SC.app
Competitions

Ho Chi Minh City Open 2019

Sign in to follow
All results

First round

#CompetitorBestAverageSolves
1Phạm Đức Phước2.372.843.43 3.69 2.56 2.52 2.37
2Nguyễn Huy Hoàng2.133.093.56 4.53 2.13 2.35 3.37
3Nguyễn Tuấn Công2.533.302.53 3.51 3.70 3.35 3.05
4Lê Hà Phong2.713.544.30 3.67 3.22 3.73 2.71
5Phung Gia Bao2.173.623.89 2.17 3.52 3.46 4.38
6Huỳnh Phong Nam3.183.833.94 3.18 3.37 4.19 6.98
7Nguyễn Hồng Anh Khoa3.313.944.14 3.87 3.80 4.34 3.31
8Nguyen Hoang Khang3.464.024.52 4.04 7.67 3.46 3.51
9Trần Anh Quân1.984.054.91 1.98 3.63 3.62 4.93
10Lê Duy Khang2.614.133.73 4.69 2.61 4.34 4.33
11Trần Hà Khang3.164.245.25 4.63 3.22 3.16 4.86
12Nguyễn Ngọc Phương3.494.355.14 DNF 3.49 3.93 3.97
13Trung Tran3.124.384.08 4.09 5.48 3.12 4.97
14Nguyễn Quân4.054.384.74 4.47 4.29 4.05 4.37
15Nguyễn Trần Khánh Dương2.434.553.52 6.81 2.43 3.33 DNF
16Đào Bách Nguyên3.324.663.32 4.17 4.65 5.15 10.77
17Nguyễn Hồ Nam3.524.693.96 3.52 5.46 4.64 5.93
18Lê Đức Thịnh4.474.714.86 4.56 4.47 4.71 9.55
19Nguyễn Lê Hoài Minh3.644.785.34 4.83 4.16 3.64 7.02
20Cao Kim Đô4.644.784.64 8.66 4.75 4.84 4.74
21Truong Le Huy4.044.805.43 7.40 4.35 4.04 4.62
22Nguyễn Ngọc Bảo Nhi4.474.814.58 8.84 5.19 4.65 4.47
23Nguyễn Đắc Cường3.914.895.09 5.52 4.77 3.91 4.80
24Nguyễn Nhật Khánh3.994.913.99 5.21 4.05 5.46 5.48
25Nguyễn Hoàng Quân2.444.924.90 5.49 2.44 5.76 4.37
26Lê Nguyễn Việt Cường4.384.975.93 5.99 4.52 4.38 4.45
27Nguyễn Ngọc Quang4.034.988.33 4.03 5.44 4.76 4.73
28Phạm Nguyễn Hoàng Duy3.245.145.78 5.01 3.24 13.94 4.62
29Vũ Việt Anh4.675.225.36 5.72 4.75 5.55 4.67
30Steven Duc Nguyen4.805.306.66 4.83 4.87 6.20 4.80
31Bùi Tiến Khoa4.975.304.97 5.53 5.36 5.18 5.35
32Phạm Trường Vũ4.755.317.52 5.44 5.27 4.75 5.23
33Nguyễn Xuân Đức3.355.3528.68 5.83 5.19 3.35 5.04
34Huỳnh Đức Duy4.635.375.68 4.63 5.85 5.75 4.68
35Nguyễn Anh Tú4.345.486.08 5.37 6.52 4.34 5.00
36Trương Quí Bảo3.975.493.97 5.16 8.99 5.67 5.65
37Trần Đình Huy4.555.495.99 6.53 4.57 5.91 4.55
38Trịnh Thái Dương2.715.585.72 5.82 5.20 2.71 6.51
39Nguyễn Thành Đạt3.975.61DNF 5.89 6.64 4.29 3.97
40Nguyễn Võ Toàn Thắng5.265.735.33 5.35 6.79 5.26 6.51
41Nguyễn Lê Gia Khang4.855.786.35 5.83 8.62 5.16 4.85
42Bá Nguyễn Quốc Anh4.515.866.47 5.16 5.95 7.12 4.51
43Nguyễn Phong Thuận4.935.914.93 5.56 6.68 7.61 5.50
44Đoàn Minh Khôi4.635.9613.30 5.53 5.73 4.63 6.63
45Lê Minh Tuấn4.666.067.83 6.07 4.66 7.03 5.07
46Nguyễn Đình Anh Quân5.486.108.51 6.00 5.48 5.82 6.49
47Trương Quang Lộc5.376.125.57 8.11 6.80 5.99 5.37
48Nguyễn Đình Hải Nguyên5.816.226.81 5.97 8.17 5.87 5.81
49Tôn Hữu Đăng Khoa4.966.346.52 10.44 5.51 4.96 6.99
50Huỳnh Minh Đạt5.626.506.27 7.77 7.60 5.64 5.62
51Huỳnh Đình Bảo5.076.626.40 6.82 6.74 5.07 6.73
52Lê Nguyễn Quốc Bảo4.886.745.92 8.63 DNF 5.68 4.88
53Nguyen Nhat Khang4.466.854.46 7.11 8.23 6.66 6.79
54Nguyen Minh Bao5.426.877.23 7.33 5.42 6.04 8.44
55Võ Lư Minh Hải5.397.096.63 11.79 5.39 8.93 5.70
56Nguyễn Minh Dũng4.957.125.30 9.11 4.95 8.30 7.75
57Nguyễn Khánh Huy4.857.195.80 8.94 7.09 4.85 8.68
58Huỳnh Bá Tùng5.217.1915.51 5.21 9.56 5.81 6.19
59Lê Xuân Việt4.507.377.11 9.65 4.50 5.34 14.92
60Nguyễn Ngọc Anh Duy5.197.387.39 8.28 7.17 7.59 5.19
61Nguyễn Tiến Luật6.427.437.53 13.17 6.89 7.86 6.42
62Vũ Hải Nguyên5.147.665.14 8.44 9.54 6.70 7.84
63Trần Tuấn Minh5.087.689.14 5.08 7.78 8.04 7.21
64Ngan Tran4.837.7310.13 9.25 4.83 7.04 6.91
65Trần Ngọc Thanh6.677.816.67 8.44 8.73 7.78 7.20
66Nguyễn Hưng5.358.167.53 5.35 8.91 8.04 25.25
67Nguyễn Hoàng Vũ6.528.396.52 9.49 9.17 6.87 9.14
68Lâm Vũ6.628.407.21 9.09 8.89 6.62 9.21
69Hoàng Văn Tú6.418.479.15 9.24 8.30 7.95 6.41
70Vương Tùng Dương6.128.577.76 10.33 11.49 7.62 6.12
71Trần Quang Thắng5.618.635.61 12.54 8.77 7.35 9.78
72Phan Nhật Hào5.488.7811.33 12.84 5.48 8.15 6.85
73Nguyên Cát6.068.7910.92 7.56 6.06 12.37 7.88
74Lê Minh Triết7.508.858.77 7.50 9.79 9.93 7.98
75Trần Quang Minh7.859.489.23 8.02 11.20 11.32 7.85
76Võ Hoàng Minh Quân6.639.497.05 17.04 11.76 6.63 9.65
77Lê Quang Trí5.1710.5615.05 5.17 16.14 6.66 9.98
78Trịnh Tuấn Hải6.7610.8312.13 9.85 6.76 DNF 10.50
79Trần Quang Sáng6.3311.426.33 DNF 12.12 8.68 13.46
80Nguyễn Đoàn Nguyên Khang9.5611.6813.63 9.58 12.36 9.56 13.09
81Dương Minh Hiếu8.5512.728.55 9.14 16.72 12.31 21.16
82Thái Diệm Ân11.5512.7711.78 14.97 11.55 26.60 11.56
83Nguyễn Lan Hương10.6218.0415.47 20.84 17.82 10.62 27.98
84Hoàng Ngọc Minh Khôi15.7428.4938.40 19.32 27.75 DNF 15.74

Final

#CompetitorBestAverageSolves
1Nguyễn Trần Khánh Dương2.633.293.20 4.12 3.18 2.63 3.49
2Phạm Đức Phước2.463.523.50 3.49 2.46 3.58 3.59
3Lê Hà Phong3.133.553.75 4.48 3.13 3.45 3.45
4Nguyễn Tuấn Công2.753.562.83 2.75 3.63 5.78 4.22
5Trần Hà Khang3.463.783.46 3.96 4.82 3.49 3.88
6Trung Tran3.324.044.87 3.57 3.32 4.15 4.41
7Nguyen Hoang Khang2.934.173.85 4.35 4.32 2.93 9.51
8Phung Gia Bao3.544.173.54 6.19 3.83 4.28 4.40
9Trần Anh Quân3.484.225.52 3.51 4.13 3.48 5.01
10Nguyễn Quân2.724.332.72 4.57 4.05 4.38 5.88
11Lê Đức Thịnh3.944.484.24 6.02 4.16 3.94 5.03
12Nguyễn Hồ Nam2.974.584.22 5.12 4.79 2.97 4.72
13Lê Duy Khang4.594.796.63 4.78 4.74 4.59 4.85
14Nguyễn Lê Hoài Minh3.734.974.40 6.12 3.73 6.40 4.38
15Đào Bách Nguyên3.625.173.62 5.66 4.85 5.33 5.33
16Cao Kim Đô4.355.275.46 5.07 5.29 4.35 5.68
17Nguyễn Huy Hoàng2.245.796.57 5.55 2.24 5.26 36.13
18Nguyễn Hồng Anh Khoa4.595.845.99 4.59 5.66 9.51 5.88
19Huỳnh Phong Nam4.765.955.63 5.22 8.20 4.76 7.00