Competitions
All resultsHo Chi Minh City Open 2017
Sign in to followResults
August 19, 2017 – August 20, 2017Vocational School for Engineer Hung Vuong · Ho Chi Minh City, VN140 people12 eventsSkewb
Analyze SkewbFinal
| # | Competitor | Best | Average | Solves |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Clément Cherblanc | 2.46 | 4.42 | 3.95 5.69 7.05 3.63 2.46 |
| 2 | Đoàn Trường Sơn | 3.81 | 4.88 | 4.56 3.81 4.37 7.14 5.70 |
| 3 | Dương Hữu Khang | 3.38 | 5.65 | 5.90 8.17 6.00 5.06 3.38 |
| 4 | Nguyễn Giang Trung | 5.79 | 6.86 | 5.79 7.65 17.74 6.45 6.48 |
| 5 | Nguyễn Hoàng Quân | 6.43 | 7.29 | 9.69 6.74 7.17 7.95 6.43 |
| 6 | Nguyễn Khang Minh | 5.74 | 7.41 | 6.94 8.17 13.01 7.11 5.74 |
| 7 | Nguyễn Bảo Ngân | 5.90 | 7.61 | 8.73 7.63 7.69 5.90 7.51 |
| 8 | Nguyễn Minh Khang | 5.83 | 8.39 | 10.39 8.51 5.83 9.24 7.42 |
| 9 | Thái Thục Minh Anh | 7.08 | 8.89 | 9.49 8.86 8.31 10.15 7.08 |
| 10 | Lê Minh Hữu Thọ | 6.85 | 9.25 | 8.32 11.75 19.68 6.85 7.68 |
| 11 | Nguyễn Trần Khánh Dương | 6.30 | 9.37 | 10.17 6.30 10.06 7.88 13.62 |
| 12 | Nguyễn Hồ Nam | 7.53 | 9.40 | 7.53 12.82 9.76 9.37 9.07 |
| 13 | Hứa Nam Anh | 6.99 | 9.52 | 11.52 6.99 9.69 13.58 7.35 |
| 14 | Nguyễn Hồng Anh Khoa | 7.60 | 9.68 | 15.08 7.60 8.98 9.17 10.90 |
| 15 | Phạm Vũ An Khang | 8.84 | 9.95 | 8.84 10.70 13.54 9.64 9.52 |
| 16 | Lê Duy Khang | 8.04 | 10.15 | 11.73 9.40 10.70 10.36 8.04 |
| 17 | Đặng Đỗ Thành Thắng | 9.18 | 10.25 | 10.24 9.85 10.65 11.02 9.18 |
| 18 | Đoàn Thanh Bình | 9.05 | 10.57 | 10.54 9.05 12.56 10.35 10.82 |
| 19 | Nguyễn Hữu Minh | 7.08 | 11.02 | 10.36 7.08 14.34 16.67 8.35 |
| 20 | Huỳnh Bá Tùng | 5.97 | 11.16 | 11.39 5.97 29.84 11.61 10.47 |
| 21 | Trần Ngọc Hoàng Phúc | 7.53 | 11.59 | 7.53 14.24 16.32 12.36 8.18 |
| 22 | Nguyễn Hồng Phát | 7.31 | 11.63 | 11.94 7.31 DNF 10.90 12.04 |
| 23 | Trần Trọng Đạt | 9.96 | 11.73 | 10.56 9.96 13.69 12.54 12.10 |
| 24 | Nguyễn Quân | 8.00 | 12.03 | 12.95 8.00 10.16 27.82 12.97 |
| 25 | Nguyễn Thành Tài | 11.50 | 12.51 | 11.99 13.90 11.50 13.27 12.28 |
| 26 | Nguyễn Tuấn Công | 8.42 | 12.82 | 18.15 11.25 13.30 8.42 13.90 |
| 27 | Nguyễn Huy Hoàng | 8.24 | 12.91 | 15.35 8.24 10.22 17.78 13.16 |
| 28 | Trần Hùng Xuân Thịnh | 8.45 | 12.97 | 14.17 8.45 12.94 DNF 11.80 |
| 29 | Bùi Vĩnh Thiên Đức | 6.02 | 13.18 | 8.13 10.94 22.70 20.47 6.02 |
| 30 | Võ Quốc Huy | 11.68 | 13.23 | 11.68 12.86 12.56 20.76 14.28 |
| 31 | Cao Hiếu Nghĩa | 8.42 | 13.56 | 11.56 8.42 14.25 36.42 14.88 |
| 32 | Trần Gia Mẫn | 10.81 | 13.61 | 19.03 11.44 14.83 10.81 14.55 |
| 33 | Cao Kim Đô | 9.08 | 13.78 | 9.08 15.70 17.94 9.89 15.75 |
| 34 | Nguyễn Ngọc Thịnh | 11.92 | 13.79 | 21.51 14.92 13.45 12.99 11.92 |
| 35 | Nguyễn Ngọc Anh Duy | 12.75 | 14.14 | 20.35 12.99 12.75 16.27 13.17 |
| 36 | Huỳnh Bá Quốc Bảo | 9.84 | 15.04 | 16.25 10.80 9.84 DNF 18.06 |
| 37 | Phung Gia Bao | 11.43 | 15.52 | 13.08 15.71 11.43 17.78 19.32 |
| 38 | Trần Hoàng Thân | 12.16 | 15.54 | 12.93 12.16 18.99 14.70 DNF |
| 39 | Nguyễn Quốc Huy | 13.86 | 15.57 | 14.25 17.18 15.29 24.72 13.86 |
| 40 | Phạm Khánh Toàn | 15.35 | 17.85 | 17.79 15.35 DNF 19.83 15.93 |
| 41 | Nguyễn Minh Hiếu | 14.77 | 18.24 | 21.51 14.77 23.01 14.78 18.43 |
| 42 | Huỳnh Đình Bảo | 11.75 | 18.59 | 24.64 11.86 21.89 22.01 11.75 |
| 43 | Vũ Minh Hải | 15.40 | 19.59 | 23.23 17.92 15.40 49.47 17.62 |
| 44 | Trương Hoàng Quân | 14.60 | 19.87 | 26.74 20.37 20.46 18.78 14.60 |
| 45 | Nguyễn Thị Giáng My | 17.70 | 20.53 | 19.82 21.20 32.32 17.70 20.56 |
| 46 | Huỳnh Phong Nam | 11.66 | 20.94 | DNF 22.78 15.35 11.66 24.69 |
| 47 | Võ Nhật Nam | 13.65 | 21.86 | 13.65 DNF 16.28 22.62 26.67 |
| 48 | Trần Hoàng Nam | 19.05 | 25.10 | 34.92 19.05 22.46 28.98 23.86 |