SC.app
Competitions

Ho Chi Minh City Open 2017

Sign in to follow
Results
August 19, 2017 – August 20, 2017Vocational School for Engineer Hung Vuong · Ho Chi Minh City, VN140 people12 events
All results

Final

#CompetitorBestAverageSolves
1Nguyễn Ngọc Thịnh31.4335.4532.79 32.35 2:18.81 41.22 31.43
2Nguyễn Bảo Ngân34.0337.9534.03 47.64 39.57 39.65 34.62
3Nguyễn Hoàng Quân32.1940.0741.39 43.22 37.87 32.19 40.95
4Clément Cherblanc37.9040.7838.07 47.30 43.25 41.03 37.90
5Trịnh Gia Hưng40.4343.0342.60 40.43 1:03.27 44.16 42.32
6Dương Hữu Khang41.9843.2043.55 42.16 46.48 41.98 43.90
7Nguyễn Phúc Thịnh40.6844.6251.47 44.78 40.68 45.01 44.08
8Nguyễn Hồ Nam42.7645.0145.82 50.06 44.80 42.76 44.42
9Nguyễn Tuấn Công38.6345.9747.00 45.31 48.64 38.63 45.59
10Phan Thanh Hải35.0646.1658.01 50.04 43.38 35.06 45.05
11Nguyễn Việt Thanh41.5246.5046.91 41.52 48.31 48.83 44.29
12Nguyễn Ngọc Phương44.3247.5948.18 49.65 44.32 47.92 46.67
13Nguyễn Khang Minh43.2848.3145.13 49.10 43.28 50.69 51.98
14Trần Hà Khang39.8749.001:06.89 44.38 52.29 39.87 50.33
15Nguyễn Trần Khánh Dương44.8549.2448.63 52.39 47.52 44.85 51.58
16Nguyễn Thành Tài46.6050.4756.97 46.60 46.88 47.57 DNF
17Đoàn Văn Danh45.7851.8852.14 52.34 45.78 55.34 51.15
18Nguyễn Ngọc Duy49.0052.1149.77 49.00 53.73 52.84 1:01.53
19Nguyễn Nhật Trường43.0852.4656.21 1:41.62 43.08 50.57 50.61
20Nguyễn Đặng Phát Trường51.1952.8259.82 52.88 53.79 51.78 51.19
21Trần Ngọc Hoàng Phúc50.9353.4653.04 53.54 53.81 58.43 50.93
22Le Van Bao Toan48.6153.981:38.28 49.51 1:02.68 48.61 49.74
23Nguyễn Hữu Thông49.9254.0655.21 58.95 51.59 55.37 49.92
24Lê Quốc Khánh48.1154.4356.62 54.84 48.11 59.89 51.82
25Nguyễn Anh Tú50.3454.7457.93 1:05.06 50.34 52.34 53.96
26Nguyễn Thanh Hoà51.8155.0457.24 55.75 52.13 51.81 57.23
27Lê Vương Tiến Cường47.9055.1455.15 1:08.80 54.91 55.35 47.90
28Nguyễn Huy Hoàng47.6855.5055.31 55.27 55.91 1:07.08 47.68
29Nguyễn Xuân Đức49.6255.9449.62 59.96 51.87 1:08.35 55.98
30Trần Hoàng Thân51.1256.9058.74 58.07 1:04.48 53.89 51.12
31Phan Tu Nghi51.1357.2655.90 59.90 56.22 51.13 59.65
32Nguyễn Quân56.411:00.141:00.54 1:02.16 1:13.00 57.71 56.41
33Huỳnh Bá Tùng55.961:04.741:07.74 1:06.65 55.96 1:08.76 59.84
34Nguyễn Ngọc Quang58.801:05.091:06.93 58.80 1:06.67 1:01.68 1:07.61
35Nguyễn Hữu Minh55.141:05.971:07.30 1:10.54 1:00.59 1:10.01 55.14
36Nguyễn Hồng Phát1:02.381:06.831:02.46 1:02.48 1:02.38 1:15.54 1:15.69
37Thai Minh Long56.161:07.181:05.22 1:05.02 1:17.10 1:11.31 56.16
38Lê Duy Khang1:03.591:08.021:03.59 1:08.92 1:18.16 1:08.94 1:06.21
39Huỳnh Phong Nam59.181:11.331:15.69 1:28.19 59.18 1:06.90 1:11.39
40Nguyễn Hoàng Gia Bảo1:02.871:11.701:16.37 1:41.50 1:02.87 1:09.57 1:09.17
41Nguyễn Trọng Bách1:07.091:13.051:27.29 1:07.09 1:11.17 1:17.08 1:10.89
42Huỳnh Đăng Trụ1:06.791:14.821:13.86 1:19.21 1:12.96 1:17.65 1:06.79
43Huỳnh Bá Quốc Bảo1:05.531:16.551:13.69 1:05.53 1:14.24 1:21.72 1:24.90
44Nguyễn Minh Hiếu59.451:17.151:12.80 59.45 1:25.89 1:12.75 1:29.39
45Cao Kim Đô1:02.891:17.751:18.92 DNF 1:02.89 1:21.64 1:12.69
46Lê Nguyễn Hùng Trọng1:21.691:27.171:21.69 1:25.59 1:28.19 2:07.52 1:27.74
47Kha Ton Phat1:26.421:33.921:45.60 1:27.63 1:43.98 1:30.16 1:26.42
48Tu Pham1:17.111:36.541:17.11 1:34.40 1:48.62 2:03.38 1:26.61
49Trần Hùng Xuân Thịnh50.40DNF59.27 58.84 50.40 DNF DNF
50Bùi Vĩnh Thiên Đức1:30.32—DNF 1:30.32 — — —
51Nguyễn Giang Trung1:32.06—1:59.71 1:32.06 — — —
52Đỗ Khánh Vương1:32.99—1:32.99 1:36.14 — — —
53Nguyễn Quốc Khánh1:35.94—1:39.50 1:35.94 — — —
54Phung Gia Bao1:36.23—1:54.29 1:36.23 — — —
55Đoàn Thanh Bình2:17.02—2:17.02 DNF — — —