SC.app
Competitions
All results

Final

#CompetitorBestAverageSolves
1Nguyễn Hoàng Quân2.642.964.47 3.01 2.64 3.17 2.69
2Nguyễn Hoàng Ân2.633.202.77 2.63 3.10 3.72 5.29
3Biện Nguyễn Vinh Hiển2.263.272.26 4.62 5.52 2.32 2.88
4Nguyễn Duy Sơn2.333.392.41 2.33 4.42 3.34 4.96
5Nguyễn Tuấn Công2.273.583.78 2.27 3.70 3.27 3.76
6Khôi Minh Nguyễn2.113.628.83 3.66 2.63 2.11 4.56
7Nguyễn Trần Khánh Dương2.593.633.22 3.14 4.53 2.59 4.67
8Nguyễn Hoàng Thiên Phú2.463.763.63 2.46 3.82 3.87 3.83
9Ngô Bảo Khang2.413.813.82 2.84 2.41 4.76 10.66
10Lê Hà Phong2.773.834.22 2.77 3.59 6.77 3.69
11Lê Đức Thịnh2.283.873.94 4.54 2.28 5.64 3.14
12Lê Anh Tú3.503.913.50 3.67 4.52 5.73 3.54
13Trương Quang Lộc2.483.934.32 4.77 4.63 2.48 2.84
14Nguyễn Nhật Khánh3.183.953.18 5.64 4.66 3.95 3.25
15Trần Ngọc Sang2.613.983.78 2.61 4.16 4.01 DNF
16Nguyễn Phúc Thịnh3.414.024.48 6.08 3.62 3.96 3.41
17Nguyễn Hoàng Lân2.554.182.55 3.06 5.55 4.55 4.92
18Phạm Hoàng Khang2.424.203.72 2.42 4.76 4.30 4.57
19Trần Hà Khang2.644.204.59 4.85 4.63 2.64 3.39
20Nguyễn Minh Dũng2.634.273.22 5.15 5.70 2.63 4.43
21Nguyễn Hữu Thông3.164.293.16 4.26 4.29 4.32 4.76
22Trần Duy Lợi2.314.364.30 4.55 2.31 7.24 4.23
23Dương Hữu Khang2.734.365.16 7.84 4.61 2.73 3.30
24Nguyễn Thị Kim Nhã2.684.395.01 4.49 4.03 2.68 4.64
25Nguyễn Phan Việt Hoa2.234.404.25 5.94 3.40 2.23 5.54
26Lê Văn Tuấn2.814.404.72 5.58 7.31 2.81 2.89
27Nguyễn Xuân Đức3.984.414.53 3.98 5.75 4.18 4.53
28Lê Phương Thùy3.694.454.41 9.59 3.77 3.69 5.18
29Hoàng Quốc Việt3.874.454.58 4.00 4.77 5.55 3.87
30Nguyễn Đăng Quang3.434.484.42 3.43 4.07 9.19 4.96
31Nguyễn Hoàng Tuấn Anh3.624.503.62 4.02 4.87 5.70 4.62
32Võ Nguyễn Minh Hữu3.794.525.58 3.79 3.93 4.27 5.37
33Võ Nguyên Phát3.494.534.51 5.53 4.23 3.49 4.85
34Đoàn Dương Tuấn Anh3.784.565.22 3.78 3.96 4.88 4.85
35Lưu Nguyễn Nhật Anh3.664.693.66 4.51 4.95 4.63 4.92
36Nguyễn Viết Duy4.074.694.94 6.00 4.90 4.22 4.07
37Phan Nguyễn Gia Bảo3.814.704.18 5.64 4.59 3.81 5.33
38Nguyễn Ngọc Đức2.984.725.03 5.21 2.98 5.33 3.93
39Trần Tú Hân3.614.794.85 6.04 3.61 3.89 5.62
40Nguyễn Hồng Anh Khoa3.464.814.63 6.11 5.25 4.54 3.46
41Nguyễn Quân4.214.834.75 4.52 6.26 4.21 5.21
42Lê Thanh Hữu4.454.854.45 4.83 4.85 4.87 5.95
43Nguyễn Lê Hoài Minh3.614.904.06 3.61 6.51 4.13 DNF
44Nguyễn Hữu Tùng4.674.904.94 5.44 4.67 4.86 4.90
45Trần Trọng Đạt3.814.935.59 4.76 4.69 5.35 3.81
46Nguyễn Việt Tuấn3.575.014.32 6.16 3.57 4.54 6.40
47Phạm Trương Phát3.495.066.51 3.49 4.75 6.26 4.17
48Nguyễn Tuấn Kiệt3.565.264.73 5.51 3.56 5.55 5.73
49Trần Ngọc Hoàng Phúc4.905.265.24 5.54 4.90 7.01 5.01
50Khương Hữu Gia Quân4.395.275.81 5.11 4.39 5.17 5.53
51Trần Phạm Gia Phúc3.985.343.98 4.83 5.80 6.88 5.38
52Đoàn Minh Khôi4.295.355.70 6.79 5.72 4.62 4.29
53Vũ Anh Khôi4.555.516.61 4.55 6.80 5.13 4.78
54Phan Đình Huy3.325.593.32 7.47 5.27 6.10 5.41
55Phạm Quốc Thuận4.575.704.57 6.02 7.59 6.34 4.75
56Đinh Phạm Thiên Ân4.765.724.76 5.50 6.41 DNF 5.26
57Nguyễn Huy Hoàng2.015.745.68 4.32 7.21 8.95 2.01
58Hoàng Ngọc Thiên Phúc4.555.837.65 5.20 4.55 12.97 4.64
59Ngô Lê Kha3.915.867.52 11.96 3.91 5.97 4.08
60Ngô Nhã Uyên5.215.895.94 6.35 5.37 7.77 5.21
61Suhan Garg3.966.008.38 3.96 5.45 8.66 4.16
62Nguyễn Hoàng Khôi Nguyên4.856.055.15 4.85 10.47 5.82 7.18
63Nguyễn Thành Tài3.996.106.35 5.36 6.58 DNF 3.99
64Diệp Tấn Huy4.386.135.54 8.47 7.65 5.20 4.38
65Vương Khai Tú5.006.195.00 6.55 6.65 5.36 8.68
66Ryan Le (Lê Đức Bình)5.126.195.23 5.12 5.12 8.21 8.99
67Nguyễn Nhật Minh5.286.256.64 5.62 5.28 6.50 9.90
68Quách Gia Bảo4.846.307.38 4.84 6.07 6.77 6.06
69Nguyễn Minh Nhật5.546.376.87 5.67 6.66 5.54 6.79
70Tran Ngo Phat Dat5.696.396.48 9.23 5.69 6.84 5.86
71Đoàn Nguyễn Bảo An4.126.406.08 4.12 6.42 DNF 6.71
72Cao Nguyễn Thái Dương4.526.414.52 6.61 8.42 5.53 7.10
73Trần Khôi Nguyên5.136.416.93 7.01 6.66 5.13 5.63
74Phạm Phước Đoàn4.656.436.23 4.65 6.00 9.45 7.06
75Trần Ngọc Anh Khoa5.156.505.92 13.09 8.11 5.15 5.47
76Phan Trung Nhân5.136.516.18 7.51 6.46 5.13 6.90
77Đoàn Minh Đăng4.206.564.20 6.22 6.30 7.16 10.24
78Phạm Nguyễn Gia Phú5.256.585.25 6.98 6.69 7.08 6.06
79Huỳnh Tấn Đức3.796.603.79 5.64 8.40 5.76 10.57
80Nguyễn Phú Sỹ4.096.607.48 4.09 11.28 5.23 7.09
81Nguyễn Văn Nhật Nam4.706.615.57 8.21 8.21 6.04 4.70
82Lê Vĩnh Khang4.696.646.50 7.85 4.69 9.81 5.57
83Trương Quí Bảo4.166.654.16 9.72 6.51 6.64 6.79
84Bùi Gia Huy4.386.709.87 4.38 7.51 7.02 5.56
85Lê Nhật An5.666.806.75 7.08 6.56 5.66 8.00
86Nguyễn Thế Văn4.776.889.22 8.46 4.77 5.25 6.94
87Nguyễn Lâm Quốc Huy5.276.967.99 6.43 6.87 7.58 5.27
88Nguyễn Minh Quân5.897.065.89 6.88 9.11 7.74 6.56
89Nguyễn Thành Nhân3.287.085.47 3.28 8.28 8.67 7.49
90Lý Ngọc Tân6.327.119.39 6.36 6.57 8.40 6.32
91Nguyễn Hoàng Thùy Như3.957.193.95 7.18 13.59 7.69 6.69
92Trương Hoàng Quân5.647.216.77 7.76 7.09 8.22 5.64
93Lưu Thành Thuận5.747.258.16 14.57 7.42 5.74 6.17
94Võ Nguyễn Minh Hiển5.917.255.91 7.84 7.94 5.98 DNF
95Nguyễn Đăng Quang6.457.286.45 8.21 13.59 7.04 6.60
96Lê Nguyễn Việt Cường3.227.3619.28 4.95 3.22 5.25 11.88
97Trần Quang Thắng6.367.408.10 8.48 7.71 6.38 6.36
98Phạm Nguyễn Trung Đức6.077.576.07 10.05 6.96 6.50 9.25
99Nguyễn Minh Tuấn5.687.655.68 8.29 9.46 6.58 8.08
100Lương Minh Xuân Bách6.467.788.98 7.32 6.46 7.59 8.42
101Trương Gia Tuấn3.237.883.23 6.39 DNF 12.56 4.69
102Lê Phúc Lâm6.177.937.80 11.28 6.17 6.67 9.32
103Nguyễn Nhật Minh6.058.037.85 6.05 8.94 7.29 14.36
104Đỗ Hữu Dinh7.608.148.58 8.18 7.60 10.12 7.67
105Nguyễn Hoàng Phúc7.378.158.32 7.71 7.37 8.98 8.43
106Nguyễn Đỗ Nguyên Khang7.238.207.23 8.25 11.24 7.83 8.52
107Tạ Quang Dũng5.038.425.03 7.68 12.96 6.85 10.73
108Trần Thanh Trường5.838.4311.30 5.83 8.91 10.39 5.98
109Tiết Phú Nhơn5.928.57DNF 7.22 10.75 5.92 7.74
110Trịnh Giáp Hải Đăng6.358.62DNF 8.91 8.92 6.35 8.03
111Đinh Lâm Gia Bảo7.228.6917.03 8.15 8.32 7.22 9.60
112Dong Nguyen5.648.7610.06 8.48 10.58 5.64 7.73
113Hồ Khả Minh7.368.928.93 10.35 7.47 23.06 7.36
114Vũ Tùng Lâm7.059.697.05 9.51 9.48 10.08 13.19
115Trần Thanh Phong5.009.765.00 9.62 12.94 7.38 12.28
116Hidayat Nguyễn Bình Minh7.8610.3418.35 10.85 8.95 11.22 7.86
117Phạm Phan Gia Khang8.6810.6012.59 8.68 14.24 9.05 10.16
118Hồ Phương Nam7.9911.2212.94 10.31 7.99 10.40 14.24
119Lê Hưng Thịnh10.8911.5711.83 11.23 16.46 11.64 10.89
120Nguyễn Xuân Phong13.0515.56DNF 13.62 19.29 13.76 13.05
121Nguyễn Lan Hương14.3919.2623.05 14.39 38.60 14.41 20.33
122Steven Duong4.29DNF7.37 DNF 4.29 DNF DNF