SC.app
Competitions

Ho Chi Minh City Open 2019

Sign in to follow
All results

3x3x3 One-Handed

Analyze 3x3x3 One-Handed

First round

#CompetitorBestAverageSolves
1Lê Hà Phong12.0112.7512.01 12.65 12.61 13.56 12.98
2Phạm Nguyễn Hoàng Duy12.4714.2512.47 14.71 17.20 14.33 13.72
3Hoàng Gia Ân16.2617.1417.66 16.26 17.08 19.78 16.68
4Nguyễn Tuấn Công12.9517.2717.50 12.95 15.50 18.82 19.24
5Nguyễn Huy Hoàng8.1217.7812.05 12.98 DNF 28.31 8.12
6Nguyễn Hồ Nam16.2219.1021.19 18.10 21.29 16.22 18.01
7Trần Hà Khang17.0319.3417.03 20.73 17.25 31.94 20.05
8Phạm Đức Phước15.0321.5728.39 23.47 24.91 15.03 16.33
9Tran Ngo Phat Dat18.7921.6021.81 18.79 22.05 20.93 35.21
10Lê Nguyễn Việt Cường18.9621.7425.88 26.01 19.67 19.68 18.96
11Phung Gia Bao20.2422.3728.49 20.24 24.88 20.71 21.53
12Lê Nguyễn Hùng Trọng18.7722.7122.38 22.86 23.31 18.77 22.89
13Nguyễn Trần Khánh Dương20.7322.8723.82 23.64 20.73 21.15 27.84
14Nguyễn Bảo Gia Huy16.8523.3527.97 25.28 22.22 22.54 16.85
15Lý Minh Phúc21.0924.6724.66 28.20 29.50 21.15 21.09
16Nguyễn Xuân Đức20.0024.6825.46 22.02 1:00.28 20.00 26.57
17Nguyễn Hoàng Quân18.3725.4024.30 25.28 30.96 18.37 26.61
18Trung Tran22.9127.0124.23 29.59 29.11 22.91 27.68
19Phạm Vũ An Khang22.9927.1622.99 23.08 26.82 32.10 31.57
20Huỳnh Đức Duy24.4427.6633.78 26.06 24.44 28.83 28.08
21Nguyễn Lê Hoài Minh24.2327.9331.36 32.55 24.23 27.44 25.00
22Nguyen Hoang Khang28.3232.8429.65 DNF 34.68 34.20 28.32
23Thai Minh Long25.2233.8930.06 35.58 36.04 25.22 36.70
24Trần Anh Quân30.9735.2635.61 30.97 35.19 34.98 39.66
25Lê Duy Khang29.9037.4334.84 31.04 58.87 29.90 46.42
26Vũ Việt Anh33.7238.0841.74 33.72 36.79 36.23 41.22
27Huỳnh Bá Tùng34.3438.9536.48 35.81 44.57 56.77 34.34
28Nguyen Nhat Khang31.8039.6644.96 51.75 36.59 37.44 31.80
29Trương Quí Bảo35.8142.9944.71 41.27 43.05 35.81 44.64
30Nguyễn Ngọc Quang27.7743.761:00.34 41.64 27.77 53.03 36.60
31Truong Le Huy39.3045.8148.90 39.30 44.19 52.49 44.35
32Trần Đăng Khôi42.5851.0348.07 42.58 56.29 48.74 DNF
33Nguyễn Phúc Nguyên50.6055.8350.60 54.65 1:05.94 59.30 53.54
34Trương Quang Lộc41.6258.991:19.94 52.89 41.62 2:03.31 44.13

Final

#CompetitorBestAverageSolves
1Lê Hà Phong10.9212.9410.92 14.18 12.49 12.16 16.60
2Nguyễn Huy Hoàng11.8313.4113.02 12.99 11.83 25.85 14.23
3Phạm Nguyễn Hoàng Duy11.2315.4719.94 15.48 11.23 17.19 13.74
4Nguyễn Tuấn Công11.7117.3711.71 18.93 16.45 16.72 19.14
5Trần Hà Khang17.3517.9419.31 18.89 17.44 17.35 17.50
6Phạm Đức Phước15.9918.9521.27 17.50 18.07 15.99 21.65
7Hoàng Gia Ân18.3520.3020.70 18.35 19.05 21.56 21.16
8Lê Nguyễn Việt Cường18.9220.4221.16 18.92 26.58 20.04 20.06
9Nguyễn Hồ Nam17.1422.2520.52 17.14 27.78 24.22 22.01