.21 11.24 12.28
23Trương Quang Lộc8.9510.5810.80 10.86 10.87 8.95 10.07
24Trần Hoàng Bảo Nam9.1310.6110.74 9.98 9.13 11.11 12.73
25Ryan Le (Lê Đức Bình)8.3410.629.29 8.34 11.81 10.77 11.83
26Trần Tú Hân7.8510.669.89 12.12 10.90 11.18 7.85
27Trần Ngọc Sang9.9810.679.98 11.19 10.89 10.81 10.30
28Nguyễn Hữu Thông9.4510.769.45 11.63 10.67 10.19 11.43
29Nguyễn Ngọc Đức8.3410.7811.53 9.48 11.33 8.34 12.72
30Phạm Hoàng Khang9.4810.8310.22 11.13 9.48 11.14 12.36
31Nguyễn Tăng Phát9.5210.879.52 10.53 10.52 14.78 11.56
32Nguyễn Bá Khang7.7410.917.74 11.56 11.73 10.33 10.84
33Bùi Trương Nhật Huy9.8111.0210.90 9.81 12.85 10.94 11.22
34Phan Huỳnh Đức8.2611.3111.26 10.53 8.26 12.14 12.28
35Trần Duy Lợi9.6311.399.63 16.92 12.10 12.18 9.88
36Nguyễn Duy Sơn8.1411.478.14 11.62 15.12 10.76 12.02
37Nguyễn Việt Tuấn10.4311.5112.48 11.56 10.43 10.49 12.83
38Nguyễn Hồng Anh Khoa9.8011.589.80 11.38 12.20 13.25 11.15
39Nông Thuận Hiếu11.3911.6211.58 11.95 11.39 11.52 11.77
40Nguyễn Lê Hoài Minh9.4311.6612.18 14.07 12.22 10.59 9.43
41Nguyễn Tuấn Kiệt10.4811.6712.11 11.57 11.34 10.48 13.74
42Nguyễn Thành Nhân9.5511.769.55 10.46 12.53 13.33 12.29
43Tran Ngo Phat Dat9.1711.7711.85 13.18 13.55 10.28 9.17
44Nguyễn Trí Kiệt10.8411.7711.49 10.84 11.09 12.72 13.27
45Hoàng Quốc Huy11.0511.8711.77 11.84 12.00 11.05 14.52
46Võ Nguyễn Minh Hữu10.1011.9310.50 12.64 12.66 10.10 13.43
47Lê Phương Thùy10.7211.9511.12 14.08 10.72 12.79 11.95
48Nguyễn Viết Phước11.6811.9911.68 12.44 11.81 11.73 12.89
49Phan Nguyễn Gia Bảo10.8012.0411.55 12.59 11.97 23.66 10.80
50Nguyễn Đăng Quang9.8012.2511.21 14.27 13.41 12.13 9.80
51Phan Đình Huy11.0912.3311.09 14.15 12.96 12.84 11.18
52Lê Nguyễn Việt Cường9.8212.359.82 13.46 11.95 21.34 11.64
53Diệp Tấn Huy9.5112.4120.94 13.72 9.51 10.64 12.88
54Ngô Nhã Uyên11.3312.5012.98 11.33 12.45 12.07 12.97
55Nguyễn Quân11.3512.5611.35 11.81 14.04 11.83 16.10
56Nguyễn Hoàng Thạch10.9612.6114.12 13.37 10.96 12.74 11.72
57Trương Gia Tuấn9.7112.6615.58 15.28 9.71 11.70 10.99
58Lâm Quân Phú11.5912.7712.34 12.45 11.59 14.13 13.51
59Nguyễn Vương Tấn Khang10.9912.8014.60 10.99 11.08 12.71 15.33
60Nguyễn Phan Việt Hoa12.0812.9612.08 12.92 16.65 12.68 13.27
61Lê Văn Tuấn11.9313.0112.95 11.93 13.20 12.87 16.40
62Steven Duong10.1413.0213.16 12.98 10.14 13.23 12.93
63Nguyễn Minh Phúc Hưng11.8513.0312.36 13.92 11.85 14.64 12.81
64Nguyễn Hoàng Thông Thái11.7613.1512.71 13.03 11.76 25.16 13.72
65Nguyễn Phạm Tùng Lâm11.5613.1613.38 12.55 16.38 11.56 13.55
66Vương Khánh Tấn Giàu12.2113.1713.30 13.48 12.72 12.21 13.80
67Trần Trọng Đạt11.8113.2814.65 11.81 12.36 15.80 12.84
68Lê Bá Khánh Duy11.9313.3014.58 13.86 11.93 13.57 12.48
69Trần Ngọc Hoàng Phúc11.0013.3912.06 13.61 11.00 14.50 15.80
70Hồ Ngọc Mạnh Tường11.4613.5414.53 DNF 13.59 11.46 12.49
71Đỗ Minh Sang12.2813.6912.53 12.28 19.41 13.46 15.08
72Tiết Phú Nhơn9.7913.7113.06 13.80 9.79 16.32 14.28
73Nguyễn Hữu Tùng11.7813.7714.66 12.73 14.18 11.78 14.41
74Nguyễn Mạnh Cường11.2613.8313.88 11.26 27.16 12.80 14.80
75Nguyễn Quang Sáng13.1713.9415.15 13.17 13.37 19.72 13.31
76Bùi Khắc Nhật Tân11.0014.3816.05 15.23 15.62 11.00 12.29
77Trần Khôi Nguyên13.6814.3914.21 14.31 13.68 14.65 17.74
78Ôn Nguyễn Thành Đạt11.8214.4117.56 13.55 11.82 15.02 14.66
79Nguyễn Hoàng Lân12.9314.4412.93 14.11 15.87 15.20 14.01
80Phạm Nguyễn Trung Đức12.6114.4713.08 15.78 14.79 12.61 15.53
81Lê Thanh Hữu12.2514.5415.78 17.36 15.46 12.25 12.38
82Đinh Phạm Thiên Ân12.4114.6614.74 14.72 12.41 14.52 15.02
83Phạm Minh Thuận13.8014.7716.11 17.58 14.00 13.80 14.21
84Nguyễn Đặng Minh Thọ13.6314.9013.63 13.94 14.45 17.10 16.30
85Đoàn Dương Tuấn Anh13.1714.9714.07 14.81 16.03 13.17 17.04
86Lê Thanh Duy12.4915.1215.84 21.34 12.49 14.89 14.62
87Lưu Nguyễn Nhật Anh10.9515.3913.01 10.95 16.80 16.37 20.71
88Nguyễn Nhật Khánh12.2415.4818.38 17.22 12.61 12.24 16.62
89Bùi Gia Huy13.2315.4818.98 13.23 14.55 15.30 16.59
90Nguyễn Minh Tuấn12.9815.5118.84 13.99 17.09 12.98 15.45
91Nguyễn Văn Nhật Nam14.3915.8523.91 14.46 16.40 16.70 14.39
92Nguyễn Hoàng Phúc13.0216.0513.02 17.20 16.90 17.14 14.12
93Phạm Quốc Thuận12.3516.1118.96 14.65 21.75 12.35 14.73
94Nguyễn Thành Tài12.0416.1816.23 16.70 15.60 16.75 12.04
95Đoàn Minh Khôi11.2316.6311.23 17.48 16.21 16.69 16.98
96Nguyễn Chánh Thiện15.2918.4419.36 15.29 18.07 17.90 DNF
97Lê Trần Minh Trí16.1019.0618.49 18.01 20.68 16.10 21.07
98Lương Thiệu Văn16.6219.0916.62 19.64 18.28 20.65 19.35
99Nguyễn Huy Hoàng10.3621.4313.37 13.21 10.36 DNF 37.70
100Nguyễn Minh Dũng11.76DNFDNF 11.76 12.69 12.30 DNF
101Nguyễn Thanh Long14.32DNF22.47 14.32 16.50 DNF DNF

First round

#CompetitorBestAverageSolves
1Đinh Hữu Phúc7.768.6110.51 8.80 7.76 8.05 8.97
2Nguyễn Hoàng Quân8.118.848.75 9.55 8.11 8.21 10.12
3Nguyễn Tuấn Công8.108.888.27 11.80 9.63 8.75 8.10
4Nguyễn Hoàng Phúc Vinh8.048.958.04 8.26 10.26 11.54 8.33
5Khôi Minh Nguyễn7.749.057.74 10.74 8.58 10.10 8.47
6Cao Nguyễn Thái Dương6.689.107.54 10.85 10.64 9.12 6.68
7Trần Hoàng Bảo Nam7.969.187.96 9.47 9.19 13.07 8.88
8Biện Nguyễn Vinh Hiển8.179.2313.02 8.17 10.80 8.49 8.40
9Nguyễn Hoàng Tuấn Anh8.369.368.64 13.80 10.20 8.36 9.24
10Lê Hà Phong7.469.407.46 9.41 8.68 10.40 10.11
11Võ Nguyên Phát8.789.6310.18 8.78 9.58 14.08 9.14
12Nguyễn Xuân Đức7.399.6510.82 11.51 7.39 10.17 7.97
13Nguyễn Minh Nhật9.189.669.29 9.18 10.30 11.26 9.38
14Nguyễn Hoàng Ân8.319.7511.95 8.95 8.31 10.07 10.24
15Lê Đức Thịnh8.9710.019.51 10.17 11.79 10.35 8.97
16Trần Tú Hân8.5210.1218.10 9.79 9.92 8.52 10.66
17Nguyễn Thị Kim Nhã8.1310.1510.18 9.31 11.21 10.96 8.13
18Trần Hà Khang8.6610.159.89 12.74 8.66 11.20 9.36
19Quách Gia Bảo8.4410.1811.85 8.58 12.31 10.10 8.44
20Trần Ngọc Sang9.2910.2811.11 16.15 10.44 9.30 9.29
21Nguyễn Khánh Huy8.5910.4412.23 12.71 9.24 8.59 9.86
22Nguyễn Ngọc Đức9.8110.4710.49 12.52 10.77 9.81 10.15
23Hoàng Quốc Việt8.3510.5111.50 8.35 10.29 9.75 13.75
24Nguyễn Tăng Phát10.2010.5210.67 11.31 10.67 10.21 10.20
25Nguyễn Nhật Trường8.8810.5510.91 10.81 11.12 9.92 8.88
26Lê Anh Tú9.5310.6112.09 11.91 9.53 9.67 10.26
27Phạm Hoàng Khang8.7310.6910.28 8.73 13.46 12.33 9.45
28Nguyễn Hữu Thông8.8410.7811.00 10.78 11.21 8.84 10.55
29Ngô Bảo Khang9.1410.8510.53 9.14 11.81 10.22 12.91
30Nông Thuận Hiếu9.6510.889.65 11.45 10.39 12.43 10.80
31Bùi Trương Nhật Huy8.1510.8913.86 12.28 10.32 10.07 8.15
32Nguyễn Trần Khánh Dương8.7910.9411.33 8.79 13.92 10.68 10.81
33Nguyễn Minh Dũng9.8711.0310.08 11.95 9.87 12.74 11.07
34Phan Huỳnh Đức9.7811.069.78 12.11 15.52 10.48 10.60
35Nguyễn Hoàng Thiên Phú10.0311.0711.21 12.53 11.77 10.24 10.03
36Trần Duy Lợi8.6811.0911.75 12.58 8.68 10.32 11.21
37Nguyễn Lê Hoài Minh9.3911.1012.30 14.02 9.69 9.39 11.32
38Trương Tấn Minh8.5611.2111.36 11.66 8.56 11.49 10.77
39Võ Nguyễn Minh Hữu10.2211.2311.95 12.80 10.36 11.37 10.22
40Ryan Le (Lê Đức Bình)10.1011.3211.29 15.41 10.14 12.52 10.10
41Nguyễn Duy Sơn8.2711.4114.75 11.49 8.27 11.86 10.89
42Nguyễn Thành Nhân9.9311.4212.53 11.52 9.93 12.37 10.38
43Lê Phương Thùy10.8011.5011.75 11.43 11.34 11.72 10.80
44Lê Bá Khánh Duy10.4411.5310.44 14.36 12.48 11.28 10.84
45Phạm Trương Phát9.0711.579.76 12.38 9.07 12.99 12.57
46Nguyễn Phan Việt Hoa10.6811.5712.11 13.00 10.97 11.64 10.68
47Trần Lệnh Thiếu Long10.3211.6010.32 10.46 18.48 13.14 11.21
48Nguyễn Việt Tuấn10.5211.6510.52 14.56 10.69 12.31 11.95
49Nguyễn Thành Tài9.7111.7215.60 10.84 14.44 9.88 9.71
50Trần Hùng Xuân Thịnh9.1111.7310.15 13.71 9.11 11.33 DNF
51Hoàng Quốc Huy10.0111.7813.85 10.59 13.17 10.01 11.57
52Trương Gia Tuấn11.4311.8011.43 11.60 11.97 13.29 11.83
53Nguyễn Hồng Anh Khoa8.9711.8213.42 14.48 12.40 9.64 8.97
54Thái Bảo Long11.5812.1111.59 12.12 11.58 13.10 12.62
55Nguyễn Đăng Quang10.3012.1213.11 12.70 10.54 DNF 10.30
56Hồ Ngọc Mạnh Tường10.7612.1214.19 11.03 10.76 12.93 12.39
57Nguyễn Phúc Thịnh9.9712.2013.00 11.38 18.00 12.22 9.97
58Diệp Tấn Huy10.6312.2012.85 10.63 13.30 11.48 12.26
59Lê Nguyễn Việt Cường10.9312.2010.93 14.01 11.96 11.28 13.35
60Ngô Nhã Uyên10.0412.2911.32 12.95 DNF 10.04 12.60
61Dương Hữu Khang10.7312.3013.50 12.50 10.73 11.20 13.19
62Hiếu Phạm11.5612.3113.18 12.10 12.75 12.08 11.56
63Nguyễn Mạnh Cường9.6912.3226.71 11.34 13.68 11.93 9.69
64Nguyễn Trí Kiệt11.0812.3511.62 13.00 14.73 11.08 12.43
65Nguyễn Bá Khang9.3712.3722.19 13.29 11.44 12.37 9.37
66Trương Quang Lộc9.0012.3812.56 12.05 9.00 12.52 13.97
67Lương Quang Huy11.6412.3811.84 13.65 12.62 11.64 12.68
68Phan Nguyễn Gia Bảo12.1112.4512.49 12.33 14.09 12.11 12.53
69Đỗ Minh Sang10.8512.5110.85 13.54 12.17 11.87 13.50
70Nguyễn Quân11.5212.5312.06 11.52 12.78 12.77 12.76
71Nguyễn Tuấn Kiệt11.2212.5913.71 15.80 11.48 12.58 11.22
72Nguyễn Hoàng Thông Thái11.4812.7212.45 13.61 14.34 11.48 12.09
73Nguyễn Hoàng Thạch11.4512.7812.80 11.45 13.08 12.46 14.38
74Lâm Quân Phú11.2612.8212.16 13.39 DNF 12.92 11.26
75Trần Trọng Đạt10.8012.8314.35 15.81 11.82 10.80 12.32
76Tran Ngo Phat Dat11.2312.8512.01 14.55 13.88 12.67 11.23
77Lưu Vĩnh Tân12.1212.9213.86 13.16 13.39 12.20 12.12
78Nguyễn Quang Sáng11.6612.9614.00 12.32 11.66 12.56 17.28
79Nguyễn Phúc An10.9113.2212.83 13.12 10.91 13.71 17.49
80Trần Ngọc Hoàng Phúc10.0513.2811.87 15.08 13.89 10.05 14.09
81Nguyễn Hoàng Thùy Như11.2913.2915.11 14.60 12.74 11.29 12.53
82Nguyễn Vương Tấn Khang11.7413.3411.74 12.38 15.71 13.90 13.74
83Lê Văn Tuấn11.8513.4313.44 14.93 16.93 11.85 11.92
84Steven Duong11.0413.4713.12 11.04 DNF 12.83 14.45
85Phan Đình Huy10.7913.5212.34 13.34 14.88 16.10 10.79
86Đoàn Minh Khôi12.2113.5613.79 12.21 13.76 14.95 13.14
87Bùi Khắc Nhật Tân13.0113.6113.34 13.01 13.71 18.79 13.79
88Nguyễn Nhật Khang12.6113.7433.43 12.92 13.90 12.61 14.39
89Nguyễn Nhật Khánh10.4513.7510.45 15.68 15.04 14.33 11.88
90Nguyễn Văn Nhật Nam12.0113.7913.18 13.84 12.01 14.35 16.60
91Nguyen Nhat Khang11.6913.9911.69 12.69 13.72 15.57 16.34
92Nguyễn Minh Tuấn12.3914.1228.93 13.45 12.73 16.18 12.39
93Trần Khôi Nguyên10.3714.1713.97 10.37 17.99 15.19 13.34
94Dương Công Danh11.9514.2014.66 11.95 14.67 23.21 13.28
95Bùi Gia Huy13.3914.2518.76 13.39 14.36 14.25 14.13
96Phạm Nguyễn Trung Đức13.8414.5013.84 14.55 15.88 14.47 14.47
97Lê Bảo Châu12.2014.5815.05 12.20 16.28 12.40 DNF
98Nguyễn Viết Phước11.5714.6711.57 16.66 14.40 12.98 16.62
99Đinh Phạm Thiên Ân12.6114.7115.10 15.51 13.51 16.17 12.61
100Nguyễn Thanh Long13.8814.7614.91 13.88 15.07 22.20 14.30
101Vương Khánh Tấn Giàu9.7114.8518.97 9.71 13.72 20.68 11.86
102Phạm Minh Thuận14.0414.8914.73 15.02 18.34 14.04 14.92
103Lê Thanh Hữu13.8414.9115.43 19.05 14.92 13.84 14.39
104Nguyễn Minh Phúc Hưng12.7315.0315.46 16.69 12.73 14.63 14.99
105Phạm Quốc Thuận12.8315.0915.76 13.15 16.96 16.37 12.83
106Nguyễn Hoàng Phúc13.1315.1317.43 15.62 13.13 14.64 15.12
107Nguyễn Đặng Minh Thọ13.8815.2614.45 15.22 13.88 17.16 16.12
108Nguyễn Hoàng Lân11.6415.2915.87 DNF 11.64 14.77 15.23
109Lê Thanh Duy13.3015.2915.07 14.82 16.92 15.97 13.30
110Nguyễn Chánh Thiện13.4615.3613.71 16.86 17.81 13.46 15.52
111Vũ Tấn Minh14.0415.4114.15 14.04 17.07 15.01 18.97
112Nguyễn Phạm Tùng Lâm9.9815.4711.40 20.08 9.98 14.92 20.59
113Phạm Nguyễn Gia Phú11.3315.6215.33 15.37 16.15 16.85 11.33
114Nguyễn Hữu Tùng11.9215.8511.92 18.32 18.17 14.85 14.53
115Thanh Nguyen12.1315.9019.46 15.40 12.83 24.35 12.13
116Nguyễn Phú Sỹ13.0015.9016.23 16.93 14.74 13.00 16.74
117Trần Ngọc Anh Khoa13.6415.9915.52 19.63 15.23 13.64 17.21
118Ôn Nguyễn Thành Đạt10.5316.0415.83 29.20 12.69 19.59 10.53
119Tiết Phú Nhơn12.9116.0415.19 25.58 17.85 15.09 12.91
120Đoàn Dương Tuấn Anh13.1416.1115.89 15.75 13.14 16.69 18.01
121Lê Trần Minh Trí14.9816.1616.86 21.79 15.92 15.71 14.98
122Ngô Lê Kha14.4916.2018.36 14.49 14.59 15.64 18.44
123Lê Đăng Khoa13.4316.4318.43 13.43 DNF 15.97 14.90
124Nguyễn Huy Hoàng15.3716.66DNF 17.30 15.37 16.28 16.40
125Nguyễn Hoàng Khôi Nguyên14.4816.7218.93 14.57 29.47 16.66 14.48
126Lưu Nguyễn Nhật Anh13.7616.7520.79 14.11 13.76 15.34 23.23
127Phan Trung Nhân13.8616.8319.27 19.90 17.27 13.94 13.86
128Dương Việt Hùng12.8816.9116.02 22.56 19.35 12.88 15.36
129Lương Thiệu Văn14.0417.0815.00 26.09 14.04 17.48 18.75
130Nguyễn Minh Quân12.6517.1717.73 17.26 12.65 16.89 17.35
131Tạ Quang Dũng15.2817.2717.92 17.17 16.73 23.28 15.28
132Phạm Phước Đoàn14.3317.3118.77 20.00 15.72 14.33 17.43
133Đào Vàng Phú Quý16.7317.3420.65 16.73 17.37 16.97 17.69
134Trương Quí Bảo13.6217.3713.62 15.87 17.23 20.15 19.00
135Ngô Quang Hải14.4717.3824.44 17.43 14.47 18.66 16.05
136Vũ Quốc Minh16.2817.5316.28 20.28 16.57 16.60 19.41
137Nguyễn Minh Quân15.9917.5618.86 17.07 28.08 16.74 15.99
138Nguyễn Thế Văn16.0217.6216.97 18.31 23.04 16.02 17.59
139Đào Đức Thịnh14.5317.6321.14 21.42 16.55 15.20 14.53
140Trần Quang Thắng14.4917.7220.12 14.49 15.55 20.82 17.50
141Lê Nhật An14.6817.7519.39 16.50 14.68 17.37 23.53
142Hoàng Ngọc Thiên Phúc14.6417.9014.64 17.43 21.59 16.28 19.99
143Lê Phúc Lâm13.1617.9319.74 18.25 20.88 13.16 15.80
144Trương Hoàng Quân14.8817.9418.42 17.95 14.88 17.94 17.93
145Nguyễn Nhật Vương14.8318.0621.06 18.14 19.79 16.25 14.83
146Trịnh Giáp Hải Đăng16.3418.1120.13 17.73 17.77 16.34 18.82
147Nguyễn Lâm Quốc Huy17.7818.1420.01 17.78 18.42 18.07 17.94
148Suhan Garg15.3118.1615.31 21.94 19.91 16.40 18.18
149Bạch Minh Khôi17.3518.2018.69 17.77 18.15 19.09 17.35
150Nguyễn Hoàng Bảo16.2018.3116.20 22.11 19.38 18.27 17.27
151Trần Thanh Trường16.0118.3618.42 18.03 16.01 26.13 18.62
152Nguyễn Huỳnh Gia Hưng17.3818.6419.22 18.71 17.38 18.00 20.63
153Lê Hoàng Sang13.9618.8513.96 19.80 21.13 19.58 17.17
154Đoàn Nguyễn Bảo An17.3219.1319.75 17.32 19.60 55.58 18.04
155Lý Ngọc Tân16.9619.2218.75 18.60 21.73 16.96 20.30
156Tạ Sơn Trường16.5119.2716.51 19.51 18.88 20.20 19.42
157Ngô Gia Linh15.8519.2815.85 18.03 19.75 22.56 20.07
158Huỳnh Tấn Đức15.7919.4121.92 21.71 16.43 15.79 20.10
159Lưu Thành Thuận13.7119.5120.06 22.10 13.71 45.73 16.38
160Trần Ngọc Hào16.4219.5419.13 18.62 16.42 20.86 21.83
161Nguyễn Nhật Minh15.4519.9118.36 20.75 15.45 20.63 22.45
162Phạm Hoàng Phúc15.5420.0721.95 20.20 15.54 18.07 22.35
163Nguyễn Hoàng Anh Thư18.7820.1622.86 19.35 18.78 19.57 21.55
164Hoàng Tú Linh18.7120.4121.47 20.04 22.30 18.71 19.71
165Lam Phan15.4120.4224.57 22.13 18.67 20.46 15.41
166Đoàn Minh Đăng17.2020.5119.56 21.84 20.12 17.20 22.34
167Nguyễn Bảo Phúc17.3720.5519.54 19.93 23.32 17.37 22.17
168Hồ Phúc Nguyên18.5620.5822.53 22.21 20.14 19.40 18.56
169Lâm Gia Huy20.3421.0920.34 24.47 20.59 21.25 21.43
170Trương Minh Hoàng18.9521.3222.96 18.95 20.90 23.99 20.09
171Nguyễn Hoàng Nam17.7921.4222.36 22.45 19.45 17.79 DNF
172Vũ Phong Thái21.2521.7722.13 21.25 30.78 21.56 21.62
173Văn Lê17.9122.0431.94 26.52 19.80 19.80 17.91
174Khương Hữu Gia Quân20.1822.8520.99 27.55 25.14 22.41 20.18
175Nguyễn Đăng Quang20.2822.9522.91 22.78 24.85 23.16 20.28
176Tran Trung Kien20.6422.9823.63 28.83 24.31 21.00 20.64
177Lê Vĩnh Khang17.4323.0726.53 23.84 23.99 21.38 17.43
178Lê Trần Đăng Quỳnh20.5423.0828.80 22.02 20.54 24.19 23.03
179Truong Hoai An20.4023.3421.44 27.57 27.10 20.40 21.49
180Trần Hữu Thắng21.6223.4226.64 21.62 23.23 22.37 24.65
181Nguyễn Đỗ Nguyên Khang20.3423.4323.22 25.02 23.41 20.34 23.67
182Đỗ Hồng Đăng20.9123.6827.93 25.96 23.09 20.91 21.98
183Đỗ Hữu Dinh16.7623.7523.47 24.20 25.36 16.76 23.57
184Dong Nguyen19.8423.8642.52 24.36 24.90 19.84 22.33
185Trần Phạm Gia Phúc22.5724.1423.63 28.52 25.85 22.94 22.57
186Nguyen Phuc Hung22.2524.6124.48 31.26 23.97 25.39 22.25
187Đinh Lâm Gia Bảo21.2924.7026.57 31.68 26.08 21.29 21.46
188Hồ Khả Minh21.7325.0725.32 25.05 27.40 21.73 24.84
189Nguyễn Duy Anh22.4325.6128.38 25.54 26.15 22.43 25.13
190Lương Minh Xuân Bách23.3025.8128.11 29.05 24.73 23.30 24.60
191Nguyễn Võ Minh Trí21.8225.8935.81 21.82 24.90 27.81 24.95
192Vũ Tùng Lâm22.8525.8925.47 22.85 23.73 33.45 28.47
193Đinh Phước Thắng24.7725.9127.13 24.77 25.08 25.51 28.88
194Hidayat Nguyễn Bình Minh18.2326.5131.60 27.60 27.53 24.41 18.23
195Nguyễn Bảo Lâm22.3026.6922.30 29.91 24.41 25.76 36.80
196Trương Hiển Long21.3526.8829.06 31.91 27.26 21.35 24.31
197Trần Lê Khôi Nguyên26.5728.0328.43 29.00 39.80 26.65 26.57
198Trịnh Minh Khôi21.7128.5336.42 21.71 28.57 26.73 30.29
199Nguyễn Lê Bảo Hân22.3129.5529.84 29.84 28.97 22.31 33.59
200Phạm Phan Gia Khang25.2630.0725.26 1:07.79 33.14 25.65 31.43
201Nguyễn Viết Duy21.2630.1131.34 29.89 33.32 29.09 21.26
202Hồ Phương Nam26.0931.3633.94 33.36 35.42 26.79 26.09
203Lê Đức Khải24.3932.0032.93 24.39 32.74 31.61 31.65
204Huỳnh Duy Phúc21.1532.4940.16 28.80 DNF 21.15 28.51
205Trần Thanh Phong27.9033.5735.79 31.25 36.18 27.90 33.68
206Nguyễn Lan Hương31.0734.2836.79 32.98 31.07 33.06 39.91
207Alex Steckiewicz34.2736.6734.27 38.34 40.73 36.18 35.50
208Nguyễn Xuân Phong34.9137.1134.91 40.66 35.04 35.63 44.51
209Võ Nguyễn Minh Hiển30.0139.1939.91 35.67 DNF 30.01 41.98
210Đặng Nhật Quang35.3839.2839.66 37.59 35.38 40.58 43.08
211Nguyễn Hải Phong37.2342.7444.80 37.23 39.04 44.39 48.05
212Trần Thúc Minh Trí35.6943.3535.69 40.52 49.67 1:05.80 39.86
213Mai Minh Tuệ40.1443.6140.14 42.37 46.07 42.39 DNF
214Phạm Thanh Tú15.07DNF15.07 DNF 15.59 DNF 17.01
215Nguyễn Nhật Minh18.31DNF18.31 18.97 DNF DNF DNS
216Lê Bảo Châu45.41—45.41 47.68 — — —
217Hồ Minh Phúc52.41—52.41 54.06 — — —
218Huỳnh Đăng Quân53.94—53.94 1:09.44 — — —
219Timothy Patrick Tran Jakobsen1:05.41—DNF 1:05.41 — — —
220Lâm KhoaDNF—DNF DNF — — —

Final

#CompetitorBestAverageSolves
1Đinh Hữu Phúc6.907.8311.81 7.98 6.90 7.76 7.75
2Nguyễn Hoàng Quân6.818.418.58 7.86 8.80 6.81 10.83
3Nguyễn Tuấn Công8.328.749.46 10.14 8.36 8.32 8.41
4Cao Nguyễn Thái Dương7.698.759.14 9.16 8.06 9.04 7.69
5Nguyễn Hoàng Tuấn Anh7.079.3610.10 8.83 7.07 9.87 9.37
6Nguyễn Thị Kim Nhã8.669.438.86 8.66 9.16 13.15 10.27
7Quách Gia Bảo9.219.499.21 10.33 9.45 9.22 9.79
8Biện Nguyễn Vinh Hiển8.759.658.75 9.72 10.31 9.88 9.34
9Võ Nguyên Phát8.719.6810.77 10.98 8.71 9.41 8.85
10Lê Anh Tú9.019.689.73 10.02 9.01 15.40 9.30
11Ngô Bảo Khang9.3410.139.34 10.40 10.13 9.85 12.83
12Nguyễn Minh Nhật9.2910.169.96 10.36 10.38 9.29 10.16
13Nguyễn Xuân Đức9.0910.3510.72 9.09 10.37 10.18 10.51
14Lê Hà Phong7.8010.737.80 10.81 9.71 11.67 11.73
15Hoàng Quốc Việt9.1411.3213.69 10.62 12.32 9.14 11.02
16Hiếu Phạm10.2111.3310.59 10.21 12.17 12.51 11.22
17Phạm Trương Phát9.8112.4514.33 10.66 16.43 9.81 12.35