SC.app
Competitions

Ho Chi Minh City Open 2017

Sign in to follow
Results
August 19, 2017 – August 20, 2017Vocational School for Engineer Hung Vuong · Ho Chi Minh City, VN140 people12 events
All results

First round

#CompetitorBestAverageSolves
1Nguyễn Ngọc Thịnh7.879.118.98 9.57 7.87 14.91 8.78
2Nguyễn Việt Thanh9.6310.9711.41 15.76 10.29 9.63 11.22
3Nguyễn Hoàng Quân9.6211.269.62 10.44 11.88 11.45 12.92
4Dương Hữu Khang9.6611.2910.59 9.66 12.73 11.34 11.95
5Nguyễn Nhật Trường9.5011.3211.31 10.56 9.50 14.02 12.09
6Hong Quan Nguyen7.5011.3912.91 7.50 10.27 10.99 16.89
7Lê Hà Phong10.9711.4811.79 10.97 11.65 11.91 11.01
8Đoàn Văn Danh11.0511.4811.52 14.26 11.73 11.20 11.05
9Nguyễn Hồ Nam10.1211.6712.00 10.12 11.37 12.22 11.65
10Nguyễn Tuấn Công10.3111.7110.59 10.31 13.01 11.52 16.58
11Nguyễn Khang Minh11.1311.7311.13 14.43 11.61 11.72 11.86
12Trần Hà Khang9.8011.7412.92 12.59 12.04 10.59 9.80
13Tu Pham11.3511.8612.13 11.66 11.35 15.43 11.79
14Trịnh Gia Hưng10.0812.4613.64 13.92 10.08 12.28 11.45
15Nguyễn Ngọc Duy11.0612.5311.06 14.14 13.24 12.88 11.48
16Nguyễn Hữu Thông11.4112.5611.68 11.41 11.89 14.10 15.87
17Nguyễn Xuân Đức11.7112.6012.78 11.71 13.12 16.17 11.91
18Nguyễn Anh Tú9.5312.7413.20 12.85 12.18 9.53 13.34
19Nguyễn Thành Tài10.7812.7911.18 13.75 14.15 10.78 13.45
20Phan Tu Nghi10.4412.8513.67 12.54 10.44 16.06 12.34
21Lê Quốc Khánh10.0313.1210.03 11.07 12.99 15.29 15.32
22Nguyễn Duy Ân12.4513.2913.27 13.07 13.84 12.45 13.54
23Nguyễn Thanh Hoà11.9313.3612.97 14.02 11.93 14.26 13.10
24Clément Cherblanc8.4513.3913.31 8.45 14.92 11.94 18.33
25Đoàn Minh Khôi11.3113.4612.57 13.32 11.31 14.48 16.97
26Nguyễn Đặng Phát Trường12.7013.5812.70 14.87 12.84 15.76 13.03
27Do Minh Triet12.8513.6813.69 12.85 12.92 16.57 14.44
28Nguyễn Bảo Ngân11.9513.8522.62 14.12 11.95 13.59 13.83
29Lê Trọng Quyền12.7313.8814.25 12.73 24.30 14.10 13.29
30Nguyễn Phúc Thịnh13.6613.9213.68 13.89 18.36 14.19 13.66
31Nguyễn Hoàng Gia Bảo12.5514.13DNF 12.55 14.62 13.28 14.50
32Nguyễn Trần Khánh Dương13.9014.1914.14 13.90 14.83 14.40 14.03
33Le Van Bao Toan13.0714.5013.07 14.19 16.87 14.19 15.12
34Nguyễn Huy Hoàng12.4914.5712.49 15.42 13.69 17.77 14.60
35Hồ Tú Khiêm11.9414.8412.80 19.03 12.68 28.53 11.94
36Nguyễn Ngọc Quang13.9614.9913.96 14.34 15.58 15.04 16.03
37Đặng Đình Bảo14.3315.0915.61 15.25 16.10 14.33 14.40
38Hà Cao Nhật Trí13.8715.1213.88 18.46 13.87 15.23 16.26
39Nguyễn Hồng Phát12.8015.3418.03 18.32 12.80 14.23 13.77
40Phạm Huy Hoàng13.5815.3713.58 14.78 17.09 14.23 20.21
41Trần Ngọc Hoàng Phúc12.2915.5414.61 16.02 12.29 DNF 15.98
42Lê Vương Tiến Cường13.7815.7219.69 14.86 15.47 13.78 16.83
43Đặng Đức An14.6715.7521.35 14.69 16.67 14.67 15.89
44Nguyễn Ngọc Phương11.4715.9219.69 20.85 11.47 13.68 14.38
45Phan Thanh Hải11.7316.0413.37 26.28 11.73 15.08 19.66
46Huỳnh Bá Quốc Bảo13.8416.1614.14 16.08 18.25 18.47 13.84
47Lê Duy Khang15.6516.4915.65 DNF 16.53 16.89 16.04
48Hồ Tùng Lâm13.0616.6118.18 13.07 20.47 13.06 18.57
49Huỳnh Phong Nam15.0416.6115.04 20.08 15.99 16.22 17.62
50Cao Kim Đô12.8416.6514.54 17.99 12.84 22.12 17.42
51Trần Hoàng Thân13.9016.6513.90 19.28 14.69 17.58 17.67
52Huỳnh Đức Duy12.9217.0513.93 12.92 20.36 19.10 18.12
53Nguyễn Quân14.1517.0816.04 14.15 15.12 20.58 20.07
54Nguyễn Danh Hoàng15.3517.3019.57 16.43 15.35 16.07 19.39
55Huỳnh Bá Tùng14.1317.8618.51 14.13 17.57 17.49 20.68
56Đỗ Khánh Vương15.6717.9120.25 36.56 15.67 17.43 16.04
57Lê Nguyễn Hùng Trọng13.2318.0020.06 14.18 13.23 22.73 19.75
58Trịnh Nam Thanh14.5118.2619.22 14.51 19.34 17.35 18.20
59Nguyễn Hữu Minh17.3618.3317.62 18.01 19.37 19.53 17.36
60Huỳnh Đăng Trụ16.1118.4219.96 16.11 17.18 18.12 23.49
61Nguyễn Minh Hiếu15.3518.6215.35 18.77 22.12 17.06 20.04
62Nguyễn Thị Giáng My15.9818.8418.23 15.98 19.53 21.61 18.76
63Hứa Nam Anh14.8118.9217.24 23.39 14.81 21.80 17.72
64Thai Minh Long14.3219.6214.32 20.54 23.52 17.28 21.05
65Lê Gia Bảo14.4119.6519.38 23.57 14.41 18.99 20.58
66Hồ Khả Minh17.2619.6522.25 19.76 17.26 18.68 20.52
67Bùi Vĩnh Thiên Đức17.0319.7920.94 25.68 21.10 17.33 17.03
68Nguyễn Trọng Bách14.6719.8214.67 18.51 24.33 21.75 19.19
69Võ Anh Duy16.8119.8219.49 24.63 22.44 16.81 17.52
70Nguyễn Phúc Khánh15.2319.8419.73 24.58 15.23 16.33 23.45
71Joshua Sisovic Milo17.8719.93DNF 20.49 17.87 18.89 20.41
72Huỳnh Phan Khánh Duy16.5920.1324.62 16.59 19.18 18.67 22.55
73Lê Đức Thịnh19.2420.3719.24 20.80 20.67 19.93 20.51
74Phạm Trần Nhật Tâm17.6120.5923.80 20.54 18.22 17.61 23.01
75Phạm Võ Vạn Lợi18.7320.8519.78 DNF 18.73 18.95 23.83
76Trần Trọng Đạt17.3020.9619.45 26.81 20.57 17.30 22.85
77Võ Quốc Huy17.5720.9619.36 19.32 DNF 17.57 24.19
78Phan Hoàng Khang17.5321.1122.32 17.53 22.01 26.76 18.99
79Đỗ Ngọc Đăng Khoa16.0021.2519.27 16.00 23.95 20.53 26.91
80Võ Nhật Nam17.9121.4517.91 24.82 23.55 19.95 20.84
81Nguyen Bao Phuc18.2021.6419.58 26.76 18.20 20.83 24.52
82Nguyen Thuy Bao Tran20.0621.7534.93 22.73 21.37 21.14 20.06
83Lê Trần Đăng Quỳnh17.0121.9521.54 20.41 17.01 23.90 44.34
84Nguyễn Việt Anh17.4821.9522.78 20.83 17.48 22.24 27.10
85Trương Hoàng Quân18.0322.2318.03 21.48 22.97 22.23 23.63
86Nguyễn Quốc Hưng Thịnh17.7022.6924.30 17.70 21.52 25.47 22.24
87Nguyễn Lê Gia Tuệ19.7422.9824.07 19.74 24.91 19.97 38.04
88Nguyễn Minh Khang18.8823.0324.24 24.23 18.88 29.19 20.61
89Kha Ton Phat21.6423.3523.42 23.42 27.09 23.21 21.64
90Nguyễn Hoàng Gia Bảo16.3223.7127.89 21.16 16.32 25.70 24.26
91Thái Thục Minh Anh22.6223.7323.15 23.17 24.86 22.62 25.95
92Nguyễn Giang Trung21.7323.8523.20 21.73 22.65 26.09 25.71
93Huỳnh Đình Bảo22.9924.8226.80 23.11 22.99 24.68 26.66
94Phung Gia Bao21.5625.0021.56 24.96 23.52 DNF 26.53
95Nguyễn Quốc Khánh20.6725.0823.91 28.95 20.67 34.91 22.39
96Nguyễn Phúc Thanh19.1125.1719.11 27.11 24.86 30.75 23.55
97Nguyễn Nho Gia Phúc20.2926.1431.57 24.60 20.29 24.24 29.59
98Nguyễn Hoàng Đăng Khoa23.3926.1433.60 28.52 23.39 24.05 25.86
99Lê Xuân Trúc21.5526.2322.31 32.22 27.42 28.95 21.55
100Phạm Đức Châu Giang24.5926.3324.59 26.87 25.37 DNF 26.75
101Trần Hoàng Duy25.6126.6025.61 26.30 26.02 30.87 27.47
102Nguyễn Ngọc Minh23.9326.6126.62 26.65 32.73 23.93 26.55
103Nguyễn Tuấn Anh25.5726.7727.06 25.57 DNF 25.70 27.55
104Đỗ Gia Khiêm23.8626.9623.86 25.34 26.37 34.05 29.18
105Nguyễn Ngọc Anh Duy23.4427.8334.64 28.36 23.44 27.09 28.03
106Nguyễn Trọng Tín24.2827.9228.51 31.34 24.28 27.51 27.74
107Huỳnh Minh Đăng24.2328.1930.09 29.08 25.41 24.23 30.21
108Nguyễn Song Khang23.5028.4727.23 28.94 23.50 29.23 29.39
109Trần Tiến Huy Hoàng22.9328.7330.03 39.90 32.79 23.38 22.93
110Bùi Thị Lan Vy25.5528.8025.55 29.69 32.22 29.08 27.62
111Trần Gia Huy24.5628.8731.27 41.85 24.56 28.99 26.36
112Trương Minh Trí28.0031.6828.82 28.00 52.96 30.82 35.39
113Đoàn Thanh Bình29.9133.5230.20 36.88 41.54 29.91 33.48
114Phan Hoàng An26.5233.83DNF 41.25 28.06 32.18 26.52
115Lê Bá Khánh Duy27.4934.0627.49 46.67 33.07 35.32 33.80
116Phạm Quang Vũ28.2834.6628.28 41.70 41.70 30.46 31.83
117Nguyễn Hồng Phúc28.2439.1641.47 28.24 41.21 35.98 40.30
118Vũ Minh Hải29.5239.6829.52 39.71 41.65 45.00 37.67
119Toan Do Cong23.9241.9223.92 28.92 48.24 48.60 1:18.68
120Trần Hùng Xuân Thịnh12.02DNF13.01 12.20 DNF 12.02 DNF
121Cao Phạm Việt Hoàng57.88—57.88 58.72 — — —
122Nguyễn Ngọc Bích59.66—59.66 1:11.70 — — —
123Nguyễn Quôcs Thịnh1:02.32—1:12.66 1:02.32 — — —

Final

#CompetitorBestAverageSolves
1Nguyễn Hoàng Quân8.499.4010.12 8.72 9.37 10.88 8.49
2Nguyễn Ngọc Thịnh8.319.54DNF 9.06 9.29 8.31 10.28
3Nguyễn Nhật Trường9.1210.6912.95 9.12 11.48 10.92 9.68
4Nguyễn Việt Thanh9.9710.9910.93 11.33 11.01 11.04 9.97
5Nguyễn Hồ Nam9.7511.0412.03 11.32 11.11 10.69 9.75
6Đoàn Văn Danh10.4211.1911.21 11.14 11.74 11.21 10.42
7Trần Hà Khang11.0711.7011.42 11.71 14.08 11.07 11.96
8Dương Hữu Khang10.9511.8812.65 11.63 14.31 11.37 10.95
9Nguyễn Tuấn Công9.8311.989.83 11.03 11.53 13.39 DNF
10Hong Quan Nguyen11.7212.2613.44 12.46 11.85 12.47 11.72
11Nguyễn Khang Minh10.2712.3812.02 12.63 12.62 10.27 12.50
12Nguyễn Xuân Đức11.3112.5613.41 11.31 17.57 12.44 11.83
13Nguyễn Thành Tài11.7512.6112.70 12.29 13.40 12.85 11.75
14Phan Tu Nghi11.0412.6912.78 11.04 12.73 14.69 12.56
15Nguyễn Hữu Thông10.0612.7013.46 10.73 13.91 10.06 14.65
16Tu Pham11.5412.8111.80 13.06 13.56 13.81 11.54
17Nguyễn Anh Tú11.9912.9113.54 14.17 12.18 13.00 11.99
18Lê Hà Phong8.7913.2814.26 12.97 12.91 8.79 13.97
19Trịnh Gia Hưng12.5413.5812.54 18.53 14.49 13.61 12.64
20Nguyễn Ngọc Duy9.8514.249.85 19.79 15.26 14.20 13.26