SC.app
Competitions

Ho Chi Minh City Open 2019

Sign in to follow
All results

First round

#CompetitorBestAverageSolves
1Quan Trần Thanh Lương30.0934.2330.09 36.31 37.77 35.22 31.17
2Trần Hà Khang31.6535.9635.78 38.37 38.68 31.65 33.74
3Phạm Đức Phước33.0036.2333.69 33.00 38.74 36.25 41.68
4Nguyễn Bảo Ngân34.6836.4536.26 34.68 36.21 41.74 36.88
5Nguyễn Tuấn Công34.1637.0934.79 38.59 34.16 50.87 37.88
6Nguyễn Hoàng Quân32.2737.5952.16 35.95 37.55 39.27 32.27
7Nguyễn Hồ Nam34.1137.6738.99 36.18 34.11 39.92 37.84
8Phạm Nguyễn Hoàng Duy36.9038.2548.50 37.82 38.21 38.73 36.90
9Nguyễn Ngọc Phương35.9539.4140.79 37.79 35.95 54.93 39.65
10Trần Thanh Phong39.9341.8439.93 42.29 40.19 47.01 43.05
11Lưu Hoàng Bảo37.6841.9746.32 44.89 39.82 41.20 37.68
12Nguyễn Trần Khánh Dương35.2343.0538.05 45.11 47.53 46.00 35.23
13Lê Hà Phong39.1945.6845.70 49.68 49.07 42.27 39.19
14Nguyễn Xuân Đức44.0746.7244.07 46.29 48.21 50.13 45.67
15Trần Anh Quân44.5346.7244.53 DNF 44.70 48.65 46.80
16Lý Minh Phúc43.5348.1245.40 52.58 1:03.27 46.37 43.53
17Huỳnh Phong Nam40.2448.9151.60 40.24 50.34 52.93 44.79
18Nguyễn Hồng Anh Khoa44.0350.7654.51 52.57 48.05 51.66 44.03
19Trung Tran45.7751.2955.39 48.52 56.53 45.77 49.96
20Ngan Tran43.9952.3553.12 55.25 43.99 57.13 48.68
21Nguyễn Thành Đạt45.3052.8045.30 54.24 49.77 54.41 54.39
22Phan Tu Nghi46.0954.041:12.39 48.66 46.09 1:00.90 52.56
23Nguyen Hoang Khang52.1754.4654.47 53.87 55.05 52.17 1:02.17
24Lê Duy Khang47.2755.5747.27 49.31 1:01.12 56.80 1:00.59
25Nguyễn Anh Tú52.9656.161:01.68 54.57 52.96 56.98 56.93
26Nguyễn Quân52.4757.1752.56 56.18 1:02.78 52.47 1:04.56
27Nguyễn Đình Anh Quân54.1957.2058.65 56.53 1:03.06 56.42 54.19
28Nguyễn Huy Hoàng54.2957.4355.90 58.59 1:00.49 57.81 54.29
29Huỳnh Bá Tùng49.5958.711:01.80 49.59 58.32 1:05.77 56.00
30Nguyễn Nhật Khánh40.3159.52DNF 1:02.00 51.91 1:04.64 40.31
31Lương Quang Huy46.361:01.321:15.09 57.46 53.76 1:12.75 46.36
32Hoàng Gia Ân56.751:02.721:03.49 1:11.72 1:03.51 1:01.17 56.75
33Nguyen Nhat Khang53.691:03.761:13.95 59.21 1:08.97 1:03.10 53.69
34Huỳnh Đức Duy54.661:03.941:06.94 1:04.00 54.66 1:00.91 1:06.90
35Lê Quốc Bảo1:01.161:05.051:01.16 1:05.21 1:11.47 1:03.48 1:06.46
36Lê Nguyễn Việt Cường58.231:05.141:07.10 58.23 1:08.52 1:01.51 1:06.81
37Nguyễn Ngọc Quang55.301:06.901:06.61 1:09.75 1:07.18 55.30 1:06.92
38Lê Bá Khánh Duy1:06.231:07.591:06.23 1:09.63 1:14.85 1:06.53 1:06.60
39Huỳnh Vỹ Kiệt1:03.991:08.201:07.10 1:08.17 1:10.51 1:03.99 1:09.33
40Trần Đăng Khôi1:02.551:08.321:16.58 1:04.23 DNF 1:04.14 1:02.55
41Thai Minh Long1:06.951:09.991:06.95 1:09.98 1:17.80 1:08.54 1:11.46
42Cao Kim Đô59.741:11.251:14.82 1:07.28 59.74 DNF 1:11.65
43Bùi Tiến Khoa55.751:11.401:14.96 55.75 1:13.78 1:13.51 1:06.91
44Bá Nguyễn Quốc Anh1:07.871:13.421:20.02 1:07.87 1:17.17 1:14.64 1:08.44
45Phung Gia Bao1:09.681:15.171:15.83 1:13.47 1:40.81 1:16.22 1:09.68
46Ngân Văn1:06.331:15.741:23.17 1:08.69 1:15.97 1:22.56 1:06.33
47Lâm Vũ1:08.901:16.281:19.17 1:31.72 1:19.78 1:09.89 1:08.90
48Trịnh Thái Dương1:15.411:23.001:28.03 1:30.39 1:15.41 1:24.46 1:16.50
49Phạm Trường Vũ1:09.431:23.141:26.26 1:41.08 1:09.43 1:31.72 1:11.44
50Trần Đình Huy1:20.451:25.851:26.57 1:35.43 1:25.61 1:20.45 1:25.36
51Huỳnh Minh Đạt1:20.161:27.591:45.78 1:20.16 1:33.93 1:25.40 1:23.43
52Vũ Việt Anh1:11.751:28.172:05.42 1:22.02 1:43.19 1:19.29 1:11.75
53Nguyễn Echemendia Tuấn Anh1:18.561:30.731:34.41 1:18.56 1:24.32 1:34.32 1:33.54
54Trương Quang Lộc1:26.691:34.031:27.97 1:40.95 1:33.16 1:26.69 1:45.55
55Trần Ngọc Thanh1:17.331:40.091:36.59 1:17.33 1:58.76 2:19.44 1:24.91
56Vũ Hải Nguyên1:36.10—1:49.55 1:36.10 — — —
57Truong Le Huy1:38.95—1:43.19 1:38.95 — — —
58Lê Nguyễn Hùng Trọng1:39.42—DNF 1:39.42 — — —
59Nguyễn Minh Dũng1:47.34—1:48.52 1:47.34 — — —
60Tôn Hữu Đăng Khoa1:58.04—1:58.04 2:16.37 — — —
61Nguyễn Đoàn Nguyên Khang2:02.33—2:02.39 2:02.33 — — —
62Nguyễn Lan Hương2:14.31—2:52.01 2:14.31 — — —
63Trần Quang Thắng2:14.59—2:14.59 2:15.91 — — —

Final

#CompetitorBestAverageSolves
1Nguyễn Tuấn Công30.7833.3644.14 34.42 33.08 32.59 30.78
2Quan Trần Thanh Lương33.4933.9333.68 34.09 33.49 34.02 34.77
3Nguyễn Hồ Nam32.7836.1541.99 40.66 33.02 34.78 32.78
4Trần Hà Khang35.7037.0935.70 36.97 40.56 36.65 37.65
5Nguyễn Bảo Ngân36.6638.9240.00 37.53 39.24 45.58 36.66
6Phạm Đức Phước35.0141.2142.63 1:00.95 43.22 35.01 37.79
7Lê Hà Phong34.8941.2441.65 34.89 44.67 41.12 40.96
8Nguyễn Trần Khánh Dương38.0741.2945.90 38.40 39.56 47.42 38.07
9Phạm Nguyễn Hoàng Duy36.5243.1349.03 39.98 DNF 40.37 36.52
10Nguyễn Ngọc Phương37.2243.8841.41 37.22 DNF 45.61 44.63
11Nguyễn Xuân Đức41.2745.4346.82 44.28 41.27 45.18 1:03.45
12Lưu Hoàng Bảo36.9345.9943.57 36.93 51.09 48.17 46.23
13Trần Anh Quân37.4146.1143.85 37.41 49.07 49.74 45.40
14Nguyễn Hoàng Quân38.0448.0638.04 49.02 DNF 51.73 43.43
15Ngan Tran42.7548.1153.83 46.93 42.75 52.23 45.16
16Nguyễn Hồng Anh Khoa44.7648.2051.80 45.62 52.92 44.76 47.17
17Huỳnh Phong Nam41.3549.5250.36 49.43 48.76 41.35 53.97
18Lý Minh Phúc47.4350.6352.82 50.40 48.67 56.94 47.43
19Trung Tran46.8351.7848.26 46.83 47.38 59.71 1:02.40