Competitions
All resultsHo Chi Minh City Open 2019
Sign in to followResults
July 13, 2019 – July 14, 2019Trường Trung Cấp Ngề Hùng Vương | Hung Vuong Vocational School · Ho Chi Minh City, VN139 people12 eventsPyraminx
Analyze PyraminxFinal
| # | Competitor | Best | Average | Solves |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Hoàng Gia Ân | 3.63 | 5.11 | 4.14 DNF 4.64 6.55 3.63 |
| 2 | Đào Bách Nguyên | 3.59 | 5.60 | 7.04 6.61 3.59 4.64 5.55 |
| 3 | Nguyễn Hồng Anh Khoa | 5.33 | 6.13 | 6.20 6.72 5.33 6.99 5.48 |
| 4 | Trung Tran | 4.67 | 6.22 | 6.93 5.95 4.67 5.79 8.88 |
| 5 | Nguyen Hoang Khang | 5.65 | 7.02 | 5.65 5.99 8.32 10.87 6.76 |
| 6 | Nguyễn Tuấn Công | 5.64 | 8.29 | 9.40 13.31 7.54 5.64 7.94 |
| 7 | Trần Anh Quân | 8.46 | 9.35 | 9.48 8.68 8.46 9.90 10.09 |
| 8 | Nguyễn Bảo Ngân | 5.96 | 9.44 | 5.96 9.09 9.03 10.20 11.62 |
| 9 | Nguyễn Chí Thiện | 8.67 | 11.42 | 16.77 10.59 10.73 8.67 12.94 |
| 10 | Huỳnh Bá Tùng | 6.93 | 11.52 | 11.00 9.19 14.38 6.93 17.16 |
| 11 | Ngan Tran | 7.35 | 11.87 | 15.17 10.68 7.35 9.76 17.26 |
| 12 | Lê Duy Khang | 8.63 | 11.88 | 20.11 9.80 8.63 11.88 13.97 |
| 13 | Nguyễn Lê Hoài Minh | 7.65 | 12.58 | 13.74 11.98 12.03 7.65 16.59 |
| 14 | Nguyễn Đình Hải Nguyên | 10.60 | 12.61 | 14.30 13.12 13.36 10.60 11.34 |
| 15 | Phung Gia Bao | 10.99 | 12.83 | 22.09 13.94 10.99 11.76 12.80 |
| 16 | Steven Duc Nguyen | 10.15 | 13.78 | 15.47 14.70 11.17 18.60 10.15 |
| 17 | Nguyên Cát | 11.60 | 15.39 | 14.22 13.80 18.38 11.60 18.15 |
| 18 | Huỳnh Minh Đạt | 11.82 | 16.46 | 37.65 20.62 16.63 12.14 11.82 |
| 19 | Nguyễn Khánh Huy | 12.57 | 16.47 | 12.90 19.92 12.57 21.21 16.59 |
| 20 | Trịnh Tuấn Hải | 12.42 | 16.65 | 20.26 14.32 15.38 DNF 12.42 |
| 21 | Cao Kim Đô | 9.27 | 16.79 | 12.58 32.38 12.42 9.27 25.36 |
| 22 | Nguyễn Ngọc Thành | 12.12 | 17.36 | 18.57 18.53 18.08 12.12 15.48 |
| 23 | Vương Tùng Dương | 14.23 | 17.66 | 17.69 19.68 27.87 14.23 15.61 |
| 24 | Phan Nhật Hào | 16.47 | 17.73 | 18.33 16.88 16.47 18.12 18.18 |
| 25 | Nguyễn Đoàn Nguyên Khang | 12.15 | 18.32 | 16.10 21.54 20.17 18.69 12.15 |
| 26 | Hoàng Văn Tú | 17.80 | 20.49 | 21.77 18.75 20.94 28.35 17.80 |