Competitions
All resultsHo Chi Minh City Open 2017
Sign in to followResults
August 19, 2017 – August 20, 2017Vocational School for Engineer Hung Vuong · Ho Chi Minh City, VN140 people12 eventsPyraminx
Analyze PyraminxFinal
| # | Competitor | Best | Average | Solves |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Nguyễn Bảo Ngân | 2.61 | 4.84 | 4.45 5.83 5.18 4.90 2.61 |
| 2 | Clément Cherblanc | 4.21 | 5.45 | 7.93 4.43 4.21 6.84 5.09 |
| 3 | Nguyễn Ngọc Thịnh | 3.40 | 5.55 | 5.22 6.27 5.17 7.58 3.40 |
| 4 | Dương Hữu Khang | 5.06 | 6.07 | 5.77 12.87 6.86 5.06 5.58 |
| 5 | Nguyễn Hoàng Quân | 5.27 | 6.11 | 6.86 5.27 6.03 6.81 5.50 |
| 6 | Trần Ngọc Hoàng Phúc | 5.13 | 6.16 | 5.67 7.27 5.13 6.44 6.36 |
| 7 | Nguyễn Tuấn Công | 5.34 | 6.22 | 6.54 6.11 6.42 6.12 5.34 |
| 8 | Nguyễn Trần Khánh Dương | 5.37 | 6.61 | 9.27 6.64 6.36 6.83 5.37 |
| 9 | Nguyễn Hồng Anh Khoa | 5.14 | 6.86 | 7.79 6.56 10.05 6.23 5.14 |
| 10 | Đoàn Trường Sơn | 6.41 | 7.00 | 8.23 7.36 6.41 6.45 7.18 |
| 11 | Nguyễn Khang Minh | 5.66 | 7.05 | 8.30 6.87 7.39 5.66 6.88 |
| 12 | Nguyễn Hoàng Gia Bảo | 6.78 | 8.51 | 8.62 8.72 8.19 8.81 6.78 |
| 13 | Lê Duy Khang | 7.14 | 9.71 | 8.03 7.14 14.16 12.03 9.07 |
| 14 | Trần Hoàng Thân | 9.47 | 10.55 | 10.96 9.47 11.36 9.49 11.21 |
| 15 | Đặng Đỗ Thành Thắng | 9.54 | 10.57 | 11.23 9.79 9.54 10.75 11.16 |
| 16 | Huỳnh Bá Tùng | 8.22 | 10.90 | 13.38 11.30 8.22 11.37 10.04 |
| 17 | Nguyễn Quốc Huy | 10.23 | 11.32 | 11.54 13.95 12.12 10.23 10.31 |
| 18 | Nguyễn Quốc Khánh | 10.14 | 11.34 | 10.15 10.14 11.89 16.84 11.98 |
| 19 | Thái Thục Minh Anh | 8.68 | 11.48 | 14.30 13.38 9.45 11.60 8.68 |
| 20 | Võ Quốc Huy | 8.75 | 11.72 | 11.55 16.58 12.50 11.10 8.75 |
| 21 | Nguyễn Giang Trung | 7.90 | 11.94 | 14.61 7.90 13.11 11.47 11.23 |
| 22 | Lê Thị Quế My | 5.99 | 11.96 | 15.97 11.11 8.80 20.27 5.99 |
| 23 | Trương Hoàng Quân | 10.61 | 12.30 | 13.97 12.61 10.76 13.53 10.61 |
| 24 | Bùi Vĩnh Thiên Đức | 8.93 | 12.71 | 12.14 8.93 14.88 11.12 15.04 |
| 25 | Lê Minh Hữu Thọ | 11.74 | 12.82 | 12.47 11.90 14.08 DNF 11.74 |
| 26 | Huỳnh Phong Nam | 9.44 | 12.97 | 11.60 17.75 15.94 9.44 11.38 |
| 27 | Trần Hoàng Nam | 11.89 | 13.70 | 12.96 13.32 14.82 11.89 21.55 |
| 28 | Cao Kim Đô | 10.37 | 14.01 | 10.65 10.37 15.74 19.21 15.65 |
| 29 | Phung Gia Bao | 10.20 | 14.14 | 10.20 25.22 13.72 12.01 16.70 |
| 30 | Thai Minh Long | 8.55 | 14.28 | 12.03 15.90 14.92 8.55 25.36 |
| 31 | Huỳnh Minh Đăng | 10.70 | 14.82 | 18.15 10.70 12.59 13.71 18.30 |
| 32 | Trần Hùng Xuân Thịnh | 9.67 | 15.65 | 26.63 9.67 30.25 9.73 10.58 |
| 33 | Phạm Đức Châu Giang | 12.22 | DNF | 12.22 15.58 DNS DNS DNS |
| 34 | Nguyễn Thành Tài | 12.33 | DNF | 12.78 12.33 DNS DNS DNS |
| 35 | Nguyễn Huy Hoàng | 12.71 | DNF | 12.71 16.28 DNS DNS DNS |
| 36 | Trần Trọng Đạt | 13.40 | DNF | 13.40 DNF DNS DNS DNS |
| 37 | Phạm Vũ An Khang | 14.00 | DNF | 14.00 DNF DNS DNS DNS |
| 38 | Huỳnh Bá Quốc Bảo | 14.38 | DNF | 14.38 16.98 DNS DNS DNS |
| 39 | Phạm Khánh Toàn | 14.44 | DNF | 14.44 30.77 DNS DNS DNS |
| 40 | Nguyễn Hồng Phát | 15.03 | — | 15.03 18.23 — — — |
| 41 | Lê Trần Đăng Quỳnh | 16.48 | — | 28.16 16.48 — — — |
| 42 | Đoàn Thanh Bình | 16.95 | — | 16.95 18.34 — — — |
| 43 | Nguyễn Hữu Minh | 17.32 | — | 17.32 25.13 — — — |
| 44 | Nguyễn Ngọc Minh | 17.91 | — | 17.91 41.30 — — — |
| 45 | Trần Gia Mẫn | 18.66 | — | 26.06 18.66 — — — |
| 46 | Võ Nhật Nam | 23.72 | — | 24.77 23.72 — — — |