SC.app
Competitions

Ho Chi Minh City Open 2017

Sign in to follow
Results
August 19, 2017 – August 20, 2017Vocational School for Engineer Hung Vuong · Ho Chi Minh City, VN140 people12 events
All results

3x3x3 One-Handed

Analyze 3x3x3 One-Handed

First round

#CompetitorBestAverageSolves
1Nguyễn Tuấn Công15.3918.5920.43 21.68 19.85 15.48 15.39
2Đoàn Văn Danh17.3019.2617.30 21.63 18.89 19.44 19.44
3Tu Pham16.0419.6621.08 19.32 18.57 16.04 21.64
4Lê Quốc Khánh15.6020.3518.64 15.60 18.38 27.05 24.04
5Clément Cherblanc17.5721.3417.57 19.58 22.61 23.20 21.83
6Nguyễn Khang Minh18.0321.4743.78 21.18 21.88 18.03 21.35
7Đoàn Trường Sơn19.5221.6225.86 21.92 19.52 21.48 21.46
8Nguyễn Hoàng Quân15.7121.6923.44 23.52 29.47 18.11 15.71
9Nguyễn Ngọc Thịnh16.9521.7316.95 22.90 22.37 DNF 19.93
10Nguyễn Huy Hoàng16.0822.5020.02 23.61 35.61 16.08 23.86
11Nguyễn Hồ Nam15.4322.5525.26 15.43 21.26 22.12 24.26
12Nguyễn Hữu Thông20.0122.8925.94 21.36 20.01 26.91 21.37
13Trần Hùng Xuân Thịnh20.3923.2523.11 24.52 27.19 22.13 20.39
14Nguyễn Việt Thanh19.5423.5419.54 24.92 22.30 23.39 27.30
15Dương Hữu Khang19.0425.3926.11 19.04 34.44 25.94 24.11
16Nguyễn Hoàng Gia Bảo25.6626.8029.16 26.38 26.49 27.54 25.66
17Nguyễn Thành Tài20.1626.8733.31 37.03 23.97 20.16 23.34
18Nguyễn Đặng Phát Trường20.3626.9025.63 20.36 27.52 34.18 27.54
19Trịnh Gia Hưng23.7527.5326.58 23.75 25.05 30.96 DNF
20Nguyễn Duy Ân16.6727.7927.45 23.30 16.67 32.62 33.27
21Nguyễn Ngọc Phương19.8728.5829.10 29.18 27.46 32.32 19.87
22Trần Ngọc Hoàng Phúc24.6629.4731.26 30.84 24.66 32.31 26.30
23Lê Nguyễn Hùng Trọng29.3730.3629.94 30.88 41.15 30.25 29.37
24Đoàn Minh Khôi26.6130.9732.59 34.48 26.61 32.89 27.44
25Le Van Bao Toan25.6231.9339.81 33.61 33.76 25.62 28.41
26Huỳnh Đăng Trụ23.3632.5731.23 23.36 33.77 32.70 37.66
27Trần Hoàng Thân28.7632.6647.17 32.23 35.40 28.76 30.36
28Phạm Huy Hoàng30.7432.9131.83 34.13 32.78 36.50 30.74
29Nguyễn Minh Hiếu26.6333.0533.45 DNF 33.19 32.52 26.63
30Nguyễn Quốc Huy30.5033.9031.20 36.69 33.81 30.50 39.92
31Huỳnh Bá Tùng32.5434.0132.54 33.72 33.37 34.93 42.89
32Đặng Đình Bảo28.5734.3833.63 36.12 28.57 33.40 45.54
33Lê Duy Khang33.6737.2236.12 45.52 34.94 40.59 33.67
34Phung Gia Bao30.2239.4943.04 38.62 36.81 DNF 30.22
35Huỳnh Phong Nam27.3440.5646.10 42.69 27.34 38.71 40.29
36Nguyễn Danh Hoàng27.8941.0649.85 50.59 27.89 35.15 38.17
37Nguyễn Ngọc Quang33.7041.9248.20 38.78 47.46 33.70 39.53
38Thai Minh Long33.8242.8942.21 45.29 33.82 48.65 41.16
39Huỳnh Đức Duy34.5444.8834.54 50.84 45.50 41.71 47.44
40Lê Trần Đăng Quỳnh29.9245.0135.73 56.18 49.33 49.98 29.92
41Võ Anh Duy34.6645.2747.09 46.01 DNF 34.66 42.70
42Nguyễn Giang Trung41.8349.2759.91 43.63 54.64 49.54 41.83
43Cao Hiếu Nghĩa42.1452.0953.56 56.62 46.42 56.28 42.14
44Đoàn Thanh Bình1:04.051:14.381:25.28 1:04.05 1:15.22 1:13.75 1:14.18
45Nguyễn Hữu Minh28.13DNFDNF 28.13 30.75 40.49 DNF

Final

#CompetitorBestAverageSolves
1Nguyễn Ngọc Thịnh16.0717.4516.59 16.95 16.07 18.81 19.03
2Lê Quốc Khánh17.1019.1819.10 20.82 17.10 21.34 17.63
3Đoàn Văn Danh17.4719.1819.92 23.69 18.36 19.25 17.47
4Nguyễn Tuấn Công18.3119.8222.95 19.71 18.45 21.30 18.31
5Nguyễn Huy Hoàng19.1720.4719.64 19.17 24.06 21.97 19.81
6Nguyễn Hữu Thông16.4020.5016.40 23.30 22.14 16.86 22.50
7Tu Pham16.8321.0322.29 20.08 29.61 16.83 20.71
8Đoàn Trường Sơn19.0521.4319.05 23.70 DNF 20.82 19.76
9Nguyễn Khang Minh19.4121.7024.80 20.42 19.41 24.23 20.46
10Clément Cherblanc20.6322.4020.63 21.97 21.87 23.36 27.47
11Nguyễn Duy Ân20.5622.5022.73 20.78 20.56 24.00 24.18
12Trần Hùng Xuân Thịnh18.7923.9724.58 24.78 22.56 18.79 DNF
13Nguyễn Đặng Phát Trường19.0824.0029.49 20.80 21.71 19.08 43.05
14Nguyễn Hồ Nam18.3324.0621.70 32.03 18.33 21.33 29.14
15Dương Hữu Khang20.3224.3120.32 26.72 31.48 24.23 21.99
16Nguyễn Việt Thanh21.2925.7821.29 23.21 26.42 29.24 27.70
17Nguyễn Hoàng Quân22.6526.4428.62 27.29 37.50 22.65 23.42
18Trịnh Gia Hưng20.0327.3722.31 32.01 20.03 40.54 27.79
19Nguyễn Thành Tài20.5727.9733.99 25.00 20.57 24.91 DNF
20Nguyễn Hoàng Gia Bảo19.3429.5536.75 29.53 19.34 27.39 31.74