SC.app
Competitions

Ho Chi Minh City Open 2017

Sign in to follow
Results
August 19, 2017 – August 20, 2017Vocational School for Engineer Hung Vuong · Ho Chi Minh City, VN140 people12 events
All results

First round

#CompetitorBestAverageSolves
1Dương Hữu Khang1.833.063.32 2.83 3.02 1.83 5.61
2Clément Cherblanc2.713.0610.63 2.88 3.18 2.71 3.12
3Đoàn Trường Sơn3.193.964.91 3.19 3.30 5.10 3.67
4Nguyễn Việt Thanh2.474.102.47 8.63 3.95 3.55 4.81
5Nguyễn Trần Khánh Dương3.724.353.75 5.19 4.76 4.55 3.72
6Đoàn Văn Danh3.664.453.66 4.41 6.31 4.64 4.30
7Nguyễn Khang Minh3.634.517.96 3.63 3.69 4.08 5.77
8Nguyen Duc Khoi2.844.585.63 4.71 3.39 2.84 12.05
9Nguyễn Duy Ân3.634.624.45 5.31 4.10 6.95 3.63
10Joshua Sisovic Milo3.604.656.08 DNF 3.60 3.97 3.89
11Nguyễn Hoàng Quân3.204.713.87 5.82 4.45 3.20 13.98
12Nguyễn Ngọc Phương3.424.733.42 5.43 4.26 4.51 5.53
13Nguyễn Hồ Nam3.474.823.55 6.52 5.07 3.47 5.84
14Nguyễn Tuấn Công4.544.844.83 5.19 4.89 4.54 4.79
15Đoàn Minh Khôi4.724.955.23 4.81 5.01 4.72 5.02
16Phạm Vũ An Khang3.814.996.19 4.03 6.98 3.81 4.76
17Nguyễn Anh Tú4.145.019.86 5.38 4.94 4.14 4.70
18Nguyễn Danh Hoàng4.405.035.28 4.98 4.82 4.40 5.72
19Lê Duy Khang4.425.034.42 4.73 6.11 5.34 5.03
20Hà Cao Nhật Trí3.705.166.18 4.54 4.77 3.70 8.19
21Nguyễn Xuân Đức4.455.315.34 4.45 4.73 6.31 5.85
22Nguyễn Hoàng Gia Bảo4.715.365.83 5.81 4.71 4.71 5.57
23Trần Hùng Xuân Thịnh4.545.415.86 4.83 5.54 6.56 4.54
24Huỳnh Bá Tùng3.395.473.39 6.24 6.14 4.03 8.04
25Trịnh Nam Thanh4.255.585.30 6.49 4.25 4.96 6.84
26Lê Quốc Khánh4.725.656.45 4.72 5.27 8.99 5.24
27Trần Hoàng Thân4.005.664.19 4.00 5.22 8.19 7.57
28Võ Quốc Huy4.045.726.50 4.04 4.18 6.48 8.23
29Nguyễn Quốc Khánh4.655.726.24 5.74 10.49 4.65 5.17
30Huỳnh Bá Quốc Bảo5.165.737.53 6.00 5.16 5.47 5.73
31Nguyễn Hữu Thông4.575.806.56 5.61 4.57 DNF 5.24
32Nguyễn Ngọc Thịnh3.255.846.05 6.08 5.38 3.25 9.17
33Nguyễn Quân4.235.855.35 6.82 11.29 4.23 5.38
34Nguyễn Thành Tài4.215.874.21 6.84 5.93 6.54 5.13
35Võ Anh Duy4.895.895.76 8.23 4.89 5.50 6.42
36Nguyễn Huy Hoàng5.035.897.18 5.78 5.03 6.43 5.47
37Cao Kim Đô4.416.054.41 6.00 11.09 7.74 4.42
38Phạm Huy Hoàng4.806.159.76 4.80 6.30 5.85 6.31
39Nguyễn Nhật Trường5.226.205.83 6.30 6.47 5.22 7.87
40Huỳnh Đức Duy4.856.317.75 6.26 11.53 4.91 4.85
41Huỳnh Đăng Trụ4.916.384.91 7.10 8.84 5.10 6.94
42Tu Pham3.486.446.11 5.40 7.81 7.94 3.48
43Phung Gia Bao5.876.496.27 6.04 5.87 7.15 7.31
44Nguyễn Hồng Phúc6.026.659.96 6.02 6.45 6.72 6.78
45Nguyễn Hồng Phát4.726.666.44 4.72 7.03 6.52 8.30
46Nguyễn Bảo Ngân5.436.675.43 6.84 7.20 5.98 7.31
47Trần Trọng Đạt5.416.817.04 8.41 5.41 7.59 5.80
48Nguyễn Nho Gia Phúc4.956.869.06 4.95 9.47 6.22 5.30
49Lê Nguyễn Hùng Trọng4.266.997.60 4.26 6.68 9.76 6.69
50Nguyễn Thị Giáng My6.557.087.19 7.19 7.64 6.85 6.55
51Nguyễn Hữu Minh5.637.135.63 11.05 7.61 7.62 6.17
52Hồ Khả Minh5.537.169.98 7.59 5.77 5.53 8.11
53Lê Thị Quế My5.397.176.12 10.52 8.25 5.39 7.15
54Nguyễn Quốc Huy4.467.197.66 9.68 4.46 6.46 7.46
55Phạm Khánh Toàn6.827.436.82 7.49 8.69 7.46 7.35
56Nguyễn Giang Trung5.537.476.38 8.18 5.53 9.98 7.86
57Đặng Đình Bảo3.887.687.75 7.47 7.82 3.88 7.96
58Huỳnh Minh Đăng4.437.988.98 8.09 4.43 8.74 7.11
59Trần Hoàng Nam6.238.109.41 8.45 6.72 9.12 6.23
60Cao Hiếu Nghĩa6.798.167.68 9.52 9.98 6.79 7.27
61Vũ Minh Hải6.668.257.58 6.66 8.42 9.16 8.74
62Nguyễn Phúc Khánh7.048.478.63 8.30 8.47 7.04 10.04
63Huỳnh Phong Nam4.128.6817.39 4.12 4.82 15.00 6.22
64Nguyễn Việt Anh7.828.8310.58 7.86 7.82 11.17 8.05
65Nguyễn Minh Khang7.588.947.58 9.80 8.05 25.86 8.98
66Lê Minh Hữu Thọ5.639.4012.98 9.81 8.16 10.22 5.63
67Trần Tiến Huy Hoàng8.519.449.40 9.58 10.50 9.33 8.51
68Đoàn Thanh Bình4.829.4810.33 4.82 6.81 15.89 11.30
69Huỳnh Đình Bảo7.809.659.15 11.12 7.80 9.43 10.38
70Nguyễn Ngọc Anh Duy7.9110.269.68 12.17 DNF 8.92 7.91
71Trương Hoàng Quân3.2611.38DNF 3.26 11.19 13.29 9.67
72Lê Xuân Trúc6.6713.516.67 11.15 19.20 13.45 15.93
73Võ Nguyễn Trúc Nhi10.09—10.09 10.44 — — —
74Trần Gia Mẫn10.27—12.65 10.27 — — —
75Gia Binh Trinh10.37—17.12 10.37 — — —
76Lê Trần Đăng Quỳnh10.68—10.68 11.18 — — —
77Nguyễn Anh Dũng11.25—11.47 11.25 — — —
78Võ Nhật Nam11.33—13.34 11.33 — — —
79Nguyễn Ngọc Minh12.10—15.31 12.10 — — —
80Đặng Đỗ Thành Thắng12.55—19.26 12.55 — — —
81Nguyễn Ngọc Bích19.24—19.24 1:08.68 — — —

Final

#CompetitorBestAverageSolves
1Dương Hữu Khang2.262.793.45 2.80 3.16 2.26 2.40
2Nguyễn Hoàng Quân2.753.153.06 5.98 2.75 3.33 3.07
3Nguyễn Việt Thanh2.983.373.30 3.39 3.92 3.43 2.98
4Joshua Sisovic Milo3.353.854.18 3.87 3.35 3.51 6.54
5Clément Cherblanc3.223.974.18 3.22 4.86 4.00 3.72
6Đoàn Trường Sơn2.904.014.17 5.11 4.91 2.96 2.90
7Nguyễn Ngọc Phương3.224.184.77 3.47 4.63 4.44 3.22
8Nguyễn Tuấn Công3.404.314.51 7.14 4.31 3.40 4.10
9Nguyễn Khang Minh2.304.404.40 4.60 2.30 4.21 5.08
10Đoàn Minh Khôi2.844.464.83 4.21 6.08 4.35 2.84
11Nguyễn Danh Hoàng3.374.475.00 3.67 5.42 4.74 3.37
12Nguyễn Duy Ân3.634.624.75 3.63 4.62 5.10 4.48
13Nguyễn Trần Khánh Dương4.024.6713.51 4.02 4.28 5.33 4.39
14Đoàn Văn Danh4.324.855.40 11.99 4.55 4.32 4.61
15Lê Duy Khang4.135.106.01 4.13 6.03 4.91 4.38
16Nguyễn Hồ Nam4.155.757.07 5.26 4.15 6.60 5.39
17Hà Cao Nhật Trí5.216.988.90 5.21 7.99 6.84 6.12