SC.app
Competitions

Ho Chi Minh City Open 2019

Sign in to follow
All results

Second round

#CompetitorBestAverageSolves
1Phạm Đức Phước8.579.019.80 10.38 8.64 8.58 8.57
2Lê Hà Phong8.829.368.82 9.54 10.91 9.24 9.30
3Nguyễn Tuấn Công7.459.529.62 9.63 7.45 9.32 10.21
4Nguyễn Hoàng Quân9.089.879.58 11.02 9.08 10.48 9.54
5Phạm Nguyễn Hoàng Duy9.139.9510.28 9.97 9.13 10.69 9.59
6Quan Trần Thanh Lương9.3410.0414.82 10.02 9.34 9.83 10.26
7Nguyễn Trần Khánh Dương9.1510.7210.43 13.32 9.15 12.18 9.56
8Trần Hà Khang9.9010.7410.14 14.42 11.96 9.90 10.12
9Nguyễn Thị Mỹ Chi9.8910.7811.07 10.74 9.89 11.43 10.52
10Nguyễn Hồ Nam9.4411.0411.88 9.96 9.44 11.27 13.51
11Nguyễn Hồng Anh Khoa9.8511.1510.61 9.85 12.00 10.85 12.60
12Trung Tran9.1411.2111.81 10.45 11.38 9.14 12.23
13Nguyễn Xuân Đức10.3011.3111.96 12.69 10.30 10.34 11.64
14Lê Nguyễn Việt Cường10.0211.8012.60 11.83 14.77 10.02 10.96
15Nguyễn Bảo Gia Huy10.4211.8712.64 15.07 10.42 11.53 11.43
16Nguyễn Doãn Nhân10.7011.9111.40 13.22 10.70 15.11 11.11
17Trần Anh Quân10.6112.0411.76 13.71 10.66 10.61 14.60
18Phung Gia Bao11.1112.2311.11 13.03 11.33 12.32 14.54
19Nguyen Hoang Khang11.1912.2711.97 11.91 14.78 12.92 11.19
20Nguyen Nhat Khang9.2612.2911.73 9.26 13.57 11.56 14.54
21Lưu Hoàng Bảo11.0312.2914.01 12.38 13.28 11.03 11.22
22Phan Tu Nghi8.6612.5012.28 8.66 12.59 12.63 18.26
23Nguyễn Lê Gia Tuệ10.8112.5512.01 14.05 10.81 14.02 11.61
24Nguyễn Bảo Ngân9.2812.8114.22 11.98 13.51 9.28 12.93
25Huỳnh Phong Nam11.8013.1111.98 26.49 13.85 11.80 13.49
26Thai Minh Long12.4513.2112.45 16.72 13.82 12.96 12.85
27Trịnh Thái Dương11.0913.2320.87 13.03 11.09 14.05 12.60
28Lê Duy Khang10.9013.4511.80 10.90 14.53 15.97 14.01
29Nguyễn Ngọc Bảo Nhi12.2213.8616.04 15.50 13.42 12.67 12.22
30Lê Đức Thịnh12.2014.0412.20 12.46 16.26 13.39 19.42
31Tran Ngo Phat Dat13.4114.4414.69 14.64 13.41 14.00 17.24
32Lương Quang Huy10.9714.6713.93 15.87 15.28 14.80 10.97
33Lý Minh Phúc11.4214.8114.19 11.42 15.03 15.20 15.95
34Cao Kim Đô11.3415.3915.08 15.58 15.51 16.51 11.34
35Nguyễn Ngọc Quang13.1015.4013.99 13.10 17.60 14.60 18.03
36Lê Nguyễn Hùng Trọng13.3815.9417.12 17.16 17.52 13.38 13.53

First round

#CompetitorBestAverageSolves
1Nguyễn Tuấn Công8.168.988.17 8.16 11.79 8.90 9.86
2Trần Hà Khang7.739.619.29 7.73 10.38 9.17 13.36
3Trần Thanh Phong7.8410.169.88 9.80 11.31 10.80 7.84
4Phạm Đức Phước7.6310.189.63 12.53 8.37 7.63 12.79
5Phạm Nguyễn Hoàng Duy8.5310.389.17 10.81 11.15 13.91 8.53
6Trung Tran9.8910.5012.72 11.29 10.02 10.19 9.89
7Nguyễn Huy Hoàng7.7310.677.73 13.26 11.23 10.51 10.27
8Nguyễn Trần Khánh Dương9.8710.7710.99 10.19 9.87 11.54 11.12
9Nguyễn Hoàng Quân8.7711.0910.39 8.77 10.96 13.69 11.91
10Nguyễn Hồ Nam9.4211.319.42 11.80 11.40 11.83 10.72
11Nguyễn Doãn Nhân10.4911.3215.85 11.39 10.49 11.05 11.53
12Lê Hà Phong9.3211.3511.57 9.32 11.80 11.28 11.21
13Quan Trần Thanh Lương10.8911.5410.94 13.76 11.34 10.89 12.34
14Nguyễn Bảo Gia Huy10.4211.6512.24 14.14 11.28 10.42 11.43
15Nguyễn Thị Mỹ Chi10.4911.7111.68 10.49 14.15 12.16 11.29
16Phan Tu Nghi11.0911.7613.28 11.14 11.09 12.87 11.27
17Lương Quang Huy10.7911.8312.59 11.37 11.54 15.26 10.79
18Trần Anh Quân10.3211.9712.89 12.40 10.62 10.32 DNF
19Lưu Hoàng Bảo10.9612.2013.60 16.78 11.12 10.96 11.87
20Nguyễn Hồng Anh Khoa11.3012.26DNF 11.30 11.73 12.24 12.82
21Nguyễn Xuân Đức10.0612.3211.40 10.06 12.84 15.34 12.73
22Bùi Tiến Khoa11.3812.4011.56 15.71 12.32 13.32 11.38
23Tran Ngo Phat Dat11.0012.6211.77 13.64 13.17 11.00 12.92
24Nguyễn Bảo Ngân11.2512.6313.19 12.97 12.37 12.55 11.25
25Lê Nguyễn Việt Cường11.5112.6513.78 11.51 12.40 13.60 11.96
26Nguyễn Lê Gia Tuệ10.9612.6610.96 14.42 12.98 13.99 11.02
27Lê Nguyễn Hùng Trọng9.0312.6812.02 11.92 23.32 9.03 14.10
28Phung Gia Bao10.8012.9515.00 11.62 12.41 14.82 10.80
29Trịnh Thái Dương12.2113.0112.42 12.21 13.88 16.13 12.74
30Nguyen Nhat Khang10.4713.2613.57 14.50 13.91 10.47 12.29
31Nguyen Hoang Khang11.0413.4512.20 11.04 14.09 16.08 14.05
32Gil Avraham11.6613.5012.41 14.21 13.89 17.19 11.66
33Cao Kim Đô13.1513.5113.41 13.15 18.04 13.37 13.74
34Huỳnh Phong Nam10.5413.5710.54 13.02 25.23 15.20 12.50
35Lý Minh Phúc12.7713.6214.40 13.31 13.15 16.16 12.77
36Thai Minh Long12.2513.6613.91 12.59 14.47 14.88 12.25
37Lê Duy Khang12.1013.7112.10 16.32 13.76 14.29 13.08
38Nguyễn Ngọc Quang12.3113.8313.16 13.99 14.46 14.35 12.31
39Lê Đức Thịnh10.5113.8714.63 15.12 10.51 13.45 13.53
40Nguyễn Ngọc Bảo Nhi11.0313.9014.95 16.52 11.03 13.42 13.32
41Trần Hùng Xuân Thịnh9.5213.979.52 13.79 14.35 13.78 16.34
42Nguyễn Ngọc Phương10.3113.9910.64 16.79 14.54 17.85 10.31
43Nguyễn Thành Đạt11.5914.1014.89 13.09 14.92 11.59 14.31
44Nguyễn Quân11.7914.1211.83 11.79 13.71 16.82 17.92
45Huỳnh Đức Duy10.9414.2013.69 10.94 14.65 14.27 15.22
46Lê Xuân Việt13.2414.3214.00 14.41 13.24 14.55 18.13
47Nguyễn Anh Tú13.8914.3614.93 13.89 16.02 14.23 13.93
48Nguyễn Nhật Khánh11.7114.4214.33 18.09 16.63 12.29 11.71
49Bá Nguyễn Quốc Anh12.2214.4414.10 14.93 12.22 14.29 16.89
50Đoàn Minh Khôi11.9114.4911.91 15.47 14.74 17.12 13.26
51Nguyễn Đắc Cường13.8214.5914.87 13.92 14.97 16.33 13.82
52Lê Nguyễn Quốc An13.5114.7315.93 13.51 14.42 15.74 14.03
53Trần Đình Nhân13.0514.8813.79 14.36 16.49 20.70 13.05
54Ngân Văn13.3114.9723.87 15.82 15.14 13.94 13.31
55Phan Quỳnh Hân13.8415.0215.50 15.67 13.84 13.89 16.02
56Ngan Tran14.0215.0314.60 14.82 14.02 15.68 17.33
57Nguyễn Lê Hoài Minh10.9615.0615.99 13.79 15.39 10.96 18.25
58Lê Minh Tuấn11.5315.2211.53 17.48 14.17 14.02 18.99
59Lâm Đoàn Quang Huy13.2515.3114.58 15.72 13.25 16.12 15.64
60Lê Quốc Bảo14.1015.6715.72 14.10 15.45 15.85 16.03
61Đào Bách Nguyên14.1115.6714.11 16.55 15.32 17.02 15.13
62Nguyễn Lê Gia Khang12.3216.0517.22 17.92 12.32 14.68 16.24
63Nguyễn Đình Anh Quân12.1016.33DNF 15.76 12.10 18.05 15.19
64Hoàng Gia Ân14.3316.3615.60 18.03 18.78 15.46 14.33
65Huỳnh Bá Tùng14.0116.4717.02 15.27 14.01 19.18 17.12
66Vũ Hải Nguyên15.2016.6517.77 21.41 16.87 15.20 15.30
67Lâm Vũ12.8716.7117.53 12.87 16.58 16.87 16.67
68Nguyễn Phúc Nguyên13.9416.8515.44 15.64 19.46 13.94 19.73
69Huỳnh Vỹ Kiệt15.9716.9016.65 16.05 18.01 15.97 28.28
70Trần Đình Huy13.0117.0513.01 16.26 17.53 17.36 17.84
71Huỳnh Minh Đạt15.3717.5516.16 18.71 15.37 24.70 17.78
72Vũ Việt Anh14.0417.5622.07 14.04 19.37 16.09 17.21
73Lê Bá Khánh Duy13.7317.6117.38 14.97 20.47 21.62 13.73
74Trương Quang Lộc14.9517.6317.10 16.64 14.95 19.16 21.56
75Nguyễn Hưng16.1517.6817.72 16.15 18.62 16.70 19.12
76Nguyễn Khánh Huy16.5317.9619.87 16.53 17.04 18.28 18.55
77Võ Văn Trí14.6218.0016.42 21.36 18.31 19.27 14.62
78Nguyen Minh Bao16.2518.0619.37 20.57 16.25 16.70 18.10
79Trần Đăng Khôi16.9818.2118.47 16.98 18.02 18.15 20.76
80Nguyen Hieu Trung13.8018.3913.80 17.34 18.13 21.14 19.71
81Nguyễn Hoàng Thùy Như17.1118.5419.65 17.72 17.11 21.20 18.24
82Phạm Minh Quang14.4918.6120.30 24.09 17.32 18.21 14.49
83Truong Le Huy14.4718.6618.12 20.38 18.02 14.47 19.83
84Nguyễn Tiến Luật14.5118.7618.90 14.51 19.28 18.10 22.30
85Nguyễn Echemendia Tuấn Anh16.3518.9019.03 16.72 22.68 20.96 16.35
86Lê Hoàng Đức16.5318.9016.53 17.98 21.55 17.16 27.72
87Nguyễn Ngọc Anh Duy15.6119.0519.69 15.61 19.61 20.95 17.86
88Huỳnh Đình Bảo19.1519.3622.67 19.15 19.33 19.51 19.23
89Nguyễn Đình Hải Nguyên17.1019.5120.60 24.32 17.96 17.10 19.98
90Võ Kim Bằng17.7619.5520.06 20.50 17.76 25.28 18.09
91Phạm Trường Vũ17.5119.6117.51 22.20 18.42 18.21 DNF
92Hồ Khả Minh18.7819.9419.79 18.78 19.03 29.37 21.01
93Trương Quí Bảo17.7820.0125.44 17.96 17.78 20.93 21.14
94Trần Tuấn Minh16.3320.3721.72 16.33 20.04 19.34 27.46
95Nguyễn Văn Linh19.8120.5023.81 19.81 19.90 20.02 21.59
96Lê Anh Tuấn17.7620.8718.75 18.62 17.76 DNF 25.24
97Lý Gia Bảo16.0621.0221.84 24.48 21.57 16.06 19.65
98Dương Minh Hiếu18.0721.7521.42 25.92 20.22 23.62 18.07
99Lê Nguyễn Quốc Bảo18.8321.8019.23 38.99 18.83 25.24 20.94
100Trần Ngọc Thanh20.6422.0021.12 20.64 20.82 24.05 27.23
101Nguyễn Minh Dũng20.4322.0920.43 21.88 23.47 20.92 26.48
102Tôn Hữu Đăng Khoa17.9422.2123.71 22.44 26.08 20.49 17.94
103Trần Quang Sáng17.4322.5826.37 17.43 19.26 24.93 23.56
104Lê Nguyễn Tuấn Nghĩa21.1022.6821.10 27.59 21.82 21.76 24.46
105Steven Duc Nguyen20.4523.0421.50 20.65 20.45 26.96 36.67
106Toan Do Cong18.2723.2521.71 22.10 25.95 30.04 18.27
107Võ Lư Minh Hải20.6023.3021.44 20.60 25.91 22.54 28.10
108Lê Minh Triết20.4423.4425.97 24.38 22.56 23.38 20.44
109Truong Tien Duong19.4823.9129.78 27.83 19.48 22.54 21.37
110Trần Nguyễn Kim Long22.1124.1322.11 22.59 23.57 26.93 26.22
111Thái Quan Triển20.8924.1621.39 20.89 24.18 26.92 28.41
112Trần Quang Thắng21.0724.2623.32 28.81 22.21 27.25 21.07
113Nguyễn Phong Thuận16.9324.3223.80 22.82 28.18 16.93 26.33
114Nguyen Hoang Anh Khoa19.3824.5225.46 25.41 19.38 22.69 27.06
115Trần Quang Minh22.9925.1130.41 25.15 22.99 24.20 25.99
116Nguyễn Chí Thiện21.2825.2529.66 23.88 28.68 21.28 23.20
117Nguyễn Như Hoàn21.2025.5927.94 24.14 26.39 21.20 26.24
118Nguyễn Võ Toàn Thắng18.9925.6425.08 25.75 18.99 26.08 28.81
119Nguyễn Hoàng Vũ25.1926.4827.06 25.21 25.19 27.16 29.00
120Nguyễn Thế Nguyên23.2627.5635.15 27.45 26.52 23.26 28.72
121Thân Nguyên Khang21.7027.7921.70 36.33 27.23 31.68 24.46
122Nguyễn Ngọc Thành23.4827.8930.68 38.22 23.48 24.14 28.86
123Trịnh Tuấn Hải21.0027.9521.00 25.37 31.32 27.76 30.71
124Phạm Duy Long25.7928.3630.28 28.26 DNF 25.79 26.53
125Hoàng Văn Tú23.9529.8527.03 31.89 30.63 32.48 23.95
126Lê Quang Trí27.1331.3131.83 30.97 32.17 31.14 27.13
127Huỳnh Võ Khánh Đăng29.1231.6329.84 38.86 30.43 29.12 34.61
128Nguyễn Lan Hương27.6332.3534.91 27.63 32.09 40.24 30.04
129Vương Tùng Dương30.5732.3951.94 32.05 30.57 32.87 32.24
130Võ Hoàng Minh Quân22.7133.1647.07 26.51 29.61 22.71 43.36
131Nguyên Cát28.2233.1628.22 41.82 32.70 30.44 36.34
132Nguyễn Đoàn Nguyên Khang31.6235.6634.71 42.94 39.34 31.62 32.93
133Thái Diệm Ân30.9536.7035.09 40.23 34.77 30.95 40.51
134Trần Khôi Nguyên30.1537.0930.15 1:29.66 33.95 38.78 38.55
135Phan Nhật Hào27.3437.7141.13 38.17 27.34 41.34 33.84
136Đỗ Đăng Quang37.0238.44DNF 37.23 37.02 37.14 40.95
137Hoàng Ngọc Minh Khôi45.06—45.06 52.49 — — —
138Trịnh Minh Phát46.57—46.64 46.57 — — —

Final

#CompetitorBestAverageSolves
1Nguyễn Hoàng Quân8.529.018.69 8.52 10.68 9.38 8.96
2Phạm Đức Phước7.749.257.74 10.89 9.55 7.98 10.23
3Trần Hà Khang8.419.398.41 9.72 12.03 9.04 9.40
4Nguyễn Thị Mỹ Chi9.0910.069.28 10.56 10.33 9.09 12.62
5Lê Hà Phong8.8710.189.10 10.71 10.72 8.87 10.87
6Nguyễn Hồ Nam8.3110.489.73 8.31 10.62 11.35 11.09
7Phạm Nguyễn Hoàng Duy8.6710.638.67 13.06 10.62 10.62 10.64
8Nguyễn Bảo Gia Huy9.0610.689.06 13.02 10.05 10.30 11.69
9Nguyễn Hồng Anh Khoa9.6310.9411.60 9.63 10.74 10.48 12.86
10Nguyễn Doãn Nhân10.3711.1011.43 10.95 10.92 10.37 15.30
11Nguyễn Trần Khánh Dương9.3911.1211.18 11.54 10.63 9.39 16.06
12Nguyễn Tuấn Công8.8611.2710.08 13.09 12.76 10.96 8.86
13Quan Trần Thanh Lương8.8511.3712.10 12.67 11.75 8.85 10.27
14Nguyễn Xuân Đức10.2211.4510.22 11.88 10.24 12.49 12.24
15Phung Gia Bao10.2911.9212.26 10.29 14.40 11.42 12.09
16Trung Tran9.9311.9812.50 11.76 11.69 14.28 9.93
17Nguyen Nhat Khang9.9411.999.94 12.35 16.13 11.70 11.92
18Trần Anh Quân11.4812.2212.24 11.62 14.20 12.81 11.48
19Lê Nguyễn Việt Cường9.8712.809.98 9.87 16.52 12.32 16.11
20Nguyen Hoang Khang11.0313.4911.03 14.60 14.11 11.90 14.45